Nghĩa
Kanji 山 (やま, yama hoặc サン, san) đại diện cho 'núi,' 'đồi,' hoặc 'đỉnh' trong tiếng Nhật. Dạng trực quan của nó được công nhận rộng rãi, ngay lập tức gợi lên hình ảnh phong cảnh thiên nhiên mà nó mô tả. Trong lịch sử, 山 (SƠN) là một chữ tượng hình cổ điển – một ký tự minh họa trực tiếp đối tượng mà nó đại diện. Khi bạn nhìn thấy 山, bạn có thể nhận rõ ba đỉnh núi riêng biệt nhô lên từ một nền, rất giống như hình bóng của một dãy núi.
Thiết kế đơn giản này chỉ ra nguồn gốc cổ xưa của nó. Nó đã phát triển từ một bản vẽ trực tiếp hơn của ba đỉnh núi. Bởi vì ý nghĩa của nó gắn liền chặt chẽ với hình dạng trực quan, nó rất dễ học và ghi nhớ một cách trực quan. Ký tự 山 chỉ có ba nét, phản ánh bản chất cơ bản và sự xuất hiện sớm của nó trong quá trình phát triển chữ viết tiếng Trung và sau này là tiếng Nhật. Đây là một kanji cấp độ một, nghĩa là học sinh tiểu học Nhật Bản sẽ học nó. Điều này cho thấy tầm quan trọng của nó như một trong những ký tự cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ. Cách biểu diễn thẳng thắn của nó làm cho nó trở thành nền tảng để hiểu các kanji phức tạp hơn liên quan đến phong cảnh.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung ban đầu. Chúng thường được sử dụng khi 山 là một phần của một từ ghép (熟語, jukugo - THỤC NGỮ). Các On'yomi chính của 山 là サン và, ít phổ biến hơn, セン.
Cách đọc サン cho đến nay là phổ biến nhất. Bạn sẽ tìm thấy nó trong vô số từ ghép liên quan đến núi, địa lý và thậm chí cả những ý tưởng trừu tượng. Ví dụ:
- 富士山 (fujisan) — Núi Phú Sĩ (núi cao nhất Nhật Bản)
- 山脈 (sanmyaku) — dãy núi (SƠN MẠCH)
- 火山 (kazan) — núi lửa (nghĩa đen là 'núi lửa' - HOẢ SƠN)
- 登山 (tozan) — leo núi (nghĩa đen là 'lên núi' - ĐĂNG SƠN)
Cách đọc セン hiếm hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các văn bản cổ, bối cảnh thơ ca, hoặc các từ ghép rất cụ thể, ít phổ biến hơn. Mặc dù là một cách đọc chính thức, việc sử dụng thực tế của nó bị hạn chế so với サン. Một ví dụ bao gồm:
- 仙山 (senzan) — núi thiêng (thường dùng để chỉ một ngọn núi thần thoại hoặc được tôn kính, như trong các truyền thuyết cổ của Trung Quốc - TIÊN SƠN)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ tiếng Nhật bản địa. Kun'yomi chính của 山 là やま.
Cách đọc やま rất phổ biến và trực tiếp có nghĩa là 'núi.' Nó được sử dụng cả như một danh từ đứng một mình và trong nhiều từ ghép hàng ngày tập trung vào bản thân ngọn núi hoặc các hoạt động liên quan đến nó. Ví dụ:
- 山 (yama) — núi (ví dụ: あの山は高い — 'Ngọn núi đó cao.')
- 山道 (yamamichi) — đường núi, lối đi trên núi (SƠN ĐẠO)
- 山登り (yamanobori) — leo núi, đi bộ đường dài (SƠN ĐĂNG)
- 山手線 (yamanotesen) — Tuyến Yamanote (một tuyến tàu điện nổi tiếng ở Tokyo, nghĩa đen là 'đường vành đai núi,' ám chỉ đường đi của nó dọc theo chân đồi Edo cổ - SƠN THỦ TUYẾN)
Các từ & từ ghép phổ biến
Hiểu được 山 (SƠN) rất quan trọng để nói về thiên nhiên, địa lý và thậm chí cả các tham chiếu văn hóa trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Thiên nhiên và Địa lý
- 山 (yama) — núi, đồi
- 山頂 (sanchou) — đỉnh, chóp núi (SƠN ĐỈNH)
- 山脈 (sanmyaku) — dãy núi (SƠN MẠCH)
- 山林 (sanrin) — rừng núi, vùng đất rừng (SƠN LÂM)
- 火山 (kazan) — núi lửa (HOẢ SƠN)
- 高山 (kouzan) — núi cao (CAO SƠN)
Hoạt động và Khái niệm
- 山登り (yamanobori) — leo núi, đi bộ đường dài (một thuật ngữ thông thường hơn - SƠN ĐĂNG)
- 登山 (tozan) — leo núi (một thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng cho các chuyến thám hiểm - ĐĂNG SƠN)
- 山火事 (yamakaji) — cháy rừng, cháy núi (SƠN HOẢ SỰ)
- 山場 (yamaba) — cao trào, khủng hoảng, thời điểm quan trọng (một 'đỉnh núi' ẩn dụ của một sự kiện, như bước ngoặt trong một câu chuyện - SƠN TRƯỜNG)
- 山菜 (sansai) — rau dại ăn được từ núi (SƠN THÁI)
Địa điểm và Văn hóa cụ thể
- 富士山 (fujisan) — Núi Phú Sĩ (PHÚ SĨ SƠN)
- 山手線 (yamanotesen) — Tuyến Yamanote (tuyến tàu Tokyo - SƠN THỦ TUYẾN)
- 山寺 (yamadera) — chùa núi (một ngôi chùa nằm trên núi - SƠN TỰ)
Câu ví dụ
山が高いです。
yama ga takai desu.
Ngọn núi cao.
私は山に行きたいです。
watashi wa yama ni ikitai desu.
Tôi muốn đi núi.
日本にはたくさんの山があります。
nihon ni wa takusan no yama ga arimasu.
Nhật Bản có rất nhiều núi.
富士山はとても美しいです。
fujisan wa totemo utsukushii desu.
Núi Phú Sĩ rất đẹp.
子供達は山で遊びました。
kodomotachi wa yama de asobimashita.
Những đứa trẻ đã chơi ở núi.
冬には、あの山の上に雪が降ります。
fuyu ni wa, ano yama no ue ni yuki ga furimasu.
Vào mùa đông, tuyết rơi trên ngọn núi đó.
山頂からの景色は素晴らしいです。
sanchou kara no keshiki wa subarashii desu.
Cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
山道は少し険しいです。
yamamichi wa sukoshi kewashii desu.
Đường núi hơi dốc.
私達は来週、山登りをする予定です。
watashitachi wa raishuu, yamanobori o suru yotei desu.
Chúng tôi dự định leo núi vào tuần tới.
この地域は三方向を山に囲まれています。
kono chiiki wa sanhoukou o yama ni kakomareteimasu.
Vùng này được bao quanh bởi núi ở ba phía.
Kanji liên quan
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 土 — Đất, Đất đai, Thổ nhưỡng (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- Đại — To lớn, Rộng lớn (Kanji N5)
- 間 — Khoảng cách, Không gian, Ở giữa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ kanji 山 (SƠN), bạn chỉ cần hình dung hình dạng của nó. Nó trực tiếp giống ba đỉnh núi riêng biệt nhô lên. Đỉnh trung tâm, cao hơn, được bao bọc bởi hai đỉnh hơi thấp hơn ở hai bên, tạo thành một hình ảnh rõ ràng, đối xứng của một dãy núi. Bản chất tượng hình này là một công cụ ghi nhớ mạnh mẽ; một khi bạn nhìn thấy những ngọn núi trong kanji, bạn sẽ không bao giờ quên ý nghĩa của nó. Hãy nghĩ về nó như một bản vẽ đơn giản từ một cuốn truyện trẻ em. Sự đơn giản của ba nét cũng củng cố hình ảnh này, khiến nó trở thành một trong những kanji trực quan nhất để học và ghi nhớ.