123
3 strokes

山 — Núi (SƠN)

N5
On: サン、セン
Kun: やま
HV: SƠN

Nghĩa

Kanji 山 (やま, yama hoặc サン, san) đại diện cho 'núi,' 'đồi,' hoặc 'đỉnh' trong tiếng Nhật. Dạng trực quan của nó được công nhận rộng rãi, ngay lập tức gợi lên hình ảnh phong cảnh thiên nhiên mà nó mô tả. Trong lịch sử, 山 (SƠN) là một chữ tượng hình cổ điển – một ký tự minh họa trực tiếp đối tượng mà nó đại diện. Khi bạn nhìn thấy 山, bạn có thể nhận rõ ba đỉnh núi riêng biệt nhô lên từ một nền, rất giống như hình bóng của một dãy núi.

Thiết kế đơn giản này chỉ ra nguồn gốc cổ xưa của nó. Nó đã phát triển từ một bản vẽ trực tiếp hơn của ba đỉnh núi. Bởi vì ý nghĩa của nó gắn liền chặt chẽ với hình dạng trực quan, nó rất dễ học và ghi nhớ một cách trực quan. Ký tự 山 chỉ có ba nét, phản ánh bản chất cơ bản và sự xuất hiện sớm của nó trong quá trình phát triển chữ viết tiếng Trung và sau này là tiếng Nhật. Đây là một kanji cấp độ một, nghĩa là học sinh tiểu học Nhật Bản sẽ học nó. Điều này cho thấy tầm quan trọng của nó như một trong những ký tự cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ. Cách biểu diễn thẳng thắn của nó làm cho nó trở thành nền tảng để hiểu các kanji phức tạp hơn liên quan đến phong cảnh.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung ban đầu. Chúng thường được sử dụng khi 山 là một phần của một từ ghép (熟語, jukugo - THỤC NGỮ). Các On'yomi chính của 山 là サン và, ít phổ biến hơn, セン.

Cách đọc サン cho đến nay là phổ biến nhất. Bạn sẽ tìm thấy nó trong vô số từ ghép liên quan đến núi, địa lý và thậm chí cả những ý tưởng trừu tượng. Ví dụ:

  • 富士山ふじさん (fujisan) — Núi Phú Sĩ (núi cao nhất Nhật Bản)
  • 山脈さんみゃく (sanmyaku) — dãy núi (SƠN MẠCH)
  • 火山かざん (kazan) — núi lửa (nghĩa đen là 'núi lửa' - HOẢ SƠN)
  • 登山とざん (tozan) — leo núi (nghĩa đen là 'lên núi' - ĐĂNG SƠN)

Cách đọc セン hiếm hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các văn bản cổ, bối cảnh thơ ca, hoặc các từ ghép rất cụ thể, ít phổ biến hơn. Mặc dù là một cách đọc chính thức, việc sử dụng thực tế của nó bị hạn chế so với サン. Một ví dụ bao gồm:

  • 仙山せんざん (senzan) — núi thiêng (thường dùng để chỉ một ngọn núi thần thoại hoặc được tôn kính, như trong các truyền thuyết cổ của Trung Quốc - TIÊN SƠN)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc là một phần của từ tiếng Nhật bản địa. Kun'yomi chính của 山 là やま.

Cách đọc やま rất phổ biến và trực tiếp có nghĩa là 'núi.' Nó được sử dụng cả như một danh từ đứng một mình và trong nhiều từ ghép hàng ngày tập trung vào bản thân ngọn núi hoặc các hoạt động liên quan đến nó. Ví dụ:

  • やま (yama) — núi (ví dụ: あの山は高い — 'Ngọn núi đó cao.')
  • 山道やまみち (yamamichi) — đường núi, lối đi trên núi (SƠN ĐẠO)
  • 山登やまのぼり (yamanobori) — leo núi, đi bộ đường dài (SƠN ĐĂNG)
  • 山手線やまのてせん (yamanotesen) — Tuyến Yamanote (một tuyến tàu điện nổi tiếng ở Tokyo, nghĩa đen là 'đường vành đai núi,' ám chỉ đường đi của nó dọc theo chân đồi Edo cổ - SƠN THỦ TUYẾN)

Các từ & từ ghép phổ biến

Hiểu được 山 (SƠN) rất quan trọng để nói về thiên nhiên, địa lý và thậm chí cả các tham chiếu văn hóa trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Thiên nhiên và Địa lý

  • やま (yama) — núi, đồi
  • 山頂さんちょう (sanchou) — đỉnh, chóp núi (SƠN ĐỈNH)
  • 山脈さんみゃく (sanmyaku) — dãy núi (SƠN MẠCH)
  • 山林さんりん (sanrin) — rừng núi, vùng đất rừng (SƠN LÂM)
  • 火山かざん (kazan) — núi lửa (HOẢ SƠN)
  • 高山こうざん (kouzan) — núi cao (CAO SƠN)

Hoạt động và Khái niệm

  • 山登やまのぼり (yamanobori) — leo núi, đi bộ đường dài (một thuật ngữ thông thường hơn - SƠN ĐĂNG)
  • 登山とざん (tozan) — leo núi (một thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng cho các chuyến thám hiểm - ĐĂNG SƠN)
  • 山火事やまかじ (yamakaji) — cháy rừng, cháy núi (SƠN HOẢ SỰ)
  • 山場やまば (yamaba) — cao trào, khủng hoảng, thời điểm quan trọng (một 'đỉnh núi' ẩn dụ của một sự kiện, như bước ngoặt trong một câu chuyện - SƠN TRƯỜNG)
  • 山菜さんさい (sansai) — rau dại ăn được từ núi (SƠN THÁI)

Địa điểm và Văn hóa cụ thể

  • 富士山ふじさん (fujisan) — Núi Phú Sĩ (PHÚ SĨ SƠN)
  • 山手線やまのてせん (yamanotesen) — Tuyến Yamanote (tuyến tàu Tokyo - SƠN THỦ TUYẾN)
  • 山寺やまでら (yamadera) — chùa núi (một ngôi chùa nằm trên núi - SƠN TỰ)

Câu ví dụ

yama ga takai desu.

Ngọn núi cao.

watashi wa yama ni ikitai desu.

Tôi muốn đi núi.

nihon ni wa takusan no yama ga arimasu.

Nhật Bản có rất nhiều núi.

fujisan wa totemo utsukushii desu.

Núi Phú Sĩ rất đẹp.

kodomotachi wa yama de asobimashita.

Những đứa trẻ đã chơi ở núi.

fuyu ni wa, ano yama no ue ni yuki ga furimasu.

Vào mùa đông, tuyết rơi trên ngọn núi đó.

sanchou kara no keshiki wa subarashii desu.

Cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.

yamamichi wa sukoshi kewashii desu.

Đường núi hơi dốc.

watashitachi wa raishuu, yamanobori o suru yotei desu.

Chúng tôi dự định leo núi vào tuần tới.

kono chiiki wa sanhoukou o yama ni kakomareteimasu.

Vùng này được bao quanh bởi núi ở ba phía.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để dễ dàng ghi nhớ kanji 山 (SƠN), bạn chỉ cần hình dung hình dạng của nó. Nó trực tiếp giống ba đỉnh núi riêng biệt nhô lên. Đỉnh trung tâm, cao hơn, được bao bọc bởi hai đỉnh hơi thấp hơn ở hai bên, tạo thành một hình ảnh rõ ràng, đối xứng của một dãy núi. Bản chất tượng hình này là một công cụ ghi nhớ mạnh mẽ; một khi bạn nhìn thấy những ngọn núi trong kanji, bạn sẽ không bao giờ quên ý nghĩa của nó. Hãy nghĩ về nó như một bản vẽ đơn giản từ một cuốn truyện trẻ em. Sự đơn giản của ba nét cũng củng cố hình ảnh này, khiến nó trở thành một trong những kanji trực quan nhất để học và ghi nhớ.

Share:

Bài viết liên quan