Ý nghĩa
毎 có nghĩa là mỗi hoặc từng. Ghép nó với một danh từ chỉ thời gian, bạn sẽ có một hành động lặp đi lặp lại — không có ngoại lệ. 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng). Cấu trúc này rất dễ nắm bắt, và bạn sẽ dùng những từ này liên tục khi nói về thói quen sinh hoạt.
Chữ này có thể bắt nguồn từ hình vẽ một người phụ nữ (母) đang cài trâm cài tóc — hình ảnh gợi lên điều gì đó lặp lại tự nhiên, như sự hiện diện hàng ngày của người mẹ. Qua nhiều thế kỷ đơn giản hóa, chữ hiện tại còn sáu nét. Nửa trên giống 𠂉 (trâm cài hoặc mầm cây đang mọc), và nửa dưới phản chiếu bộ 毋, liên quan đến hình tượng người mẹ trong Hán văn cổ điển.
Trẻ em Nhật học 毎 vào lớp 2, khoảng 7–8 tuổi. Sáu nét, một bộ thủ, hàng chục từ ghép thông dụng — một chữ nhỏ nhưng xuất hiện rất sớm và rất thường xuyên.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: MAI)
On'yomi là マイ (mai). Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong hầu hết mọi từ ghép. Khi 毎 đứng đầu một từ chỉ thời gian, hãy đọc là マイ — quy tắc này không có ngoại lệ ở trình độ N5.
- 毎日 (mainichi) — mỗi ngày
- 毎週 (maishuu) — mỗi tuần
- 毎月 (maitsuki) — mỗi tháng
- 毎年 (maitoshi) — mỗi năm
- 毎回 (maikai) — mỗi lần, mỗi dịp
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là ごと (goto), dùng như hậu tố 〜ごとに. Trong khi các từ ghép với マイ chỉ một khoảng thời gian lặp lại (mỗi tuần, mỗi tháng), thì ごとに lại nhấn mạnh vào từng đơn vị riêng lẻ — thường mang ý nghĩa thay đổi dần dần hoặc tiến triển theo từng bước. Bạn sẽ nghe cách dùng này nhiều hơn trong hội thoại tự nhiên so với văn viết trang trọng.
- 日ごとに (hi goto ni) — từng ngày một, theo từng ngày trôi qua
- 一歩ごとに (ippo goto ni) — từng bước một
- 季節ごとに (kisetsu goto ni) — theo từng mùa, mỗi mùa
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
毎 kết hợp hiệu quả với các kanji chỉ thời gian, tạo thành một nhóm từ vựng hàng ngày phong phú. Dưới đây là những từ quan trọng nhất theo chủ đề.
Thời gian theo ngày & tuần
- 毎日 (mainichi) — mỗi ngày (từ ghép với 毎 phổ biến nhất)
- 毎朝 (maiasa) — mỗi buổi sáng
- 毎晩 (maiban) — mỗi buổi tối, mỗi đêm
- 毎夜 (maiyo) — mỗi đêm (mang tính văn học hơn 毎晩)
- 毎週 (maishuu) — mỗi tuần
Thời gian theo tháng & năm
- 毎月 (maitsuki) — mỗi tháng
- 毎年 (maitoshi) — mỗi năm (cũng đọc là まいねん mainen trong văn phong trang trọng và môi trường công sở)
Sự kiện & dịp lặp lại
- 毎回 (maikai) — mỗi lần, mỗi dịp
- 毎度 (maido) — mỗi lần, luôn luôn (cũng là câu chào thân mật ở vùng Kansai, có nghĩa đại loại là "Cảm ơn như mọi khi!")
- 毎食 (maishoku) — mỗi bữa ăn
- 毎時 (maiji) — mỗi giờ (dùng trong lịch trình và giao thông)
Câu ví dụ
毎日、日本語を勉強しています。
Mainichi, nihongo wo benkyou shite imasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
彼女は毎朝コーヒーを飲みます。
Kanojo wa maiasa koohii wo nomimasu.
Cô ấy uống cà phê mỗi buổi sáng.
毎週、図書館へ行きます。
Maishuu, toshokan e ikimasu.
Tôi đến thư viện mỗi tuần.
毎晩、家族と夕食を食べます。
Maiban, kazoku to yuushoku wo tabemasu.
Mỗi tối tôi ăn tối cùng gia đình.
毎年、桜が咲くのを楽しみにしています。
Maitoshi, sakura ga saku no wo tanoshimi ni shite imasu.
Mỗi năm, tôi đều mong chờ ngày hoa anh đào nở.
毎回、同じ間違いをしてしまいます。
Maikai, onaji machigai wo shite shimaimasu.
Mỗi lần tôi lại vô tình mắc cùng một lỗi.
毎月、貯金をするようにしています。
Maitsuki, chokin wo suru you ni shite imasu.
Tôi tập thói quen tiết kiệm tiền mỗi tháng.
日ごとに寒くなってきました。
Hi goto ni samuku natte kimashita.
Trời ngày càng lạnh hơn theo từng ngày.
毎食後に薬を飲んでください。
Maishokugo ni kusuri wo nonde kudasai.
Vui lòng uống thuốc sau mỗi bữa ăn.
Kanji liên quan
- 午 — Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N5)
- 時 — Thời gian, Giờ (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 金 — Vàng, Tiền bạc, Kim loại (Kanji N5)
- 今 — Bây Giờ, Hiện Tại (Kanji N5)
- 古 — Cũ, Cổ xưa (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Hãy để ý rằng 毎 trông giống như một phiên bản phức tạp hơn của 母 (người mẹ). Tình yêu thương của mẹ có mặt mỗi ngày — sự lặp lại đó được khắc ngay vào hình dạng của chữ.
Về cách đọc: MAI nghe gần giống từ tiếng Anh "my" (của tôi). Hãy thử liên kết nó với một thói quen cá nhân — "my daily run," "my morning coffee." Khi 毎日 (mainichi) đã in vào đầu, các từ ghép マイ còn lại sẽ tự nhiên nối theo.