Ý nghĩa
Hán tự 飲 (いん, の.む) chủ yếu có nghĩa là "uống". Đây là một chữ Hán cơ bản dành cho người học tiếng Nhật, rất quan trọng để mô tả việc tiêu thụ chất lỏng. Các thành phần hình ảnh của nó đưa ra những gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của nó.
Chữ Hán này bao gồm hai phần chính: 食 (しょく), nghĩa là "thức ăn" hoặc "ăn", ở bên trái, và 欠 (けつ), thường liên quan đến "ngáp" hoặc "thiếu", ở bên phải. Ở đây, bộ 食 rõ ràng chỉ ra một hành động tiêu thụ, dù là ăn hay uống. Mặc dù 欠 thường gợi ý một cái ngáp hoặc sự thiếu hụt, nhưng trong 飲, nó có chức năng cả về mặt ngữ âm và hình ảnh, gợi ý một cái miệng mở hoặc tư thế sẵn sàng nuốt chất lỏng. Một số giải thích cho rằng 欠, đại diện cho một cái miệng mở, kết hợp với 食 để tạo thành khái niệm tiêu thụ thức ăn hoặc đồ uống bằng miệng. Cùng nhau, các yếu tố này mô tả trực quan hành động đưa chất bổ vào cơ thể.
Bao gồm 12 nét, chữ Hán này được dạy trong Lớp 3 của trường tiểu học Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một phần của danh sách jouyou kanji và là một thành phần cốt lõi của từ vựng cấp độ N5 JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 飲 xuất phát từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó. Chúng thường được sử dụng khi 飲 là một phần của từ ghép, thường đi kèm với các hán tự khác.
イン (in): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất của 飲, xuất hiện trong nhiều từ liên quan đến đồ uống và việc uống.
- 飲料 (inryō) — ĐỒ ẨM (nước uống), đồ uống. Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ chất lỏng nào được chuẩn bị để tiêu thụ.
- 飲食 (inshoku) — ẨM THỰC (ăn uống); đồ ăn thức uống. Bạn sẽ thường thấy điều này trong các biển hiệu của các cơ sở như 飲食店 (inshokuten, nhà hàng).
- 飲酒 (inshu) — ẨM TỬU (uống rượu); uống rượu. Điều này đặc biệt chỉ việc tiêu thụ đồ uống có cồn.
オン (on): Cách đọc này ít phổ biến hơn nhiều đối với hán tự 飲 trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt khi thảo luận về hành động uống. Mặc dù nó có thể xuất hiện trong các từ ghép rất chuyên biệt, thường là lịch sử hoặc kỹ thuật, hoặc trong danh từ riêng, người học N5 thường sẽ không gặp nó trong từ vựng chung liên quan đến đồ uống hoặc sự tiêu thụ. Do đó, các ví dụ thực tế rất hiếm, và người học nên chủ yếu tập trung vào cách đọc イン cho On'yomi.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa gắn liền trực tiếp với ý nghĩa của hán tự. Chúng thường tạo thành động từ hoặc các phần của từ có thể đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (送り仮名).
の.む (no.mu): Đây là cách đọc Kun'yomi quan trọng nhất, tạo thành động từ 飲む (nomu), có nghĩa là "uống". Đây là một động từ thiết yếu cho giao tiếp hàng ngày.
- 水を飲む (mizu o nomu) — uống nước. Một cụm từ cơ bản, hàng ngày.
- 薬を飲む (kusuri o nomu) — uống thuốc. Trong văn hóa Nhật Bản, người ta "uống" thuốc.
- お酒を飲む (osake o nomu) — uống rượu. Một hoạt động xã hội phổ biến.
-の.み (-no.mi): Cách đọc này xuất hiện trong nhiều từ ghép hoặc danh từ bắt nguồn từ động từ 飲む. Nó thường có chức năng như một danh từ có nghĩa là "việc uống" hoặc "thức uống".
- 飲み物 (nomimono) — ĐỒ ẨM (vật uống); đồ uống, thức uống. Đây là một thuật ngữ chung cho bất cứ thứ gì bạn uống.
- 飲み水 (nomimizu) — nước uống. Thuật ngữ này đặc biệt chỉ nước có thể uống được.
- 飲み込む (nomikomu) — nuốt, nuốt chửng. Động từ này mô tả việc nuốt hoàn toàn một thứ gì đó. Nó cũng có thể có nghĩa bóng là "hiểu" hoặc "chấp nhận".
Các từ và từ ghép thông dụng
Khám phá các từ và từ ghép thông dụng sử dụng hán tự 飲 này, được nhóm theo chủ đề để hỗ trợ ghi nhớ và hiểu theo ngữ cảnh.
Đồ uống và Sự tiêu thụ
- 飲料 (inryō) — ĐỒ ẨM (nước uống); đồ uống, thức uống. Đây là một thuật ngữ chung cho bất kỳ chất lỏng nào bạn tiêu thụ.
- 飲食 (inshoku) — ẨM THỰC (ăn uống); đồ ăn thức uống. Bạn sẽ thường thấy điều này trong các biển hiệu của các cơ sở như 飲食店 (inshokuten, nhà hàng).
- 飲み物 (nomimono) — ĐỒ ẨM (vật uống); đồ uống, thức uống. Mặc dù tương tự như 飲料, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh đời thường hơn.
- 清涼飲料 (seiryō inryō) — THANH LƯƠNG ẨM LIỆU (đồ uống giải khát); đồ uống giải khát, nước ngọt.
- 温飲料 (oninryō) — ÔN ẨM LIỆU (đồ uống nóng); đồ uống nóng.
- 冷飲料 (reiinryō) — LÃNH ẨM LIỆU (đồ uống lạnh); đồ uống lạnh.
Hành động và Thói quen
- 飲む (nomu) — uống. Đây là dạng động từ cơ bản.
- 飲酒 (inshu) — ẨM TỬU (uống rượu); uống rượu.
- 飲用 (inyō) — ẨM DỤNG (dùng để uống); để uống, có thể uống được. Thường thấy trong các cụm từ như 飲用水 (inyōsui), nghĩa là nước uống.
- 飲み込む (nomikomu) — nuốt, nuốt chửng. Điều này cũng có thể có nghĩa bóng là nắm bắt hoặc hiểu.
- 飲み干す (nomihosu) — uống cạn, uống hết.
Địa điểm và Con người
- 飲み屋 (nomiya) — quán bar, quán rượu. Một cơ sở phổ biến để uống rượu.
- 飲み会 (nomikai) — bữa tiệc uống rượu. Một buổi tụ họp xã hội tập trung vào việc uống rượu.
- 飲み助 (nomisuke) — người uống nhiều rượu. Điều này dùng để chỉ một người tiêu thụ một lượng đáng kể đồ uống có cồn.
Câu ví dụ
水を飲みます。
mizu o nomimasu.
Tôi uống nước.
毎朝コーヒーを飲みます。
maiasa kōhī o nomimasu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
暑いので、冷たい飲み物が欲しいです。
atsui node, tsumetai nomimono ga hoshii desu.
Trời nóng, nên tôi muốn một đồ uống lạnh.
喉が渇いたので、ジュースを飲みました。
nodo ga kawaita node, jūsu o nomimashita.
Cổ họng tôi khô, nên tôi đã uống nước trái cây.
薬は食後に水と一緒に飲んでください。
kusuri wa shokugo ni mizu to issho ni nonde kudasai.
Xin hãy uống thuốc với nước sau bữa ăn.
彼はお酒を飲むのが好きです。
kare wa osake o nomu no ga suki desu.
Anh ấy thích uống rượu.
健康のために、毎日たくさん水を飲むようにしています。
kenkō no tame ni, mainichi takusan mizu o nomu yō ni shiteimasu.
Vì sức khỏe của mình, tôi cố gắng uống nhiều nước mỗi ngày.
熱中症を防ぐために、こまめに飲み物を飲んでください。
necchūshō o fusegu tame ni, komame ni nomimono o nonde kudasai.
Để phòng tránh say nắng, xin hãy uống đồ uống thường xuyên.
仕事の後に同僚と一杯飲みに行きました。
shigoto no ato ni dōryō to ippai nomi ni ikimashita.
Tôi đã đi uống một bữa với đồng nghiệp sau giờ làm.
Kanji liên quan
- 立 — Đứng, Thành lập, Thiết lập (Kanji N5)
- 食 — Ăn, Thức ăn (Kanji N5)
- 気 — Khí, Tinh Thần, Không Khí (Kanji N5)
- 百 — Một trăm (Kanji N5)
- 人 — Người (Kanji N5)
- 店 — Cửa hàng, Tiệm (Kanji N5)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 飲, hãy hình dung các thành phần của nó: 食 (shoku), nghĩa là "thức ăn" hoặc "ăn", và 欠 (ketsu), mà bạn có thể tưởng tượng như một cái miệng há hốc hoặc một người đang há miệng. Hãy tưởng tượng một người (được đại diện bởi 欠) háo hức đưa thức ăn hoặc đồ uống (食) vào miệng để tiêu thụ. Điều này tạo ra một liên kết trực quan mạnh mẽ giữa các thành phần và hành động "uống" hoặc "nuốt", giúp 飲 dễ nhớ hơn. Đơn giản hãy nghĩ: "thức ăn đi vào một cái miệng há hốc".
Các Hán tự liên quan
- 食 — THỰC (ăn); Bộ thủ của 飲, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn". Nó kết nối 飲 với khái niệm rộng hơn về sự tiêu thụ.
- 水 — THỦY (nước); Nước, một chất lỏng thiết yếu để uống.
- 酒 — TỬU (rượu); Rượu, một đồ uống phổ biến gắn liền với hán tự này.
- 喫 — KHIẾT (uống, hút); Có nghĩa là "uống" hoặc "hút", như được thấy trong các từ như 喫茶店 (kissaten - quán cà phê), liên quan trực tiếp đến việc tiêu thụ đồ uống.