1234567891011121314
14 strokes

駅 — Ga, Nhà Ga

N5
On: エキ
HV: DỊCH

Ý nghĩa

Kanji 駅 (eki) có nghĩa là 'nhà ga', thường dùng để chỉ ga xe lửa. Ý nghĩa của nó có mối liên hệ lịch sử sâu sắc với việc đi lại và vận chuyển. Chữ Hán này được cấu tạo từ hai yếu tố chính: 馬 (MÃ - uma), có nghĩa là 'ngựa', và 尺 (XÍCH - shaku), ban đầu có nghĩa là 'bàn chân' hoặc 'đơn vị đo lường'. Kết hợp lại, những thành phần này gợi ý một nơi mà ngựa (và rộng hơn là các hình thức vận tải khác) sẽ dừng lại, được chăm sóc, hoặc nơi đo khoảng cách. Trong lịch sử, 駅 (DỊCH) dùng để chỉ 'trạm dịch' hoặc 'trạm tiếp sức' nơi du khách có thể nghỉ ngơi, đổi ngựa hoặc nhận tiếp tế trong những chuyến đi dài. Những trạm này rất quan trọng đối với mạng lưới giao thông và thông tin liên lạc thời cổ đại.

Mối liên hệ trực quan giữa kanji và ý nghĩa của nó khá rõ ràng. Bộ 'ngựa' 馬 trực tiếp chỉ ra phương tiện vận chuyển chính tại các trạm ban đầu này. Trong khi đó, thành phần 'bàn chân' hoặc 'đo lường' 尺 ngụ ý một điểm dừng hoặc khoảng cách giữa các điểm dừng đó. Khi giao thông vận tải phát triển, ý nghĩa của 駅 chuyển từ các trạm dịch cổ xưa sang các ga xe lửa hiện đại. Ngay cả với sự thay đổi này, ý tưởng cốt lõi về một điểm dừng chuyên dụng cho việc quá cảnh vẫn là trọng tâm của nó. Kanji 駅 (DỊCH) có 14 nét và thường được dạy cho học sinh lớp 3 ở các trường tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật vai trò cơ bản của nó trong từ vựng hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính của 駅 là エキ (eki). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung và được sử dụng trong hầu hết các từ chứa kanji này. Nó đề cập đến ý nghĩa hiện đại của 'nhà ga' hoặc 'điểm dừng', đặc biệt là đối với phương tiện giao thông công cộng.

  • エキ (eki): Được sử dụng rộng rãi cho tất cả các loại nhà ga và các khái niệm liên quan.

  • 駅員えきいん (ekiin) — nhân viên nhà ga

  • 駅前えきまえ (ekimae) — trước nhà ga

  • 駅長えきちょう (ekichō) — trưởng ga

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kanji 駅 không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) phổ biến. Ý nghĩa của nó hầu như luôn được thể hiện qua cách đọc on'yomi エキ (eki) trong các từ ghép. Điều này là điển hình đối với các kanji được du nhập vào tiếng Nhật với ý nghĩa cụ thể, chức năng từ hệ thống tiếng Trung, nơi on'yomi được sử dụng trực tiếp.

Do đó, bạn sẽ không thường tìm thấy các từ như 'とまる' hoặc 'うま' như một kun'yomi trực tiếp cho chữ Hán này trong tiếng Nhật hiện đại. Khái niệm 'dừng' hoặc 'nơi chốn' được thể hiện bằng các kanji và từ vựng khác. Khi học 駅, hãy tập trung chủ yếu vào on'yomi và nhiều từ ghép mà nó tạo thành.

Các Từ & Từ Ghép Thông Dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 駅, được phân loại theo chủ đề để dễ học hơn:

  • Các thuật ngữ chung về nhà ga:

  • 駅舎えきしゃ (ekisha) — tòa nhà ga

  • 駅弁えきべん (ekiben) — cơm hộp nhà ga

  • 駅名えきめい (ekimei) — tên ga

  • 駅構内えきこうない (ekikōnai) — bên trong nhà ga (khuôn viên)

  • Giao thông & Du lịch:

  • 乗車駅じょうしゃえき (jōshaeki) — ga lên tàu

  • 終着駅しゅうちゃくえき (shūchakueki) — ga cuối

  • 新幹線駅しんかんせんえき (shinkansen eki) — ga Shinkansen

  • 地下鉄駅ちかてつえき (chikatetsu eki) — ga tàu điện ngầm

  • 最寄もよえき (moyori eki) — ga gần nhất

  • 各駅停車かくえきていしゃ (kakuekiteisha) — tàu địa phương (dừng ở mọi ga)

  • Địa điểm & Khái niệm liên quan:

  • 駅ビルえきビル (eki biru) — tòa nhà ga (thường là khu phức hợp thương mại)

  • 駅伝えきでん (ekiden) — cuộc đua tiếp sức đường dài (trong lịch sử từ các trạm dịch)

  • 無人駅むじんえき (mujin'eki) — ga không người

Câu ví dụ

Eki wa asoko ni arimasu.

Nhà ga ở đằng kia.

Mainichi eki made arukimasu.

Tôi đi bộ đến ga mỗi ngày.

Kono eki wa totemo hiroi desu.

Ga này rất rộng.

Ekimae de tomodachi to aimashita.

Tôi đã gặp bạn ở trước nhà ga.

Tsugi no eki de orimasu.

Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo.

Shinkansen no eki wa doko desu ka?

Ga Shinkansen ở đâu?

Ekiin-san ni michi wo kikimashita.

Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga đường đi.

Kono densha wa kakuekiteisha nano de, subete no eki ni tomarimasu.

Chuyến tàu này là tàu địa phương, vì vậy nó dừng ở mọi ga.

Tōkyō Eki wa totemo ookina eki desu.

Ga Tokyo là một ga rất lớn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 駅 (DỊCH - eki), hãy hình dung một 'con ngựa' (馬) đang đợi ở một 'nhà ga' trong khi người cưỡi nó chuẩn bị 'đo lường' (尺) hành trình phía trước. Hãy tưởng tượng một con ngựa kiên nhẫn đứng ở một cột, có lẽ với một cái thước hoặc bản đồ được trải ra, đánh dấu một điểm dừng đã định. Phần trên của kanji giống đầu và bờm ngựa, trong khi yếu tố phía dưới, 尺, có thể được hình dung là bàn chân của một người hoặc thước đo. Hình ảnh tinh thần này kết nối khái niệm lịch sử về trạm dịch với các trung tâm giao thông vận tải ngày nay. Bất cứ khi nào bạn bắt gặp 駅, hãy nhớ đến khung cảnh này: một con ngựa ở một điểm dừng được chỉ định, sẵn sàng cho phần tiếp theo của hành trình.

Share:

Bài viết liên quan