1234567891011
11 strokes

崇 (SÙNG) — Tôn kính, Sùng bái, Thờ phụng

N1
On: スウ
Kun: たっと-ぶ、あが-める
HV: Sùng

Ý nghĩa

Chữ Hán 崇 (SŪ, tattobu, agameru) đại diện cho những khái niệm sâu sắc như 'sự tôn kính,' 'sự ngưỡng mộ,' 'sự thờ cúng,' và 'sự đề cao.' Nó truyền tải một cảm giác sâu sắc về sự kính trọng, sự kính sợ và sự tôn thờ, thường hướng tới các vị thần, tổ tiên, lý tưởng, hoặc những cá nhân có đức hạnh và thành tựu xuất chúng. Chữ Hán này cũng có thể mô tả điều gì đó 'cao siêu' hoặc 'vĩ đại,' ngụ ý sự uy nghi to lớn hoặc sự ưu tú về đạo đức mà gây ra sự kính sợ.

Xem xét cội nguồn từ nguyên của nó sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc. 崇 là một hình thanh phù hội có nguồn gốc từ tiếng Trung. Thành phần bên trái, 山 (yama, mountain - SƠN, núi), thường xuất hiện dưới dạng hơi biến đổi (⺸) khi nằm ở phía bên trái của một chữ. Ở đây, 山 về mặt ngữ nghĩa gợi ý 'cao,' 'vĩ đại,' hoặc 'uy nghi.' Núi thường được coi là linh thiêng, hùng vĩ và vươn tới trời, tượng trưng cho điều gì đó xứng đáng được tôn kính và kính sợ sâu sắc.

Thành phần bên phải, 宗 (sō, ancestral temple, sect - TÔNG, miếu thờ tổ tiên, tông phái), chủ yếu cung cấp gợi ý về mặt ngữ âm nhưng cũng mang ý nghĩa ngữ nghĩa mạnh mẽ. Bản thân 宗 kết hợp 宀 (yane, roof/house - MIÊN, mái nhà/nhà) và 示 (shimesu, altar/to show - THỊ, bàn thờ/chỉ thị), mô tả một không gian thiêng liêng được sử dụng để thờ cúng tổ tiên hoặc tôn kính tâm linh. Do đó, sự kết hợp giữa 'cao/vĩ đại' (山) và 'tôn thờ/miếu thờ tổ tiên' (宗) truyền tải một cách mạnh mẽ ý tưởng về việc hết sức tôn kính một điều gì đó, thờ cúng một điều gì đó cao cả và thiêng liêng, hoặc ngưỡng mộ sự cao siêu. Về mặt hình ảnh, nó liên kết với việc ngước nhìn một cái gì đó vĩ đại và thiêng liêng.

Chữ Hán này có 11 nét. Mặc dù là một Jōyō kanji (chữ Hán thông dụng), nó không được phân loại cho một cấp tiểu học cụ thể. Thay vào đó, người học thường gặp nó ở cấp độ trung học hoặc nâng cao, tương ứng với trình độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính cho 崇 là スウ (SŪ - SÙ). Cách đọc này, có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung ban đầu của chữ Hán, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, các khái niệm trừu tượng và từ ghép. Nó gợi lên cảm giác tôn trọng sâu sắc, thờ cúng hoặc sự cao siêu.

  • 崇拝すうはい (sūhai - SÙ BÁI) — Từ ghép này trực tiếp dịch là 'thờ cúng' hoặc 'ngưỡng mộ,' biểu thị hành động tôn kính một vị thần, một người hoặc một lý tưởng với sự tôn trọng và lòng sùng kính sâu sắc. Ví dụ: Nhiều nền văn hóa cổ đại thực hành thờ cúng tổ tiên (祖先崇拝).
  • 崇高すうこう (sūkō - SÙ CAO) — Nghĩa là 'cao siêu,' 'vĩ đại,' hoặc 'cao quý.' Thuật ngữ này mô tả một điều gì đó có sự vĩ đại to lớn về tinh thần, đạo đức hoặc thẩm mỹ mà gây ra sự kính sợ và tôn trọng sâu sắc. Ví dụ: Màn trình diễn của nhạc sĩ đạt đến một cấp độ cao siêu (崇高).
  • 崇敬すうけい (sūkei - SÙ KÍNH) — Từ ghép này có nghĩa là 'sự tôn kính,' 'sự kính trọng,' hoặc 'sự ngưỡng mộ,' thường ngụ ý một sự tôn vinh sâu sắc, chân thành dành cho ai đó hoặc điều gì đó đáng ngưỡng mộ. Ví dụ: Thể hiện sự tôn kính (崇敬) đối với người lớn tuổi là một đức tính phổ biến.
  • 崇徳すとく (Sutoku - SÙ ĐỨC) — Mặc dù cũng có nghĩa là 'đức hạnh cao quý,' cách đọc này nổi tiếng là một phần trong tên của một vị Thiên hoàng lịch sử Nhật Bản, 崇徳天皇すとくてんのう (Thiên hoàng Sutoku). Điều này làm nổi bật việc sử dụng nó trong các danh từ riêng và tước hiệu, thường gắn liền với phẩm giá hoàng gia.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 崇 là các cách đọc gốc tiếng Nhật trực tiếp diễn đạt ý nghĩa của chữ Hán thông qua các động từ. Các cách đọc này thường truyền tải một ý nghĩa tôn kính có sắc thái hoặc chủ động hơn.

  • たっと (tattobu) — Động từ này có nghĩa là 'tôn kính,' 'kính trọng,' hoặc 'đánh giá cao.' Nó khá giống nghĩa với 尊ぶ (tattobu) và đôi khi có thể được dùng thay thế để diễn đạt sự tôn trọng và vinh dự sâu sắc. Ví dụ: Mọi người tôn kính (崇ぶ) những người cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
  • あがめる (agameru) — Động từ này có nghĩa là 'thờ cúng,' 'ngưỡng mộ,' hoặc 'tôn vinh.' Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về lòng sùng kính tôn giáo hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc, thường ngụ ý việc nâng tầm một điều gì đó hoặc một ai đó lên địa vị thần thánh hoặc vô cùng tôn quý. Ví dụ: Nhiều nền văn hóa thờ cúng (崇める) mặt trời như một nguồn sống.

Các Từ và Từ Ghép Thông Dụng

Chữ Hán 崇 xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, tất cả đều phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về sự tôn kính, thờ cúng và sự cao siêu. Chúng ta có thể nhóm các từ này theo sắc thái cụ thể của sự ngưỡng mộ hoặc bản chất của điều được tôn kính.

Các Từ Chỉ Sự Thờ Cúng và Ngưỡng Mộ

  • 崇拝すうはい (sūhai - SÙ BÁI) — thờ cúng, ngưỡng mộ. Đây là từ ghép trực tiếp nhất để diễn tả sự thờ cúng tôn giáo hoặc sự thờ phụng cá nhân sâu sắc.
  • 偶像崇拝ぐうぞうすうはい (gūzō sūhai - NGẪU TƯỢNG SÙ BÁI) — thờ cúng thần tượng. Đề cập đến hành động thờ cúng các thần tượng hoặc hình ảnh. Ví dụ: Một số tôn giáo cấm thờ cúng thần tượng (偶像崇拝).
  • 個人崇拝こじんすうはい (kojin sūhai - CÁ NHÂN SÙ BÁI) — sùng bái cá nhân, thờ phụng cá nhân. Thường được sử dụng một cách phê phán để mô tả sự ngưỡng mộ quá mức đối với một nhà lãnh đạo. Ví dụ: Nhà độc tài đã thúc đẩy sự sùng bái cá nhân (個人崇拝) đối với bản thân.
  • 多神教崇拝たしんきょうすうはい (tashinkyō sūhai - ĐA THẦN GIÁO SÙ BÁI) — thờ cúng đa thần. Thờ cúng liên quan đến nhiều vị thần. Ví dụ: Tôn giáo Hy Lạp cổ đại có liên quan đến việc thờ cúng đa thần (多神教崇拝).

Các Từ Chỉ Sự Kính Trọng và Tôn Kính

  • 崇敬すうけい (sūkei - SÙ KÍNH) — sự tôn kính, kính trọng, ngưỡng mộ. Một thuật ngữ trang trọng chỉ sự tôn trọng sâu sắc kết hợp với cảm giác kính sợ. Ví dụ: Mọi người thể hiện sự tôn kính (崇敬) đối với các địa điểm linh thiêng.
  • 尊崇そんすう (sonsū - TÔN SÙ) — sự tôn kính, sự tôn thờ. Tương tự như 崇敬, nó nhấn mạnh sự tôn trọng và vinh danh sâu sắc. Ví dụ: Các nhân vật lịch sử thường được tôn thờ (尊崇) vì những thành tựu của họ.
  • たっと (tattobu) — tôn kính, kính trọng, đánh giá cao (kun'yomi). Động từ này nhấn mạnh hành động coi trọng ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Đánh giá cao (崇ぶ) sự trung thực.
  • あがめる (agameru) — thờ cúng, ngưỡng mộ, tôn vinh (kun'yomi). Động từ này nhấn mạnh việc tôn vinh lên một cấp độ thần thánh hoặc siêu việt. Ví dụ: Ngưỡng mộ (崇める) một nghệ sĩ bậc thầy.

Các Từ Mô Tả Phẩm Chất Cao Cả

  • 崇高すうこう (sūkō - SÙ CAO) — cao siêu, vĩ đại, cao quý. Mô tả điều gì đó có tầm cao vĩ đại về đạo đức, trí tuệ hoặc thẩm mỹ. Ví dụ: Một lý tưởng cao siêu (崇高).
  • 崇論宏議すうろんこうぎ (sūron kōgi - SÙ LUẬN HOẰNG NGHỊ) — những luận điểm sâu sắc và thảo luận vĩ đại. Đề cập đến những cuộc thảo luận hoặc tranh luận sâu sắc và quan trọng. Ví dụ: Họ đã tham gia vào những cuộc tranh luận sâu sắc (崇論宏議) về triết học.

Các Tham Chiếu Lịch Sử và Văn Hóa

  • 崇徳天皇すとくてんのう (Sutoku Tennō - SÙ ĐỨC THIÊN HOÀNG) — Thiên hoàng Sutoku. Một nhân vật lịch sử đáng chú ý trong lịch sử Nhật Bản. Ví dụ: Thiên hoàng Sutoku (崇徳天皇) được biết đến với câu chuyện cuộc đời bi thảm của mình.
  • 崇神天皇すじんてんのう (Sūjin Tennō - SÙ THẦN THIÊN HOÀNG) — Thiên hoàng Sūjin. Một vị thiên hoàng lịch sử khác, tên của ngài thể hiện việc sử dụng chữ 崇 trong các tước hiệu hoàng gia, biểu thị phẩm giá. Ví dụ: Thiên hoàng Sujin (崇神天皇) được coi là một trong những thiên hoàng thần thoại sớm nhất của Nhật Bản.

Câu ví dụ

Kare wa shizen no sūkō na utsukushisa wo sūhai shiteiru.

Anh ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp cao siêu của thiên nhiên.

Hitobito wa kamigami wo agame, inori wo sasageta.

Mọi người thờ cúng các vị thần và dâng lời cầu nguyện.

Kodaijin wa taiyō wo sūhai shiteita to kangaerareteiru.

Người ta tin rằng người xưa đã thờ cúng mặt trời.

Sono geijutsuka no sakuhin wa sūkō na seishinsei wo motsu.

Tác phẩm của nghệ sĩ sở hữu một tinh thần cao siêu.

Kare wa jiyū to byōdō no rinen wo kokoro kara tattobu.

Anh ấy hết lòng tôn kính các lý tưởng tự do và bình đẳng.

Idai na shidōsha e no kojin sūhai wa sakeru beki da.

Nên tránh sự sùng bái cá nhân đối với một nhà lãnh đạo vĩ đại.

Watashitachi wa rekishijō no eiyū wo sūkei no nen wo motte kataru.

Chúng ta nói về những anh hùng lịch sử với lòng tôn kính.

Sono minzoku wa dokuji no shinwa ni motozuku shizen wo agameru bunka wo motteiru.

Dân tộc đó có một nền văn hóa thờ cúng thiên nhiên dựa trên thần thoại độc đáo của họ.

Kare no sūkō na gisei wa, hitobito no kokoro ni fukai kanmei wo ataeta.

Sự hy sinh cao cả của ông đã gây ấn tượng sâu sắc trong lòng mọi người.

Tashinkyō no shakai dewa, samazama na kamigami ga sūhai sareru no ga tsune de aru.

Trong các xã hội đa thần, việc thờ cúng nhiều vị thần là điều phổ biến.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ chữ 崇, hãy hình dung các thành phần của nó: 山 (mountain - SƠN, núi) ở bên trái và 宗 (ancestral temple, lineage - TÔNG, miếu thờ tổ tiên, dòng dõi) ở bên phải. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một ngọn núi (山) hùng vĩ, cao chót vót, thật tráng lệ và đầy cảm hứng đến mức nó gợi lên sự tôn kính trang nghiêm mà người ta cảm thấy trong một miếu thờ tổ tiên (宗). Hình ảnh mạnh mẽ này, kết hợp sự uy nghi của thiên nhiên với lòng sùng kính tâm linh, trực tiếp chỉ ra ý nghĩa 'tôn kính' hoặc 'thờ cúng.' Núi đại diện cho sự cao cả và kính sợ, trong khi miếu thờ gợi lên sự linh thiêng và tôn thờ. Cùng với nhau, chúng tạo thành một chữ Hán có nghĩa là hết sức coi trọng và ngưỡng mộ một điều gì đó.

Các Chữ Hán Liên Quan

  • — (SON, tatto-bu - TÔN) Có nghĩa là 'tôn trọng,' 'tôn kính,' 'vinh danh.' Chữ Hán này có ý nghĩa rất giống với 崇, đặc biệt là với kun'yomi たっと-ぶ. Chúng đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau hoặc kết hợp, chẳng hạn như trong 尊崇.
  • — (KEI, utsutsu-mau - KÍNH) Có nghĩa là 'tôn trọng,' 'vinh danh.' 敬 thường được kết hợp với 崇 để tạo thành 崇敬 (sūkei - SÙ KÍNH), có nghĩa là 'tôn kính' hoặc 'ngưỡng mộ,' làm nổi bật ý nghĩa bổ sung của chúng.
  • — (SŌ - TÔNG) Có nghĩa là 'miếu thờ tổ tiên,' 'tông phái,' 'tôn giáo,' 'nguồn gốc.' Là thành phần ngữ âm của 崇, chữ Hán này cũng đóng góp một ý nghĩa ngữ nghĩa về sự linh thiêng và tôn thờ, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc dòng dõi.
  • — (HAI - BÁI) Có nghĩa là 'thờ cúng,' 'cúi lạy,' 'cầu nguyện.' 拝 thường được ghép với 崇 để tạo thành 崇拝 (sūhai - SÙ BÁI), có nghĩa là 'thờ cúng' hoặc 'ngưỡng mộ,' và biểu thị một hành động tôn kính.
  • — (GYŌ, aogu - NGƯỠNG) Có nghĩa là 'ngưỡng mộ,' 'tôn kính,' 'phụ thuộc.' Chữ Hán này truyền tải sắc thái nhìn lên một điều gì đó hoặc một ai đó với sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
Share:

Bài viết liên quan