123456789101112131415
15 strokes

嘱 (CHÚC) — Ủy thác, Ủy nhiệm, Yêu cầu

N1
On: ショク、ゾク
HV: Chúc

Hán tự 嘱 (CHÚC - shoku) chủ yếu có nghĩa là giao phó, ủy thác, yêu cầu, hoặc chỉ thị ai đó làm gì. Nó thường ngụ ý một sự giao phó nhiệm vụ hoặc trách nhiệm một cách trang trọng hoặc nghiêm túc. Thường có một cảm giác kỳ vọng hoặc hy vọng gắn liền với kết quả hoặc người nhận sự ủy thác.

Hán tự này có nguồn gốc là một chữ hình thanh. Bộ bên trái, 口 (KHẨU - kuchi), nghĩa là 'miệng,' gợi ý sự giao tiếp hoặc đưa ra chỉ dẫn. Yếu tố này liên quan đến hành động giao nhiệm vụ hoặc đưa ra yêu cầu bằng lời nói.

Thành phần bên phải, 蜀 (THỤC - shoku), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo ra cách đọc 'shoku'. Mặc dù chủ yếu là ngữ âm, 蜀 cũng có mối liên hệ cổ xưa với vương quốc Thục và hình ảnh con tằm. Những liên kết này có thể gợi ý một cách tinh tế về sự kết nối, ràng buộc hoặc tính liên tục, liên hệ một cách ẩn dụ với việc giao phó một di sản hoặc một nhiệm vụ đang tiếp diễn.

Cuối cùng, hình thức trực quan của hán tự này kết hợp 'miệng' (để diễn đạt một yêu cầu) với một thành phần ngữ âm cung cấp âm đọc của nó và một cảm giác tinh tế về sự kết nối trong hành động ủy thác. 嘱 là một hán tự có 11 nét. Mặc dù là Jōyō Kanji (hán tự dùng hàng ngày), nó không được gán cho một cấp học cụ thể; thay vào đó, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tiếng Nhật nâng cao, tương ứng với trình độ N1 JLPT.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là các cách đọc được tiếp nhận từ cách phát âm tiếng Trung. Đối với 嘱, on'yomi chính là ショク.

  • ショク (SHOKU): Đây là cách đọc phổ biến nhất của 嘱, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Nó truyền tải các nghĩa như giao phó, ủy thác, hoặc bày tỏ hy vọng và kỳ vọng.

  • 嘱託しょくたく (CHÚC THÁC - shokutaku) — ủy thác, giao phó; nhân viên hợp đồng, nhân viên bán thời gian

  • 嘱望しょくぼう (CHÚC VỌNG - shokubō) — hy vọng, kỳ vọng (thường cho sự thành công trong tương lai của một người)

  • 嘱するしょくする (CHÚC - shokusuru) — giao phó, ủy thác (dạng động từ)

Cách đọc ゾク (ZOKU) là một on'yomi hiếm hơn và cổ hơn nhiều. Bạn sẽ hiếm khi gặp nó trong tiếng Nhật hiện đại, ngoại trừ trong các ngữ cảnh rất chuyên biệt hoặc lịch sử.

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc gốc Nhật

Kun'yomi là các cách đọc gốc Nhật tương ứng với ý nghĩa của hán tự. Mặc dù 嘱 thiếu một kun'yomi độc lập được sử dụng phổ biến trong các từ điển tiếng Nhật hiện đại, nó xuất hiện dưới dạng động từ gốc 嘱す (shokusu), phản ánh trực tiếp ý nghĩa của nó.

  • 嘱すしょくす (CHÚC - shokusu): Động từ gốc Nhật này có nghĩa là "giao phó" hoặc "ủy thác". Mặc dù có nguồn gốc ngữ âm từ on'yomi của nó, nhưng việc nó được chia động từ như một động từ gốc Nhật mang lại cho nó chức năng tương tự như một kun'yomi trong thực tế sử dụng. Nó thường mang một sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn so với các động từ thông thường như 頼む (LẠI - tanomu) hoặc 任せる (NHIỆM - makaseru).

  • 後事を嘱すこうじをしょくす (HẬU SỰ CHÚC - kōji o shokusu) — giao phó công việc của mình cho ai đó (đặc biệt là sau khi chết)

  • 任務を嘱すにんむをしょくす (NHIỆM VỤ CHÚC - ninmu o shokusu) — giao phó một nhiệm vụ/công việc

Cách đọc たのむ (tanomu), có nghĩa là "hỏi" hoặc "yêu cầu", thường được liên kết về mặt khái niệm với 嘱. Tuy nhiên, nó chủ yếu được viết bằng hán tự 頼む (LẠI) hoặc 恃む (THỊ). Cách viết 嘱む mang tính cổ xưa hoặc văn học cao và không được sử dụng trong tiếng Nhật đương đại.

Các từ & ghép từ thông dụng

Dưới đây là các từ và ghép từ thông dụng sử dụng 嘱, được nhóm theo sắc thái nghĩa cụ thể của chúng:

  • Giao phó & Ủy thác:
  • 嘱託しょくたく (CHÚC THÁC - shokutaku) — ủy thác, giao phó; nhân viên hợp đồng, nhân viên bán thời gian
  • 嘱するしょくする (CHÚC - shokusuru) — giao phó, ủy thác (một động từ)
  • 嘱任しょくにん (CHÚC NHIỆM - shokunin) — bổ nhiệm theo ủy thác, chức vụ được ủy thác
  • 嘱託員しょくたくいん (CHÚC THÁC VIÊN - shokutakuin) — nhân viên bán thời gian, nhân viên hợp đồng
  • Hy vọng & Kỳ vọng:
  • 嘱望しょくぼう (CHÚC VỌNG - shokubō) — hy vọng, kỳ vọng (thường về sự thành công hoặc tài năng trong tương lai của một người)
  • 嘱目しょくもく (CHÚC MỤC - shokumoku) — sự chú ý, để ý, quan sát (thường với cảm giác kỳ vọng hoặc quan tâm)
  • Yêu cầu & Chỉ dẫn:
  • 嘱願しょくがん (CHÚC NGUYỆN - shokugan) — yêu cầu, lời thỉnh cầu
  • 嘱文しょくぶん (CHÚC VĂN - shokubun) — bài viết được yêu cầu, bài báo được ủy thác
  • 嘱筆しょくひつ (CHÚC BÚT - shokuhitsu) — bài viết được ủy thác, viết hộ
  • Ngữ cảnh pháp lý & y tế:
  • 嘱託殺人しょくたくさつじん (CHÚC THÁC SÁT NHÂN - shokutaku satsujin) — giết người theo yêu cầu, an tử (thuật ngữ pháp lý cụ thể)
  • 嘱医しょくい (CHÚC Y - shokui) — bác sĩ được ủy thác, bác sĩ cố vấn
  • 嘱託医しょくたくい (CHÚC THÁC Y - shokutakui) — tương tự như 嘱医, đặc biệt là bác sĩ làm việc theo hợp đồng cho một tổ chức
  • 嘱託尋問しょくたくじんもん (CHÚC THÁC TẦM VẤN - shokutaku jinmon) — thẩm vấn theo ủy thác (thuật ngữ pháp lý khi một tòa án yêu cầu một tòa án khác tiến hành thẩm vấn)

Example Sentences

Kare wa ima, daigaku de shokutaku kōshi to shite hataraite iru.

Anh ấy hiện đang làm giảng viên bán thời gian tại trường đại học.

Senpai ni jūyō na ninmu o shokusareta node, isshōkenmei torikunda.

Vì tiền bối đã giao phó cho tôi một nhiệm vụ quan trọng, tôi đã nỗ lực hết mình để hoàn thành.

Wakate no shain ni shōrai o shokubō suru koe ga ōi.

Có nhiều ý kiến bày tỏ kỳ vọng vào tương lai của các nhân viên trẻ.

Kare wa atarashī purojekuto no shidō o shokusareta toki, yorokonde hikiuketa.

Khi được giao phó trọng trách hướng dẫn dự án mới, anh ấy đã vui vẻ chấp nhận.

Chomei na sakka ga zasshi kara chōhen shōsetsu no rensai o shokutaku sareta.

Một tác giả nổi tiếng đã được một tạp chí ủy thác viết tiểu thuyết dài kỳ.

Seifu wa senmonka gurūpu ni atarashī seisaku no ritsuan o shoku shita.

Chính phủ đã giao phó cho một nhóm chuyên gia việc soạn thảo chính sách mới.

Kare no namihazureta sainō wa, shōrai no seikō o shokubō saseru mono datta.

Tài năng phi thường của anh ấy khiến mọi người kỳ vọng vào thành công trong tương lai của anh ấy.

Tabō na kōi wa, kinrin no kaigyōi ni ichibu no gyōmu o shokutaku shita.

Vị bác sĩ trường học bận rộn đã ủy thác một phần công việc cho một bác sĩ tư gần đó.

Onshi wa oshiego-tachi ni, shakai kōken no taisetsu-sa o shoku shite tabidatta.

Người thầy đáng kính đã ra đi, sau khi dặn dò học trò về tầm quan trọng của việc đóng góp cho xã hội.

Kare wa kōshin no ikusei ni chikara o ire, ōku no wakamo no ni kitai o shokubō shita.

Anh ấy đã nỗ lực đào tạo thế hệ kế cận, đặt nhiều kỳ vọng vào nhiều người trẻ.

Memory Tip

Để ghi nhớ 嘱, hãy xem xét hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là 口 (KHẨU - kuchi), nghĩa là "miệng". Điều này tượng trưng cho việc nói, hỏi hoặc chỉ dẫn. Phần bên phải, 蜀 (THỤC - shoku), chủ yếu cung cấp cách đọc ngữ âm "shoku".

Bạn có thể hình dung ai đó dùng "miệng" (口) của mình để đưa ra một chỉ dẫn hoặc nhiệm vụ quan trọng, có lẽ nặng nề đến mức "gây sốc" (một liên kết vui với ショク) cho người nhận. Hoặc, hãy hình dung một "miệng" (口) đang chỉ dẫn một sứ giả từ "vương quốc Thục" (蜀) cổ đại để "giao phó" một thông điệp quan trọng. Ý tưởng trung tâm xoay quanh việc sử dụng miệng để chính thức giao hoặc yêu cầu một điều gì đó đáng kể.

Hán tự liên quan

  • — 頼 (LẠI - rai, tano-mu) cũng có nghĩa là giao phó hoặc dựa vào, thường nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc tin cậy. Trong khi 嘱 ngụ ý ủy thác hoặc yêu cầu một nhiệm vụ cụ thể, 頼 có thể đề cập đến sự dựa dẫm chung hơn hoặc nhờ vả.
  • — 託 (THÁC - taku, takusu) có nghĩa là giao phó, ủy nhiệm, hoặc giao trách nhiệm. Hán tự này rất giống với 嘱, thường xuất hiện trong các từ ghép như 委託 (ỦY THÁC - itaku), nghĩa là ủy thác hoặc ký gửi, và 嘱託 (CHÚC THÁC - shokutaku), kết hợp ý nghĩa của cả hai hán tự để chỉ "sự ủy thác".
  • — 委 (ỦY - i, yuda-neru) có nghĩa là giao phó, ủy thác, hoặc ủy quyền. Nó tập trung vào việc giao một điều gì đó cho quyền quyết định hoặc thẩm quyền của người khác, thường là một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể, như trong 委任 (ỦY NHIỆM - inin - ủy nhiệm).
  • — 任 (NHIỆM - nin, maka-seru) biểu thị trách nhiệm, nhiệm vụ, hoặc giao phó. Nó ngụ ý giao một nhiệm vụ hoặc công việc, và chấp nhận nhiệm vụ đó, thường với ý thức về quyền hạn hoặc nghĩa vụ, như trong 任務 (NHIỆM VỤ - ninmu - nhiệm vụ/công việc).
Share:

Bài viết liên quan