123456789101112
12 strokes

喚 (HOÁN) — Gọi, La, Triệu hồi

N1
On: カン
Kun: わめ.く
HV: Hoán

Ý nghĩa

Chữ Hán 喚 (wameku, kan) chủ yếu mang ý nghĩa 'gọi to,' 'la hét,' 'hét lên,' hoặc 'triệu tập.' Nó mô tả một hành động phát ra âm thanh thường mạnh mẽ, khẩn cấp hoặc đầy cảm xúc, đôi khi thậm chí cuồng loạn hoặc mất kiểm soát. Mặc dù tương tự các chữ Hán khác có nghĩa 'gọi,' 喚 mang một sắc thái riêng biệt về cường độ và sự yêu cầu trực tiếp về sự chú ý hoặc hành động.

Về mặt từ nguyên, 喚 là một chữ ghép hình thanh (semantic-phonetic compound). Bộ thủ bên trái, 口 (kuchi), nghĩa là 'miệng,' thể hiện rõ ràng mối liên hệ của nó với việc phát âm hoặc nói. Thành phần bên phải là 換 (kan), có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'thay đổi.' Trong 喚, 換 chủ yếu đóng vai trò là thành phần phát âm, tạo nên âm on'yomi là カン. Tuy nhiên, đóng góp ngữ nghĩa của nó cũng có thể được giải thích. Người ta có thể hình dung việc dùng miệng để 'thay đổi' một tình huống, 'trao đổi' một thông điệp một cách mạnh mẽ, hoặc 'thay đổi' sự chú ý của ai đó bằng một tiếng gọi lớn. Cấu trúc trực quan của chữ Hán, với bộ khẩu nổi bật ở bên trái, củng cố mạnh mẽ mối liên hệ của nó với hành động phát âm.

Chữ Hán này có 12 nét. Là một Jōyō kanji, 喚 được chính thức chỉ định dùng trong sử dụng phổ thông. Bạn thường sẽ gặp nó trong giáo dục tiếng Nhật nâng cao, ở cấp trung học phổ thông, và nó là một thành phần tiêu chuẩn của chương trình JLPT N1.

Cách đọc

Âm On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Âm on'yomi của 喚 là カン (KAN). Có nguồn gốc từ tiếng Trung, cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Các từ ghép này thường tạo thành động từ hoặc danh từ liên quan đến các hành động triệu tập, khơi gợi, hoặc gợi lên một cách trang trọng hoặc trừu tượng. カン thường mang sắc thái trí tuệ hoặc chính thức hơn so với cách đọc kun'yomi của nó.

  • 喚起かんき (kanki) — (HOÁN KHỞI) khơi dậy, gợi lên, khuấy động (ví dụ: cảm xúc, ký ức, sự chú ý). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc mang tính thuyết phục, ví dụ như 世論を喚起する (yoron o kanki suru - khơi dậy dư luận).
  • 喚問かんもん (kanmon) — (HOÁN VẤN) triệu tập, trát đòi. Điều này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, đề cập đến việc gọi ai đó ra trình diện trước cơ quan có thẩm quyền, ví dụ 証人を喚問する (shōnin o kanmon suru - triệu tập nhân chứng).
  • 召喚しょうかん (shōkan) — (TRIỆU HOÁN) triệu tập, gọi về. Điều này có thể đề cập đến việc triệu tập các cá nhân ra tòa hoặc đến một cuộc họp, hoặc, theo nghĩa huyền ảo hơn, triệu hồi linh hồn hoặc các thực thể trong trò chơi và truyện.

Âm Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Âm kun'yomi chính cho 喚 là わめく (wameku). Đây là một nội động từ có nghĩa là 'la hét,' 'gào thét,' 'kêu lên,' hoặc 'làm ầm ĩ.' Nó thường ám chỉ một hành động phát ra âm thanh lớn, mất kiểm soát, đầy cảm xúc hoặc đau khổ, gợi ý sự thiếu bình tĩnh hoặc một sự bùng phát dữ dội.

  • わめ (wameku) — la hét, gào thét (ví dụ: trong giận dữ, đau đớn hoặc phấn khích). Ví dụ, 痛くて喚く (itakute wameku - gào lên vì đau đớn).
  • わめ (nakiwameku) — khóc lóc và la hét, thường là cuồng loạn. Điều này mô tả sống động một đứa trẻ đang làm mình làm mẩy hoặc ai đó đang than khóc trong đau buồn sâu sắc.
  • わめらす (wamekichirasu) — la lối om sòm, hét to một cách bừa bãi hoặc mất kiểm soát. Hãy hình dung ai đó đang la hét vào mọi người xung quanh mà không kiềm chế.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 喚 xuất hiện trong nhiều từ khác nhau, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó về việc phát ra âm thanh lớn và sự triệu tập trang trọng. Các từ ghép này thường thuộc các loại liên quan đến hành động chính thức, sự bùng phát cảm xúc, hoặc thuật ngữ chuyên ngành.

Sự triệu tập trang trọng và chính thức

  • 喚起かんき (kanki) — (HOÁN KHỞI) khơi dậy; gợi lên; khuấy động. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc khuấy động dư luận, ký ức hoặc sự chú ý. Ví dụ, 人々の関心を喚起する (hitobito no kanshin o kanki suru - khơi dậy sự quan tâm của mọi người).
  • 喚問かんもん (kanmon) — (HOÁN VẤN) triệu tập; trát đòi. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, nơi một cá nhân được chính thức gọi đến để trình diện và trả lời câu hỏi. Ví dụ, 国会で証人を喚問する (kokkai de shōnin o kanmon suru - triệu tập nhân chứng đến Quốc hội).
  • 召喚しょうかん (shōkan) — (TRIỆU HOÁN) triệu tập; gọi về. Điều này có thể đề cập đến việc triệu tập một người đến tòa án hoặc một cuộc họp. Mạnh mẽ hơn, nó được sử dụng trong các bối cảnh giả tưởng để triệu hồi một linh hồn hoặc một thực thể hư cấu.

Các biểu đạt về việc phát ra âm thanh lớn & cảm xúc

  • わめ (wameku) — la hét; gào thét; kêu lên. Đây là động từ gốc diễn tả một âm thanh lớn, thường mất kiểm soát, phát ra từ miệng. Một đứa trẻ có thể おもちゃを欲しがって喚く (omocha o hoshigatte wameku - la hét đòi đồ chơi).
  • さけわめ (sakebiwameku) — kêu lên và la hét; hét lớn. Đây là sự kết hợp giữa 叫ぶ (sakebu - la hét) với 喚く để tăng cường ý nghĩa, ví dụ như 恐怖で叫び喚く (kyōfu de sakebiwameku - la hét và gào thét trong kinh hoàng).
  • わめ (nakiwameku) — khóc lóc và la hét; than khóc. Điều này ngụ ý một biểu hiện cảm xúc cao độ và lớn tiếng của sự buồn bã hoặc đau khổ, ví dụ, 赤ちゃんが母親を求めて泣き喚く (akachan ga hahaoya o motomete nakiwameku - một em bé gào khóc đòi mẹ).
  • わめごえ (wamekigoe) — một tiếng hét; một tiếng gào; một tiếng kêu lớn. Danh từ này mô tả một âm thanh như vậy, ví dụ 遠くから喚き声が聞こえた (tōku kara wamekigoe ga kikoeta - một tiếng hét lớn được nghe thấy từ xa).
  • わめらす (wamekichirasu) — la lối om sòm; hét lớn một cách bừa bãi. Điều này ngụ ý la hét lớn và rộng khắp mà không kiểm soát, chẳng hạn như 怒りに任せて喚き散らす (ikari ni makasete wamekichirasu - la lối om sòm trong cơn giận).

Cách dùng chuyên biệt & ẩn dụ

  • 喚情かんじょう (kanjō) — (HOÁN TÌNH) gợi cảm xúc; tính gợi cảm. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả thứ gì đó khuấy động mạnh mẽ cảm xúc hoặc ham muốn, ví dụ 喚情的な表現 (kanjōteki na hyōgen - biểu cảm gợi cảm).
  • 喚語かんご (kango) — (HOÁN NGỮ) từ gọi; từ gợi ý. Đây là một thuật ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ học hoặc tâm lý học để chỉ một từ đóng vai trò là dấu hiệu hoặc gợi ý, ví dụ, trong một bài kiểm tra trí nhớ.
  • 喚詞かんし (kanshi) — (HOÁN TỪ) thán từ; từ cảm thán. Trong ngôn ngữ học, điều này đề cập đến một từ hoặc cụm từ diễn tả cảm xúc đột ngột, thường không có liên kết ngữ pháp với các phần khác của câu (ví dụ: 'Oh!', 'Wow!').

Câu ví dụ

Kodomo wa kūfuku de ōgoe de wameita.

Đứa trẻ đã khóc to vì đói.

Chōshū no chūi o kanki suru tame, kare wa monogatari o hajimeta.

Để thu hút sự chú ý của khán giả, anh ấy đã bắt đầu một câu chuyện.

Sono jiken no shōnin ga saibansho ni kanmon sareta.

Nhân chứng cho vụ việc đó đã bị triệu tập ra tòa.

Majutsushi wa isekai no seirei o shōkan shita.

Phù thủy đã triệu hồi một linh hồn từ thế giới khác.

Keisatsukan ga tōchaku suru made, higaisha wa tasuke o motomete wameite ita.

Cho đến khi cảnh sát đến, nạn nhân vẫn la hét cầu cứu.

Kare wa ikari ni makasete wamekichirashi, shūi o kōritsukaseta.

Anh ta đã la lối om sòm trong cơn giận, khiến mọi người xung quanh đóng băng.

Chōshū wa kashu no tōjō ni issei ni sakebiwameita.

Khán giả đồng loạt reo hò và la hét khi ca sĩ xuất hiện.

Kare no shōsetsu ni wa, dokusha no kanjō o kanki suru chikara ga aru.

Tiểu thuyết của anh ấy có sức mạnh khơi gợi cảm xúc của độc giả.

Seijika wa shūkai de minshū no kyōkan o kanki shiyō to tsutometa.

Chính trị gia đã cố gắng khuấy động sự đồng cảm của công chúng tại buổi mít tinh.

Mokugekisha wa jiken no shōsai o omoidashisō to kioku o kanki shita.

Nhân chứng đã cố gắng gợi lại ký ức để nhớ lại chi tiết vụ việc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 喚, hãy tập trung vào các thành phần của nó: 口 (miệng) ở bên trái và 換 (thay đổi, trao đổi) ở bên phải. Hãy hình dung bạn dùng miệng để lớn tiếng gọi ai đó, có lẽ để họ 'thay đổi' sự chú ý sang bạn, hoặc để 'trao đổi' lời nói thông qua một lời triệu tập mạnh mẽ. Hãy nghĩ đến một cảnh tượng sống động nơi ai đó đang khẩn cấp la hét hoặc gào thét để tạo ra sự 'thay đổi' đáng kể trong một tình huống, giống như một anh hùng tập hợp quân lính. Thành phần phát âm 換 cũng đóng vai trò là một gợi ý hữu ích cho âm on'yomi カン.

Share:

Bài viết liên quan