12345678
8 strokes

岳 — Đỉnh núi, Ngọn núi, Núi cao

N1
On: ガク
Kun: たけ、だけ
HV: Nhạc

Ý nghĩa

Chữ Hán 岳 (NHẠC - がく, たけ) chủ yếu chỉ một "đỉnh núi," "núi cao," hoặc "núi hùng vĩ." Khác với từ chung 山 (SƠN - yama), có thể chỉ bất kỳ "núi" hoặc "đồi" nào, 岳 (NHẠC) đặc biệt dùng để chỉ một ngọn núi hùng vĩ, tráng lệ. Nó ngụ ý một đỉnh núi quan trọng, thường có tên riêng hoặc một dãy các đỉnh núi như vậy, nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của chúng vượt ra ngoài một ngọn đồi đơn thuần. Đây là lý do tại sao bạn thường thấy 岳 (NHẠC) được sử dụng trong tên của các ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản, như 槍ヶ岳 (Yarigatake).

Nguồn gốc của chữ Hán này nằm ở một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound). Thành phần phía trên, 山 (SƠN - yama), rõ ràng là phần ý nghĩa, trực quan thể hiện một ngọn núi với ba đỉnh đặc trưng của nó. Phần dưới, 丘 (KHÂU - oka), đóng góp về mặt ngữ âm trong tiếng Trung cổ và cũng củng cố ý nghĩa về một dạng địa hình nhô cao—một "đồi" hoặc "gò". Cùng với nhau, những yếu tố này phác họa hình ảnh một "ngọn núi" được xây dựng trên một "ngọn đồi". Điều này gợi ý một thứ gì đó lớn lao và khác biệt hơn hẳn một ngọn đồi đơn thuần. Về mặt hình ảnh, bạn có thể tưởng tượng ba đỉnh của 山 (SƠN) nằm trên cấu trúc phía dưới, nhấn mạnh mạnh mẽ bản chất nổi bật, núi non của nó.

Chữ Hán 岳 (NHẠC) có 8 nét. Mặc dù không được xếp vào một cấp độ tiểu học cụ thể, nó là một Jōyō Kanji, có nghĩa là nó được chỉ định để sử dụng phổ biến. Học sinh thường gặp nó ở cấp trung học hoặc cao hơn, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho những người học JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 岳 (NHẠC) là ガク (GAKU). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung này thường xuất hiện trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Bạn sẽ thấy nó trong các thuật ngữ cụ thể liên quan đến núi hoặc các mối quan hệ gia đình trang trọng.

  • 山岳さんがく (sangaku) — núi, dãy núi. Từ ghép phổ biến này dùng để chỉ các vùng núi hoặc khái niệm chung về núi trong các ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ, bạn có thể nghe 山岳さんがく (SƠN NHẠC)ガイド (sangaku gaido, hướng dẫn viên leo núi) hoặc 山岳さんがく (SƠN NHẠC)スポーツ (sangaku supōtsu, thể thao núi).
  • 岳父がくふ (gakufu) — bố vợ/chồng. Thuật ngữ trang trọng và tôn kính này được dùng để chỉ bố của vợ/chồng mình, thường mang sắc thái lịch sự hơn so với việc chỉ dùng "義父" (gifu). Nó phổ biến trong các bài phát biểu hoặc giới thiệu trang trọng.
  • 岳母がくぼ (gakubo) — mẹ vợ/chồng. Tương tự như 岳父 (NHẠC PHỤ), đây là một thuật ngữ trang trọng và tôn kính dùng để chỉ mẹ của vợ/chồng mình, truyền tải sự lịch sự và tôn kính trong các bối cảnh trang trọng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 岳 (NHẠC) là たけ (take) và だけ (dake). Những cách phát âm thuần Nhật này thường được tìm thấy nhất trong danh từ riêng, đặc biệt là trong tên của các ngọn núi hoặc đỉnh núi nổi bật ở Nhật Bản. Khi được sử dụng là だけ, nó thường xuất hiện như một hậu tố trong tên núi.

  • 槍ヶ岳やりがたけ (Yarigatake) — Núi Yari. Đây là một đỉnh núi rất nổi tiếng và đặc trưng ở dãy Alps phía Bắc Nhật Bản, được biết đến với hình dạng giống ngọn giáo đặc trưng, phổ biến đối với những người leo núi có kinh nghiệm.
  • 穂高岳ほたかだけ (Hotakadake) — Núi Hotaka. Một trong những ngọn núi cao nhất Nhật Bản, cũng nằm ở dãy Alps phía Bắc, nó nổi tiếng với các tuyến leo núi đầy thử thách và phong cảnh núi cao tuyệt đẹp.
  • 白馬岳しろうまだけ (Shiroumadake) — Núi Shirouma. Một đỉnh núi nổi bật khác ở dãy Alps phía Bắc, Núi Shirouma là một điểm đến phổ biến cho cả đi bộ đường dài vào mùa hè và trượt tuyết vào mùa đông, mang đến tầm nhìn toàn cảnh.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến có chứa chữ Hán 岳 (NHẠC), được nhóm lại để giúp bạn hiểu cách sử dụng và áp dụng chúng một cách thực tế:

Thuật ngữ chung về núi

  • 山岳さんがく (sangaku) — núi, dãy núi. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh địa lý, môi trường hoặc học thuật.
  • 山岳地帯さんがくちたい (sangaku chitai) — vùng núi. Chỉ một khu vực có nhiều núi, thường ngụ ý địa hình hiểm trở.
  • 山岳信仰さんがくしんこう (sangaku shinkō) — tín ngưỡng thờ núi. Một hệ thống tín ngưỡng truyền thống của Nhật Bản, nơi một số ngọn núi được coi là thiêng liêng và là đối tượng tôn kính tinh thần.
  • 山岳部さんがくぶ (sangakubu) — câu lạc bộ leo núi. Một câu lạc bộ hoặc bộ môn, thường thấy ở trường học hoặc đại học, dành riêng cho hoạt động leo núi và các hoạt động ngoài trời.
  • 山岳警備隊さんがくけいびたい (sangaku keibitai) — đội cứu hộ núi. Các đơn vị cảnh sát hoặc tình nguyện viên chuyên trách chịu trách nhiệm cho các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ ở các vùng núi.

Thuật ngữ trang trọng liên quan đến gia đình

  • 岳父がくふ (gakufu) — bố vợ/chồng. Một thuật ngữ trang trọng và rất tôn kính dùng để chỉ bố của vợ/chồng mình, thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc giới thiệu trang trọng.
  • 岳母がくぼ (gakubo) — mẹ vợ/chồng. Cũng là một thuật ngữ trang trọng và tôn kính dùng để chỉ mẹ của vợ/chồng mình, được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sự tương tự.
  • 岳家がくけ (gakuke) — nhà bố mẹ vợ/chồng. Một thuật ngữ truyền thống hoặc văn học hơn, dùng để chỉ nhà của bên thông gia.

Tên núi cụ thể (ví dụ)

  • 槍ヶ岳やりがたけ (Yarigatake) — Núi Yari, một đỉnh núi nổi tiếng.
  • 穂高岳ほたかだけ (Hotakadake) — Núi Hotaka, một phần của dãy núi Hida.
  • 立山岳たてやまだけ (Tateyamadake) — Núi Tateyama, một trong ba ngọn núi thiêng của Nhật Bản (mặc dù thường chỉ gọi đơn giản là 立山).

Những người liên quan đến núi

  • 岳人がくじん (gakujin) — nhà leo núi, người leo núi. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa của một người có niềm đam mê hoặc sự cống hiến sâu sắc đối với núi, đôi khi được sử dụng theo nghĩa văn học hoặc lãng mạn hơn so với "登山家" (tozanka).

Các câu ví dụ

Nihon ni wa shiki oriori no utsukushii sangaku chitai ga takusan arimasu.

Ở Nhật Bản có rất nhiều vùng núi đẹp, mỗi vùng mang một vẻ quyến rũ riêng theo mùa.

Kare wa naganen no yume datta Yarigatake e no tozan o buji ni hatashimashita.

Anh ấy đã hoàn thành an toàn ước mơ ấp ủ bấy lâu là leo núi Yarigatake.

Sangaku shinkō wa, Nihon no seishinteki na bunka no jūyō na ichibu des.

Tín ngưỡng thờ núi là một phần quan trọng trong văn hóa tinh thần của Nhật Bản.

Kekkonshiki de, kare wa gakufu to gakubo ni kokoro kara no kansha no kotoba o nobemashita.

Tại lễ cưới, anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến bố vợ và mẹ vợ.

Hotakadake no chōjō kara wa, iki o nomu yō na sōdai na keshiki ga hirogatteimasu.

Một khung cảnh ngoạn mục và tráng lệ trải dài từ đỉnh núi Hotaka.

Kanojo wa keiken hōfu na gakujin to shite, sekaijū no takusan no takai take ni tōchō shimashita.

Với tư cách là một nhà leo núi giàu kinh nghiệm, cô ấy đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao trên khắp thế giới.

Fuyu no jiki, sangaku chitai e no akusesu wa yuki no tame hijō ni konnan ni naru koto ga arimasu.

Vào mùa đông, việc tiếp cận các vùng núi có thể trở nên cực kỳ khó khăn do tuyết.

Karera wa yūdai na sangaku fūkei o motomete, atarashii bōken no tabi ni demashita.

Họ bắt đầu một cuộc hành trình phiêu lưu mới để tìm kiếm cảnh quan núi non hùng vĩ.

Kōkō no sangakubu wa, maishūmatsu, kinkō no take de kunren o okonatteimasu.

Câu lạc bộ leo núi của trường cấp ba tổ chức huấn luyện trên các đỉnh núi gần đó vào mỗi cuối tuần.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 岳 (NHẠC), hãy hình dung một "ngọn núi" (山 - SƠN) kiêu hãnh nằm trên một "ngọn đồi" (丘 - KHÂU, đại diện cho cấu trúc phía dưới). Bộ 山 (SƠN) rõ ràng nằm trên thành phần phía dưới này. Hãy tưởng tượng một ngọn đồi khiêm tốn khao khát trở thành một ngọn núi hùng vĩ, nổi bật, cao lớn và tráng lệ hơn cho đến khi nó có tên riêng. Hình ảnh này giúp củng cố rằng 岳 (NHẠC) không chỉ là bất kỳ ngọn núi nào; đó là một đỉnh núi quan trọng, cao lớn và thường được biết đến, nổi bật giữa cảnh quan xung quanh.

Các chữ Hán liên quan

  • — Chữ Hán cơ bản nhất cho "núi" hoặc "đồi." Trong khi 山 (SƠN) là một thuật ngữ chung cho bất kỳ dạng địa hình nhô cao nào, 岳 (NHẠC) đặc biệt dùng để chỉ một đỉnh núi hoặc ngọn núi cao, nổi bật và thường có tên riêng.
  • — Đỉnh, chóp. Chữ Hán này đặc biệt chỉ phần rất trên cùng, mào hoặc sống núi, thường ngụ ý một đỉnh nhọn hoặc sắc. Nó tập trung vào điểm cao nhất.
  • — Đồi, gò. Tương tự như thành phần phía dưới của 岳 (NHẠC) (丘 - KHÂU), 岡 (CƯƠNG) chỉ một độ cao đất nhỏ hơn, thoai thoải hơn so với một ngọn núi hoàn chỉnh, gợi ý ít sự hùng vĩ hơn.
  • — Đây là dạng truyền thống hoặc cổ xưa của 岳 (NHẠC), cũng có nghĩa là núi cao hoặc hùng vĩ. Mặc dù hiếm khi được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại, nó truyền tải một cảm giác về quy mô và sự trang nghiêm còn lớn hơn cả 岳 (NHẠC).
  • — Đồi, gò. Chữ Hán này là biểu diễn trực tiếp của thành phần ngữ âm/ý nghĩa phía dưới của 岳 (NHẠC). Nó biểu thị một độ cao tự nhiên của đất, nhỏ hơn một ngọn núi.
Share:

Bài viết liên quan