Ý nghĩa
Bài viết này khám phá Hán tự N1 噴 (PHÚN), một ký tự thú vị mô tả sống động sự đẩy ra một cách mạnh mẽ của thứ gì đó. Nó có nghĩa là "phun", "bắn ra", "phun trào" hoặc "bùng nổ". Hãy hình dung một núi lửa phun trào dung nham, một con cá voi phun nước, hoặc một đài phun nước bắn nước lên cao trong không khí – những hành động này nắm bắt được bản chất của 噴 (PHÚN).
Hán tự 噴 (PHÚN) là một chữ hình thanh. Phần bên trái của nó, 口 (KHẨU - miệng), là thành phần ý nghĩa, cho biết hành động liên quan đến một lỗ mở. Phần bên phải, 賁 (BÍ/PHÚN), đóng vai trò là thành phần âm thanh, mang lại cho Hán tự âm "FUN". 賁 (BÍ/PHÚN) tự nó cũng mang ý nghĩa "sang trọng" hoặc "mạnh mẽ". Do đó, 噴 (PHÚN) mô tả sống động một sự đẩy ra mạnh mẽ, thường là dồi dào, từ một lỗ mở.
Về mặt hình ảnh, hãy hình dung 口 (KHẨU) là nguồn, với 賁 (BÍ/PHÚN) gợi ý một chuyển động ra ngoài mạnh mẽ, năng động. Hình ảnh này nắm bắt hoàn hảo ý nghĩa của "phun" hoặc "phun trào". 噴 (PHÚN) có 15 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó là một Jouyou Kanji, thường được người học N1 gặp phải do ý nghĩa cụ thể và thường mạnh mẽ của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 噴 (PHÚN) là フン (fun), xuất hiện trong nhiều từ ghép. Cách đọc này được sử dụng khi thảo luận về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến sự đẩy ra, phun cơ học, hoặc thậm chí là một sự bùng phát cảm xúc đột ngột.
- 噴火 (funka) — phun trào núi lửa. Thuật ngữ này mô tả sống động sự đẩy ra mạnh mẽ của dung nham, tro và khí từ một ngọn núi lửa.
- 噴水 (funsui) — đài phun nước. Ở đây, 噴 (PHÚN) đề cập đến việc nước phun lên cao trong một cấu trúc trang trí hoặc chức năng.
- 噴射 (funsha) — phun, bắn, xịt. Điều này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như phun nhiên liệu hoặc vòi phun nước áp suất cao trong làm sạch.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi của 噴 (PHÚN) là các dạng động từ, cho phép nó được sử dụng trực tiếp trong các câu tiếng Nhật. Hai cách đọc chính là ふ.く (fuku) và ふ.きだす (fukidasu).
ふ.く (fuku)
Cách đọc này dịch là "thổi", "phun", "bắn ra" hoặc "nhả (khói, hơi)". Nó có thể được sử dụng cho cả vật thể có sự sống và không có sự sống.
- 煙を噴く (kemuri o fuku) — nhả khói (ví dụ: từ điếu thuốc hoặc ống khói).
- 潮を噴く (shio o fuku) — (cá voi) phun nước.
ふ.きだす (fukidasu)
Đây là một động từ ghép có nghĩa là "phun trào ra", "bắn vọt ra" hoặc "bật ra (ví dụ: cười lớn)". Nó nhấn mạnh một sự đẩy ra đột ngột và thường mạnh mẽ.
- 熱湯が噴きだす (nettou ga fukidasu) — nước nóng phun trào ra.
- 笑い噴きだす (waraifukidasu) — bật cười. Đây là một cách sử dụng phổ biến và thú vị khi cảm xúc "tuôn trào ra".
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ vựng và từ ghép phổ biến sử dụng 噴 (PHÚN), được sắp xếp theo chủ đề để dễ ghi nhớ hơn!
Thiên nhiên & Địa chất
- 噴火山 (funka-zan) — núi lửa. Ví dụ tiêu biểu nhất về 'những ngọn núi phun trào'.
- 噴煙 (fun'en) — khí thải, cột khói. Thường được sử dụng cho núi lửa hoặc ống khói nhà máy.
- 噴出 (funshutsu) — phun trào, bắn ra, bùng nổ. Điều này có thể đề cập đến nước, dầu hoặc khí từ một giếng.
- 噴流 (funryū) — dòng phản lực, dòng phun. Mô tả một luồng chất lỏng hoặc khí mạnh, tập trung.
Hành động & Cơ chế
- 噴射 (funsha) — phun, bắn, xịt. Được sử dụng cho nhiều ứng dụng cơ học khác nhau, chẳng hạn như máy cắt tia nước.
- 噴霧器 (funmuki) — bình xịt, máy phun sương. Bất kỳ thiết bị nào tạo ra sương mù mịn, như bình xịt nước hoa hoặc bình phun tưới cây.
- 噴進 (funshin) — đẩy (ví dụ: phản lực). Mô tả sự di chuyển về phía trước bằng cách đẩy một thứ gì đó về phía sau, giống như một tên lửa.
- 噴水 (funsui) — đài phun nước. Một ví dụ đẹp về dòng nước phun có kiểm soát.
Sử dụng theo nghĩa bóng & hàng ngày
- 毒を噴く (doku o fuku) — phun nọc độc; buông lời ác ý. Một phép ẩn dụ sống động cho việc nói lời không tử tế hoặc nghĩa đen cho một con rắn.
- 湯を噴きだす (yu o fukidasu) — phun nước nóng. Thường thấy trong bối cảnh các mạch nước phun hoặc thiết bị trục trặc.
- 笑い噴きだす (waraifukidasu) — bật cười. Một cách phổ biến và biểu cảm để mô tả tiếng cười không kiểm soát được.
- 噴飯 (funhan) — nực cười, vô lý, đáng cười. Thuật ngữ này mô tả một điều gì đó hoàn toàn ngớ ngẩn đến mức khiến người ta muốn bật cười (hình ảnh nghĩa đen là phun cơm ra khỏi miệng vì cười).
Câu ví dụ
あの噴火山は、数十年に一度噴火します。
Ano funka-zan wa, sūjū-nen ni ichido funka shimasu.
Núi lửa đó phun trào mỗi vài chục năm một lần.
鯨が海面で潮を噴いているのが見えた。
Kujira ga kaimen de shio o fuiteiru no ga mieta.
Tôi thấy một con cá voi đang phun nước trên mặt biển.
パーティーの最中、みんなが一斉に笑い噴きだした。
Pātī no sanaka, minna ga issei ni waraifukidashita.
Giữa bữa tiệc, mọi người đồng loạt bật cười.
この公園には美しい噴水があります。
Kono kōen ni wa utsukushii funsui ga arimasu.
Có một đài phun nước tuyệt đẹp trong công viên này.
その機械は高温の蒸気を勢いよく噴きだした。
Sono kikai wa kōon no jōki o ikioiyoku fukidashita.
Cỗ máy đó phun ra hơi nước nhiệt độ cao một cách mạnh mẽ.
その蛇は獲物に向かって毒を噴きかける。
Sono hebi wa emono ni mukatte doku o fukikakeru.
Con rắn phun nọc độc về phía con mồi.
このスプレーは液体を均一に噴射できます。
Kono supurē wa ekitai o kin'itsu ni funsha dekimasu.
Bình xịt này có thể phun chất lỏng đồng đều.
彼の発言が上司の怒りを噴出させた。
Kare no hatsugen ga jōshi no ikari o funshutsu saseta.
Những lời nói của anh ấy đã khiến sếp anh ấy bùng nổ cơn giận.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 噴 (PHÚN), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: 口 (KHẨU - miệng) và 賁 (BÍ/PHÚN). 口 (KHẨU) gợi ý một lỗ mở, trong khi 賁 (BÍ/PHÚN) ám chỉ sức mạnh và năng lượng. Hãy hình dung một thứ gì đó có sức mạnh đến mức nó phun, bắn hoặc bùng nổ mạnh mẽ từ một lỗ mở. Hãy tưởng tượng miệng rồng phun lửa, hoặc cá voi phun nước. Hình ảnh này sẽ giúp bạn nhớ lại ý nghĩa của Hán tự.
Các Hán tự liên quan
- 口 — miệng, lỗ mở. Đây là bộ thủ của 噴 (PHÚN) và rất cơ bản đối với ý nghĩa của nó là đẩy ra từ một lỗ mở.
- 吹 — thổi. Tương tự như kun'yomi ふく của 噴 (PHÚN), chia sẻ ý tưởng về việc đẩy khí ra.
- 吐 — nôn, nhổ. Một Hán tự khác liên quan đến việc đẩy ra từ miệng, thường là mạnh mẽ.
- 射 — bắn, phóng. Thường thấy trong các từ ghép với 噴 (PHÚN) như 噴射 (PHÚN XẠ), cho thấy sự đẩy ra mạnh mẽ, có định hướng.
- 出 — ra, rời đi. Một Hán tự phổ biến đi kèm với 噴 (PHÚN) trong các từ như 噴出 (PHÚN XUẤT), nhấn mạnh chuyển động ra ngoài.