12345678910
10 strokes

峰 (PHONG) — Đỉnh, Chóp, Sống núi

N1
On: ホウ
Kun: みね
HV: Phong

Ý nghĩa

Kanji 峰 (みね, ホウ) chủ yếu mang ý nghĩa về một đỉnh núi, chóp núi, hoặc sườn núi (PHONG - đỉnh). Mặc dù thường được liên hệ với núi, nó cũng có thể chỉ sườn mái nhà. Thú vị hơn, nó thậm chí có thể chỉ sống lưng hoặc cạnh cùn của một thanh kiếm, phân biệt với lưỡi cắt sắc bén (刃). Việc sử dụng rộng rãi này minh họa ý nghĩa cốt lõi của nó về một đặc điểm tuyến tính được nâng cao hoặc khác biệt.

Nguồn gốc từ nguyên của chữ Hán này khá mang tính mô tả. Nó kết hợp hai bộ phận: 山 (SƠN - yama - núi) ở bên trái, và 丰 (PHONG), có thể gợi ý 'tươi tốt' hoặc 'phong phú,' ở bên phải. Bộ phận 山 rõ ràng cho thấy mối liên hệ của nó với địa hình núi, trực tiếp truyền tải ý nghĩa của một đỉnh núi hoặc sườn núi.

Bộ phận 丰, trong khi đóng góp về mặt ngữ âm cho cách đọc On'yomi ホウ, cũng trực quan củng cố ý tưởng về một thứ gì đó đang vươn lên hoặc nổi bật. Do đó, hình dạng trực quan của 峰 trực tiếp gợi lên một ngọn núi (山) vươn lên thành một hình dạng rõ ràng, thường là nhọn (丰).

Kanji 峰 có 10 nét và không được phân loại cấp độ cụ thể trong chương trình giáo dục tiểu học (Lớp 1-6). Là một kanji cấp độ N1, nó thường được học ở trường trung học như một phần của danh sách Joyo Kanji. Việc nó được đưa vào cấp độ N1 JLPT biểu thị tầm quan trọng của nó đối với sự hiểu biết tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến địa lý, thiên nhiên, và thậm chí cả nghệ thuật truyền thống hoặc bối cảnh võ thuật.

Các cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán, cho 峰 là ホウ (HOU) (PHONG). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc địa lý. Nó thường kết hợp với các kanji khác để tạo thành danh từ mô tả các loại đỉnh, dãy núi cụ thể, hoặc thậm chí là thành tựu.

  • 山峰さんぽう (SƠN PHONG - sanpou) — đỉnh núi. Đây là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ cụ thể một đỉnh núi.
  • 最高峰さいこうほう (TỐI CAO PHONG - saikouhou) — đỉnh cao nhất, chóp núi, hoặc đỉnh cao của thành tựu. Từ ghép này thường được sử dụng theo nghĩa bóng.
  • 主峰しゅほう (CHỦ PHONG - shuhou) — đỉnh chính. Nó dùng để chỉ đỉnh chính hoặc nổi bật nhất trong một dãy núi.
  • 連峰れんぽう (LIÊN PHONG - renpou) — dãy núi, chuỗi đỉnh núi. Thuật ngữ này mô tả nhiều đỉnh núi nối liền nhau.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, cho 峰 là みね (mine). Cách đọc này được sử dụng khi kanji đứng một mình, thường để mô tả một đỉnh hoặc sườn núi theo nghĩa tổng quát hoặc thơ mộng hơn, hoặc trong các ngữ cảnh truyền thống cụ thể. Nó thường mang lại cảm giác trực tiếp và hữu hình hơn so với các từ ghép On'yomi trừu tượng hơn.

  • みね (mine) — đỉnh núi, chóp núi, sườn núi. Được dùng như một danh từ độc lập, ví dụ, để mô tả 'đỉnh của ngọn núi'.
  • 峰々みねみね (minemine) — các đỉnh núi (số nhiều), chỉ nhiều đỉnh núi hoặc các đỉnh núi liên tiếp. Sự lặp lại này thường thấy trong văn học.
  • 峰打ちみねうち (mineuchi) — đánh bằng sống kiếm (cạnh cùn của kiếm). Một thuật ngữ võ thuật cụ thể, minh họa ý nghĩa của nó là 'sống/cạnh của kiếm'.
  • 山の峰やまのみね (SƠN PHONG - yama no mine) — đỉnh núi. Một cách mô tả đỉnh núi chi tiết hơn khi sử dụng Kun'yomi.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 峰 kết hợp với nhiều kanji khác để tạo thành một vốn từ vựng phong phú. Vốn từ vựng này chủ yếu liên quan đến địa lý, độ cao và những điểm cao mang tính ẩn dụ. Việc nắm vững các từ ghép này rất quan trọng đối với trình độ tiếng Nhật nâng cao.

Đặc điểm địa lý & tự nhiên

  • 山峰さんぽう (SƠN PHONG - sanpou) — đỉnh núi.

Ví dụ: 美しい山峰さんぽうが朝日に照らされている。 (Utsukushii sanpou ga asahi ni terasareteiru.) — Những đỉnh núi đẹp được chiếu sáng bởi nắng sớm.

  • 最高峰さいこうほう (TỐI CAO PHONG - saikouhou) — đỉnh cao nhất, chóp núi.

Ví dụ: エベレストは世界せかい最高峰さいこうほうです。 (Eberesuto wa sekai no saikouhou desu.) — Everest là đỉnh cao nhất thế giới (THẾ GIỚI).

  • 主峰しゅほう (CHỦ PHONG - shuhou) — đỉnh chính.

Ví dụ: あの山脈さんみゃく主峰しゅほうつねゆきおおわれている。 (Ano sanmyaku no shuhou wa tsune ni yuki de oowareteiru.) — Đỉnh chính của dãy núi đó (SƠN MẠCH) luôn bị tuyết (TUYẾT) bao phủ (THƯỜNG - bao phủ).

  • 連峰れんぽう (LIÊN PHONG - renpou) — dãy núi, chuỗi đỉnh núi.

Ví dụ: 遠くには壮大な連峰れんぽうえる。 (Tooku ni wa soudai na renpou ga mieru.) — Từ xa có thể nhìn thấy (KIẾN) một dãy núi hùng vĩ.

  • 剣峰けんぽう (KIẾM PHONG - kenpou) — đỉnh núi hình kiếm, đỉnh sắc nhọn.

Ví dụ: そのやまするど剣峰けんぽうっている。 (Sono yama wa surudoi kenpou o motteiru.) — Ngọn núi (SƠN) đó có một đỉnh sắc (DUỆ) nhọn như kiếm.

  • 峰々みねみね (minemine) — các đỉnh núi (số nhiều), chỉ nhiều đỉnh núi hoặc các đỉnh núi liên tiếp.

Ví dụ: 秋の峰々みねみねうつくしく色付いろづいていた。 (Aki no minemine wa utsukushiku irozuiteita.) — Những đỉnh núi mùa thu (THU) được nhuộm màu (SẮC PHỤ) tuyệt đẹp (MỸ).

Sử dụng theo nghĩa ẩn dụ & khác

  • 筆峰ひっぽう (BÚT PHONG - hippou) — đầu bút lông. Chỉ phần đầu của bút lông.

Ví dụ: 書道家しょどうか筆峰ひっぽうあつかいがたくみだ。 (Shodouka wa hippou no atsukai ga takumi da.) — Các nhà thư pháp (THƯ ĐẠO GIA) rất khéo léo (XẢO) trong việc sử dụng đầu bút lông.

  • 峰打ちみねうち (mineuchi) — đánh bằng sống kiếm (cạnh cùn của kiếm). Một kỹ thuật dùng để khống chế đối thủ mà không gây sát thương chí mạng.

Ví dụ: かれてききずつけずに峰打みねうちでたおした。 (Kare wa teki o kizutsukezu ni mineuchi de taoshita.) — Anh ấy (BỈ) đã đánh bại (ĐẢO) kẻ thù (ĐỊCH) bằng một cú đánh sống kiếm, mà không làm họ bị thương (THƯƠNG).

  • 頂峰ちょうほう (ĐỈNH PHONG - chouhou) — chóp núi, điểm cao nhất. Tương tự như 最高峰 nhưng thường mang nghĩa tổng quát hơn.

Ví dụ: かれ研究けんきゅう学術界がくじゅつかい頂峰ちょうほうたっした。 (Kare no kenkyuu wa gakujutsukai no chouhou ni tasshita.) — Nghiên cứu (NGHIÊN CỨU) của anh ấy (BỈ) đã đạt (ĐẠT) đến đỉnh cao của giới học thuật (HỌC THUẬT GIỚI).

Các câu ví dụ

Sanchou kara, yuki o kabutta mine ga mieta.

Từ đỉnh núi (SƠN ĐỈNH), có thể nhìn thấy (KIẾN) một đỉnh núi phủ tuyết (TUYẾT).

Sono yama no saikouhou wa, tozanka ni totte no yume da.

Đỉnh cao nhất (TỐI CAO PHONG) của ngọn núi (SƠN) đó là giấc mơ (MỘNG) đối với những người leo núi (ĐĂNG SƠN GIA).

Tani no mukou ni, utsukushii renpou ga hirogatteita.

Bên kia thung lũng (CỐC), một dãy núi (LIÊN PHONG) tuyệt đẹp (MỸ) trải dài (QUẢNG).

Kare no kenkyuu wa gakujutsukai no saikouhou ni ichi suru.

Nghiên cứu (NGHIÊN CỨU) của anh ấy (BỈ) nằm ở vị trí (VỊ TRÍ) đỉnh cao nhất (TỐI CAO PHONG) của giới học thuật (HỌC THUẬT GIỚI).

Asahi ga ataru minemine ga, kiniro ni kagayaiteita.

Những đỉnh núi được mặt trời buổi sáng (TRIÊU NHẬT) chiếu rọi (ĐƯƠNG) ánh lên màu vàng (KIM SẮC) óng (HUY).

Ken no mine de aite o utsu no ga, kare no tokuiwaza datta.

Đánh (ĐẢ) đối thủ (TƯƠNG THỦ) bằng sống kiếm (KIẾM PHONG) là kỹ năng sở trường (ĐẮC Ý KỸ) của anh ấy (BỈ).

Kono chiiki no shuhou wa, mainen ooku no tozankyaku o miryou suru.

Đỉnh chính (CHỦ PHONG) của khu vực (ĐỊA VỰC) này thu hút (MỊ LỰC) nhiều người leo núi (ĐĂNG SƠN KHÁCH) mỗi năm (MỖI NIÊN ĐA).

Fujisan no mine kara miru keshiki wa iki o nomu hodo utsukushii.

Cảnh (CẢNH SẮC) từ đỉnh núi (PHONG) Phú Sĩ (PHÚ SĨ SƠN) đẹp (MỸ) đến nghẹt thở (TỨC).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 峰, hãy tập trung vào hai phần của nó: 山 (SƠN - núi) ở bên trái, và 丰 (PHONG - sự phong phú hoặc tươi tốt, đồng thời là một bộ phận ngữ âm) ở bên phải. Hãy hình dung một ngọn núi hùng vĩ (山) với một đỉnh núi rõ ràng, tươi tốt và nổi bật (丰). Điều này giúp hình dung chữ Hán như phần đỉnh 'phong phú' hoặc 'phồn thịnh' của một ngọn núi.

Đối với cách đọc Kun'yomi 'mine', bạn có thể liên hệ nó với một 'mỏ' (như mỏ vàng) được tìm thấy ở điểm cao nhất của ngọn núi, gợi ý một thứ gì đó có giá trị hoặc một vị trí quan sát cao. Cách đọc On'yomi 'ホウ' (HOU) có thể khó hơn; hãy thử liên kết nó với 'dòng chảy' của một sườn núi liên tục.

Các Kanji liên quan

  • (SƠN - yama, SAN) — núi. Kanji cơ bản nhất cho núi, xuất hiện như một bộ phận trong 峰.
  • (NHẠC - take, GAKU) — đỉnh núi, núi. Thường được sử dụng cho các đỉnh núi có tên riêng, hoặc như một thuật ngữ trang trọng hơn cho núi so với 山.
  • (ĐỈNH - itadaki, CHO-U) — chóp núi, đỉnh, vương miện. Chỉ điểm cao nhất, không chỉ một sườn núi hoặc đỉnh núi nói chung.
  • (LĨNH - mine, REI) — đỉnh núi, sườn núi. Kanji này gần như đồng nghĩa với 峰, thường được sử dụng thay thế cho nhau, đặc biệt trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc thơ ca.
  • (KHÂU - oka, KYU-U) — đồi. Đại diện cho một độ cao nhỏ hơn so với 峰 hoặc 山.
Share:

Bài viết liên quan