1234567891011
11 strokes

崎 (Kỳ) — Mũi đất, Bán đảo, Mũi nhô ra biển

N1
On:
Kun: さき、みさき
HV: Kỳ

Ý nghĩa

Hán tự 崎 (KỲ - さき) chủ yếu dùng để chỉ 'mũi đất', 'bán đảo', hoặc 'đất nhô ra'—một dải đất nhô ra biển hoặc hồ. Đặc điểm địa lý đặc biệt này thường thể hiện dưới dạng địa hình gồ ghề hoặc cao. Mặc dù 崎 có nghĩa cốt lõi tương tự với 岬 (GIÁP - みさき), cũng có nghĩa cụ thể là 'mũi đất', 崎 được sử dụng rộng rãi trong các địa danh Nhật Bản để chỉ các dạng địa hình như vậy.

Từ nguyên của hán tự cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của nó. 崎 (KỲ) kết hợp hai yếu tố: 山 (SƠN - やま, 'núi' hoặc 'đồi') ở bên trái, và 奇 (KỲ - , 'kỳ lạ', 'bất thường' hoặc 'đặc biệt') ở bên phải. Bộ 山 rõ ràng xác định đây là một dạng địa hình. Trong khi đó, thành phần 奇 cung cấp cả cách đọc âm (Ki) và gợi ý về mặt ý nghĩa. Về mặt hình ảnh, 奇 có thể gợi ý một dạng địa hình có hình dáng 'bất thường' hoặc 'nhô ra' một cách đặc biệt, giống như một đỉnh núi kỳ lạ. Do đó, bạn có thể hình dung 崎 như một 'núi' hoặc 'khu đất' 'kỳ lạ' nhô ra ngoài, trở thành 'mũi đất' hoặc 'đất nhô ra'.

Mối liên hệ hình ảnh và từ nguyên này làm cho ý nghĩa cốt lõi của hán tự khá trực quan. Nó truyền tải sống động hình ảnh một dải đất đặc biệt, thường là cao, nhô ra mặt nước. Với 11 nét, 崎 (KỲ) là một Jōyō kanji (hán tự sử dụng hàng ngày). Nó thường được những người học nâng cao gặp phải, tương ứng với trình độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 崎 (KỲ) chủ yếu là (KI). Có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ, cách đọc này thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hơn, các tài liệu lịch sử hoặc các ngữ cảnh địa lý ít phổ biến hơn. Đôi khi nó được kết hợp với các hán tự khác để tạo thành các từ ghép mô tả trạng thái hoặc điều kiện.

  • 崎陽きよう (KỲ DƯƠNG - kiyō) — Nagasaki (một thuật ngữ lịch sử hoặc văn học, thường được sử dụng trong các văn bản cổ hoặc thơ ca để chỉ thành phố Nagasaki).
  • 崎嶇きく (KỲ KHU - kiku) — gồ ghề, dốc, gian khổ (ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, thường mô tả một con đường hoặc hành trình khó khăn. Ví dụ: 崎嶇きくみち - một con đường gồ ghề).

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi chính cho 崎 (KỲ) là さきさき (saki) và みさきみさき (misaki). Đây là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa và được gặp phổ biến hơn nhiều, đặc biệt là trong các địa danh và họ trên khắp Nhật Bản.

  • さきさき (saki/zaki): Đây là cách đọc bản địa phổ biến nhất. Nó trực tiếp dịch thành "mũi đất" hoặc "đất nhô ra" và tạo cơ sở cho nhiều địa danh và họ của Nhật Bản. Khi 崎 (KỲ) là hán tự thứ hai trong một từ ghép, cách đọc của nó thường trải qua biến âm rendaku, thay đổi từ "saki" thành "zaki".

  • 長崎ながさき (TRƯỜNG KỲ - Nagasaki) — Nagasaki (một thành phố và tỉnh nổi tiếng ở Nhật Bản, nghĩa đen là "mũi đất dài").

  • 宮崎みやざき (CUNG KỲ - Miyazaki) — Miyazaki (một tỉnh và thành phố nổi bật khác ở miền nam Nhật Bản).

  • 川崎かわさき (XUYÊN KỲ - Kawasaki) — Kawasaki (một thành phố lớn ở tỉnh Kanagawa).

  • みさきみさき (misaki): Mặc dù hán tự 岬 (GIÁP) thường được sử dụng hơn để chỉ rõ nghĩa "mũi đất" và đọc là みさきみさき, 崎 (KỲ) cũng có thể có cách đọc này. Điều này xảy ra đặc biệt trong các văn bản cũ hoặc các địa danh cụ thể của khu vực, nơi nó đề cập đến một mũi đất nổi bật.

  • 岬崎みさき (GIÁP KỲ - misaki) — mũi đất, đất nhô ra (kết hợp hai hán tự có ý nghĩa tương tự, thường để nhấn mạnh hoặc cho các địa danh cụ thể, mặc dù chỉ みさき (GIÁP) là tiêu chuẩn hơn).

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 崎 (KỲ) thường được tìm thấy trong các thuật ngữ địa lý, đặc biệt là địa danh, và trong các họ của người Nhật, phản ánh đường bờ biển rộng lớn và địa hình của đất nước.

Địa danh (ĐỊA DANH - 地名)

  • 長崎ながさき (TRƯỜNG KỲ - Nagasaki) — Nagasaki (một thành phố và tỉnh lớn ở Nhật Bản, nổi tiếng với lịch sử và vịnh biển tuyệt đẹp).
  • 宮崎みやざき (CUNG KỲ - Miyazaki) — Miyazaki (một tỉnh và thành phố ở miền nam Nhật Bản, nổi tiếng với khí hậu ấm áp và vẻ đẹp ven biển).
  • 川崎かわさき (XUYÊN KỲ - Kawasaki) — Kawasaki (một thành phố lớn thuộc tỉnh Kanagawa, nằm giữa Tokyo và Yokohama).
  • 高崎たかさき (CAO KỲ - Takasaki) — Takasaki (một thành phố ở tỉnh Gunma, một trung tâm đường sắt lớn).
  • 銚子崎ちょうしざき (ĐIỀU TỬ KỲ - Chōshizaki) — Mũi Chōshizaki (một mũi đất cụ thể ở Nhật Bản, chẳng hạn như Chōshizaki ở tỉnh Wakayama).

Họ (MIÊU TỰ - 苗字)

  • 山崎やまさき (SƠN KỲ - Yamasaki) — Yamasaki (một họ rất phổ biến của Nhật Bản, thường có nghĩa là "mũi núi").
  • 島崎しまざき (ĐẢO KỲ - Shimazaki) — Shimazaki (một họ phổ biến khác, có nghĩa là "mũi đảo").
  • 岩崎いわさき (NHAM KỲ - Iwasaki) — Iwasaki (một họ nổi bật của Nhật Bản, nổi tiếng liên quan đến người sáng lập Mitsubishi, có nghĩa là "mũi đá").
  • 藤崎ふじさき (ĐẰNG KỲ - Fujisaki) — Fujisaki (một họ của Nhật Bản, thường liên quan đến hoa tử đằng hoặc một địa danh).

Thuật ngữ địa lý (ĐỊA LÍ DỤNG NGỮ - 地理用語)

  • 海崎うみさき (HẢI KỲ - umisaki) — một mũi đất nhô ra biển (một thuật ngữ mô tả, ít phổ biến hơn so với chỉ さき hoặc 岬).

Câu ví dụ

Ano saki no mukou ni chiisana gyoson ga arimasu.

Phía bên kia mũi đất đó, có một làng chài nhỏ.

Miyazaki wa ondan na kikō de shirarete imasu.

Miyazaki nổi tiếng với khí hậu ôn hòa.

Nagasaki no rekishi wa fukaku, ikokujōcho ni afurete imasu.

Nagasaki có lịch sử phong phú và tràn ngập không khí kỳ lạ.

Kaigansen ni sotte kewashii saki ga tsuzuite imasu.

Những mũi đất gồ ghề trải dài dọc theo đường bờ biển.

Yūhi ga utsukushii misaki kara miemashita.

Hoàng hôn tuyệt đẹp có thể nhìn thấy từ mũi đất.

Kare no sofu wa Kawasaki ni sunde imasu.

Ông của anh ấy sống ở Kawasaki.

Watashitachi wa Shimazaki-san no ie o tazunemashita.

Chúng tôi đã đến thăm nhà của ông Shimazaki.

Kono saki no tōdai wa mukashi kara funanori o mimamotte kimashita.

Ngọn hải đăng trên mũi đất này đã trông chừng các thủy thủ từ thời xa xưa.

Takasaki wa shinkansen no teisha-eki to shite jūyō na basho desu.

Takasaki là một điểm dừng quan trọng của Shinkansen.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ hán tự 崎 (KỲ), hãy hình dung các thành phần của nó: 山 (SƠN - やま, núi) ở bên trái và 奇 (KỲ - , kỳ lạ/bất thường) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một dãy núi quen thuộc (山) đột nhiên rẽ một hướng 'kỳ lạ' (奇) và bất ngờ, nhô ra biển một cách ngoạn mục. Hình ảnh này về một 'ngọn núi kỳ lạ' hoặc 'dạng địa hình bất thường' thể hiện hiệu quả một mũi đất hoặc bán đảo—một dải đất đặc trưng nhô ra. Thành phần 奇 cũng cung cấp một gợi ý ngữ âm cho cách đọc On'yomi 'KI', củng cố mối liên hệ.

Các Hán tự liên quan

  • (GIÁP - みさきみさき, misaki) — Hán tự này trực tiếp và duy nhất có nghĩa là "mũi đất" hoặc "đất mũi". Mặc dù nó có cùng nghĩa với 崎 (KỲ), 岬 (GIÁP) thường được ưu tiên để rõ ràng hơn khi đề cập cụ thể đến một mũi đất địa lý, trong khi 崎 (KỲ) được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các địa danh.
  • (ĐẢO - しましま, shima) — Nghĩa là "đảo". Mũi đất được nối với đất liền, trong khi đảo hoàn toàn được bao quanh bởi nước, khiến nó trở thành một dạng địa hình liên quan nhưng khác biệt tương tác với biển.
  • (LOAN - わんわん, wan) — Nghĩa là "vịnh" hoặc "eo biển". Vịnh là một chỗ lõm vào của đường bờ biển, thường nằm giữa hai mũi đất hoặc đất mũi, đại diện cho mặt trái của một mũi đất nhô ra.
  • (CẢNG - みなとみなと, minato) — Nghĩa là "cảng" hoặc "bến cảng". Các cảng thường nằm ở những khu vực kín gió, thường trong các vịnh tự nhiên hoặc được bảo vệ bởi các mũi đất, cung cấp nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền.
  • (NHAM - いわいわ, iwa) — Nghĩa là "đá". Nhiều mũi đất được đặc trưng bởi các mỏm đá hoặc vách đá, khiến 岩 (NHAM) trở thành một từ mô tả phổ biến cho địa hình của một mũi đất.
Share:

Bài viết liên quan