1234567891011
11 strokes

崩 (BĂNG) — Sụp đổ, Đổ nát

N1
On: ホウ
Kun: くず-れる、くず-す
HV: Băng

Ý nghĩa

Chữ Hán N1 くず (BĂNG - sụp đổ) mô tả điều gì đó đang đổ vỡ, tan rã, hoặc sụp đổ. Nó đại diện cho các khái niệm như sự phân rã, hỏng hóc, và đổ nát. Hãy hình dung một lâu đài cát tan chảy vào sóng biển, một tòa nhà đổ sập sau trận động đất, hay thậm chí một hệ thống tồn tại lâu đời bị sụp đổ dưới áp lực. Tất cả những tình huống này đều được diễn tả bằng くず.

Chữ Hán này kết hợp hai yếu tố về mặt hình ảnh. Bên trái là bộ thủ やま (SƠN - núi), nghĩa là "núi". Phía bên phải có thành phần ngữ âm とも (BẰNG - bạn bè). Mặc dù とも thường có nghĩa là "bạn bè", ở đây nó thường được hiểu là hai ký tự つき (NGUYỆT - mặt trăng/tháng) đặt cạnh nhau.

Một cách giải thích hình ảnh phổ biến cho rằng một ngọn núi (やま) dần dần xuống cấp hoặc sụp đổ, có thể là "từng tháng" hoặc "từng ngày", như được ngụ ý bởi hai mặt trăng/tháng tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian. Một quan điểm khác liên kết とも với ý nghĩa 'được ghép đôi' hoặc 'được kết nối'. Khi một ngọn núi, biểu tượng của sự ổn định, mất đi những kết nối hoặc sự nguyên vẹn của nó, nó sẽ sụp đổ.

Bất kể cách giải thích chính xác là gì, ý tưởng cốt lõi vẫn không thay đổi: một thực thể mạnh mẽ, ổn định như ngọn núi mất đi hình dạng của nó. Đây không chỉ là một sự đổ vỡ đơn thuần; đó là một quá trình mà một thứ gì đó bị tan rã từ cấu trúc cố hữu của nó.

Chữ Hán này có 11 nét. Là một ký tự N1, nó không được dạy ở trường tiểu học và biểu thị mức độ sử dụng nâng cao trong tiếng Nhật. Bạn sẽ bắt gặp くず (BĂNG) trong các cuộc thảo luận về thiên tai, sự cố cấu trúc, khủng hoảng tài chính hoặc thậm chí là suy sụp tinh thần.

Cách đọc

Chữ Hán くず (BĂNG) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền tải ý nghĩa sụp đổ hoặc hỏng hóc.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của くず (BĂNG) là ホウ (HOU). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, thường là với các chữ Hán khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Nó tạo thành các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn liên quan đến sự phá hủy, đổ nát hoặc sự hỏng hóc của các hệ thống và cấu trúc. Các từ sử dụng ホウ thường mang hàm ý sâu sắc hoặc nghiêm trọng hơn so với các từ có cách đọc Kun'yomi tương ứng. Bạn sẽ thường thấy chúng trong các bản tin, văn bản học thuật hoặc khi thảo luận về các sự kiện quan trọng.

  • 崩壊ほうかい (BĂNG HOẠI - houkai) — sụp đổ, đổ nát, tan rã. Đây là một từ rất phổ biến, được dùng cho sự sụp đổ của các tòa nhà, nền kinh tế, hoặc thậm chí các cấu trúc xã hội.

  • 経済崩壊けいざいほうかい (KINH TẾ BĂNG HOẠI - keizai houkai) — sụp đổ kinh tế

  • 文明崩壊ぶんめいほうかい (VĂN MINH BĂNG HOẠI - bunmei houkai) — sụp đổ văn minh

  • 崩御ほうぎょ (BĂNG NGỰ - hougyo) — (của hoàng đế) băng hà, qua đời. Đây là một thuật ngữ cực kỳ trang trọng và kính cẩn, được dùng đặc biệt để chỉ cái chết của hoàng đế hoặc hoàng hậu, biểu thị sự kết thúc của một triều đại.

  • 天皇崩御てんのうほうぎょ (THIÊN HOÀNG BĂNG NGỰ - tennou hougyo) — Thiên hoàng băng hà

  • 崩落ほうらく (BĂNG LẠC - houraku) — sụp đổ, đổ sập (ví dụ: đường hầm, vách đá). Tương tự 崩壊, nhưng thường đề cập cụ thể đến sự sụp đổ vật lý hoặc rơi từ độ cao.

  • 山崩落やまほうらく (SƠN BĂNG LẠC - yama houraku) — sụp đổ núi

  • 崖崩落がけほうらく (NHAI BĂNG LẠC - gake houraku) — sụp đổ vách đá

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi mang tính mô tả hơn và thường xuất hiện như một phần của động từ. Chúng cho phép diễn đạt sắc thái tinh tế trong tiếng Nhật hàng ngày, phân biệt giữa hành động nội động từ và ngoại động từ liên quan đến việc vỡ vụn hoặc tan rã.

  • くず-れる (kuzu-reru) — Đây là một nội động từ. Nó có nghĩa là "vỡ vụn", "tự sụp đổ", hoặc "tan rã". Nó mô tả trạng thái mà một vật thể mất đi hình dạng hoặc sự nguyên vẹn mà không có tác nhân bên ngoài trực tiếp gây ra.

  • 土砂崩れどしゃくずれ (THỔ SA BĂNG - dosha-kuzure) — sạt lở đất, lũ bùn (nơi đất và cát sụp đổ)

  • かたち崩れるくずれる (HÌNH - katachi ga kuzureru) — mất hình dạng, bị biến dạng

  • くず-す (kuzu-su) — Đây là một ngoại động từ. Nó có nghĩa là "phá vỡ", "phá hủy (hình dạng của vật gì đó)", "làm hỏng", hoặc "làm xáo trộn (ví dụ: tư thế của ai đó)". Điều này ngụ ý một hành động được thực hiện bởi ai đó hoặc vật gì đó để khiến vật khác sụp đổ hoặc mất đi hình dạng của nó.

  • 姿勢しせい崩すくずす (TƯ THẾ BĂNG - shisei o kuzusu) — ngồi gù lưng, làm hỏng tư thế

  • 計画けいかく崩すくずす (KẾ HOẠCH BĂNG - keikaku o kuzusu) — phá vỡ một kế hoạch

  • お札おさつ崩すくずす (TRÁT BĂNG - osatsu o kuzusu) — đổi tiền (lấy tiền lẻ)

Các từ và cụm từ thông dụng

Chữ Hán くず (BĂNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép và dạng động từ khác nhau. Nó mô tả mọi thứ từ sự phân rã vật lý đến các sự cố trừu tượng. Dưới đây là một số từ và cụm từ quan trọng có chứa くず, được phân loại theo cách sử dụng phổ biến.

Sụp đổ vật lý & môi trường

  • 崩壊ほうかい (BĂNG HOẠI - houkai) — sụp đổ, đổ nát, tan rã. Thuật ngữ rộng này được dùng cho các tòa nhà, cấu trúc, hoặc thậm chí các hệ thống.
  • 崩落ほうらく (BĂNG LẠC - houraku) — sụp đổ, sạt lở. Điều này đề cập cụ thể đến sự rơi xuống hoặc sụt lún, thường là của vách đá, đường hầm, hoặc hầm mỏ.
  • 山崩れやまくずれ (SƠN BĂNG - yamakuzure) — sạt lở đất, lũ bùn. Một thảm họa thiên nhiên cụ thể khi một phần của núi hoặc sườn đồi sụp đổ.
  • 崖崩れがけくずれ (NHAI BĂNG - gakekuzure) — sạt lở vách đá, đá rơi. Tương tự như sạt lở đất nhưng đề cập đến các vách đá dốc.
  • 雪崩なだれ (TUYẾT BĂNG - nadare) — tuyết lở. Một cách đọc bất quy tắc trong đó なだれ bản thân nó biểu thị tuyết lở, thường được thấy dưới dạng 雪崩なだれ.
  • 土砂崩れどしゃくずれ (THỔ SA BĂNG - dosha-kuzure) — sạt lở đất, lũ bùn. Một thuật ngữ chi tiết hơn cho 山崩れやまくずれ, nhấn mạnh đất và cát.

Suy sụp trừu tượng & hệ thống

  • 崩御ほうぎょ (BĂNG NGỰ - hougyo) — (của hoàng đế) băng hà, qua đời. Một thuật ngữ rất trang trọng và tôn kính cho cái chết của hoàng gia.
  • 均衡きんこう崩れるくずれる (QUÂN HÀNH BĂNG - kinkou ga kuzureru) — sự cân bằng hoặc trạng thái cân bằng bị phá vỡ hoặc bị xáo trộn.
  • 秩序ちつじょ崩れるくずれる (TRẬT TỰ BĂNG - chitsujo ga kuzureru) — trật tự bị phá vỡ, rơi vào tình trạng hỗn loạn.
  • 計画けいかく崩すくずす (KẾ HOẠCH BĂNG - keikaku o kuzusu) — phá vỡ hoặc thay đổi một kế hoạch.

Hành động & trạng thái hàng ngày

  • 姿勢しせい崩すくずす (TƯ THẾ BĂNG - shisei o kuzusu) — ngồi gù lưng, làm hỏng tư thế.
  • 体調たいちょう崩すくずす (THỂ ĐIỀU BĂNG - taichou o kuzusu) — bị ốm, bị bệnh (nghĩa đen là "làm hỏng tình trạng thể chất của mình").
  • お札おさつ崩すくずす (TRÁT BĂNG - osatsu o kuzusu) — đổi tiền, lấy tiền lẻ.
  • かたち崩れるくずれる (HÌNH BĂNG - katachi ga kuzureru) — mất hình dạng, bị biến dạng (ví dụ: một chiếc bánh, một kiểu tóc).

Câu ví dụ

Furui tatemono ga jishin de houkai shita.

Tòa nhà cũ đã sụp đổ do động đất.

Sandou de doshakuzure ga hassei shi, tsuukoudome ni natta.

Một trận sạt lở đất đã xảy ra trên con đường núi, khiến nó bị chặn.

Naganen no doryoku ga minorazu, kare no yume wa akkenaku kuzuresatta.

Những năm tháng nỗ lực của anh ấy không mang lại kết quả, và giấc mơ của anh ấy dễ dàng tan biến.

Tsukareteiru toki wa, tsui shisei o kuzushite shimai gachi da.

Khi bạn mệt mỏi, bạn có xu hướng ngồi gù lưng hoặc làm hỏng tư thế.

Kyoufuu ni yori, kenchikuchuu no ashida ga houraku suru jiko ga atta.

Do gió mạnh, giàn giáo đang xây dựng đã sụp đổ trong một tai nạn.

Infure de keizai no kinkou ga kuzuretsutsu aru.

Cán cân kinh tế đang bắt đầu sụp đổ do lạm phát.

Kono keikaku o kuzusu wake ni wa ikanai node, shinchou ni susumeru hitsuyou ga aru.

Chúng ta không thể phá vỡ kế hoạch này, vì vậy chúng ta cần tiến hành cẩn thận.

Tennou ga hougyo sareru to, Nihonjuu ga fukai kanashimi ni tsutsumareta.

Khi Thiên hoàng băng hà, cả Nhật Bản chìm trong nỗi buồn sâu sắc.

Pan no katachi ga kuzurenai you ni, yukkuri to hakonde kudasai.

Xin hãy mang bánh nhẹ nhàng để hình dạng của nó không bị hỏng.

Ryoukokukan no shinrai kankei ga kuzure, gaikou wa konnan ni natta.

Mối quan hệ tin cậy giữa hai quốc gia đã sụp đổ, khiến công tác ngoại giao trở nên khó khăn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ くず (BĂNG), hãy nghĩ về các thành phần của nó: bộ thủ やま (SƠN - núi) ở bên trái, nghĩa là "núi", và phần bên phải, trông giống như hai ký tự つき (NGUYỆT - mặt trăng/tháng) xếp chồng lên nhau theo chiều dọc. Hãy hình dung một ngọn núi vững chắc (やま) mà, qua nhiều tháng (月月つきつき), dần dần bị xói mòn và tan rã. Sự trôi qua liên tục của thời gian, được biểu tượng hóa bằng "các tháng" hoặc "các mặt trăng", dần dần khiến ngọn núi vỡ vụn và sụp đổ. Câu chuyện hình ảnh này về một ngọn núi bị phá vỡ "từng tháng" giúp kết nối hình ảnh ổn định của một ngọn núi với sự phân rã cuối cùng của nó, nắm bắt ý nghĩa "sụp đổ" hoặc "vỡ vụn".

Các chữ Hán liên quan

  • (HOẠI - eh, kowa-su, kowa-reru) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là "phá vỡ" hoặc "phá hủy". Mặc dù tương tự, 壊 thường ngụ ý sự phá vỡ tức thì hoặc dữ dội hơn, hoặc hư hại vật lý đối với một vật thể. Ví dụ, một cửa sổ bị vỡ (こわれる). Ngược lại, くず (BĂNG) thường gợi ý một sự sụp đổ dần dần hoặc có hệ thống hơn, hoặc mất đi hình dạng hoặc sự nguyên vẹn chứ không chỉ là một sự phá vỡ vật lý đơn thuần.
  • (ĐẢO - tou, tao-reru, tao-su) — Chữ Hán này có nghĩa là "ngã", "đổ sập", hoặc "lật đổ". Nó tập trung vào việc một vật thể chuyển từ vị trí thẳng đứng sang nằm nghiêng, hoặc một chính phủ bị lật đổ. Mặc dù くず (BĂNG) có thể dẫn đến việc vật gì đó bị đổ, nhưng trọng tâm chính của nó là sự phân rã hình dạng chứ không chỉ đơn giản là đổ xuống.
  • (PHÁ - ha, yabu-ru, yabu-reru) — Chữ Hán này có nghĩa là "xé", "phá vỡ", "phá hủy", hoặc "đánh bại". Nó ngụ ý phá vỡ thứ gì đó thành từng mảnh hoặc phá hủy một thỏa thuận hoặc mối quan hệ. くず (BĂNG) thiên về sự đổ vỡ cấu trúc hoặc hệ thống, trong khi 破 thường mô tả sự đứt gãy hoặc đập vỡ thành các phần nhỏ hơn.
Share:

Bài viết liên quan