Kanji N1 này, 如 (NHƯ), thêm một lớp sắc thái tinh tế và so sánh vào các biểu thức tiếng Nhật. Mặc dù trông đơn giản chỉ với sáu nét, cách sử dụng của nó lại phức tạp. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, làm cho nó trở thành một kanji thiết yếu cho người học nâng cao.
Ý nghĩa
Kanji 如 (にょ, きょ, ごと-し - NHƯ) chủ yếu có nghĩa là "như," "giống như," hoặc "nếu." Nó thể hiện sự tương đồng, so sánh hoặc các tình huống giả định, thường ngụ ý rằng điều gì đó "y hệt như" điều gì đó khác hoặc "theo" một cách thức nhất định. Hãy coi đây là một cách trang trọng hoặc văn học hơn để truyền tải sự tương đồng.
Để hiểu nguồn gốc của nó, chúng ta có thể xem xét các thành phần cấu tạo. 如 là một chữ hình thanh. Ở bên trái, 女 (おんな - NỮ), có nghĩa là "phụ nữ" hoặc "nữ giới," đóng vai trò là thành phần ý nghĩa. Ở bên phải, 口 (くち - KHẨU), có nghĩa là "miệng," cung cấp gợi ý về ngữ âm. Cách phát âm cổ của nó tương tự như "rú" trong tiếng Trung, đây là gốc rễ của các cách đọc on'yomi của 如.
Mặc dù thành phần "phụ nữ" có vẻ không rõ ràng ngày nay, một số lý thuyết từ nguyên học kết nối nó với bản chất duyên dáng hoặc nhường nhịn của người phụ nữ, gợi ý điều gì đó tự nhiên "tuân theo" hoặc "giống như" điều gì đó khác. Cách diễn giải này chủ yếu mang tính suy đoán trong cách sử dụng hiện đại. Một cách hiểu đơn giản, trực tiếp hơn tập trung vào việc nó đại diện cho một người (nữ) nói (miệng) theo cách "là như" hoặc "như thể."
Thoạt nhìn, việc thấy 女 bên cạnh 口 có thể không ngay lập tức gợi ý "như" hoặc "như thể." Tuy nhiên, việc nắm bắt các thành phần của nó như những manh mối về âm thanh và ý nghĩa là hữu ích. Phần "miệng" cung cấp âm thanh, trong khi phần "phụ nữ" gợi ý về loại chung hoặc một sắc thái liên quan đến biểu hiện hoặc tình trạng của con người. Sự kết hợp này minh họa cách các ký tự cổ đại thường pha trộn các khái niệm trừu tượng với hình ảnh cụ thể.
Kanji này có 6 nét và là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), được phê duyệt để sử dụng chung. Tuy nhiên, nó không nằm trong các cấp độ kanji của trường tiểu học. Người học thường được giới thiệu nó ở cấp độ cao hơn nhiều, chẳng hạn như JLPT N1, do các ứng dụng nâng cao của nó, đặc biệt là trong các biểu thức trang trọng hoặc cổ điển.
Cách đọc
Kanji 如 có cả cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC - có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - tiếng Nhật bản địa). Học những cách đọc này sẽ cải thiện đáng kể khả năng hiểu các văn bản phức tạp của bạn.
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi chính cho 如 là ニョ và キョ. Bạn sẽ thường tìm thấy chúng trong các từ vựng trang trọng hơn, đặc biệt là trong các biểu thức cố định hoặc các từ được vay mượn trực tiếp từ tiếng Trung.
ニョ (nyo): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến hơn cho 如, thường xuyên xuất hiện trong các từ liên quan đến sự tương đồng hoặc phù hợp.
如し (nyoshi) — như, như thế này (một thuật ngữ cổ điển trang trọng)
如来 (nyorai) — Như Lai (một danh hiệu của Đức Phật), có nghĩa là "người đã đến như vậy" hoặc "người đã đi như vậy"
如実 (nyojitsu) — thực tế, sự thật, đúng như vậy (nghĩa đen là "giống như thực tế")
キョ (kyo): Cách đọc này ít phổ biến hơn ニョ, nhưng vẫn xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, đặc biệt là trong các thuật ngữ cổ hơn hoặc chuyên ngành.
不如帰 (hototogisu) — chim cu (một thuật ngữ thơ ca). Các chữ kanji nghĩa đen là "không như trở về nhà," đề cập đến tiếng kêu của chim cu thường được hiểu là thúc giục ai đó trở về nhà.
如何 (ikaga) — thế nào, cái gì (một cách lịch sự và hơi trang trọng để hỏi "thế nào?"), sử dụng ý nghĩa gốc của nó là "như thế nào?"
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi cho 如 là ごと-し và し-く. Những cách đọc này mang lại cho kanji một đặc tính rõ ràng của tiếng Nhật, thường hoạt động như động từ hoặc cụm tính từ để diễn tả sự so sánh hoặc tương đương.
ごと-し (gotoshi): Hậu tố tính từ cổ điển này có nghĩa là "là như," "là như thể," hoặc "là như." Nó thường được thấy trong văn viết trang trọng, văn học và tục ngữ, và hoạt động như một liên từ để đưa ra một sự so sánh.
夢の如し (yume no gotoshi) — như một giấc mơ, giống như mơ
風の如し (kaze no gotoshi) — như gió, nhanh như gió
雷の如き声 (kaminari no gotoki koe) — một giọng nói như sấm
し-く (shiku): Cách đọc này thường xuất hiện ở dạng phủ định, thường trong tục ngữ. Nó có nghĩa là "tương đương với" hoặc "có thể so sánh với." Nó thường được sử dụng để nói rằng điều gì đó "không tốt bằng" hoặc "không bằng" điều gì đó khác, chẳng hạn như trong thành ngữ 及ばざるは猶過ぎたるに如かず.
及ばざるは猶過ぎたるに如かず (oyobazaru wa nao sugitari ni shikazu) — thà thiếu còn hơn thừa. (Nghĩa đen là, "không đạt tới vẫn không bằng làm quá.")
百聞は一見に如かず (hyakubun wa ikken ni shikazu) — trăm nghe không bằng một thấy. (Nghĩa đen là, "trăm lần nghe không bằng một lần thấy.")
Các từ & từ ghép phổ biến
Phần này khám phá cách 如 kết hợp với các kanji khác để tạo thành các từ có sắc thái và biểu cảm. Bạn sẽ nhận thấy chủ đề nhất quán của nó về sự so sánh và phù hợp xuyên suốt các ví dụ này.
Các từ liên quan đến Thực tế & Ngoại hình:
如実 (nyojitsu) — thực tế, sự thật, đúng như vậy (NHƯ THỰC)
如来 (nyorai) — Như Lai (Phật), "người đã đến như vậy" (NHƯ LAI)
如斯 (konoyouni) — như thế này, theo cách này (cổ/trang trọng) (NHƯ TƯ)
Các từ liên quan đến Cách thức & Tình trạng:
如何 (ikaga) — thế nào, bằng cách nào (lịch sự) (NHƯ HÀ)
如何 (ikan) — thế nào, cái gì (trang trọng/văn học hơn) (NHƯ HÀ)
如何 (ikani) — thế nào, dù thế nào đi nữa (trạng từ) (NHƯ HÀ)
如意 (nyoi) — như ý muốn, như mong muốn (thường thấy trong "如意棒" Nyoibō - Gậy Như Ý, cây gậy phép thuật trong Tây Du Ký, thay đổi kích thước theo ý muốn) (NHƯ Ý)
Các từ liên quan đến So sánh & Tương đồng:
如法 (nyohou) — theo đúng quy tắc/phật pháp, phù hợp (NHƯ PHÁP)
如意自在 (nyoi jizai) — tự do, tùy ý (với sự tự do tối đa, thường đề cập đến sức mạnh siêu nhiên) (NHƯ Ý TỰ TẠI)
突如 (totsujo) — đột nhiên, bất thình lình (có nghĩa là "như một đòn/sự kiện bất ngờ") (ĐỘT NHƯ)
譬如 (hiyu) — phép ẩn dụ, phép so sánh (thuật ngữ cổ điển; 譬 (THÍ) có nghĩa là "so sánh")
Câu ví dụ
Những câu này minh họa 如 trong thực tế sử dụng. Những câu này sẽ giúp bạn hiểu được dòng chảy tự nhiên của nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
彼女の美しさは花の如しだ。
Kanojo no utsukushisa wa hana no gotoshi da.
Vẻ đẹp của cô ấy như một bông hoa.
人生は夢の如し、と昔の人は言った。
Jinsei wa yume no gotoshi, to mukashi no hito wa itta.
Cuộc đời như giấc mơ, người xưa đã nói.
突然、雷鳴の如き音が鳴り響いた。
Totsuzen, raimei no gotoki oto ga narihibiita.
Đột nhiên, một âm thanh như tiếng sấm vang lên.
計画は如何ですか?
Keikaku wa ikaga desu ka?
Kế hoạch thế nào rồi?
彼はまるで何事もなかったかの如く振る舞った。
Kare wa marude nanigoto mo nakatta ka no gotoku furumatta.
Anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.
百聞は一見に如かず。
Hyakubun wa ikken ni shikazu.
Trăm nghe không bằng một thấy.
私は如実に状況を把握する必要がある。
Watashi wa nyojitsu ni joukyou wo haaku suru hitsuyou ga aru.
Tôi cần nắm bắt tình hình đúng như nó vốn có.
人生は予想できない事が突如起こるものだ。
Jinsei wa yosou dekinai koto ga totsujo okoru mono da.
Trong cuộc sống, những điều không thể đoán trước xảy ra đột ngột.
仏教では如来という言葉が使われます。
Bukkyou de wa nyorai to iu kotoba ga tsukawaremasu.
Trong Phật giáo, thuật ngữ "Như Lai" được sử dụng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 如 (NHƯ), hãy hình dung một "người phụ nữ" (女 - NỮ) mở "miệng" (口 - KHẨU) để nói điều gì đó "như" hoặc "như thể." Có lẽ cô ấy đang mô tả điều gì đó bằng một phép so sánh sống động, khiến mọi điều cô ấy nói đều nghe "giống như" điều gì đó khác. Hoặc, đơn giản hãy nghĩ đến một người phụ nữ nói về một sự so sánh: "Điều này giống như điều kia." Sự kết hợp giữa 女 (phụ nữ) và 口 (miệng) cung cấp manh mối trực quan để diễn tả sự tương đồng hoặc một điều kiện.
Kanji liên quan
似 — 似る (niru), 似ている (niteiru) có nghĩa là "giống," "tương tự." Trong khi 如 (NHƯ) thường diễn tả "như thể" hoặc "giống như" theo nghĩa trang trọng hoặc cổ điển hơn, 似 (TỰ) phổ biến hơn trong tiếng Nhật hàng ngày để chỉ sự tương đồng trực tiếp, đặc biệt về ngoại hình.
等 — 等 (nado), 等しい (hitoshii) có nghĩa là "bằng," "vân vân." Kanji này cũng truyền tải sự so sánh và bình đẳng, nhưng thường theo nghĩa rộng hơn là "và những cái khác" hoặc "bằng nhau về mặt đo lường," trong khi 如 (NHƯ) tập trung cụ thể vào việc "giống như" một cái gì đó.
若 — 若 (moshi) có nghĩa là "nếu," "có lẽ." Kanji này chia sẻ khía cạnh giả định về ý nghĩa "nếu" hoặc "như thể" của 如 (NHƯ), đặc biệt khi kết hợp với các từ khác như 若し (moshi).
様 — 様 (sama), 様 (you) có nghĩa là "kiểu cách," "vẻ bề ngoài," "giống như." Đây là một kanji rất phổ biến để diễn tả sự tương đồng hoặc vẻ bề ngoài, như trong 〜の様に ("giống như ~"). Nó phục vụ một chức năng tương tự như 如 (NHƯ) trong tiếng Nhật hiện đại nhưng phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.