123456789
9 strokes

姻 — Hôn nhân, Thành thân

N1
On: イン
HV: NHÂN

Ý nghĩa

いん mang nghĩa hôn nhânhôn phối—cụ thể là mối liên kết chính thức được hình thành giữa hai gia đình khi hai người kết hôn. Bạn sẽ không nghe thấy từ này trong hội thoại thông thường. Thay vào đó, nó xuất hiện trong văn bản pháp lý, luật gia đình, phòng hộ tịch, và các nghi lễ trang trọng. Từ ghép quan trọng nhất của nó là 婚姻こんいん (HÔN NHÂN), thuật ngữ pháp lý chuẩn mực chỉ hôn nhân trong tiếng Nhật—từ được in trên tờ giấy bạn nộp tại ủy ban nhân dân khi đăng ký kết hôn.

Về cấu trúc, 姻 gồm hai phần. Bên trái là bộ thủ (おんな), nghĩa là phụ nữ. Bên phải là (いん), nghĩa là nguyên nhân, lý do, hoặc nền tảng. Cả hai phần đều góp phần vào nghĩa: 女 đặt 姻 vào trường ngữ nghĩa của nữ tính, gia đình và các mối quan hệ xã hội; 因 bổ sung ý niệm hôn nhân là sự kiện nền tảng gắn kết hai người—và hai gia đình—thành những quan hệ pháp lý và xã hội mới. 因 cũng cung cấp cách đọc: イン.

Số nét: tổng cộng 9 nét—3 nét từ 女, 6 nét từ 因. 姻 là Joyo kanji (常用漢字) không được phân bổ cấp học tiểu học, thuộc nhóm học ở bậc trung học hoặc dành cho người trưởng thành. Cấp độ JLPT: N1.

Bộ thủ 女 xuất hiện trong một nhóm kanji liên quan: (cô dâu, con dâu), (lễ cưới), (con gái), (chị gái). Nhìn thấy 女 ở bên trái là biết ngay kanji đó thuộc nhóm phụ nữ, thân tộc và các mối quan hệ xã hội.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật

姻 có một cách đọc on'yomi: イン. Cách đọc này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển và trùng khớp với thành phần ngữ âm 因, cũng được đọc là イン trong tiếng Nhật. Quy luật này rất ổn định—khi 因 xuất hiện như một thành phần bên trong một kanji, イン hầu như luôn là cách đọc.

イン không bao giờ đứng một mình; nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, じゅくご). Học 姻 có nghĩa là học các từ ghép của nó và biết chúng thuộc văn phong nào.

Các từ ghép chính với âm đọc イン:

  • 婚姻こんいん (kon'in) — hôn nhân, hôn phối; thuật ngữ chính thức và pháp lý chỉ hôn nhân trong tiếng Nhật
  • 姻族いんぞく (inzoku) — họ hàng thông qua hôn nhân, thông gia theo nghĩa pháp lý
  • 姻戚いんせき (inseki) — họ hàng thông qua hôn nhân; mang tính văn học hơn 姻族 một chút
  • 姻縁いんえん (in'en) — mối nhân duyên hôn phối; thường mang ý nghĩa số phận hoặc duyên trời định

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

không có cách đọc kun'yomi. Điều này phổ biến ở các kanji du nhập vào tiếng Nhật qua các văn bản hành chính và văn học cổ điển Trung Hoa. Hôn nhân với tư cách là một thể chế chính thức được tiếp nhận cùng với vốn từ vựng gốc Hán, vì vậy 姻 được hấp thụ hoàn toàn như một ký tự on'yomi—không có cách đọc Nhật thuần nào từng được gắn vào.

Về mặt học tập, điều này đơn giản hóa mọi thứ: hãy tập trung vào 婚姻こんいん và văn phong của nó. Nắm vững một từ ghép đó là bạn đã sẵn sàng cho mọi tình huống gặp kanji này ở cấp độ N1.

Từ và Từ ghép Thông dụng

姻 xuất hiện hầu như chỉ trong từ vựng trang trọng và pháp lý. Các từ ghép chính theo chủ đề:

Thuật ngữ Hôn nhân và Pháp lý

  • 婚姻こんいん (kon'in) — hôn nhân, hôn phối; thuật ngữ pháp lý chính thức trong văn bản công và hộ tịch
  • 婚姻届こんいんとどけ (kon'in todoke) — giấy đăng ký kết hôn; nộp tại ủy ban nhân dân để hôn nhân có hiệu lực pháp lý
  • 婚姻届出こんいんとどけで (kon'in todokede) — hành động nộp giấy đăng ký kết hôn
  • 婚姻法こんいんほう (kon'in hō) — luật hôn nhân; khung pháp lý điều chỉnh chế định hôn nhân
  • 婚姻率こんいんりつ (kon'in ritsu) — tỷ lệ kết hôn; thước đo thống kê về mức độ thường xuyên xảy ra hôn nhân trong dân số
  • 婚姻関係こんいんかんけい (kon'in kankei) — quan hệ hôn nhân; tình trạng pháp lý của việc đã kết hôn
  • 婚姻成立こんいんせいりつ (kon'in seiritsu) — xác lập hôn nhân; thời điểm pháp lý mà hôn nhân có hiệu lực

Thuật ngữ Gia đình và Thân tộc

  • 姻族いんぞく (inzoku) — họ hàng thông qua hôn nhân; một danh mục pháp lý trong luật gia đình Nhật Bản bao gồm thông gia và thân nhân của họ
  • 姻戚いんせき (inseki) — thông gia, họ hàng thông qua hôn nhân; dùng trong cả văn bản pháp lý và văn học
  • 姻縁いんえん (in'en) — mối duyên hình thành qua hôn nhân; thường mang hàm ý số phận hoặc nhân duyên trời định

Câu ví dụ

Kon'in wa shorui ichimai de hōteki ni seiritsu suru.

Hôn nhân có hiệu lực pháp lý chỉ với một tờ giấy duy nhất.

Kon'in todoke wo shiyakusho ni teishutsu shita.

Chúng tôi đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân thành phố.

Futari wa kon'in kankei ni aru.

Hai người đang trong quan hệ hôn nhân.

Kanojo no inzoku wa daikazoku da.

Họ hàng thông gia của cô ấy là một đại gia đình.

Kono kuni no kon'in ritsu wa nennen teika shite iru.

Tỷ lệ kết hôn của đất nước này đang giảm dần từng năm.

Nihon no kon'in hō wa sengo ni ōhaba ni kaisei sareta.

Luật hôn nhân của Nhật Bản đã được sửa đổi đáng kể sau chiến tranh.

Futari no in'en wa, tōi kuni de no deai kara hajimatta.

Nhân duyên của hai người bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ tình cờ ở một vùng đất xa xôi.

Kon'in kankei no kaishō ni wa hōteki na tetsuzuki ga hitsuyō da.

Việc chấm dứt quan hệ hôn nhân đòi hỏi phải thực hiện các thủ tục pháp lý.

Inseki no shien ga kare no kyaria wo ōkiku tasuketa.

Sự hỗ trợ từ phía thông gia đã giúp ích rất lớn cho sự nghiệp của anh ấy.

Kanojo wa kon'in todoke wo dasu mae ni, ryōshin ni sōdan shita.

Trước khi nộp giấy đăng ký kết hôn, cô ấy đã hỏi ý kiến cha mẹ.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 姻 thành hai phần: (phụ nữ) ở bên trái, (nguyên nhân) ở bên phải. Hãy hình dung khoảnh khắc người phụ nữ bước lên để kết hôn—hành động đó trở thành nguyên nhân gắn kết hai gia đình mãi mãi. Cấu trúc phản ánh ý nghĩa: hôn nhân, theo đúng nghĩa đen lẫn nghĩa hình, là người phụ nữ đứng ở trung tâm của một nguyên nhân ràng buộc.

Thành phần 因 cũng xác định cách phát âm: イン. Nó được đọc giống nhau trong ký tự độc lập 因, tạo thành một điểm neo ngữ âm đáng tin cậy cho nhiều kanji.

Người học Việt có một lối tắt trực tiếp: 婚姻こんいん tương ứng ngay với hôn nhân trong tiếng Việt (hôn = 婚, nhân = 姻). Biết một là biết cả hai.

Kanji liên quan

  • — lễ cưới, hôn nhân; kết hợp với 姻 trong 婚姻こんいん; cùng bộ thủ 女
  • — phụ nữ; bộ thủ (部首) của 姻, xếp nó cùng nhóm với các kanji về phụ nữ và gia đình
  • — nguyên nhân, lý do, gốc rễ; thành phần ngữ âm và ngữ nghĩa của 姻; đọc là イン trong cả hai ký tự
  • — cô dâu, con dâu; cùng bộ thủ 女; liên quan chặt chẽ đến từ vựng hôn nhân
  • — duyên số, mối liên kết, nhân duyên; xuất hiện trong 姻縁いんえん (nhân duyên hôn phối); gợi ý số phận và mối ràng buộc lâu dài
  • — nhóm gia đình, dòng tộc; xuất hiện trong 姻族いんぞく (họ hàng thông qua hôn nhân)
  • — phối ngẫu, đối tác, phân phát; dùng trong từ vựng hôn nhân như 配偶者はいぐうしゃ (vợ/chồng)
Share:

Bài viết liên quan