Ý nghĩa
姿 có nghĩa là hình dáng, vóc dạc, và diện mạo — nhưng ý nghĩa của nó vượt ra ngoài sự mô tả đơn thuần. Chữ này diễn đạt toàn bộ ấn tượng thị giác mà một sự vật tạo ra: cách một người đứng, bóng dáng họ in lại, hình ảnh họ để lại trong tâm trí. Hãy hình dung một vũ công đang biểu diễn, hay ai đó in bóng trước khung cửa sổ lúc hoàng hôn. Hình ảnh tĩnh lặng đó chính là 姿.
Từ này không chỉ dùng cho con người. Một con sếu đang cất cánh cũng có 姿 của nó. Hoa anh đào trong khoảnh khắc trước khi rụng, hay ngọn núi lửa nhìn từ biển khơi cũng vậy. Bất cứ khi nào cảnh vật khiến bạn phải dừng lại và thực sự quan sát, tiếng Nhật sẽ dùng 姿. Đây là chữ Hán của hình ảnh và ấn tượng.
Về cấu tạo, 姿 ghép 次 (シ, "tiếp theo") ở trên với 女 (phụ nữ) ở dưới. 次 đóng vai trò bộ phận ngữ âm — cung cấp âm on'yomi là シ. 女 gắn kết nó với lĩnh vực con người. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một người bước ra trước mắt, hiện diện để được nhìn thấy.
Chín nét. Kanji Jōyō cấp trung học. Ở trình độ N1, 姿 xuất hiện nhiều nhất trong văn viết văn học và trang trọng, nơi sức nặng hình ảnh của nó thực sự xứng đáng.
姿 cũng có thể hướng vào nội tâm. 本来の姿 (ほんらいのすがた, "bản chất thực sự") cho thấy từ này mang nghĩa về bản chất, không chỉ là vẻ ngoài — điều gì đó thực sự là, bên dưới hình ảnh nó phô bày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)
Âm on'yomi là シ (shi). Xuất hiện trong các từ ghép trang trọng và từ vựng văn học. Ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với kun'yomi, các từ ghép シ vẫn xuất hiện thường xuyên trên báo chí và văn bản trang trọng — cần thiết cho phần đọc hiểu N1.
- 姿勢 (shisei) — tư thế, thái độ, lập trường. Từ ghép シ phổ biến nhất. Bao gồm cả tư thế thể chất lẫn lập trường theo nghĩa bóng, ví dụ 積極的な姿勢 (thái độ tích cực).
- 容姿 (yōshi) — ngoại hình, vẻ bề ngoài. 容 (gương mặt, biểu cảm) + 姿. Mô tả vẻ ngoài tổng thể; thường dùng khi nói về ấn tượng ban đầu và sự trình diện bản thân.
- 雄姿 (yūshi) — hình dáng hùng dũng, vẻ uy nghi. Dùng cho những hình ảnh gây ấn tượng mạnh: một chiến binh oai phong, một vận động viên vô địch, hay dãy núi lúc bình minh.
- 姿態 (shitai) — dáng vẻ, tư thế, phong thái. Từ văn học chỉ hình thể và phong cách của ai đó, thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hay thẩm mỹ.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Âm kun'yomi là すがた (sugata) — âm đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong hội thoại hàng ngày. すがた hầu như luôn mang tính thị giác. Nó gợi lên một hình ảnh trong tâm trí: すがた của người bạn thời thơ ấu mà bạn chưa gặp lại nhiều năm, ai đó khuất sau góc phố, cha mẹ nhìn con bước lên sân khấu. Gần gũi, đầy hình ảnh, và khó quên.
- 姿 (sugata) — hình dáng, vóc dạc, diện mạo (đứng độc lập)
- 後ろ姿 (ushirosugata) — hình dáng nhìn từ phía sau; bóng lưng đang dần xa. Mang cảm giác bâng khuâng, u sầu trong văn học và âm nhạc Nhật Bản.
- 立ち姿 (tachisugata) — dáng đứng; vẻ của một người khi đứng
- 姿見 (sugatami) — gương toàn thân (nghĩa đen: "gương xem hình dáng")
Từ & Từ ghép thường gặp
Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề. Học chúng trong ngữ cảnh giúp bạn cảm nhận tự nhiên cách 姿 hoạt động ở các văn phong khác nhau.
Ngoại hình và Vẻ bề ngoài
- 姿 (sugata) — hình dáng, vóc dạc, diện mạo tổng thể
- 容姿 (yōshi) — ngoại hình, vẻ bề ngoài
- 姿形 (sugatakatachi) — hình dáng và vóc vạc; toàn bộ vẻ ngoài của một người
- 姿態 (shitai) — dáng vẻ, tư thế, phong thái (văn học)
Tư thế và Phong thái
- 姿勢 (shisei) — tư thế, thái độ, lập trường
- 立ち姿 (tachisugata) — dáng đứng, phong thái khi đứng
- 勇姿 (yūshi) — hình dáng dũng mãnh, oai phong
- 雄姿 (yūshi) — hình dáng hùng dũng, uy nghi
Những Hình ảnh Đáng nhớ và Thành ngữ cố định
- 後ろ姿 (ushirosugata) — hình dáng nhìn từ phía sau; bóng lưng dần khuất
- 姿見 (sugatami) — gương toàn thân
- 舞い姿 (maisugata) — dáng múa; vẻ của người đang múa
- 姿を消す (sugata wo kesu) — biến mất, mất tích (nghĩa đen: "xóa đi hình dáng của mình")
- 姿を現す (sugata wo arawasu) — xuất hiện, lộ diện (nghĩa đen: "để lộ hình dáng của mình")
- 本来の姿 (honrai no sugata) — bản chất thực sự, hình thái nguyên thủy
Câu ví dụ
彼女の後ろ姿が美しかった。
Kanojo no ushirosugata ga utsukushikatta.
Bóng lưng của cô ấy thật đẹp.
鏡で自分の姿を確認した。
Kagami de jibun no sugata wo kakunin shita.
Tôi kiểm tra diện mạo của mình trong gương.
子どもたちが走る姿はとてもかわいい。
Kodomotachi ga hashiru sugata wa totemo kawaii.
Hình ảnh những đứa trẻ chạy nhảy thật đáng yêu.
彼は正しい姿勢で座るように先生に言われた。
Kare wa tadashii shisei de suwaru yō ni sensei ni iwareta.
Thầy giáo dặn anh ấy phải ngồi đúng tư thế.
突然、男の人の姿が消えた。
Totsuzen, otoko no hito no sugata ga kieta.
Đột nhiên, bóng dáng người đàn ông biến mất.
容姿より内面が大切だと思います。
Yōshi yori naimen ga taisetsu da to omoimasu.
Tôi cho rằng vẻ đẹp nội tâm quan trọng hơn ngoại hình.
富士山の雄姿は何度見ても感動する。
Fujisan no yūshi wa nando mite mo kandō suru.
Dù ngắm nhìn bao nhiêu lần, vẻ uy nghi của núi Phú Sĩ vẫn luôn khiến tôi xúc động.
彼女は舞台で踊る姿が一番輝いている。
Kanojo wa butai de odoru sugata ga ichiban kagayaite iru.
Cô ấy tỏa sáng rực rỡ nhất khi múa trên sân khấu.
子どもの頃の自分の姿を写真で見た。
Kodomo no koro no jibun no sugata wo shashin de mita.
Tôi nhìn lại ảnh chụp hình dáng của mình hồi còn nhỏ.
あの選手の勇姿は今でも目に焼き付いている。
Ano senshu no yūshi wa ima demo me ni yakitsuite iru.
Hình ảnh oai phong của vận động viên đó đến nay vẫn in sâu trong ký ức tôi.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng: bạn đang ở hậu trường nhà hát, và người biểu diễn tiếp theo (次) — một người phụ nữ (女) duyên dáng — bước ra dưới ánh đèn sân khấu. Toàn bộ sự hiện diện của cô ấy, cách cô giữ mình, bóng hình cô in lên ánh sáng: đó chính là 姿 của cô.
Chữ Hán này được cấu tạo bằng cách xếp 次 lên trên 女, như thể người phụ nữ ấy đang bước ra để được nhìn thấy. Hình ảnh đó xuyên suốt mọi cách dùng của 姿. 後ろ姿 của ai đó đang dần bước đi. 雄姿 của ngọn núi lúc bình minh. Hình dáng của chính bạn trong 姿見. Mỗi lần xuất hiện, chữ Hán này đều nhắc bạn dừng lại và nhìn — để lưu giữ hình dáng trước khi nó khuất dần.
"Người phụ nữ tiếp theo bước ra ánh đèn" chính là điểm neo của bạn: chín nét, một hình ảnh không thể quên.
Kanji liên quan
- 形 (かたち, ケイ) — hình dạng, hình thức; trừu tượng và mang tính hình học hơn 姿, dùng cho đường nét và khuôn mẫu vật lý
- 容 (ヨウ) — diện mạo, khuôn mặt, vẻ ngoài; tập trung cụ thể vào các đặc điểm khuôn mặt và biểu cảm
- 態 (タイ) — trạng thái, dáng vẻ, tình trạng; thường kết hợp với 姿 thành 姿態, dùng cho thái độ hoặc cách thức tồn tại
- 様 (さま, ヨウ) — vẻ, dáng vẻ, cách thức; rộng nghĩa hơn 姿, cũng có thể dùng như danh hiệu kính trọng (tương đương Ông/Bà)
- 象 (ショウ, ゾウ) — hình dạng, biểu tượng; xuất hiện trong các từ ghép như 印象 (ấn tượng) và 象徴 (biểu tượng)
- 貌 (ボウ) — khuôn mặt, diện mạo; chữ Hán thuộc văn học, dùng trong 容貌 (nhan sắc, diện mạo) và 風貌 (nét mặt, phong thái)