Ý nghĩa
Về bản chất, 妙 dùng để chỉ những thứ phi thường nhưng lại khó lòng diễn đạt thành lời: tuyệt diệu, huyền bí, kỳ diệu, tinh tế, kỳ lạ. Tiếng Nhật và tiếng Hán cổ điển dành chữ 妙 cho những hiện tượng có sự tinh tế siêu việt — một nốt nhạc trong trẻo đến mức như vang vọng từ cõi khác, một kỹ thuật điêu luyện đến mức trông chừng như chẳng cần cố gắng. Tiếng Nhật hiện đại kéo chữ này theo hai hướng. 絶妙 (zetsumyō) diễn tả thứ gì đó xuất sắc tột bậc: một câu đùa đúng thời điểm, một hương vị cân bằng hoàn hảo. 奇妙 (kimyō) diễn tả thứ gì đó kỳ quái khó giải thích: một câu chuyện không ăn khớp, một cảm giác cứ ám mãi không thôi.
Hai thành phần tạo nên 妙: 女 (ĐÀN BÀ, おんな) ở bên trái là bộ thủ, và 少 (ÍT, nhỏ, trẻ) ở bên phải là thành phần hình thanh. Kết hợp lại, chúng gợi lên vẻ duyên dáng tinh tế của tuổi trẻ — một phẩm chất tinh tế đến mức khó lòng lột tả. Nghĩa cốt lõi về vẻ đẹp tao nhã ấy dần lan rộng theo thời gian, bao hàm tất cả những gì đẹp một cách tinh tế, tài giỏi một cách huyền bí, hay kỳ lạ một cách bất ngờ. Tiếng Nhật từ lâu đã trân trọng những phẩm chất kháng lại ngôn ngữ thông thường, và 妙 trở thành chữ Hán nắm giữ khoảng không gian đó.
Bảy nét, trình độ 8 — 妙 gia nhập danh sách Jōyō ở bậc trung học, được giới thiệu ở cấp hai hoặc cấp ba thay vì tiểu học. Bộ thủ 女 (おんなへん) xuất hiện trong nhiều kanji về gia đình và quan hệ: 好 (thích), 姉 (chị gái), 婚 (hôn nhân). Trên giấy tờ là N1, nhưng 妙 sớm phát huy giá trị — 微妙 và 奇妙 xuất hiện liên tục trong lời nói hằng ngày, khiến đây trở thành một trong những chữ N1 hữu dụng nhất cần học ngay.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (đọc theo gốc Hán)
ミョウ (myō) là cách đọc chủ đạo, vay mượn từ tiếng Hán Trung Cổ và hầu như chỉ dùng trong các từ ghép (熟語, jukugo). ミョウ đứng độc lập là rất hiếm. Phạm vi sử dụng của âm đọc này thật đáng chú ý: nó xuất hiện trong các văn bản Phật giáo như Kinh Pháp Hoa (妙法蓮華経) để chỉ bản tính không thể diễn đạt của giác ngộ, và cũng tự nhiên xuất hiện trong hội thoại thường ngày khi nói về điều gì đó khéo léo, kỳ lạ, hay đơn giản là khó định nghĩa.
- 奇妙 (kimyō) — kỳ lạ, kỳ quái, kỳ cục, quái dị
- 絶妙 (zetsumyō) — tuyệt diệu, xuất sắc, hoàn hảo về thời điểm hay sự cân bằng
- 微妙 (bimyō) — tinh tế, tế nhị, nhiều sắc thái; trong khẩu ngữ còn mang nghĩa "tạm được" hay "khó nói"
- 巧妙 (kōmyō) — khéo léo, tài tình, được tạo ra một cách tinh xảo
- 妙案 (myōan) — ý tưởng xuất sắc, giải pháp sáng tạo
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (đọc theo gốc Nhật)
たえ (tae) là kun'yomi — và trong tiếng Nhật hiện đại, âm này hầu như chỉ còn xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, hoặc ca khúc truyền thống. Tính từ 妙なる (taenaru) có nghĩa là tuyệt diệu hoặc siêu phàm, dùng để chỉ vẻ đẹp hay âm thanh vượt ra ngoài trải nghiệm thông thường. Là danh từ độc lập, 妙 đã lỗi thời ngày nay, nhưng vẫn còn sức nặng riêng: thứ gì đó たえなる nằm ngay ở ngưỡng mà ngôn ngữ không thể nắm bắt trọn vẹn.
- 妙なる (taenaru) — tuyệt diệu, siêu phàm, đẹp một cách kỳ diệu (tính từ cổ điển)
- 妙なる調べ (taenaru shirabe) — giai điệu tuyệt diệu, thiên thanh
Từ & Từ ghép thông dụng
妙 là thành phần cấu tạo từ rất phong phú. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo nghĩa mô tả.
Mô tả sự xuất sắc và tài năng:
- 絶妙 (zetsumyō) — tuyệt diệu, xuất sắc, cân bằng hoặc đúng thời điểm một cách hoàn hảo
- 巧妙 (kōmyō) — khéo léo, tài tình, được thực hiện một cách điêu luyện và tinh xảo
- 妙技 (myōgi) — kỹ năng tuyệt vời, kỹ thuật hay thành tích đáng kinh ngạc
- 妙手 (myōshu) — nước đi xuất thần, nước cờ tài tình (đặc biệt trong shogi hay cờ vây)
- 妙案 (myōan) — ý tưởng xuất sắc, kế hoạch sáng tạo hay khéo léo
- 妙薬 (myōyaku) — thuốc thần, liều thuốc hay phương thuốc kỳ diệu
Mô tả sự kỳ lạ và tinh tế:
- 奇妙 (kimyō) — kỳ lạ, kỳ quái, kỳ cục, quái dị, khó hiểu
- 微妙 (bimyō) — tinh tế, tế nhị, nhiều sắc thái; trong khẩu ngữ còn mang nghĩa "tạm được" hay "khó nói"
- 神妙 (shinmyō) — huyền diệu và kỳ bí; cũng dùng với nghĩa ngoan ngoãn hay lặng yên phục tùng (như trong 神妙にしろ, "hãy cư xử đàng hoàng")
- 霊妙 (reimyō) — huyền bí và kỳ diệu, mang tính tâm linh và không thể diễn đạt
Các từ ghép đáng chú ý khác:
- 妙齢 (myōrei) — tuổi xuân, độ tuổi đẹp nhất (thường dùng cho phụ nữ từ cuối tuổi teen đến đầu ba mươi)
- 妙味 (myōmi) — sức hấp dẫn tinh tế, hương vị hay vẻ cuốn hút độc đáo khó lòng lột tả
Câu ví dụ
この料理の味は絶妙だ。
Kono ryōri no aji wa zetsumyō da.
Hương vị của món ăn này thật tuyệt diệu.
彼の話は奇妙に聞こえた。
Kare no hanashi wa kimyō ni kikoeta.
Câu chuyện của anh ta nghe có vẻ kỳ lạ, không ổn chút nào.
この問題を解決する妙案がある。
Kono mondai wo kaiketsu suru myōan ga aru.
Tôi có một ý tưởng xuất sắc để giải quyết vấn đề này.
そのマジシャンの妙技に観客は驚いた。
Sono majishian no myōgi ni kankyaku wa odoroita.
Khán giả kinh ngạc trước kỹ năng phi thường của ảo thuật gia đó.
彼女の返答は微妙なニュアンスを含んでいた。
Kanojo no hentō wa bimyō na nyuansu wo fukunde ita.
Câu trả lời của cô ấy chứa đựng những sắc thái tinh tế, nhiều tầng lớp.
この薬は頭痛に効く妙薬だそうだ。
Kono kusuri wa zutsū ni kiku myōyaku da sō da.
Nghe nói loại thuốc này là thần dược chữa đau đầu.
彼は巧妙な手口で人々をだますことで知られていた。
Kare wa kōmyō na teguchi de hitobito wo damasu koto de shirarete ita.
Hắn nổi tiếng vì lừa đảo người khác bằng những thủ đoạn được dàn dựng hết sức tinh vi.
神社の境内から妙なる音楽が聞こえてきた。
Jinja no keidai kara taenaru ongaku ga kikoete kita.
Tiếng nhạc siêu phàm vang vọng từ bên trong khuôn viên đền thờ.
あの棋士の妙手で試合の流れが変わった。
Ano kishi no myōshu de shiai no nagare ga kawatta.
Nước cờ xuất thần của kỳ thủ đó đã thay đổi cục diện ván đấu.
二人のタイミングは絶妙で、まるで以心伝心のようだった。
Futari no taimingu wa zetsumyō de, maru de ishin denshin no yō datta.
Thời điểm của hai người thật ăn khớp tuyệt vời, như thể họ đọc được suy nghĩ của nhau vậy.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung hai thành phần: 女 (người phụ nữ) ở bên trái, 少 (trẻ trung) ở bên phải. Một cô gái trẻ với phẩm chất tinh tế đến mức không thể diễn đạt — đó chính là 妙. Để có điểm neo hiện đại hơn, hãy nhớ đến 微妙 (bimyō), từ mà người Nhật dùng liên tục để chỉ những thứ... khó nói quá. Lửng lơ. Nằm giữa các phạm trù. Cái phẩm chất khó nắm bắt, lửng lơ ấy chạy xuyên suốt 妙 trong tất cả mọi cách dùng, từ siêu phàm đến đơn thuần là kỳ lạ.
Kanji liên quan
- 女 — phụ nữ; bộ thủ của 妙, cũng là nền tảng của 好 (thích), 姉 (chị gái), và 婚 (hôn nhân)
- 少 — ít, nhỏ, trẻ; thành phần bên phải của 妙, đồng thời là kanji độc lập quan trọng mang nghĩa "một chút" hoặc "trẻ"
- 奇 — kỳ lạ, khác thường; kết hợp với 妙 tạo thành 奇妙 (kimyō, kỳ lạ), và độc lập diễn đạt ý nghĩa thứ gì đó bất thường
- 微 — nhỏ bé, tinh tế, tế nhị; kết hợp với 妙 tạo thành 微妙 (bimyō, tinh tế), và độc lập diễn đạt sự nhỏ nhoi hay tinh xảo
- 絶 — xuất sắc, tuyệt đỉnh, đứt đoạn; kết hợp với 妙 tạo thành 絶妙 (zetsumyō, tuyệt diệu), tăng cường 妙 lên mức tột bậc
- 巧 — khéo léo, tài tình; kết hợp với 妙 tạo thành 巧妙 (kōmyō, tinh xảo), nhấn mạnh sự thực hiện điêu luyện và tinh tế