Ý nghĩa
娯 (ゴ) có nghĩa là giải trí, vui chơi và thú vui tiêu khiển. Chữ này bao quát toàn bộ phạm vi giải trí hiện đại — điện ảnh, trò chơi điện tử, công viên giải trí, hòa nhạc trực tiếp. Bất cứ khi nào người Nhật nói về việc tận hưởng thời gian rảnh rỗi, chữ kanji này đều xuất hiện.
Về cấu trúc, 娯 là chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kiểu cấu tạo chữ Hán phổ biến nhất. Thành phần bên trái là 女 (onna, "phụ nữ"), bộ thủ biểu nghĩa, mang lại cảm giác ấm áp và niềm vui xã hội. Thành phần bên phải là 吾 (go, "tôi" hoặc "bản thân"), yếu tố biểu âm, tạo ra âm đọc on'yomi ゴ. Hai nửa ghép lại gợi lên sự thụ hưởng cá nhân, tự nguyện — thứ niềm vui mà bạn chủ động tìm kiếm cho chính mình.
Chữ này có nguồn gốc từ chữ Hán cổ điển, nơi nó chỉ các thú vui của tầng lớp có học — âm nhạc, khiêu vũ, yến tiệc và lễ hội. Sau khi được tiếp nhận vào tiếng Nhật, nghĩa của nó ổn định xung quanh khái niệm giải trí tiêu khiển nói chung. Ngày nay, 娯 xuất hiện gần như độc quyền trong từ ghép 娯楽 (goraku), từ đa năng chỉ mọi hình thức giải trí.
娯 có 10 nét (3 nét cho 女, 7 nét cho 吾) và thuộc bộ 女. Chữ này được liệt kê trong danh sách Jōyō kanji (常用漢字) nhưng không được xếp vào cấp tiểu học — thường được học ở bậc trung học trở lên. Trong kỳ thi JLPT, chữ này thuộc N1, cấp độ cao nhất.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
Âm on'yomi duy nhất là ゴ (go), bắt nguồn từ phát âm tiếng Hán Trung cổ. Âm này hầu như chỉ hoạt động trong các từ ghép (熟語, jukugo); quan trọng nhất là 娯楽, từ bạn bắt gặp hàng ngày trong truyền thông và quảng cáo Nhật Bản. Với N1, nắm vững ゴ và các từ ghép từ âm này là cốt lõi của việc học chữ kanji này.
Các từ ghép chính được tạo từ ゴ:
- 娯楽 (goraku) — giải trí, tiêu khiển, vui chơi
- 娯楽施設 (goraku shisetsu) — cơ sở giải trí hoặc khu vui chơi
- 娯楽産業 (goraku sangyō) — ngành công nghiệp giải trí
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)
Âm kun'yomi là たの.しむ (tano.shimu), có nghĩa là "thưởng thức, tận hưởng." Trong tiếng Nhật hiện đại, âm đọc này cực kỳ hiếm gặp — là di tích xuất hiện trong văn bản cổ và một số mục từ điển. Tiếng Nhật thông thường dùng 楽しむ thay thế. Âm kun'yomi này sẽ không xuất hiện trong JLPT hay trong văn bản thông thường. Trong thực tế, hãy tập trung vào ゴ.
- 娯しむ (tanoshimu) — thưởng thức, tận hưởng (cổ ngữ/hiếm dùng)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Vì 娯 hầu như không bao giờ đứng một mình, các từ ghép của nó mới là nơi chứa đựng vốn từ thực dụng. Dưới đây là danh sách phân theo chủ đề.
Từ vựng giải trí cốt lõi
- 娯楽 (goraku) — giải trí, tiêu khiển, vui chơi; từ ghép chính, dùng trong mọi ngữ cảnh
- 娯楽映画 (goraku eiga) — phim giải trí, bom tấn thương mại (phân biệt với phim nghệ thuật)
- 娯楽番組 (goraku bangumi) — chương trình truyền hình giải trí, chương trình tạp kỹ
- 娯楽雑誌 (goraku zasshi) — tạp chí giải trí, ấn phẩm báo chí đại chúng
Cơ sở và không gian
娯楽施設 (goraku shisetsu) — cơ sở giải trí, khu vui chơi
娯楽室 (goraku-shitsu) — phòng giải trí, phòng trò chơi (thường có trong bệnh viện, ký túc xá và trung tâm cộng đồng)
娯楽街 (goraku-gai) — khu phố giải trí, khu vui chơi; ít phổ biến hơn 歓楽街 nhưng xuất hiện trong văn bản in ### Ngành công nghiệp và bối cảnh xã hội
娯楽産業 (goraku sangyō) — ngành công nghiệp giải trí với tư cách là lĩnh vực thương mại
娯楽活動 (goraku katsudō) — các hoạt động giải trí, sinh hoạt tiêu khiển
娯楽用品 (goraku yōhin) — hàng hóa giải trí, sản phẩm tiêu khiển
Câu ví dụ
彼の毎日の娯楽はテレビを見ることです。
Kare no mainichi no goraku wa terebi wo miru koto desu.
Thú giải trí hàng ngày của anh ấy là xem truyền hình.
この町には大型の娯楽施設がいくつかあります。
Kono machi ni wa ōgata no goraku shisetsu ga ikutsu ka arimasu.
Thị trấn này có một số cơ sở giải trí quy mô lớn.
週末は娯楽映画を見てリラックスするのが好きです。
Shūmatsu wa goraku eiga wo mite rirakkusu suru no ga suki desu.
Tôi thích thư giãn bằng cách xem phim giải trí vào cuối tuần.
現代では、スマートフォンが主要な娯楽ツールになっています。
Gendai de wa, sumātofon ga shuyō na goraku tsūru ni natte imasu.
Ngày nay, điện thoại thông minh đã trở thành công cụ giải trí chủ yếu.
娯楽産業は国の経済に大きな影響を与えています。
Goraku sangyō wa kuni no keizai ni ōkina eikyō wo ataete imasu.
Ngành công nghiệp giải trí có tác động lớn đến nền kinh tế quốc gia.
その病院には患者のための娯楽室が整備されています。
Sono byōin ni wa kanja no tame no goraku-shitsu ga seibi sarete imasu.
Bệnh viện đó có phòng giải trí được trang bị đầy đủ dành cho bệnh nhân.
子供たちにとって、外で遊ぶことが最高の娯楽だと思います。
Kodomo-tachi ni totte, soto de asobu koto ga saikō no goraku da to omoimasu.
Đối với trẻ em, chơi ngoài trời là thú giải trí tuyệt vời nhất.
インターネットの普及により、娯楽の形が大きく変わりました。
Intānetto no fukyū ni yori, goraku no katachi ga ōkiku kawarimashita.
Sự phổ biến của internet đã làm thay đổi đáng kể diện mạo của giải trí.
その地域には賑やかな娯楽街があり、夜になると多くの人で賑わいます。
Sono chiiki ni wa nigiyaka na goraku-gai ga ari, yoru ni naru to ōku no hito de nigiwaimasu.
Khu vực đó có một phố giải trí sôi động, đông đúc người qua lại khi về đêm.
仕事のストレスを解消するためには、適度な娯楽活動がとても重要です。
Shigoto no sutoresu wo kaishō suru tame ni wa, tekido na goraku katsudō ga totemo jūyō desu.
Các hoạt động giải trí điều độ rất quan trọng để giải tỏa căng thẳng công việc.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người phụ nữ (女) hô to "Go!" (吾 → ゴ) khi cô ấy ra ngoài hưởng thụ một đêm vui chơi. Cô ấy đang tìm kiếm niềm vui — và đó chính xác là ý nghĩa của 娯. Bên trái, 女 mang lại sự ấm áp và năng lượng xã hội. Bên phải, 吾 ("tôi, bản thân") cho thấy niềm vui mang tính cá nhân, tự chọn. Cô ấy ra ngoài để tự tận hưởng. Hình ảnh đó nắm trọn ý nghĩa của cả chữ.
Góc nhìn khác: 娯楽 ghép 娯 (vui chơi) với 楽 (niềm vui — VUI LẠC). Hai chữ, cùng mang nghĩa thụ hưởng, đặt cạnh nhau. Khi bạn thấy ごらく, hãy nghĩ đến chúng như một cặp đôi ăn ý — niềm vui nhân đôi trong một từ duy nhất.
Kanji liên quan
- 楽 — vui vẻ, âm nhạc, thoải mái (VUI LẠC); xuất hiện bên cạnh 娯 trong từ ghép 娯楽; cũng đứng độc lập trong 楽しむ (thưởng thức)
- 遊 — chơi đùa, tiêu khiển, du ngoạn (DU); cùng trường nghĩa với giải trí; xuất hiện trong 遊園地 (công viên giải trí) và 遊び (trò chơi)
- 趣 — thị hiếu, thanh lịch, sở thích (THÚ); liên quan đến sở thích cá nhân và tiêu khiển tao nhã; xuất hiện trong 趣味 (sở thích)
- 慰 — an ủi, vỗ về, giải khuây (UỶ); dùng trong 慰安 (an ủi, giải trí) và 慰める (an ủi); có điểm giao thoa với 娯 ở sắc thái làm người khác vui lòng
- 女 — phụ nữ (NỮ); bộ thủ biểu nghĩa của 娯; cũng là bộ thủ của nhiều chữ liên quan đến cảm xúc, quan hệ và tương tác xã hội
- 吾 — tôi, bản thân (NGÔ); thành phần biểu âm của 娯, cung cấp âm đọc ゴ; thấy trong 吾輩 (わがはい, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong văn học cổ)