Ý nghĩa
威 nói về quyền lực khiến người khác phải phục tùng — dù là quyền uy được tôn trọng hay uy lực áp đặt qua nỗi sợ hãi. Các nghĩa cốt lõi bao gồm uy quyền, uy nghiêm, sức mạnh, và uy hiếp. Điều phân biệt 威 với sức mạnh thể chất thuần túy chính là uy thế: phong thái của một vị tướng trên chiến trường, sự nghiêm nghị của quan tòa trong phòng xử án, hay người sếp chỉ cần bước vào phòng là khiến cấp dưới lo lắng.
威 là chữ hội ý (会意文字) ghép từ 戊 (cái rìu chiến hay cây kích thời cổ đại) và 女 (người phụ nữ). Người cầm vũ khí nắm quyền kiểm soát người khác — vũ lực là nền tảng của trật tự xã hội. Các nét phía trên gợi lên hình ảnh vũ khí; chữ 女 phía dưới neo chặt khái niệm này vào các mối quan hệ giữa người với người.
Một số học giả đọc chữ này như hình ảnh phô trương vũ khí trước những kẻ phải khuất phục — quyền lực được thể hiện ra, không chỉ đơn thuần nắm giữ. Trong tiếng Nhật hiện đại, 威 xuất hiện trong các bài viết chính trị, văn bản lịch sử, diễn ngôn quân sự và truyền thông chính thức. Chữ này có 9 nét, thuộc cấp độ N1 trong kỳ thi JLPT, được phân loại là kanji học ở bậc trung học phổ thông tại Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
Âm on duy nhất là イ. Hầu hết từ vựng bạn sẽ gặp đều dùng cách đọc này — các từ ghép trang trọng liên quan đến uy quyền, uy tín và cưỡng bức trong tiếng Nhật viết.
Các từ ghép thường gặp với âm đọc イ:
- 威力 (iryoku) — uy lực, sức mạnh thô (UY LỰC); dùng cho bão, vũ khí, hay một lập luận sắc bén đập tan đối phương trước tòa
- 威圧 (iatsu) — áp lực cưỡng bức (UY ÁP); đè bẹp người khác bằng sự thống trị tuyệt đối
- 威厳 (igen) — uy nghiêm, uy phong (UY NGHIÊM); phẩm chất khiến cả căn phòng phải im lặng
- 威嚇 (ikaku) — đe dọa, uy hiếp (UY HÁCH); cảnh báo được hậu thuẫn bởi khả năng dùng vũ lực thực sự
- 威信 (ishin) — uy tín, tín nhiệm của một tổ chức (UY TÍN)
- 威勢 (isei) — khí thế và uy quyền (UY THẾ); 威勢がいい dùng để chỉ người mạnh mẽ, quyết đoán và tràn đầy năng lượng
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật)
Cả ba dạng kun'yomi đều diễn đạt hành động đe dọa hay làm người khác sợ hãi. Sắc thái giữa chúng rất tinh tế:
- 威す (odosu) — đe dọa với ý định rõ ràng để cưỡng bức; dạng mạnh nhất
- 威し (odoshi) — lời đe dọa; dạng danh từ của おどす
- 威かす (odokasu) — dọa nạt hay giả vờ đe dọa; nhẹ hơn おどす, đôi khi hàm ý chỉ là cảnh báo suông chứ không thật sự nghiêm trọng
Ví dụ dùng kun'yomi:
- 彼を威してはいけない。(Kare wo odoshite wa ikenai.) — Không được đe dọa anh ấy.
- 子供を威かすのはよくない。(Kodomo wo odokasu no wa yokunai.) — Dọa nạt trẻ em để bắt chúng nghe lời là điều không tốt.
Từ vựng & Từ ghép thường gặp
威 được nhóm tự nhiên thành ba chủ đề: uy quyền xã hội, sức mạnh áp đặt và phong thái hành xử. Học theo từng nhóm như vậy sẽ giúp ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn.
Uy quyền và uy tín:
- 権威 (ken'i) — uy quyền (QUYỀN UY); một chuyên gia hay tổ chức mà người khác mặc nhiên cúi đầu nghe theo
- 威信 (ishin) — uy tín, tín nhiệm (UY TÍN); vị thế khiến người khác tin tưởng — hoặc e sợ — bạn
- 威厳 (igen) — uy nghiêm, uy phong (UY NGHIÊM); sự trang nghiêm có thể làm cả phòng nín lặng
- 威風 (ifuu) — phong thái uy nghi (UY PHONG); vầng hào quang của người bước vào và lập tức làm chủ không gian
- 威容 (iyou) — dáng vẻ oai vệ (UY DUNG); hình ảnh ấn tượng mà một tòa thành hay nhân vật quyền lực tạo ra trong mắt người nhìn
Sức mạnh và uy hiếp:
- 威力 (iryoku) — uy lực, sức tàn phá (UY LỰC); bão, thử nghiệm hạt nhân, và những lập luận sắc bén đều 威力を発揮する
- 威圧 (iatsu) — uy hiếp bằng áp lực hoặc uy thế áp đảo (UY ÁP)
- 威嚇 (ikaku) — lời đe dọa hay cử chỉ hung hãn nhằm buộc đối phương nhượng bộ (UY HÁCH)
- 脅威 (kyoui) — mối đe dọa, hiểm họa (HIẾP UY); thuật ngữ chuẩn trên truyền thông về các mối đe dọa an ninh hay môi trường
- 示威 (jii) — phô trương lực lượng (THỊ UY); cũng là từ văn học chỉ cuộc biểu tình (示威運動)
Phong thái và hành xử:
- 威張る (ibaru) — vênh váo, lên mặt; kẻ bắt nạt nơi công sở luôn nhắc mọi người về thâm niên của mình
- 威勢 (isei) — khí thế và sự hùng hồn (UY THẾ); 威勢がいい gợi lên hình ảnh người bán hàng ngoài chợ hô hào tự tin với khách hàng
- 猛威 (moui) — sức mạnh hung tàn, không gì cản nổi (MÃNH UY); 猛威を振るう nghĩa là hoành hành hay gieo rắc tai họa (bão, dịch bệnh)
- 威圧的 (iatsuteki) — mang tính uy hiếp, đè nén; trái nghĩa với thân thiện, dễ gần
Câu ví dụ
彼は権威ある学者として知られている。
Kare wa ken'i aru gakusha toshite shirarete iru.
Ông ấy được biết đến rộng rãi là một học giả có uy tín hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
その台風は猛威を振るい、多くの家を壊した。
Sono taifuu wa moui wo furui, ooku no ie wo kowashita.
Cơn bão hoành hành dữ dội khắp vùng và phá hủy nhiều ngôi nhà.
社長は威厳のある態度で会議を進めた。
Shachou wa igen no aru taido de kaigi wo susumeta.
Giám đốc điều hành cuộc họp với phong thái bình tĩnh và đầy uy quyền.
核兵器は国際社会への脅威となっている。
Kaku heiki wa kokusai shakai e no kyoui to natte iru.
Vũ khí hạt nhân vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với cộng đồng quốc tế.
あの上司はいつも威張っていて、部下から嫌われている。
Ano joushi wa itsumo ibatte ite, buka kara kirawarete iru.
Người quản lý đó lúc nào cũng vênh váo, chẳng lạ gì khi cả đội đều ghét anh ta.
警察は威嚇射撃を行って群衆を散らした。
Keisatsu wa ikaku shageki wo okonatte gunshuu wo chirashita.
Cảnh sát bắn chỉ thiên để giải tán đám đông.
彼女は威圧的な態度をとることなく、穏やかに交渉した。
Kanojo wa iatsuteki na taido wo toru koto naku, odayaka ni koushou shita.
Cô ấy giữ thái độ bình tĩnh suốt quá trình đàm phán, không hề dùng đến chiến thuật gây áp lực.
その国の威信は経済危機によって大きく傷ついていた。
Sono kuni no ishin wa keizai kiki ni yotte ookiku kizutsuite ita.
Uy tín quốc tế của đất nước đó đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
示威運動は政府の政策に反対する市民たちによって行われた。
Jii undou wa seifu no seisaku ni hantai suru shimin-tachi ni yotte okonawareta.
Người dân phản đối chính sách của chính phủ đã tổ chức một cuộc tuần hành biểu tình.
彼は上司に威されて、しかたなく書類に署名した。
Kare wa joushi ni odosarete, shikata naku shorui ni shomei shita.
Bị cấp trên đe dọa, anh ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ký vào các tài liệu.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một chiến binh giơ cao cây rìu chiến (戊) trước người không có lựa chọn nào ngoài việc khuất phục — đó chính là hình ảnh cốt lõi của 威. Các nét phía trên là vũ khí; chữ 女 phía dưới neo chặt chữ này vào thứ bậc xã hội của con người. 威 trải dài trên hai phạm trù: uy quyền được tôn trọng (威厳, 権威 — loại khiến cả phòng nín lặng) và sự cưỡng bức áp đặt (威圧, 威嚇 — loại được hậu thuẫn bởi vũ khí giơ sẵn). Khi bạn thấy 威 trong một từ, hãy tự hỏi: đây là uy nghiêm của quan tòa, hay là sự hung hãn của kẻ bắt nạt? Ngữ cảnh thường sẽ cho bạn câu trả lời — nhưng sức mạnh tiềm ẩn bên dưới luôn là một.
Kanji liên quan
- 権 — uy quyền, quyền lợi, sức mạnh (như trong 権威 ken'i — uy quyền; 権力 kenryoku — quyền lực chính trị)
- 力 — sức mạnh, lực lượng (kết hợp với 威 trong 威力 iryoku — uy lực, sức mạnh)
- 圧 — áp lực, đè nén (kết hợp với 威 trong 威圧 iatsu — cưỡng bức, uy hiếp)
- 嚇 — hăm dọa, làm sợ hãi (kết hợp với 威 trong 威嚇 ikaku — đe dọa, uy hiếp)
- 厳 — nghiêm khắc, trang nghiêm (kết hợp với 威 trong 威厳 igen — uy nghiêm, trang trọng)
- 脅 — đe dọa, cưỡng bức (khái niệm liên quan; dùng trong 脅威 kyoui — mối đe dọa, và 脅す odosu — đe dọa)
- 戊 — thiên can thứ 5, bộ phận cây kích cổ đại; xuất hiện như thành tố cấu trúc phía trên của 威