Ý nghĩa
妥 có nghĩa là thích hợp, phù hợp và đúng đắn — mở rộng tự nhiên sang các ý nghĩa giải quyết vấn đề và đạt được thỏa hiệp. Bạn hiếm khi thấy nó đứng một mình. Nó xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép, đặc biệt trong văn bản pháp lý, kinh doanh và báo chí. 妥当 (datō, ĐÀ ĐƯƠNG) mô tả một quyết định, giá cả hoặc phán quyết hợp lý và đúng đắn trong tình huống đó. 妥協 (dakyō, ĐÀ HIỆP) là điều xảy ra khi cả hai bên nhượng bộ một chút và gặp nhau ở điểm giữa.
Về mặt từ nguyên, 妥 là chữ hội ý (会意文字, kaii moji), được cấu tạo từ hai thành phần: dạng biến thể của 爪 (móng vuốt hoặc bàn tay chìa xuống) ở trên, và 女 (người phụ nữ) ở dưới. Trong cách dùng cổ đại, sự kết hợp này mang ý nghĩa một bàn tay nhẹ nhàng ấn xuống — xoa dịu, ổn định, dẫn dắt. Hình ảnh ấn vật gì đó vào đúng chỗ đó đã tạo ra các ý nghĩa hiện đại: sự phù hợp và thỏa hiệp.
妥 có 7 nét, lấy 女 làm bộ thủ, và là kanji Joyo (常用漢字) cấp trung học được bổ sung trong lần sửa đổi năm 2010. Bạn sẽ không nghe thấy nó trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Nhưng mở một tờ báo hay hợp đồng kinh doanh ra, và nó xuất hiện liên tục — bất cứ khi nào tính hợp lý hay thỏa thuận thương lượng được đề cập.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
妥 có một on'yomi: ダ (da). Vì kanji này chỉ xuất hiện trong các từ ghép, cách đọc duy nhất này bao phủ tất cả những gì bạn sẽ gặp. ダ bắt nguồn từ âm Hán Trung cổ và có liên quan đến tiếng Quan thoại tuǒ — cùng những ý tưởng cốt lõi về sự phù hợp và giải quyết ôn hòa được lưu giữ qua cả hai ngôn ngữ.
- 妥当 (datō) — thích đáng, đúng đắn, hợp lệ (ĐÀ ĐƯƠNG); dùng cho các quyết định, giá cả, đánh giá hoặc lý luận được coi là phù hợp với hoàn cảnh
- 妥協 (dakyō) — thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau (ĐÀ HIỆP); sự nhượng bộ qua lại giữa các bên đối lập để đạt được thỏa thuận
- 妥結 (daketsu) — dàn xếp, kết thúc đàm phán (ĐÀ KẾT); dùng cụ thể cho việc kết thúc chính thức các cuộc đàm phán, tranh chấp lao động hoặc đàm phán thương mại
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
妥 không có kun'yomi. Mọi trường hợp trong tiếng Nhật hiện đại đều sử dụng on'yomi ダ — kanji này thuộc về từ vựng chính thức có nguồn gốc từ tiếng Trung, không phải từ ngữ thuần Nhật. Không có cách đọc thuần Nhật nào cần tìm ở đây.
Từ thường gặp & Từ ghép
Các từ ghép này xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật kinh doanh, pháp lý và báo chí. Nắm vững chúng là cách nhanh nhất để ghi nhớ kanji này.
Tính thích đáng và Tính hợp lệ:
- 妥当 (datō) — thích đáng, đúng đắn, hợp lệ, có cơ sở (ĐÀ ĐƯƠNG); mô tả các quyết định, giá cả, đánh giá hoặc lý luận được coi là phù hợp với hoàn cảnh; từ ghép phổ biến nhất chứa 妥
- 妥当性 (datōsei) — tính thích đáng, tính hợp lệ, tính phù hợp (ĐÀ ĐƯƠNG TÍNH); chất lượng phù hợp hoặc có thể biện minh được trong một ngữ cảnh nhất định
- 不妥当 (fudatō) — không thích đáng, không phù hợp, không đúng chỗ (BẤT ĐÀ ĐƯƠNG); dạng phủ định, dùng cho những thứ không đạt yêu cầu
- 妥当化 (datōka) — sự biện minh, sự hợp lý hóa (ĐÀ ĐƯƠNG HÓA); quá trình làm cho cái gì đó có vẻ thích đáng — đôi khi dùng với hàm ý phê phán
Đàm phán và Thỏa hiệp:
- 妥協 (dakyō) — thỏa hiệp, nhượng bộ (ĐÀ HIỆP); xuất hiện liên tục trong các bản tin chính trị và kinh doanh
- 妥協点 (dakyōten) — điểm thỏa hiệp (ĐÀ HIỆP ĐIỂM); vị trí cụ thể mà cả hai bên đều có thể đồng ý
- 妥協案 (dakyōan) — đề xuất thỏa hiệp (ĐÀ HIỆP ÁN); đề nghị chính thức nhằm tìm kiếm điểm trung gian
- 妥協策 (dakyōsaku) — biện pháp thỏa hiệp (ĐÀ HIỆP SÁCH); chính sách được thiết kế để thu hẹp khoảng cách giữa các bên đối lập
- 妥協的 (dakyōteki) — mang tính hòa giải, dễ thỏa hiệp (ĐÀ HIỆP ĐÍCH); mô tả thái độ nghiêng về phía tìm kiếm điểm trung gian thay vì giữ vững lập trường
Dàn xếp và Thỏa thuận:
- 妥結 (daketsu) — dàn xếp, kết thúc đàm phán (ĐÀ KẾT); dùng cụ thể cho các cuộc đàm phán lao động-quản lý, đàm phán thương mại hoặc tranh chấp ngoại giao
- 妥結点 (daketsuten) — điểm dàn xếp (ĐÀ KẾT ĐIỂM); các điều khoản cụ thể mà thỏa thuận cuối cùng đạt được
- 安易な妥協 (anʼi na dakyō) — thỏa hiệp vội vàng (AN DỄ ĐÀ HIỆP); dùng để phê phán khi ai đó nhượng bộ quá nhanh mà không suy nghĩ kỹ hậu quả
Câu ví dụ
この判断は妥当だと思います。
Kono handan wa datō da to omoimasu.
Tôi nghĩ phán đoán này là thích đáng.
両者は妥協点を見つけることができなかった。
Ryōsha wa dakyōten o mitsukeru koto ga dekinakatta.
Hai bên không thể tìm ra điểm thỏa hiệp.
労使交渉はついに妥結した。
Rōshi kōshō wa tsui ni daketsu shita.
Các cuộc đàm phán lao động-quản lý cuối cùng đã đi đến kết quả.
その価格が妥当かどうか、専門家に確認してください。
Sono kakaku ga datō ka dōka, senmonka ni kakunin shite kudasai.
Hãy hỏi chuyên gia xem mức giá đó có hợp lý không.
彼女は原則として妥協しない人物だ。
Kanojo wa gensoku to shite dakyō shinai jinbutsu da.
Cô ấy là người không nhượng bộ khi đã có nguyên tắc.
政府は妥協案を提示したが、野党は拒否した。
Seifu wa dakyōan o teiji shita ga, yatō wa kyohi shita.
Chính phủ đưa ra đề xuất thỏa hiệp, nhưng phe đối lập đã bác bỏ.
この報告書の内容は妥当性が疑わしい。
Kono hōkokusho no naiyō wa datōsei ga utagawashii.
Tính hợp lệ của nội dung báo cáo này còn đáng ngờ.
不妥当な行動は組織全体の信頼を損なう。
Fudatō na kōdō wa soshiki zentai no shinrai o sokonau.
Hành vi không phù hợp làm xói mòn niềm tin của toàn bộ tổ chức.
交渉の末、双方が納得できる妥協案がまとまった。
Kōshō no sue, sōhō ga nattoku dekiru dakyōan ga matomatta.
Sau đàm phán, cả hai bên đã đạt được đề xuất thỏa hiệp mà cả hai đều có thể chấp nhận.
安易な妥協は後に大きな問題を招くことがある。
Anʼi na dakyō wa nochi ni ōkina mondai o maneku koto ga aru.
Những thỏa hiệp vội vàng có thể gây ra những vấn đề lớn hơn về sau.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung cấu trúc của 妥: 爪 (móng vuốt, ngón tay chỉ xuống) ở trên, 女 (người phụ nữ) ở dưới. Hãy nghĩ đến một người hòa giải đưa tay xuống với thái độ bình tĩnh, vững chắc — không mạnh bạo, không yếu đuối — ấn một cuộc tranh luận gay gắt đến chỗ giải quyết. Đó chính là 妥: đúng đắn, phù hợp hoàn toàn. Từ ghép 妥当 thể hiện điều đó hoàn hảo — bàn tay vững chắc đó đã ấn mọi thứ vào đúng vị trí của nó, phù hợp và đúng đắn.
Kanji liên quan
- 適 (THÍCH) — thích hợp, phù hợp; chia sẻ ý niệm về sự thích đáng với 妥, thấy trong 適切 (phù hợp) và 適当 (đúng đắn)
- 当 (ĐƯƠNG) — đánh trúng, đúng; kết hợp với 妥 trong 妥当, củng cố ý nghĩa đạt đúng tiêu chí
- 協 (HIỆP) — hợp tác, hòa thuận; kết hợp với 妥 trong 妥協 (thỏa hiệp), mang vào khía cạnh hợp tác trong việc giải quyết bất đồng
- 結 (KẾT) — buộc lại, kết thúc; kết hợp với 妥 trong 妥結 (dàn xếp), gợi ý một kết luận phù hợp đã được ràng buộc lại
- 女 (NỮ) — người phụ nữ; vừa là bộ thủ vừa là thành phần cấu trúc phía dưới của 妥
- 爪 (TRẢO) — móng vuốt, móng tay; thành phần phía trên của 妥 ở dạng biến thể, đại diện cho một bàn tay ấn xuống để dàn xếp hoặc xoa dịu