1234567
7 strokes

妨 — Cản Trở, Ngăn Cản, Gây Trở Ngại

N1
On: ボウ
Kun: さまた・げる
HV: PHƯƠNG

Ý nghĩa

Kanji mang nghĩa cốt lõi là cản trở, ngăn chặn, hoặc gây trở ngại cho ai đó hoặc điều gì đó trong việc đạt mục tiêu hoặc hoàn thành một hành động. Chữ này mô tả sự can thiệp có chủ đích — một lực lượng, con người, hoặc hoàn cảnh đứng chắn trên con đường tiến bộ, di chuyển hoặc hoàn thành. Khác với sự cản trở trung tính, 妨 hàm ý sự can thiệp có chủ đích hoặc gây hậu quả, phá vỡ những gì lẽ ra sẽ diễn ra suôn sẻ. Trong tiếng Nhật hàng ngày, chữ này xuất hiện nổi bật nhất dưới dạng động từ さまたげる (samatageru), nghĩa là "cản trở" hoặc "ngăn chặn," và là thành tố chính của từ ghép có ý nghĩa pháp lý quan trọng 妨害ぼうがい (bōgai), nghĩa là "sự cản trở" hoặc "sự gây nhiễu."

Về mặt cấu trúc, 妨 gồm hai thành phần: bộ thủ (người phụ nữ, sự hiện diện của con người) ở bên trái và thành phần biểu âm (phương hướng, phương pháp, hình vuông) ở bên phải. Thành phần 方 cung cấp cả cơ sở ngữ âm cho âm đọc on'yomi ボウ (bō) lẫn ý nghĩa khái niệm — hình ảnh một phương hướng bị chặn lại, một con đường đã chọn bị cắt đứt. Bộ thủ 女 ở đây không đơn thuần chỉ giới tính mà mang tín hiệu ngữ nghĩa chỉ một tác nhân người tham gia vào sự cản trở. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh ai đó đứng chắn ngay trước hướng bạn muốn đi và từ chối nhường bước.

Về mặt từ nguyên, 妨 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển (fáng), với ý nghĩa tương tự là cản trở hoặc ngăn chặn. Chữ này được tiếp nhận vào vốn từ tiếng Nhật thông qua truyền thống từ vựng Hán-Nhật và vẫn là từ thuộc văn phong cao, phổ biến nhất trong văn bản pháp lý, báo chí và văn viết trang trọng. Chữ này mang sắc thái can thiệp có chủ đích hoặc gây hậu quả — loại can thiệp có tác động đo lường được trong luật pháp, kinh doanh hoặc quan hệ giữa người với người — chứ không đơn thuần là sự bất tiện nhỏ.

Số nét: 7 nét. Cấp độ: Cấp trung học (中学校配当漢字 — kanji Joyo không được phân công cho cấp tiểu học, nhưng là kiến thức kỳ vọng đối với người trưởng thành có học vấn và bắt buộc đối với thí sinh JLPT N1).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

Âm on'yomi của 妨 là ボウ (bō), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán Trung Cổ được truyền qua vốn từ Hán-Nhật cổ điển. Chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo), ボウ chiếm ưu thế trong văn phong pháp lý, kỹ thuật và văn viết trang trọng của tiếng Nhật. Về mặt ngữ âm, bō bắt nguồn trực tiếp từ 方 — một dấu hiệu đọc đáng tin cậy cho bất kỳ kanji nào chứa thành phần này.

妨害ぼうがい (bōgai) — sự cản trở, sự gây nhiễu, sự ngăn chặn (PHƯƠNG HẠI). Từ ghép được sử dụng rộng rãi nhất; xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp lý, tố tụng tòa án và các bài báo về vụ án hình sự. Chữ 害 (thiệt hại, tổn thương) làm rõ ý nghĩa hơn — đây không phải là sự gián đoạn nhỏ, mà là sự can thiệp có thể bị truy cứu.

妨害電波ぼうがいでんぱ (bōgai denpa) — tín hiệu gây nhiễu, nhiễu tần số vô tuyến. Dùng trong lĩnh vực viễn thông, quân sự và phát thanh để chỉ sự gián đoạn tín hiệu có chủ đích.

妨害工作ぼうがいこうさく (bōgai kōsaku) — phá hoại, chiến dịch gây rối. Từ ghép xuất hiện trong các bài báo chính trị và sách lịch sử, chỉ sự can thiệp có tổ chức nhằm phá vỡ một kế hoạch hay tổ chức.

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Âm kun'yomi là さまた・げる (samatageru), động từ thuần Nhật có nghĩa là "cản trở," "ngăn chặn," hoặc "gây trở ngại." Okurigana (送り仮名) là げる, đánh dấu đây là động từ ngoại động từ thuộc lớp chia động từ ichidan (一段). Được danh từ hóa thành さまたげ (samatage), nó hoạt động như danh từ độc lập trong văn viết trang trọng, với nghĩa "sự cản trở" hoặc "vật cản."

さまたげる (samatageru) — cản trở, ngăn chặn, gây trở ngại. Dạng động từ ngoại động từ cốt lõi; đi kèm tân ngữ trực tiếp được đánh dấu bằng を.

さまたげ (samatage) — sự cản trở, vật cản, trở ngại. Dạng danh từ; thường xuất hiện trong các cấu trúc như ~の妨げになる (trở thành trở ngại cho ~).

さまたげのない (samatage no nai) — không bị cản trở, thông suốt, không có trở ngại. Một cụm từ định ngữ phổ biến trong văn viết trang trọng tiếng Nhật.

Từ ghép & Từ liên quan thông dụng

Các từ ghép và dạng phái sinh sau đây được sắp xếp theo ngữ cảnh sử dụng. Chúng xuất hiện trong các đoạn đọc hiểu N1, văn bản pháp lý và báo chí — học chúng theo nhóm giúp nhận diện nhanh hơn.

Dùng trong pháp lý và hành chính:

妨害ぼうがい (bōgai) — sự cản trở, sự gây nhiễu. Từ ghép quan trọng nhất; xuất hiện rộng rãi trong văn bản pháp lý, tố tụng tòa án và đưa tin về các vụ án hình sự.

業務妨害ぎょうむぼうがい (gyōmu bōgai) — cản trở hoạt động kinh doanh. Là tội phạm hình sự theo luật Nhật Bản (刑法 233 条), bao gồm cả can thiệp thể chất và phát tán tin đồn thất thiệt làm gián đoạn hoạt động kinh doanh hợp pháp.

通行妨害つうこうぼうがい (tsūkō bōgai) — cản trở giao thông hoặc người đi bộ. Xuất hiện trong luật giao thông và các quy định về trật tự công cộng.

競業妨害きょうぎょうぼうがい (kyōgyō bōgai) — cản trở cạnh tranh; can thiệp bất hợp pháp vào hoạt động kinh doanh của đối thủ. Một khái niệm trong luật thương mại và sở hữu trí tuệ.

Quân sự, kỹ thuật và truyền thông:

妨害電波ぼうがいでんぱ (bōgai denpa) — tín hiệu gây nhiễu, nhiễu tần số vô tuyến. Từ vựng quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và viễn thông.

妨害工作ぼうがいこうさく (bōgai kōsaku) — phá hoại, chiến dịch gây rối có chủ đích. Xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị và gián điệp.

Văn viết chung và trang trọng:

さまたげ (samatage) — sự cản trở, vật cản. Thường xuất hiện trong các bài luận, phân tích và bình luận ý kiến: ~の妨げとなる (trở thành trở ngại cho ~).

さまたげる (samatageru) — cản trở, gây trở ngại. Dạng động từ chủ lực cho văn phong trang trọng thông thường.

無妨むぼう (mubō) — không có trở ngại, không sao, không có phản đối. Một cách diễn đạt trang trọng và hơi văn chương, có nghĩa là "không có gì cản trở" hoặc "hoàn toàn ổn." Thường dùng trong cấu trúc ~しても無妨だ (làm ~ cũng không sao).

妨碍ぼうがい (bōgai) — cách viết cổ điển thay thế của 妨害, dùng 碍 (cản trở) thay vì 害 (tổn hại). Ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại nhưng xuất hiện trong các văn bản cũ và văn viết học thuật chịu ảnh hưởng Hán ngữ.

Câu ví dụ

Sōon ga benkyō wo samatageta.

Tiếng ồn đã cản trở việc học của tôi.

Kanjō ga reisei na handan wo samatageru koto ga aru.

Đôi khi cảm xúc có thể cản trở sự phán đoán bình tĩnh, lý trí.

Kare wa gyōmu bōgai no utagai de taihosareta.

Anh ta bị bắt giữ với nghi ngờ cản trở hoạt động kinh doanh.

Nanimo watashitachi no keikaku wo samatageru mono wa nai.

Không có gì có thể cản trở kế hoạch của chúng ta.

Tsūkō bōgai ni yori shūhen no kōtsū ga mahi shita.

Việc cản trở giao thông đã làm tê liệt giao thông trong khu vực xung quanh.

Kono kisei wa jiyū na kyōsō wo samatageru osore ga aru.

Quy định này có nguy cơ cản trở cạnh tranh tự do.

Teki wa tsūshin wo bōgai suru tame ni denpa wo hasshin shita.

Kẻ thù đã phát sóng vô tuyến nhằm gây nhiễu thông tin liên lạc.

Kanojo no seichō wo samatageru yōin wo torinozoku koto ga yūsen kadai da.

Loại bỏ những yếu tố cản trở sự phát triển của cô ấy là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.

Shitsumon shite itadaitemo mubō desu.

Hoàn toàn không có vấn đề gì khi đặt câu hỏi.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ 妨, hãy tập trung vào hai thành phần cấu tạo: (bộ thủ chỉ sự hiện diện của con người) ở bên trái và (phương hướng, phương pháp) ở bên phải. Hãy hình dung tình huống này: bạn đang bước đi tự tin theo một hướng (方) rõ ràng về phía mục tiêu, nhưng một người () bước thẳng vào đường bạn đi và từ chối nhường lối. Hành động chặn đường đi đã chọn đó chính xác là điều mà 妨 thể hiện — cản trở hoặc ngăn chặn. Thành phần 方 còn đóng vai trò gợi ý phát âm: cách đọc bō trực tiếp cho bạn on'yomi ボウ của 妨. Hãy nghĩ theo công thức: ai đó (女) chặn hướng của bạn (方) = sự cản trở (妨). Với kun'yomi さまたげる, hãy tưởng tượng âm thanh "sa-ma-ta-ge-ru" như "bị ai đó chặn lại và gắn thẻ" — họ đã chặn bạn và dừng chuyển động của bạn lại, giống như một pha tắc bóng trong thể thao. Viết chữ 妨 ba lần trong khi đọc to さまたげる để khắc sâu cả hình dạng lẫn âm thanh cùng một lúc.

Kanji liên quan

  • — phương hướng, phương pháp, hình vuông. Nền tảng ngữ âm và cấu trúc của 妨. Nhận biết được 方 giúp bạn có điểm tựa để đọc hàng chục kanji khác — 防 (phòng thủ), 放 (phóng thích), 訪 (thăm viếng), và 芳 (thơm) trong số đó.
  • — tổn hại, thiệt hại, thương tổn. Thành phần thứ hai của từ ghép quan trọng 妨害 (bōgai). Kết hợp với 妨, nó truyền đạt ý nghĩa về sự cản trở có hại với hậu quả trong thực tế.
  • — vật cản, rào cản, trở ngại. Gần nghĩa nhất với 妨; xuất hiện trong 障害 (shōgai, trở ngại hoặc khuyết tật) và 支障 (shishō, cản trở, vấn đề). Cả hai kanji xuất hiện thường xuyên trong các đoạn đọc hiểu N1 — hãy học chúng song song.
  • — cản trở, ngăn chặn, chặn đứng. Một kanji N1 khác có nghĩa chồng lấp. Các từ ghép chính gồm 阻止 (soshi, ngăn chặn hoặc dừng lại) và 阻害 (sogai, sự cản trở hoặc ức chế, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học).
  • — chặn lại, che chắn, cắt đứt. Xuất hiện trong 遮断 (shadan, sự gián đoạn hoặc cắt đứt) và さえぎる (saegiru, chặn lại hoặc ngáng đường). Có sắc thái chung về việc cắt đứt lối đi hoặc tầm nhìn.
  • — xấu ác, cản trở. Là chữ đầu trong 邪魔 (jama, phiền toái hoặc cản đường) — một trong những cách diễn đạt thông dụng nhất trong tiếng Nhật hội thoại hàng ngày để chỉ "đứng chắn đường ai đó."
Share:

Bài viết liên quan