Ý nghĩa
婿 có nghĩa là con rể hoặc chú rể — cụ thể hơn, đây là người đàn ông cưới con gái của một gia đình và, trong một số trường hợp truyền thống, được chính thức nhận vào gia đình nhà vợ. Ngoài văn bản trang trọng, hầu hết người Nhật đơn giản chỉ nói むこさん trong cuộc sống hàng ngày. Bản thân kanji này xuất hiện trong hồ sơ hộ tịch, chương trình lễ cưới và văn bản cổ điển.
Về mặt cấu trúc, 婿 gồm hai phần. Bên trái là 女 (おんな, onna), nghĩa là 'phụ nữ.' Bên phải là 胥 (しょ), một yếu tố ngữ âm từng mang nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'tương hỗ.' Kết hợp lại, chúng phác họa hình ảnh một người đàn ông bước vào gia đình nhà vợ — người bước vào từ phía cô ấy. Điều này phản ánh một tập tục xưa ở cả Nhật Bản lẫn Trung Quốc: khi một gia đình không có con trai nối dõi, chú rể có thể được chính thức nhận vào gia đình nhà cô dâu để tiếp nối họ tộc.
婿 có 13 nét và thuộc bộ 女. Là Jōyō kanji, nó nằm trong tập hợp chữ Hán tiêu chuẩn dành cho người trưởng thành, dù không xuất hiện trong chương trình tiểu học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
On'yomi duy nhất của 婿 là セイ (sei), bắt nguồn từ tiếng Trung cổ (tiếng Phổ thông: xù). Cách đọc này chỉ xuất hiện trong văn bản trang trọng và văn bản cổ điển — hội thoại hàng ngày hầu như không dùng đến.
- 女婿 (josei) — con rể (NỮ TẾ — thuật ngữ trang trọng/văn học, dùng trong văn bản)
- 招婿 (shousei) — đón nhận con rể; chào đón chú rể vào gia đình (CHIÊU TẾ — cổ điển/cổ xưa)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (thuần Nhật)
むこ (muko) là cách đọc hàng ngày, bao gồm cả nghĩa con rể lẫn chú rể trong cả lời nói thông thường lẫn trang trọng.
Xã hội Nhật Bản truyền thống đã xây dựng một thể chế đặc biệt xung quanh vai trò này: 婿養子 (むこようし), người đàn ông cưới con gái và đồng thời được bố mẹ cô ấy nhận làm con thừa kế hợp pháp. Những gia đình không có con trai sử dụng hình thức này để duy trì họ tộc. Tập tục vẫn còn tồn tại ở Nhật Bản hiện đại, dù ít phổ biến hơn nhiều so với các thế hệ trước.
- 婿 (muko) — con rể; chú rể
- 花婿 (hanamuko) — chú rể (nghĩa đen là 'chú rể hoa'; dùng trong đám cưới)
- 婿入り (mukoiri) — hành động một người đàn ông cưới vợ và gia nhập gia đình nhà vợ
Từ & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép dưới đây bao gồm các ngữ cảnh chính mà 婿 xuất hiện — từ lễ cưới đến hồ sơ đăng ký hộ tịch.
Thuật ngữ Gia đình và Quan hệ:
- 婿 (muko) — con rể; chú rể
- 花婿 (hanamuko) — chú rể (từ dùng trong dịp vui, ngữ cảnh đám cưới)
- 娘婿 (musumemuko) — chồng của con gái mình; con rể (theo góc nhìn của bố mẹ)
- 女婿 (josei) — con rể (NỮ TẾ — thuật ngữ văn bản trang trọng, từ cách đọc on'yomi)
Thể chế Văn hóa và Xã hội:
- 婿養子 (mukouyoshi) — con rể nuôi; người đàn ông hợp pháp lấy họ nhà vợ và được đăng ký vào hộ tịch nhà vợ
- 入り婿 (irimuko) — người chồng về ở rể nhà vợ; con rể ở rể
- 婿入り (mukoiri) — hành động gia nhập gia đình nhà vợ với tư cách người chồng; 'về ở rể'
Dạng Kính ngữ và Lịch sự:
- 婿殿 (mukodono) — con rể đáng kính (dạng xưng hô truyền thống, tôn trọng)
- 婿君 (mukogimi) — con rể thân mến (cách dùng lịch sự cổ điển, có phần văn học)
- 婿さん (mukosan) — con rể (dạng lịch sự hàng ngày, phổ biến nhất trong lời nói)
Từ ghép Mô tả:
- 良婿 (yoimuko) — con rể tốt; chú rể tốt (miêu tả tích cực thông thường)
- 花婿さん (hanamukosan) — chú rể (thân mật và trìu mến, dùng giữa bạn bè và gia đình trong đám cưới)
Câu ví dụ
彼は私の娘の婿です。
Kare wa watashi no musume no muko desu.
Anh ấy là chồng con gái tôi (con rể của tôi).
花婿は式の間、緊張しているようでした。
Hanamuko wa shiki no aida, kinchou shite iru you deshita.
Chú rể có vẻ hồi hộp trong suốt buổi lễ.
うちには男の子がいないので、婿養子を迎えたいと思っています。
Uchi ni wa otoko no ko ga inai node, mukouyoshi wo mukaetai to omotteimasu.
Vì chúng tôi không có con trai, tôi đang nghĩ muốn đón nhận một con rể nuôi.
彼女の婿さんはとても礼儀正しくて、家族みんなに好かれています。
Kanojo no mukosan wa totemo reigitadashikute, kazoku minna ni sukarete imasu.
Con rể của cô ấy rất lịch sự và được cả gia đình yêu quý.
彼は婿入りして、妻の苗字を名乗ることにしました。
Kare wa mukoiri shite, tsuma no myouji wo nanoru koto ni shimashita.
Anh ấy về ở rể và quyết định lấy họ nhà vợ.
花婿と花嫁は両家の前で誓いの言葉を述べました。
Hanamuko to hanayome wa ryouke no mae de chikai no kotoba wo nobemashita.
Chú rể và cô dâu trao lời thề trước hai gia đình.
親たちは娘の婿を温かく迎え、家族の一員として扱いました。
Oyatachi wa musume no muko wo atatakaku mukae, kazoku no ichiin toshite atsukaimashita.
Bố mẹ đón tiếp con rể nồng nhiệt và đối xử với anh như một thành viên trong gia đình.
入り婿として妻の実家で暮らすのは、最初は緊張するものです。
Irimuko toshite tsuma no jikka de kurasu no wa, saisho wa kinchou suru mono desu.
Sống trong nhà vợ với tư cách là người ở rể có thể khá căng thẳng lúc ban đầu.
良い婿を見つけることが、娘を持つ親の願いの一つです。
Yoi muko wo mitsukeru koto ga, musume wo motsu oya no negai no hitotsu desu.
Tìm được con rể tốt là một trong những mong ước của những bậc cha mẹ có con gái.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng 女 (phụ nữ) đứng ở cổng trước nhà gia đình cô ấy. Một người đàn ông bước đến và gia nhập gia đình cô ấy — người đàn ông đó chính là 婿 (むこ). Để nhớ cách đọc むこ, hãy nghĩ đến cụm từ tiếng Anh 'much obliged': hãy tưởng tượng một chàng con rể mới cúi chào ở lối vào, nói 'Much obliged to join your family!' Một khi hình ảnh đó đã in sâu, nghĩa và cách đọc sẽ dễ ghi nhớ hơn.
Kanji liên quan
- 嫁 — cô dâu; con dâu; lấy chồng (cặp đôi với 婿 — 嫁 là cô dâu rời khỏi gia đình mình, còn 婿 là chú rể gia nhập gia đình nhà vợ)
- 娘 — con gái (người qua đó mối quan hệ 婿 được hình thành)
- 妻 — vợ (chú rể trở thành 婿 thông qua mối quan hệ với 妻 của mình)
- 夫 — chồng (thuật ngữ rộng hơn, trong khi 婿 đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ con rể từ góc nhìn của bố mẹ vợ)
- 女 — phụ nữ (bộ thủ chung trong 婿, 嫁, 娘, 妹, 姉, và nhiều kanji liên quan đến gia đình khác)