Ý nghĩa
Từ kanji 妄 (MŌ, BŌ; みだり) chủ yếu truyền đạt các ý nghĩa như ảo tưởng, điên rồ, vô căn cứ, hoang đường, tùy tiện, và liều lĩnh. Nó thể hiện mạnh mẽ cảm giác thiếu lý trí, vô căn cứ, hoặc hành động mà không có sự cân nhắc hay cho phép thích đáng. Kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt khi thảo luận về trạng thái tinh thần, những tuyên bố vô căn cứ, hoặc các hành động không phù hợp.
Nguồn gốc của nó mang lại một cái nhìn sâu sắc thú vị. Nó được cấu tạo từ hai thành phần đơn giản hơn: 亡 (VONG - ぼう), nghĩa là 'diệt vong,' 'mất mát,' hoặc 'biến mất,' và 女 (NỮ - おんな), nghĩa là 'phụ nữ.' Mặc dù sự kết hợp giữa 'mất mát' và 'phụ nữ' thoạt nhìn có vẻ khó hiểu, thành phần 女 ở đây thường được giải thích là một yếu tố ngữ âm hoặc đôi khi được liên kết với một ý nghĩa rộng hơn về sự rối loạn hoặc hỗn loạn. Với mục đích học tập, một từ nguyên đơn giản và phổ biến hơn tập trung vào 亡 truyền đạt trạng thái 'mất mát'. Điều này bao gồm việc mất đi lý trí hoặc khả năng phán đoán, trực tiếp dẫn đến ý tưởng ảo tưởng hoặc hành động hoang dại. Về mặt hình ảnh, hình dạng của 亡 tự nó giống một người bị thiếu thứ gì đó hoặc thứ gì đó đang rơi ra. Điều này có thể củng cố khái niệm về việc thứ gì đó bị 'mất' hoặc 'đặt sai chỗ,' từ đó gợi ý những suy nghĩ 'vô căn cứ' hoặc 'ảo tưởng'.
Kanji này có 6 nét và được coi là kanji trình độ N1 trong hệ thống Japanese Language Proficiency Test (JLPT). Nó không phải là một phần của danh sách Kyōiku Kanji tiêu chuẩn được dạy trong các trường tiểu học Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 妄 (VỌNG) được bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng khi 妄 tạo thành một phần của từ ghép. Hai cách đọc On'yomi chính là モウ (MŌ) và ボウ (BŌ).
- モウ (MŌ): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến và được sử dụng rộng rãi hơn cho 妄 trong tiếng Nhật hiện đại. Nó xuất hiện trong hầu hết các từ ghép thông thường, thường liên quan đến ảo tưởng, sự hoang dại và vô căn cứ. Ví dụ:
妄想 (mōsō) — ảo tưởng, ý nghĩ hoang đường, ảo giác
妄言 (mōgen) — lời nói hoang đường, nhận xét vô căn cứ, phát ngôn vô trách nhiệm
妄信 (mōshin) — niềm tin mù quáng, cả tin
- ボウ (BŌ): Mặc dù ボウ cũng được liệt kê là một cách đọc On'yomi, nhưng nó ít được bắt gặp trong từ vựng thông thường hiện đại hơn nhiều so với モウ. Trong lịch sử, một số từ có thể đã sử dụng ボウ, nhưng モウ đã trở nên chiếm ưu thế. Nó có thể thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc danh từ riêng cụ thể.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi của 妄 gắn liền với các từ thuần Nhật và thể hiện trực tiếp ý nghĩa của kanji khi đứng một mình hoặc với okurigana.
- みだり (midari): Cách đọc này gần như chỉ được tìm thấy ở dạng trạng từ 妄りに (midarini). Nó biểu thị hành động 'liều lĩnh,' 'tùy tiện,' 'không được phép,' 'không đúng cách,' hoặc 'không cần thiết.' Nó chỉ các hành động được thực hiện mà không có sự cẩn trọng, thẩm quyền hoặc lý do thích đáng, chẳng hạn như 妄りに物を捨てる (midarini mono o suteru - vứt bỏ đồ đạc một cách bừa bãi) hoặc 妄りに他人の私物に触る (midarini tanin no shibutsu ni sawaru - tùy tiện chạm vào đồ riêng của người khác).
妄りな (midarina) — liều lĩnh, tùy tiện (dạng tính từ), ví dụ, 妄りな行動 (midarina kōdō - hành động liều lĩnh)
妄り言 (midarigoto) — (ít phổ biến hơn) lời nói hoang đường, chuyện phiếm
Các từ & từ ghép phổ biến
Kanji 妄 (VỌNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép, phần lớn phản ánh các ý nghĩa cốt lõi của nó về ảo tưởng, sự vô căn cứ và liều lĩnh. Những từ này rất quan trọng để nắm bắt các cách diễn đạt sắc thái trong tiếng Nhật nâng cao.
- Ảo tưởng và Vô căn cứ:
- 妄想 (VỌNG TƯỞNG - mōsō) — Ảo tưởng; ý nghĩ hoang đường. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc để mô tả những tưởng tượng vô căn cứ của ai đó.
- 妄言 (VỌNG NGÔN - mōgen) — Lời nói hoang đường; nhận xét vô căn cứ. Những nhận xét được đưa ra mà không có căn cứ hoặc suy nghĩ.
- 妄説 (VỌNG THUYẾT - mōsetsu) — Thuyết sai lầm; thuyết vô lý. Một lý thuyết hoặc lập luận thiếu bằng chứng hoặc cơ sở logic.
- 妄評 (VỌNG BÌNH - mōhyō) — Lời chỉ trích vô căn cứ; bình luận hoang đường. Sự chỉ trích hoặc đánh giá được đưa ra mà không có kiến thức hoặc cơ sở thích đáng.
- 妄誕 (VỌNG ĐÁN - mōtan) — Sai sự thật; phi lý. Chỉ việc điều gì đó hoàn toàn sai hoặc vô nghĩa.
- Liều lĩnh và Mù quáng:
- 妄信 (VỌNG TÍN - mōshin) — Niềm tin mù quáng; cả tin. Tin điều gì đó mà không có tư duy phản biện hoặc bằng chứng.
- 妄執 (VỌNG CHẤP - mōshū) — Mê muội; gắn bó mù quáng; ám ảnh. Một sự bám víu quá mức và thường là phi lý vào điều gì đó.
- 妄動 (VỌNG ĐỘNG - mōdō) — Hành động liều lĩnh; hành vi hấp tấp. Hành động mà không cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả.
- 妄りに (midarini) — Một cách liều lĩnh; tùy tiện; không được phép. Một trạng từ chỉ một hành động được thực hiện không đúng cách hoặc không có thẩm quyền.
- 妄作 (VỌNG TÁC - mōsaku) — Tác phẩm vô lý; sự bịa đặt. Một tác phẩm hoặc sáng tạo được hình thành kém hoặc bịa đặt.
- 妄語 (VỌNG NGỮ - mōgo) — Phát ngôn sai sự thật; lời nói dối (thường được sử dụng trong các ngữ cảnh Phật giáo).
Câu ví dụ
彼の妄想は現実と区別がつきにくいほど鮮明だった。
Kare no mōsō wa genjitsu to kubetsu ga tsukinikui hodo senmei datta.
Ảo tưởng của anh ấy sống động đến mức khó phân biệt chúng với thực tế.
彼女は根拠のない妄説に惑わされているようだ。
Kanojo wa konkyo no nai mōsetsu ni madowasarete iru yō da.
Cô ấy dường như bị lừa dối bởi những lý thuyết vô căn cứ.
法律に基づかない妄動は許されない。
Hōritsu ni motozukanai mōdō wa yurusarenai.
Những hành động liều lĩnh không dựa trên luật pháp là không được phép.
彼の妄言に皆が呆れてしまった。
Kare no mōgen ni mina ga akirete shimatta.
Mọi người đều ngạc nhiên trước lời nói hoang đường của anh ấy.
妄信は時として危険な結果を招くことがある。
Mōshin wa toki to shite kiken na kekka o maneku koto ga aru.
Niềm tin mù quáng đôi khi có thể dẫn đến những kết quả nguy hiểm.
関係者以外は妄りにこの部屋に入ってはならない。
Kankeisha igai wa midarini kono heya ni haitte wa naranai.
Không ai ngoài nhân viên được ủy quyền có thể tùy tiện vào phòng này.
子供の頃は空想と妄想の区別がつきにくかった。
Kodomo no koro wa kūsou to mōsō no kubetsu ga tsukinikukatta.
Khi còn nhỏ, thật khó để phân biệt giữa tưởng tượng và ảo tưởng.
政治家は公の場での妄言を慎むべきだ。
Seijika wa ōyake no ba de no mōgen o tsutsushimu beki da.
Các chính trị gia nên kiềm chế những nhận xét hoang đường ở nơi công cộng.
その宗教団体は信者に過度な妄信を強いた。
Sono shūkyō dantai wa shinja ni kado na mōshin o shiita.
Tổ chức tôn giáo đó đã ép buộc những tín đồ của mình phải tin một cách mù quáng quá mức.
彼の最新の小説は妄想的な要素が強く、読者を引き込む。
Kare no saishin no shōsetsu wa mōsōteki na yōso ga tsuyoku, dokusha o hikikomu.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy có những yếu tố ảo tưởng mạnh mẽ, thu hút độc giả.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 妄 (VỌNG), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 亡 (VONG - bō - diệt vong, mất mát) và 女 (NỮ - onna - phụ nữ). Hãy tưởng tượng một tình huống mà tâm trí ai đó đã "diệt vong" hoặc trở nên "mất mát" (亡), khiến họ hành động một cách ảo tưởng hoặc liều lĩnh (妄). Ngoài ra, bạn có thể hình dung một "người phụ nữ lạc lối" (亡 + 女) dễ có những ý tưởng vô căn cứ hoặc nói năng hoang đường, có lẽ là nói "liều lĩnh" (妄りに). Mấu chốt là kết nối khía cạnh "mất mát" của 亡 với sự phi lý hoặc vô căn cứ mà 妄 đại diện. Khi lý trí mất đi, ảo tưởng sẽ chiếm lấy.
Các Kanji liên quan
- 亡 (VONG) — 亡びる (horobiru) — diệt vong, bị hủy hoại. Đây là thành phần cốt lõi của 妄, nhấn mạnh ý tưởng mất mát hoặc biến mất, liên kết với lý trí bị mất đi trong 妄.
- 忘 (VONG) — 忘れる (wasureru) — quên. Một kanji khác sử dụng 亡, ở đây kết hợp với 心 (TÂM - kokoro - trái tim), nghĩa là trái tim/tâm trí đã 'đánh mất' điều gì đó, do đó là 'quên'.
- 忙 (MANG) — 忙しい (isogashii) — bận rộn. Sử dụng 亡 với 心, nghĩa là trái tim/tâm trí 'mất hút' trong hoạt động, do đó là 'bận rộn'.
- 想 (TƯỞNG) — 想う (omou) — nghĩ, tưởng tượng. Trong khi 妄 ngụ ý những suy nghĩ vô căn cứ, 想 nói về tư duy hoặc trí tưởng tượng nói chung, tạo ra sự đối lập trong các quá trình tinh thần.
- 惑 (HOẶC) — 惑う (madou) — hoang mang, bối rối. Kanji này có mối liên hệ ngữ nghĩa với 妄 vì cả hai đều liên quan đến trạng thái bối rối hoặc sai lầm trong phán đoán, mặc dù 妄 thường ngụ ý một sự khẳng định tích cực hơn, vô căn cứ.