123456
6 strokes

妃 — Hoàng hậu, Phi tần, Công chúa

N1
On:
Kun: きさき
HV: Phi

Ý nghĩa

Chữ Hán 妃 (HI, kisaki) chủ yếu biểu thị một người phụ nữ (PHỤ NỮ) thuộc dòng dõi hoàng gia (HOÀNG GIA) hoặc quý tộc (QUÝ TỘC), đặc biệt là một hoàng hậu (HOÀNG HẬU), vương hậu (VƯƠNG HẬU), phi tần (PHI TẦN) hoặc công chúa (CÔNG CHÚA). Nó gợi lên sự vương giả và địa vị xã hội cao quý, thường dùng để chỉ vợ hoặc người thân nữ của một vị vua hoặc quý tộc trong một hệ thống phân cấp.

Cấu tạo hình ảnh của chữ Hán này trực tiếp phản ánh ý nghĩa của nó. Phía bên trái là bộ 女 (onna), có nghĩa là 'phụ nữ (PHỤ NỮ)' hoặc 'giới nữ', rõ ràng định vị chữ Hán này thuộc về phái nữ. Phía bên phải là 己 (ki), có nghĩa là 'bản thân (BẢN THÂN)' hoặc 'chính mình'. Tuy nhiên, trong lịch sử (LỊCH SỬ), nó cũng liên quan đến hình ảnh cuộn tròn hoặc quỳ gối, và được sử dụng làm âm đọc cho các từ liên quan đến 'riêng tư' hoặc 'thứ cấp'. Khi 女 và 己 kết hợp, chúng gợi ý một người phụ nữ giữ một vị trí riêng biệt, thường được chỉ định hoặc 'riêng tư' trong hoàng gia (HOÀNG GIA). Đây có thể là một phi tần (PHI TẦN) hoặc công chúa (CÔNG CHÚA) quan trọng, không nhất thiết là hoàng hậu (HOÀNG HẬU) chính thức đang trị vì (皇后, kōgō). Nó có thể biểu thị một người phụ nữ mà danh tính của cô ấy được xác định bởi mối quan hệ của cô ấy với một người cai trị hoặc gia đình quý tộc (QUÝ TỘC).

Trong lịch sử (LỊCH SỬ), 妃 biểu thị các cấp bậc khác nhau của phụ nữ (PHỤ NỮ) hoàng gia (HOÀNG GIA) trong các nền văn hóa Đông Á, thường là các phi tần (PHI TẦN) thứ cấp hoặc công chúa (CÔNG CHÚA). Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả phi tần chính hoặc thậm chí là nữ hoàng đang trị vì trong một số ngữ cảnh nhất định. Hiểu được bối cảnh lịch sử tinh tế này giúp người học đánh giá cao chiều sâu ý nghĩa của chữ Hán ngày nay. Với 6 nét, 妃 được phân loại là JLPT N1, cho thấy việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 妃 là ヒ (HI). Cách đọc này, có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung (TRUNG) cổ, thường được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt là các chức danh trang trọng hoặc thuật ngữ dành cho các nhân vật hoàng gia (HOÀNG GIA).

  • 皇妃こうひ (kōhi) — Hoàng hậu (HOÀNG HẬU) (thường chỉ người vợ chính của hoàng đế (HOÀNG ĐẾ), mặc dù cũng có thể ám chỉ một phi tần (PHI TẦN) cấp cao chứ không nhất thiết là nữ hoàng duy nhất đang trị vì). Nó làm nổi bật mối liên hệ với hoàng đế (HOÀNG ĐẾ).
  • 王妃おうひ (ōhi) — Vương hậu (VƯƠNG HẬU), vợ của vua. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ vợ của vua trong các chế độ quân chủ không phải đế quốc, như ở châu Âu.
  • 妃殿下ひでんか (hi-denka) — Điện hạ (ĐIỆN HẠ) của Hoàng gia, Điện hạ (ĐIỆN HẠ) của Vương thất. Đây là một kính ngữ rất tôn trọng, được sử dụng khi xưng hô hoặc đề cập đến một hoàng hậu (HOÀNG HẬU), vương hậu (VƯƠNG HẬU) hoặc công chúa (CÔNG CHÚA).
  • 妃嬪ひひん (hihin) — Phi tần (PHI TẦN) hoàng gia (HOÀNG GIA), cung tần (CUNG TẦN) (một thuật ngữ chung cho các cấp bậc khác nhau của phụ nữ (PHỤ NỮ) hoàng gia (HOÀNG GIA) trong triều đình (TRIỀU ĐÌNH) hoặc hậu cung của hoàng đế (HOÀNG ĐẾ)).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 妃 là きさき (kisaki). Từ tiếng Nhật bản địa này đề cập rộng rãi đến một hoàng hậu (HOÀNG HẬU), vương hậu (VƯƠNG HẬU) hoặc phi tần (PHI TẦN) hoàng gia (HOÀNG GIA). Nó mang một sắc thái truyền thống, thường mang tính thơ ca, gợi lên hình ảnh các triều đình (TRIỀU ĐÌNH) hoàng gia (HOÀNG GIA) Nhật Bản trong lịch sử (LỊCH SỬ).

  • きさき (kisaki) — Hoàng hậu (HOÀNG HẬU), vương hậu (VƯƠNG HẬU), phi tần (PHI TẦN). Là một từ độc lập, きさき chỉ một nhân vật nữ hoàng gia (HOÀNG GIA), bao gồm người vợ chính của một hoàng đế (HOÀNG ĐẾ) hoặc vua.
  • 天皇てんのうきさき (てんのうtennō no kisaki) — Phi tần (PHI TẦN)/Hoàng hậu (HOÀNG HẬU) của Thiên hoàng (THIÊN HOÀNG). Cụm từ này nêu rõ mối quan hệ và vai trò của cô ấy với thiên hoàng (THIÊN HOÀNG).
  • くにきさき (くにkuni no kisaki) — Vương hậu (VƯƠNG HẬU) của quốc gia (QUỐC GIA). Điều này có thể chỉ một nữ vương đang trị vì hoặc vợ của vua trong một quốc gia (QUỐC GIA).

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng 妃, được phân loại để giúp bạn hiểu ý nghĩa tinh tế của chúng.

Các Chức Danh và Cấp Bậc Hoàng Gia (HOÀNG GIA)

  • 皇妃こうひ (kōhi) — Hoàng hậu (HOÀNG HẬU). Thuật ngữ này dùng để chỉ người vợ chính của hoàng đế (HOÀNG ĐẾ), hoặc đôi khi là một phi tần (PHI TẦN) hoàng gia (HOÀNG GIA) nổi bật.
  • 王妃おうひ (ōhi) — Vương hậu (VƯƠNG HẬU), vợ của vua. Dùng cho các nữ hoàng của các chế độ quân chủ không phải đế quốc trên thế giới.
  • 妃殿下ひでんか (hi-denka) — Điện hạ (ĐIỆN HẠ) Hoàng gia/Vương thất. Một danh hiệu trang trọng, tôn kính được sử dụng cho các hoàng hậu (HOÀNG HẬU), vương hậu (VƯƠNG HẬU) hoặc công chúa (CÔNG CHÚA).
  • 東宮妃とうぐうひ (tōgūhi) — Hoàng thái tử phi (HOÀNG THÁI TỬ PHI). Vợ của Thái tử (東宮, tōgū).
  • 皇后こうごう (kōgō) — Hoàng hậu (HOÀNG HẬU). Mặc dù 妃 có thể ngụ ý một phi tần (PHI TẦN), 皇后 (kōgō) là thuật ngữ cụ thể để chỉ Nữ hoàng đang trị vì hoặc Hoàng hậu chính của một Hoàng đế (HOÀNG ĐẾ). Tuy nhiên, 妃 đôi khi có thể được sử dụng một cách tổng quát hơn để chỉ một 皇后.
  • 后妃こうひ (kōhi) — Hoàng hậu (HOÀNG HẬU) và phi tần (PHI TẦN). Một thuật ngữ chung cho phụ nữ (PHỤ NỮ) hoàng gia (HOÀNG GIA) trong triều đình (TRIỀU ĐÌNH), bao gồm hoàng hậu (HOÀNG HẬU) và các phi tần (PHI TẦN) cấp cao khác.

Các Vai Trò Phi Tần (PHI TẦN) Cụ Thể

  • 貴妃きひ (kihi) — Quý phi (QUÝ PHI). Danh hiệu này chỉ một phi tần (PHI TẦN) cấp cao, thường chỉ đứng sau hoàng hậu (HOÀNG HẬU). Một ví dụ nổi tiếng là Dương Quý Phi (楊貴妃) trong lịch sử (LỊCH SỬ) Trung Quốc (TRUNG QUỐC).
  • 側妃そくひ (sokuhi) — Thứ phi (THỨ PHI), phi tần (PHI TẦN) thứ cấp. Điều này chỉ một phi tần (PHI TẦN), mặc dù không phải là hoàng hậu (HOÀNG HẬU) hoặc vương hậu (VƯƠNG HẬU) chính, nhưng vẫn giữ một vị trí quan trọng.
  • 妃子ひし (hishi) — Phi tử (PHI TỬ) hoàng gia (HOÀNG GIA), phi tần (PHI TẦN). Đây là một thuật ngữ tổng quát hơn cho một phụ nữ (PHỤ NỮ) trong triều đình (TRIỀU ĐÌNH) của hoàng đế (HOÀNG ĐẾ) hoặc vua, thường chỉ một cung tần.
  • 愛妃あいひ (aihi) — Ái phi (ÁI PHI)/công chúa (CÔNG CHÚA) được yêu quý. Thuật ngữ này chỉ một quý bà hoàng gia (HOÀNG GIA) được yêu thích hoặc yêu quý.

Cách Dùng Mang Tính Hình Tượng hoặc Ít Phổ Biến Hơn

  • 月の妃つきのきさき (tsuki no kisaki) — Công chúa/Hoàng hậu Mặt trăng. Một cách dùng mang tính thơ ca hoặc thần thoại, thuật ngữ này thường xuất hiện trong truyện giả tưởng hoặc văn học.

Câu ví dụ

Ano kuni no ōhi wa kokumin kara totemo aisareteimasu.

Vương hậu (VƯƠNG HẬU) của đất nước đó rất được quốc dân (QUỐC DÂN) yêu mến.

Rekishi dorama de utsukushii kōhi no yaku o enjimashita.

Cô ấy đã đóng vai một hoàng hậu (HOÀNG HẬU) xinh đẹp trong một bộ phim truyền hình lịch sử (LỊCH SỬ).

Jiki kokuō no kisaki to naru kata ga happyō saremashita.

Người sẽ trở thành phi tần (PHI TẦN) của vị vua kế nhiệm đã được công bố.

Kyūden ni wa rekidai no hi-tachi no shōzōga ga kazarareteimasu.

Chân dung của các phi tần (PHI TẦN) đời trước được trưng bày trong cung điện (CUNG ĐIỆN).

Kanojo wa wakaku shite kōtaishi no kisaki to narimashita.

Cô ấy đã trở thành phi tần (PHI TẦN) của Thái tử khi còn trẻ.

Monogatari no naka de, warui hi ga kuni o shihai shiyō to shimashita.

Trong câu chuyện, một nữ hoàng/phi tần (PHI TẦN) độc ác đã cố gắng cai trị quốc gia (QUỐC GIA).

Gaikōkan to shite, gaikoku no ōhi-denka to kaidan suru kikai ga arimashita.

Là một nhà ngoại giao (NGOẠI GIAO), tôi đã có cơ hội gặp gỡ Điện hạ (ĐIỆN HẠ) Vương hậu (VƯƠNG HẬU) nước ngoài.

Sono gaka wa, kyūtei de kisaki no shōzōga o egaku koto o yurusaremashita.

Họa sĩ đó được phép vẽ chân dung của hoàng hậu (HOÀNG HẬU)/phi tần (PHI TẦN) tại triều đình (TRIỀU ĐÌNH).

Mẹo Ghi Nhớ

Để nhớ 妃, hãy hình dung một 'người phụ nữ (PHỤ NỮ)' (女) với vai trò 'khép kín' hoặc 'được xác định' (己) rất rõ ràng trong hoàng gia (HOÀNG GIA). Hãy hình dung một người phụ nữ (PHỤ NỮ), có lẽ đang quỳ duyên dáng, mà 'bản thân (BẢN THÂN)' của cô ấy gắn liền một cách nội tại với địa vị phi tần (PHI TẦN) hoặc công chúa (CÔNG CHÚA) hoàng gia (HOÀNG GIA) của mình. Bộ 女 ở bên trái. Bộ 己, có thể giống một con rắn cuộn tròn hoặc một hình dáng quỳ gối, có thể đại diện cho vị trí cụ thể, đôi khi bị ràng buộc hoặc mang tính nghi lễ, mà một phi tần (PHI TẦN) hoàng gia (HOÀNG GIA) nắm giữ. Cô ấy là một người phụ nữ (PHỤ NỮ) mà 'bản thân (BẢN THÂN)' của cô ấy cống hiến cho các nhiệm vụ và vị trí hoàng gia (HOÀNG GIA) của mình. Ngoài ra, hãy hình dung một người phụ nữ (PHỤ NỮ) đang ngồi thanh lịch, dáng người của cô ấy giống như hình dạng cuộn tròn của 己, biểu thị phong thái cao quý và trang nghiêm của cô ấy như một nhân vật hoàng gia (HOÀNG GIA).

Các Chữ Hán Liên Quan

  • — おんな (onna) — Phụ nữ (PHỤ NỮ), giới nữ. Đây là bộ của chữ 妃, trực tiếp biểu thị bản chất giống cái của nó.
  • — こう、きさき (kō, kisaki) — Hoàng hậu (HOÀNG HẬU), vương hậu (VƯƠNG HẬU). Thường được sử dụng trong các từ ghép như 皇后 (kōgō) cho Hoàng hậu, ngụ ý một địa vị cao hơn hoặc chính yếu hơn so với 妃 trong một số ngữ cảnh.
  • — こう、おう (kō, ō) — Hoàng đế (HOÀNG ĐẾ), hoàng gia (HOÀNG GIA). Tìm thấy trong 皇妃 (kōhi), kết nối 妃 với dòng dõi hoàng gia (HOÀNG GIA).
  • — ひめ (hime) — Công chúa (CÔNG CHÚA). Mặc dù 妃 có thể có nghĩa là công chúa, 姫 là thuật ngữ phổ biến và trực tiếp hơn cho một công chúa, thường là con gái của một quý tộc (QUÝ TỘC) hoặc hoàng gia (HOÀNG GIA).
  • — さい、つま (sai, tsuma) — Vợ. Một thuật ngữ chung cho vợ, tương phản với bối cảnh hoàng gia (HOÀNG GIA) cụ thể của 妃.
  • — か、よめ (ka, yome) — Cô dâu, con dâu. Liên quan đến một người phụ nữ (PHỤ NỮ) gia nhập một gia đình thông qua hôn nhân, tương tự như một phi tần (PHI TẦN) nhưng không có ý nghĩa hoàng gia (HOÀNG GIA).
Share:

Bài viết liên quan