Ý nghĩa
Chữ Hán 孔 (KOU) chủ yếu có nghĩa là 'lỗ,' 'lỗ hổng,' 'khe hở,' hoặc 'lỗ chân lông.' (HÁN-VIỆT: KHỔNG - lỗ) Về mặt hình ảnh, nó thường được hiểu là biểu tượng cho một người (子, TỬ - con/người) với một lỗ hoặc một đặc điểm nổi bật. Trong lịch sử, nguồn gốc của chữ này có phần gây tranh cãi. Các lý thuyết cho rằng nó có thể đại diện cho một cái miệng mở, hoặc một dạng đơn giản hóa của một chữ cổ có nghĩa là 'hang động' hoặc 'lỗ hổng'. Ý tưởng về một lỗ mở này là trọng tâm trong cách sử dụng của nó trong các thuật ngữ như 毛孔 (MAO KHỔNG - lỗ chân lông) hoặc 鼻孔 (TỊ KHỔNG - lỗ mũi).
Ngoài ý nghĩa đen về một lỗ mở vật lý, 孔 (KHỔNG) còn mang một sắc thái cổ điển của tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'vĩ đại,' 'rất,' hoặc 'thấu đáo.' Ý nghĩa cổ điển này được bảo tồn rõ rệt nhất trong cách sử dụng nổi tiếng nhất của nó: 孔子 (KHỔNG TỬ - Kōshi), tên tiếng Nhật của Khổng Tử. Ở đây, 孔 (Kǒng trong tiếng Trung) là họ của Khổng Tử. Nó biểu thị trí tuệ uyên bác và tầm ảnh hưởng rộng lớn của ông, do đó liên kết chữ Hán này với sự vĩ đại và trí tuệ 'sâu sắc.' Tuy nhiên, trong tiếng Nhật hiện đại, ý nghĩa 'vĩ đại' này gần như chỉ được thấy trong bối cảnh Khổng Tử hoặc các nhân vật lịch sử khác mang họ 孔 (KHỔNG). Mặc dù vậy, cách sử dụng chung chính của nó vẫn đề cập đến các lỗ mở vật lý.
Chữ Hán này có 4 nét và là một Joyo kanji, được dạy ở trường trung học cơ sở. Nó rất quan trọng đối với cấp độ N1 của JLPT. Hiểu được bản chất kép của nó – ý nghĩa thông thường là 'lỗ' và vai trò quan trọng của nó trong các danh từ riêng – là điều cần thiết để nắm vững chữ 孔 (KHỔNG).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính và phổ biến nhất cho 孔 (KHỔNG) là コウ (KOU). Cách đọc này được sử dụng trong hầu hết các từ ghép mà 孔 (KHỔNG) có nghĩa là 'lỗ' hoặc 'khe hở,' hoặc tạo thành một phần của danh từ riêng có nguồn gốc từ tiếng Trung. Người học N1 phải hiểu cách sử dụng của nó với コウ.
- 孔子 (Kōshi) — Khổng Tử
Đây là cách sử dụng 孔 (KHỔNG) nổi tiếng nhất. Nó đề cập đến nhà triết học cổ đại đáng kính của Trung Quốc. Bạn chắc chắn sẽ muốn ghi nhớ danh từ riêng này.
- 孔子の教えは今でも世界中で研究されています。
(Kōshi no oshie wa ima demo sekaijū de kenkyū sareteimasu.) — Những lời dạy của Khổng Tử vẫn đang được nghiên cứu trên khắp thế giới ngày nay.
- 毛孔 (mōkō) — lỗ chân lông (của da)
Đây là một từ ghép thực tế và phổ biến, dùng để chỉ các lỗ nhỏ li ti trên da nơi tóc mọc hoặc mồ hôi tiết ra.
- 毛孔をきれいにすることは肌の健康に重要です。
(Mōkō o kirei ni suru koto wa hada no kenkō ni jūyō desu.) — Giữ lỗ chân lông sạch sẽ rất quan trọng đối với sức khỏe của da.
- 鼻孔 (bikō) — lỗ mũi
Đề cập cụ thể đến các lỗ mở của mũi. Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc giải phẫu hơn so với 鼻の穴 (hana no ana) phổ biến hơn.
- 鼻孔から新鮮な空気を吸い込んだ。
(Bikō kara shinsen na kūki o suikonda.) — Tôi hít không khí trong lành qua lỗ mũi.
- 気孔 (kikō) — khí khổng (lỗ thoát hơi của thực vật), lỗ khí
Được sử dụng trong sinh học để chỉ các lỗ trên bề mặt lá điều hòa sự trao đổi khí, hoặc nói chung là bất kỳ lỗ khí nào.
- 植物は気孔を通して呼吸します。
(Shokubutsu wa kikō o tōshite kokyū shimasu.) — Thực vật hô hấp qua khí khổng của chúng.
- 穿孔 (senkō) — sự khoan, đục lỗ
Từ ghép này đề cập đến hành động tạo ra một lỗ, thường bằng cách khoan hoặc đục. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- 岩石に穿孔する作業は危険が伴います。
(Ganseki ni senkō suru sagyō wa kiken ga tomonaimasu.) — Công việc khoan đá tiềm ẩn nguy hiểm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều chữ Hán khác, 孔 (KHỔNG - KOU) ngày nay không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) phổ biến hoặc trực tiếp được sử dụng trong các từ đứng độc lập. Mặc dù ý nghĩa của nó liên quan đến 'lỗ' hoặc 'lỗ mở,' khái niệm này chủ yếu được truyền tải qua các từ ghép on'yomi của nó (như đã thấy ở trên). Ngược lại, chữ Hán 穴 (HUYỆT - ana), có nghĩa trực tiếp là 'lỗ' và có cách đọc kun'yomi rõ ràng, được sử dụng. Một số văn bản lịch sử hoặc danh từ riêng rất đặc biệt đôi khi có thể sử dụng các cách đọc kun'yomi ít được biết đến cho 孔 (KHỔNG). Tuy nhiên, để học N1 thực tế và tiếng Nhật hàng ngày, người học nên tập trung hoàn toàn vào cách đọc on'yomi của nó, コウ, và các dạng từ ghép của nó. Do đó, không có từ ví dụ phổ biến nào với kun'yomi được cung cấp, vì chúng không thực tế để sử dụng phổ biến.
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến hơn có chứa 孔 (KHỔNG), được nhóm theo thể loại để dễ hiểu hơn:
Thuật ngữ Sinh học & Y học
- 毛孔 (mōkō) — MAO KHỔNG - lỗ chân lông (của da). Hữu ích khi thảo luận về da liễu hoặc chăm sóc da.
- 鼻孔 (bikō) — TỊ KHỔNG - lỗ mũi. Được sử dụng trong các mô tả giải phẫu.
- 気孔 (kikō) — KHÍ KHỔNG - khí khổng (lỗ thoát hơi của thực vật), lỗ khí. Được tìm thấy trong các ngữ cảnh thực vật học.
- 細孔 (saikō) — TẾ KHỔNG - lỗ nhỏ, lỗ chân lông. Một thuật ngữ chung cho các lỗ mở siêu nhỏ.
- 孔隙 (kōgeki) — KHỔNG KHÍCH - khe hở, kẽ hở, khoảng trống. Được sử dụng để mô tả các không gian nhỏ, thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Thuật ngữ Chung & Kỹ thuật
- 穿孔 (senkō) — XUYÊN KHỔNG - sự khoan, đục lỗ. Đề cập đến hành động tạo ra một lỗ.
- 孔版 (kōhan) — KHỔNG BẢN - bản rập, in ronéo. Một phương pháp in ấn liên quan đến bản rập có lỗ.
- 開孔 (kaikō) — KHAI KHỔNG - mở (một lỗ hoặc khe hở). Hành động tạo ra hoặc khám phá một lỗ mở.
- 無数の孔 (musū no kō) — VÔ SỐ KHỔNG - vô số lỗ/lỗ chân lông. Nhấn mạnh sự tồn tại của rất nhiều lỗ nhỏ.
Thuật ngữ Lịch sử & Danh từ riêng
- 孔子 (Kōshi) — KHỔNG TỬ - Khổng Tử. Danh từ riêng quan trọng nhất sử dụng 孔 (KHỔNG).
- 孔子廟 (kōshibyō) — KHỔNG TỬ MIẾU - đền Khổng Tử. Một ngôi đền thờ Khổng Tử.
- 孔雀 (kujaku) — KHỔNG TƯỚC - chim công. Đây là một ateji (当て字), trong đó các chữ Hán được sử dụng theo âm thanh của chúng chứ không phải ý nghĩa. Chữ 孔 (KHỔNG) ở đây không có nghĩa là 'lỗ', nhưng đây là một từ rất phổ biến.
- 孔雀石 (kujakuishi) — KHỔNG TƯỚC THẠCH - đá lông công. Một khoáng chất được đặt tên theo sự giống nhau với bộ lông của chim công.
Câu ví dụ
肌の毛孔が開きっぱなしだと、汚れが詰まりやすいです。
Hada no mōkō ga hirakippanashi da to, yogore ga tsumariyasui desu.
Nếu lỗ chân lông (毛孔) trên da bạn vẫn mở, bụi bẩn có thể dễ dàng làm tắc nghẽn chúng.
孔子の思想は東アジアの文化に大きな影響を与えました。
Kōshi no shisō wa Higashi Ajia no bunka ni ōkina eikyō o ataemashita.
Triết lý của Khổng Tử (孔子) đã ảnh hưởng lớn đến văn hóa Đông Á.
深呼吸すると、鼻孔から体に新鮮な空気が満ちるのが分かります。
Shinkokyū suru to, bikō kara karada ni shinsen na kūki ga michiru no ga wakarimasu.
Khi bạn hít thở sâu, bạn có thể cảm thấy không khí trong lành tràn vào cơ thể qua lỗ mũi (鼻孔).
植物の葉には、水蒸気を放出するための気孔があります。
Shokubutsu no ha ni wa, suijōki o hōshutsu suru tame no kikō ga arimasu.
Lá cây có khí khổng (気孔) để thoát hơi nước.
壁に穿孔する際は、周囲に注意してください。
Kabe ni senkō suru sai wa, shūi ni chūi shite kudasai.
Hãy cẩn thận với môi trường xung quanh khi khoan (穿孔) tường.
新しい印刷システムは孔版を使っています。
Atarashii insatsu shisutemu wa kōhan o tsukatte imasu.
Hệ thống in mới sử dụng phương pháp in rập (孔版).
微細な孔が多く開いている素材は吸水性が高いです。
Bisai na kō ga ōku aiteiru sozai wa kyūsuisei ga takai desu.
Vật liệu có nhiều lỗ nhỏ (孔) có khả năng hút nước cao.
動物園で孔雀の美しい羽根を見ました。
Dōbutsuen de kujaku no utsukushii hane o mimashita.
Tôi đã thấy bộ lông tuyệt đẹp của một con công (孔雀) ở vườn thú.
地中の孔隙に水が溜まっていた。
Chichū no kōgeki ni mizu ga tamatte ita.
Nước đã tích tụ trong các khe hở (孔隙) dưới lòng đất.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 孔 (KHỔNG), bạn có thể liên kết hình dạng của nó với các ý nghĩa phổ biến nhất. Hãy hình dung bộ thủ 子 (TỬ - con, người) ở phía dưới, trông giống như một đứa trẻ hoặc một người. Bên trên nó, hãy hình dung một lỗ mở hoặc một cái lỗ. Có thể là một đứa trẻ đang nhìn trộm qua một lỗ nhỏ trên tường, hoặc nhìn lên một 'lỗ hổng' trên bầu trời. Bạn cũng có thể liên kết chặt chẽ nó với mối liên hệ nổi tiếng nhất của nó: 孔子 (KHỔNG TỬ - Kōshi), hay Khổng Tử. Hãy nghĩ 孔 (KHỔNG) đại diện cho một cá nhân 'vĩ đại' hoặc 'hiền triết' là Khổng Tử, và sau đó nhớ rằng chữ Hán này cũng có nghĩa là một 'lỗ' hoặc 'lỗ mở' vật lý. Mối liên hệ giữa một 'tâm trí vĩ đại' và khả năng 'thâm nhập' hoặc 'mở ra' những ý tưởng mới có thể giúp nối kết những ý nghĩa tưởng chừng khác biệt này.
Các chữ Hán liên quan
- 穴 (HUYỆT) — Chữ Hán này trực tiếp có nghĩa là 'lỗ' và được sử dụng rộng rãi hơn nhiều cho các loại lỗ, hố hoặc hang động khác nhau trong tiếng Nhật hàng ngày. Trong khi 孔 (KHỔNG) thường xuất hiện trong các thuật ngữ kỹ thuật hoặc sinh học cho lỗ chân lông, thì 穴 (HUYỆT) là chữ Hán đa năng cho một cái lỗ.
- 子 (TỬ) — Đây là bộ thủ của 孔 (KHỔNG), có nghĩa là 'đứa trẻ' hoặc 'con trai'. Nó cũng được sử dụng trong 孔子 (KHỔNG TỬ - Kōshi - Khổng Tử), trong đó 子 (TỬ) có nghĩa là 'thầy' hoặc 'giáo viên'.
- 開 (KHAI) — Có nghĩa là 'mở' hoặc 'bắt đầu,' chữ Hán này liên kết về mặt khái niệm với 孔 (KHỔNG) thông qua ý tưởng tạo ra một lỗ mở hoặc khe hở.
- 空 (KHÔNG) — Có nghĩa là 'bầu trời,' 'trống rỗng,' hoặc 'rỗng ruột.' Mặc dù không trực tiếp là 'lỗ,' nó liên quan đến sự trống rỗng hoặc không gian mở, có thể kết nối với ý tưởng về một khe hở.
- 穴 (HUYỆT) — Đây là cách đọc on'yomi của 穴 (HUYỆT), cũng có nghĩa là 'lỗ,' nhưng được phát âm là ケツ. Nó thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép có ý nghĩa tương tự như của 孔 (KHỔNG), chẳng hạn như 空穴 (KHÔNG HUYỆT - lỗ rỗng) hoặc 洞穴 (ĐỘNG HUYỆT - hang động, hốc đá).