12345678910
10 strokes

娠 — Mang Thai, Thai Nghén

N1
On: シン
HV: THẦN

Ý nghĩa

娠 mang nghĩa mang thai — trạng thái đang mang một đứa con trong bụng. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này hầu như không bao giờ đứng một mình; cuộc sống thực sự của nó nằm trong từ 妊娠にんしん (ninshin), thuật ngữ chuẩn được dùng trong y tế, báo chí và hội thoại thường ngày. Nắm được kanji này là bạn có ngay từ đó trong tay.

Về cấu trúc, 娠 gồm hai phần. Bên trái là 女 (onna, "phụ nữ"), thành phần ngữ nghĩa gắn chữ này với cơ thể phụ nữ. Bên phải là 辰 (shin / tatsu), thành phần âm cung cấp cách đọc on'yomi シン. 辰 cũng là Rồng — con giáp thứ năm trong mười hai con giáp của Trung Quốc, và là con giáp gắn liền nhất với sức sống và sự biến đổi. Hình ảnh đó phản chiếu tự nhiên lên điều mà 娠 diễn tả.

娠 được bổ sung vào danh sách Jōyō kanji trong lần sửa đổi năm 2010 và thuộc cấp độ N1 của JLPT. Chữ này gồm 10 nét: 3 nét cho 女 và 7 nét cho 辰. Tại Nhật, chữ này thường được dạy ở bậc trung học phổ thông.

娠 là keisei moji (形声文字): một phần mang nghĩa, phần còn lại mang âm. Ở đây 女 gắn chữ với cơ thể phụ nữ, trong khi 辰 cung cấp cách đọc シン từ tiếng Hán cổ điển. Sự kết hợp này đã tồn tại xuyên suốt các hệ thống chữ viết Đông Á — Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc — cho đến tận ngày nay. Hiện tại bạn sẽ thấy 娠 trong hồ sơ y tế, tài liệu sức khỏe cộng đồng, và các cuộc trò chuyện thông thường về mang thai và kế hoạch hóa gia đình.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

娠 có một on'yomi: シン (shin), kế thừa từ tiếng Hán Trung đại. Vì chữ này không bao giờ xuất hiện độc lập trong văn bản hiện đại, cách đọc này luôn xuất hiện trong một từ ghép — trên hết là 妊娠にんしん. Nắm chắc シン là bạn nắm được cả phần còn lại của từ vựng liên quan.

Các từ ghép chính dùng cách đọc シン:

  • 妊娠にんしん (ninshin) — mang thai; trạng thái đang có thai
  • 妊娠中にんしんちゅう (ninshinchū) — trong thời kỳ mang thai; khi đang có thai
  • 妊娠初期にんしんしょき (ninshin shoki) — giai đoạn đầu thai kỳ; tam cá nguyệt thứ nhất

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

không có kun'yomi chuẩn. Những chữ được đưa vào tiếng Nhật qua các văn bản y học Hán cổ thường như vậy — chúng không bao giờ có được cách đọc thuần Nhật. Khái niệm tương tự trong tiếng Nhật thuần túy được diễn đạt bằng 孕むはらむ (haramu), dùng một kanji hoàn toàn khác. Trong số các kanji N1 gắn với y học, pháp luật hay văn học cổ điển, cách đọc chỉ có on'yomi là khá phổ biến.

Từ & Từ ghép thông dụng

Trong thực tế, 娠 luôn đi cùng với 妊. Hầu hết các từ ghép ở đây đều xuất phát từ 妊娠にんしん — mở rộng từ gốc đó là bạn có đủ từ vựng y tế cần thiết.

Từ cơ bản:

  • 妊娠にんしん (ninshin) — mang thai

Từ ghép y tế và lâm sàng:

  • 妊娠検査にんしんけんさ (ninshin kensa) — kiểm tra thai; xét nghiệm trước sinh
  • 妊娠検査薬にんしんけんさやく (ninshin kensa yaku) — que thử thai tại nhà
  • 妊娠高血圧症候群にんしんこうけつあつしょうこうぐん (ninshin kōketsuatsu shōkōgun) — hội chứng tăng huyết áp thai kỳ
  • 妊娠糖尿病にんしんとうにょうびょう (ninshin tōnyōbyō) — đái tháo đường thai kỳ
  • 妊娠悪阻にんしんおそ (ninshin oso) — nghén nặng; nôn nghén nghiêm trọng

Từ ghép về giai đoạn và thời gian thai kỳ:

  • 妊娠初期にんしんしょき (ninshin shoki) — đầu thai kỳ; tam cá nguyệt thứ nhất
  • 妊娠中期にんしんちゅうき (ninshin chūki) — giữa thai kỳ; tam cá nguyệt thứ hai
  • 妊娠後期にんしんこうき (ninshin kōki) — cuối thai kỳ; tam cá nguyệt thứ ba
  • 妊娠中にんしんちゅう (ninshinchū) — trong thời kỳ mang thai; khi đang có thai

Từ ghép xã hội và tình huống:

  • 妊娠届にんしんとどけ (ninshin todoke) — giấy khai báo thai nghén nộp cho văn phòng hành chính địa phương
  • 不妊ふにん (funin) — vô sinh; không có khả năng thụ thai
  • 不妊治療ふにんちりょう (funin chiryō) — điều trị vô sinh; hỗ trợ sinh sản
  • 避妊ひにん (hinin) — tránh thai; kiểm soát sinh sản

Câu ví dụ

Kanojo wa ninshin shite iru to oshiete kureta.

Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đang mang thai.

Ninshin san-kagetsu ni natta tokoro desu.

Tôi vừa bước sang tháng thứ ba của thai kỳ.

Ninshin shoki wa taichō ga kawari yasui.

Cơ thể dễ thay đổi bất ngờ trong giai đoạn đầu thai kỳ.

Ninshin kensa yaku de yōsei hannō ga deta.

Que thử thai cho kết quả dương tính.

Isha ni ninshin wo kakunin shite moratta.

Tôi đã nhờ bác sĩ xác nhận việc mang thai.

Ninshinchū wa eiyō baransu ni ki wo tsukeru koto ga taisetsu da.

Chú ý cân bằng dinh dưỡng là điều đặc biệt quan trọng trong thời kỳ mang thai.

Funin chiryō no sue ni yōyaku ninshin dekita.

Sau quá trình điều trị hỗ trợ sinh sản, cuối cùng cô ấy cũng có thai.

Ninshin wo ki ni, kenkōteki na seikatsu shūkan wo hajimeta.

Việc mang thai chính là động lực để cô ấy bắt đầu xây dựng lối sống lành mạnh hơn.

Ninshinchū no kitsuen ya inshu wa akachan ni akueikyō wo ataeru.

Hút thuốc và uống rượu trong thai kỳ gây hại cho em bé.

Ninshin kōketsuatsu shōkōgun wa tekisetsu na kanri ga hitsuyō da.

Hội chứng tăng huyết áp thai kỳ cần được theo dõi và quản lý cẩn thận.

Mẹo ghi nhớ

娠 kết hợp 女 (phụ nữ) với 辰 (rồng). Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đang mang trong mình toàn bộ sức mạnh của một con rồng — sự sống mới, biến đổi, sức mạnh nguyên sơ. Con rồng bảo vệ điều quý giá nhất; người phụ nữ gánh chở nó. 女 + 辰 = 妊娠にんしん (ninshin).

Kanji liên quan

  • (nin) — mang thai, thụ thai; người bạn đồng hành không thể tách rời của 娠 và là chữ đầu tiên trong 妊娠にんしん
  • (onna / jo) — phụ nữ, nữ giới; bộ thủ ngữ nghĩa bên trong 娠, gắn ý nghĩa của chữ với nữ giới
  • (shin / tatsu) — rồng, con giáp thứ năm; thành phần âm mang lại cách đọc シン cho 娠
  • (san / u) — sinh, sinh đẻ, sản xuất; dùng trong 出産しゅっさん (sinh con), giai đoạn tiếp theo sau 妊娠にんしん
  • (tai) — tử cung, thai nhi; xuất hiện trong 胎児たいじ (thai nhi) và 母胎ぼたい (tử cung người mẹ)
  • (hara) — mang thai, mang con; cách diễn đạt văn học thay thế cho 妊娠 bằng từ vựng thuần Nhật
  • (iku / sodatsu) — nuôi dưỡng, chăm sóc, phát triển; khái niệm liên quan chặt chẽ, xuất hiện trong 育児いくじ (nuôi con) và 保育ほいく (chăm sóc trẻ em)
Share:

Bài viết liên quan