Ý nghĩa
妊 có nghĩa là mang thai — trạng thái mang trong mình một sinh linh đang phát triển. Dù được xếp vào N1, chữ kanji này xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày: trên biển báo ghế ưu tiên trong tàu điện, mẫu đăng ký nhập viện, và tờ rơi y tế công cộng. Hệ thống từ vựng xung quanh chữ này thuộc lĩnh vực y học và sức khỏe cộng đồng, nhưng đây đều là những từ người Nhật gặp hàng ngày.
妊 được cấu tạo từ hai thành phần. Bên trái là bộ thủ 女 (おんな), xuất hiện trong hàng chục kanji liên quan đến phụ nữ và trải nghiệm của nữ giới. Bên phải là 壬 (みずのえ), can thứ chín trong Thập Can của lịch pháp Đông Á truyền thống. 壬 mang nghĩa phụ là "mang theo điều gì đó về phía trước" — hình ảnh rất phù hợp với việc mang thai. Ghép hai phần lại, chữ hầu như tự định nghĩa bản thân.
妊 thuộc nhóm chữ gọi là keisei moji (形声文字) — chữ trong đó một phần biểu thị ý nghĩa và một phần biểu thị âm đọc. 女 chỉ lĩnh vực phụ nữ và nữ tính; 壬 đóng góp âm đọc ニン. Phần lớn kanji đều hoạt động theo cách này, và nhận ra quy luật này giúp bạn phân tích những chữ chưa quen dễ dàng hơn.
妊 có 7 nét và nằm trong danh sách Jōyō ở cấp độ 8 — bậc trung học. Chữ này bỏ qua chương trình tiểu học, điều này hợp lý: học sinh chỉ gặp chữ này khi bắt đầu đọc các tài liệu giáo dục sức khỏe, bài báo, và thông tin y tế.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)
妊 có một On'yomi: ニン (nin), bắt nguồn từ âm Hán Trung cổ. Bạn sẽ không nghe nó đứng một mình — nó chỉ xuất hiện trong các từ ghép Sino-Nhật (jukugo), hầu như luôn trong ngôn ngữ y tế hoặc hành chính. Hãy học các từ ghép và cách đọc sẽ tự khắc vào chỗ.
Các từ ghép quan trọng dùng On'yomi ニン:
- 妊娠 (ninshin) — mang thai (NHÂM THẦN); thuật ngữ thông dụng trong cả ngữ cảnh y tế lẫn đời thường
- 妊婦 (ninpu) — phụ nữ mang thai (NHÂM PHỤ); xuất hiện trên dấu hiệu bà bầu, nhãn dán ghế ưu tiên trong tàu điện, và mẫu đăng ký bệnh viện
- 妊活 (ninkatsu) — cố gắng thụ thai; từ ghép hiện đại kết hợp 妊 (mang thai) và 活 (nỗ lực/hoạt động), phổ biến trên các phương tiện truyền thông sức khỏe và trong cuộc trò chuyện thường ngày từ những năm 2010
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
みごも(る) (migomo-ru) là Kun'yomi — một động từ Nhật thuần túy có nghĩa là "mang thai." Đây là từ Yamato chỉ việc mang thai, có trước khi chữ Hán du nhập vào Nhật Bản. Ngày nay みごもる nghe có vẻ văn hoa hoặc thơ ca; hầu hết người nói dùng 妊娠する (ninshin suru) hoặc cách nói thông thường 赤ちゃんができる. Bạn sẽ gặp cách đọc kun này trong phim cổ trang, văn học cổ điển, và văn xuôi trang trọng.
Các từ quan trọng dùng Kun'yomi みごも(る):
- 身籠る (migomoru) — mang thai; dùng trong văn kể chuyện văn học và các tác phẩm truyền thống
- 身籠った女性 (migomotta josei) — người phụ nữ đã mang thai; xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn xuôi trang trọng
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
妊 xuất hiện trong một nhóm từ vựng gắn kết, hầu hết liên quan đến mang thai, sinh sản và sức khỏe phụ nữ. Dưới đây là các từ ghép quan trọng nhất được nhóm theo chủ đề.
Từ vựng cốt lõi về thai kỳ:
- 妊娠 (ninshin) — mang thai (NHÂM THẦN); thuật ngữ chính trong cả ngữ cảnh y tế lẫn đời thường
- 妊婦 (ninpu) — phụ nữ mang thai (NHÂM PHỤ); thấy trên dấu hiệu bà bầu, nhãn ghế ưu tiên và mẫu bệnh viện
- 妊娠中 (ninshin-chuu) — trong thời kỳ mang thai; toàn bộ giai đoạn thai kỳ
- 妊娠初期 (ninshin shoki) — giai đoạn đầu thai kỳ; khoảng ba tháng đầu (tuần 1–15)
- 妊娠後期 (ninshin kooki) — giai đoạn cuối thai kỳ; ba tháng cuối, gần đến ngày sinh
Thuật ngữ y tế và lâm sàng:
- 妊娠検査 (ninshin kensa) — xét nghiệm thai; que thử nước tiểu tại nhà hoặc xét nghiệm máu tại cơ sở y tế
- 妊娠糖尿病 (ninshin tounyoubyou) — tiểu đường thai kỳ; lượng đường trong máu tăng cao trong thời gian mang thai
- 妊娠高血圧 (ninshin kouketsuatsu) — tăng huyết áp thai kỳ; biến chứng nghiêm trọng cần theo dõi chặt chẽ
- 不妊 (funin) — vô sinh (BẤT NHÂM); không thể thụ thai tự nhiên
- 不妊治療 (funin chiryou) — điều trị vô sinh; bao gồm thụ tinh trong ống nghiệm và liệu pháp hormone
Tránh thai và kế hoạch hóa gia đình:
- 避妊 (hinin) — tránh thai (TỴ NHÂM); kiểm soát sinh sản
- 避妊薬 (hinin-yaku) — thuốc tránh thai; viên uống tránh thai
- 妊活 (ninkatsu) — nỗ lực có con; "cố gắng thụ thai" như một việc theo đuổi chủ động hàng ngày
Câu ví dụ
彼女は妊娠していることを知った。
Kanojo wa ninshin shite iru koto wo shitta.
Cô ấy phát hiện ra mình đang mang thai.
妊婦には優先席を譲ってください。
Ninpu ni wa yuusen-seki wo yuzutte kudasai.
Xin hãy nhường ghế ưu tiên cho phụ nữ mang thai.
妊娠初期はつわりがひどくて、食事が十分に取れなかった。
Ninshin shoki wa tsuwari ga hidokute, shokuji ga juubun ni torenakatta.
Trong giai đoạn đầu thai kỳ, ốm nghén nặng đến mức không thể ăn uống đầy đủ.
医師は妊娠検査の結果を確認した。
Ishi wa ninshin kensa no kekka wo kakunin shita.
Bác sĩ kiểm tra kết quả xét nghiệm thai.
夫婦は不妊治療を始めることにした。
Fuufu wa funin chiryou wo hajimeru koto ni shita.
Vợ chồng quyết định bắt đầu điều trị vô sinh.
避妊については、パートナーとよく話し合うべきだ。
Hinin ni tsuite wa, paatonaa to yoku hanashi au beki da.
Chuyện tránh thai là điều bạn và người bạn đời cần thẳng thắn trao đổi kỹ lưỡng.
妊娠中のアルコール摂取は赤ちゃんに悪影響を与える。
Ninshin-chuu no arukooru sesshu wa akachan ni aku-eikyou wo ataeru.
Uống rượu trong thời kỳ mang thai gây hại cho em bé.
最近、妊活を始めた友人が増えてきた。
Saikin, ninkatsu wo hajimeta yuujin ga fuete kita.
Dạo này, ngày càng có nhiều bạn bè của tôi bắt đầu cố gắng có con.
妊娠糖尿病と診断された後、彼女は食事の管理を徹底した。
Ninshin tounyoubyou to shindan sareta ato, kanojo wa shokuji no kanri wo tettei shita.
Sau khi được chẩn đoán tiểu đường thai kỳ, cô ấy kiểm soát chế độ ăn uống rất nghiêm ngặt.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 妊 ra làm hai phần. Bên trái: 女 (phụ nữ). Bên phải: 壬, bạn có thể hình dung như một dáng người đang nghiêng người về phía trước với trọng lượng dồn ra trước. Một người phụ nữ mang nặng phía trước — đứa con đang lớn dần. Để nhớ cách đọc ニン (nin), hãy nghĩ đến "chín": thai kỳ kéo dài khoảng chín tháng. Phụ nữ (女) + chín tháng (ニン) = 妊.
Kanji liên quan
- 娠 — Chữ thứ hai trong 妊娠 (mang thai); cũng có nghĩa là "mang thai" và có cùng bộ thủ 女. Hai chữ này hầu như luôn đi cùng nhau và hiếm khi xuất hiện riêng lẻ trong tiếng Nhật hiện đại.
- 婦 — Có nghĩa là "phụ nữ, vợ, phu nhân" (PHỤ); xuất hiện trong 妊婦 (phụ nữ mang thai). Cũng chứa bộ 女 và xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến nữ giới.
- 孕 — Một kanji văn học cũng có nghĩa là "mang thai, thụ thai"; là cách nói cổ điển thay thế cho みごもる. Hiếm khi thấy ngoài văn học cổ điển hoặc văn bản lịch sử.
- 母 — Có nghĩa là "mẹ" (MẪU); mang thai là khởi đầu của thiên chức làm mẹ. Một kanji nền tảng được dạy từ năm đầu tiểu học.
- 産 — Có nghĩa là "sinh, sản xuất" (SẢN); là bước tiếp theo tự nhiên sau 妊. Cặp đôi 妊娠 (mang thai) và 出産 (sinh con) bao trọn hành trình từ khi thụ thai đến lúc chào đời.
- 壬 — Thành phần biểu âm ở bên phải của 妊; can thứ chín trong Thập Can của lịch pháp truyền thống. Biết điều này giúp làm rõ cả cách đọc ニン lẫn cấu trúc hình ảnh của chữ.