Ý nghĩa
奨 có nghĩa là khuyến khích, tiến cử, và công nhận chính thức. Ý nghĩa cốt lõi: thúc đẩy ai đó tiến về phía trước — động viên họ đạt được thành tựu, bảo chứng cho một sản phẩm hay chính sách, hoặc vinh danh nỗ lực xuất sắc bằng học bổng hay giải thưởng. Trong tiếng Nhật hiện đại, 奨 xuất hiện nhiều nhất trong 奨学金 (học bổng), 奨励 (khuyến khích), và 推奨 (tiến cử) — ba từ ghép quan trọng nhất cần học trước.
奨 là dạng giản thể của chữ truyền thống 獎, vẫn được dùng trong chữ Hán phồn thể và văn bản Nhật cổ. Về cấu trúc, đây là chữ hình thanh: thành phần phía trên 将 (ショウ, "tướng lĩnh, chỉ huy") cung cấp âm đọc, trong khi thành phần phía dưới 大 ("lớn, vĩ đại") bổ sung quy mô và uy quyền. Hãy tưởng tượng một vị tướng đang thúc đẩy những người dưới quyền — thôi thúc họ tiến lên, thưởng công cho nỗ lực của họ. Hình ảnh đó chính là ý nghĩa của chữ này.
奨 có 13 nét và là chữ Jōyō cấp trung học phổ thông ở JLPT N1. Chữ này xuất hiện chủ yếu trong văn viết trang trọng — thông báo học bổng, văn bản chính sách nhà nước, chứng nhận sản phẩm và các chương trình trao giải.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)
Chỉ có một on'yomi: ショウ (shō). Mọi từ ghép có 奨 đều dùng âm này — đây là âm duy nhất bạn cần nhớ. Cách đọc này bắt nguồn trực tiếp từ thành phần 将 (tướng lĩnh, cũng đọc là ショウ) ở phần trên của chữ. Nhìn thấy vị tướng, biết ngay cách đọc.
Các từ ghép quan trọng dùng ショウ:
- 奨励 (shōrei) — khuyến khích, tích cực thúc đẩy; động viên một người hay nhóm người hướng đến một hoạt động
- 奨学金 (shōgakukin) — học bổng (KHUYẾN HỌC KIM); nghĩa đen là "tiền để khuyến khích việc học"
- 推奨 (suishō) — tiến cử chính thức, bảo chứng; đề xuất điều gì đó như lựa chọn được phê duyệt
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Không có kun'yomi cho 奨. Nhiều chữ JLPT N1 được vay mượn qua chữ Hán cổ điển — qua văn bản hành chính và văn học hơn là ngôn ngữ hàng ngày — nên không phát triển âm đọc thuần Nhật. 奨 là một trong số đó. Trong thực tế, mỗi lần xuất hiện chữ này đều nằm trong một từ ghép, và từ ghép đó đọc là ショウ.
Từ & Từ ghép thông dụng
奨 tập trung chủ yếu trong các lĩnh vực giáo dục, khuyến khích và bảo chứng chính thức. Các từ ghép quan trọng nhất:
Giáo dục & Học bổng:
- 奨学金 (shōgakukin) — học bổng, tài trợ tài chính cho sinh viên (KHUYẾN HỌC KIM); từ phổ biến nhất chứa chữ 奨
- 奨学生 (shōgakusei) — sinh viên nhận học bổng, người nhận tài trợ (KHUYẾN HỌC SINH)
- 奨学会 (shōgakukai) — hội hay quỹ học bổng (KHUYẾN HỌC HỘI)
- 奨学制度 (shōgakuseido) — hệ thống hay chương trình học bổng (KHUYẾN HỌC CHẾ ĐỘ)
Khuyến khích & Khen thưởng:
- 奨励 (shōrei) — khuyến khích, tích cực thúc đẩy một hoạt động hay mục tiêu (KHUYẾN LỆ)
- 奨励金 (shōreikin) — quỹ khuyến khích, tiền thưởng động viên (KHUYẾN LỆ KIM)
- 奨励賞 (shōreishō) — giải khuyến khích; ghi nhận nỗ lực và tiềm năng xuất sắc, không phải giải nhất (KHUYẾN LỆ THƯỞNG)
Tiến cử & Bảo chứng:
- 推奨 (suishō) — tiến cử chính thức, bảo chứng trang trọng (SUY KHUYẾN)
- 推奨品 (suishōhin) — sản phẩm được tiến cử, hàng hóa được chứng nhận (SUY KHUYẾN PHẨM)
- 推奨図書 (suishō tosho) — sách được tiến cử, sách được bảo chứng (SUY KHUYẾN ĐỒ THƯ)
Câu ví dụ
彼女は奨学金をもらって大学に進学した。
Kanojo wa shōgakukin wo moratte daigaku ni shingaku shita.
Cô ấy nhận được học bổng và tiếp tục vào đại học.
政府は若者の起業を奨励している。
Seifu wa wakamono no kigyō wo shōrei shite iru.
Chính phủ đang khuyến khích giới trẻ khởi nghiệp kinh doanh.
このアプリは専門家に推奨されている。
Kono apuri wa senmonka ni suishō sarete iru.
Ứng dụng này được các chuyên gia tiến cử.
彼は成績が優秀で奨学生に選ばれた。
Kare wa seiseki ga yūshū de shōgakusei ni erabareta.
Anh ấy được chọn làm sinh viên học bổng nhờ thành tích xuất sắc.
奨励賞を受賞できて、とても光栄です。
Shōreishō wo jushō dekite, totemo kōei desu.
Tôi rất vinh dự khi nhận được giải khuyến khích.
奨学金の申請書を今週中に提出しなければならない。
Shōgakukin no shinseisho wo konshū-jū ni teishutsu shinakereba naranai.
Tôi phải nộp đơn xin học bổng trước cuối tuần này.
先生は生徒たちに読書を奨励した。
Sensei wa seito-tachi ni dokusho wo shōrei shita.
Giáo viên khuyến khích học sinh đọc sách.
地域の企業が才能ある若者の研究を奨励するための基金を設立した。
Chiiki no kigyō ga sainō aru wakamono no kenkyū wo shōrei suru tame no kikin wo setsuritsu shita.
Một doanh nghiệp địa phương đã thành lập quỹ nhằm khuyến khích nghiên cứu của những người trẻ tài năng.
海外留学を希望する学生に奨学金制度を案内した。
Kaigai ryūgaku wo kibō suru gakusei ni shōgakukin seido wo annai shita.
Chúng tôi đã giới thiệu chương trình học bổng đến các sinh viên có nguyện vọng du học nước ngoài.
この製品は安全性が高く、推奨品として認定されています。
Kono seihin wa anzensei ga takaku, suishōhin to shite nintei sarete imasu.
Sản phẩm này có độ an toàn cao và đã được chứng nhận là hàng hóa tiến cử.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một vị đại tướng hùng mạnh (将) giơ nắm đấm trước đám đông (大), cổ vũ quân sĩ tiến lên. Ông không chiến đấu — ông khuyến khích. Cử chỉ đó chính là 奨: 将 (tướng lĩnh, ショウ) ở trên, 大 (vĩ đại) ở dưới, một nhân vật có uy quyền thúc đẩy và ban thưởng.
Cách đọc ショウ giống hệt 将 (ショウ, tướng lĩnh), nên hai chữ khớp với nhau dễ dàng. Mẹo nhớ nhanh: "Vị đại tướng trao học bổng!" — 奨学金 (shō-ga-ku-kin).
Kanji liên quan
- 将 (ショウ) — tướng lĩnh, chỉ huy; thành phần ngữ âm bên trong 奨 cung cấp cách đọc ショウ
- 大 (ダイ/おお) — lớn, vĩ đại; bộ thủ ở đáy chữ 奨, bổ sung ý nghĩa quy mô và uy quyền
- 励 (レイ/はげます) — khuyến khích, nỗ lực; kết hợp với 奨 trong từ ghép quan trọng 奨励 (khuyến khích)
- 推 (スイ) — đẩy, tiến cử; kết hợp với 奨 trong từ ghép 推奨 (tiến cử)
- 勧 (カン/すすめる) — thúc giục, khuyên bảo, tiến cử; chữ có nghĩa tương tự 奨, dùng cho lời khuyên và gợi ý trong cuộc sống hàng ngày
- 薦 (セン/すすめる) — tiến cử, đề cử; một từ đồng nghĩa gần, thường dùng khi tiến cử một người vào một vị trí
- 賞 (ショウ) — giải thưởng, khen thưởng; cùng on'yomi ショウ và có sự trùng lặp về mặt khái niệm với 奨 trong bối cảnh ghi nhận và vinh danh