12345678
8 strokes

尚 (Thượng) — Vẫn còn, Hơn nữa, Tôn trọng

N1
On: ショウ
Kun: なお
HV: Thượng

Ý Nghĩa

Hán tự しょう (THƯỢNG) là một ký tự thú vị với nhiều lớp nghĩa, chủ yếu bao gồm các ý tưởng về sự bền bỉ, bổ sung và nâng cao. Các cách diễn giải phổ biến nhất của nó là "vẫn còn", "hơn nữa", "tuy nhiên", và "càng hơn". Những ý nghĩa này thường xuất hiện dưới dạng trạng từ hoặc liên từ. Chúng chỉ ra rằng một điều gì đó vẫn tiếp tục đúng, hoặc một điểm bổ sung đang được đưa ra. Thường thì, một sắc thái nhấn mạnh cũng hiện diện.

Ngoài các ý nghĩa về thời gian và bổ sung, しょう (THƯỢNG) còn mang một ý nghĩa trừu tượng hơn liên quan đến sự tôn trọng, kính trọng, hoặc đánh giá cao một điều gì đó. Điều này rõ ràng trong các từ ghép mà nó biểu thị một cảm giác cao quý hoặc được kính trọng. Mối liên hệ giữa 'vẫn còn/hơn nữa' và 'kính trọng' có vẻ không liên quan thoạt nhìn. Tuy nhiên, bạn có thể hiểu nó như một điều gì đó vẫn còn được đánh giá cao, hoặc hơn nữa được nâng cao về địa vị hoặc chất lượng.

Về mặt từ nguyên, しょう (THƯỢNG) được cho là một chữ tượng hình hoặc một chữ hài thanh. Một số lý thuyết cho rằng nó mô tả một cái miệng (口) bên dưới hình ảnh của một cái gì đó đang vươn lên hoặc được coi trọng, chẳng hạn như một nơi ở cao hoặc một vật thể được nâng lên. Thành phần phía trên (⺌), đôi khi được hiểu là một biến thể của 小 'nhỏ' hoặc một yếu tố riêng biệt chỉ sự khác biệt, kết hợp với 口 'miệng' hoặc 'vật chứa'. Cùng nhau, chúng gợi lên ý tưởng về một điều gì đó đang được 'nâng lên' hoặc 'kính trọng'. Mối liên hệ trực quan này giúp giải thích các ý nghĩa của nó về sự nâng cao, kính trọng và tính liên tục (như trong 'vẫn còn cao' hoặc 'vẫn còn hiện diện').

Hán tự しょう (THƯỢNG) bao gồm 8 nét và được phân loại là Jōyō Kanji, nghĩa là nó là một trong những ký tự thiết yếu để sử dụng chung trong tiếng Nhật. Mặc dù nó không được chỉ định cho một cấp lớp tiểu học cụ thể, học sinh thường học nó ở giai đoạn nâng cao, thường là ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Nắm vững hán tự này là rất quan trọng để đạt trình độ N1.

Cách Đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của しょう (THƯỢNG) là ショウ (SHŌ). Cách đọc này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn học, đặc biệt khi しょう tạo thành một phần của từ ghép. Nó thường truyền tải ý nghĩa của sự coi trọng, tôn trọng, hoặc một điều gì đó được nâng cao về địa vị hoặc chất lượng. Khi gặp ショウ, hãy nghĩ đến những từ có cảm giác trừu tượng hoặc truyền thống hơn.

  • 高尚こうしょう (CAO THƯỢNG - kōshō) — cao thượng, quý phái, tinh tế. Thuật ngữ này mô tả những ý tưởng, thị hiếu hoặc tính cách được nâng cao và tinh tế.
  • 尚早しょうそう (THƯỢNG TẢO - shōshō) — nona, quá sớm. Từ ghép này chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện đang xảy ra trước thời điểm thích hợp.
  • 風尚ふうしょう (PHONG THƯỢNG - fūshō) — phong tục, xu hướng, thời trang. Đây là một thuật ngữ văn học hơn dùng để chỉ các phong tục hoặc phong cách thịnh hành của một thời đại.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính cho しょう (THƯỢNG) là なお (nao). Cách đọc này phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hàng ngày, thường xuyên xuất hiện dưới dạng trạng từ hoặc liên từ. Khi đọc là なお, しょう thường có nghĩa là "vẫn còn", "hơn nữa", "tuy nhiên", "ngoài ra", hoặc "càng hơn". Nó thường thêm một ý nghĩa tiếp tục hoặc nhấn mạnh vào một câu nói.

  • なお (nao) — vẫn còn, hơn nữa, tuy nhiên, ngoài ra. Đây là cách sử dụng trạng từ độc lập, thường được tìm thấy ở đầu câu hoặc mệnh đề để thêm thông tin.
  • 尚更なおさら (THƯỢNG CANH - naosara) — càng hơn, càng hơn nữa, thậm chí còn hơn. Điều này làm tăng cường một tuyên bố trước đó, chỉ ra một mức độ hoặc phạm vi tăng lên.
  • 尚且つなおかつ (THƯỢNG THẢ - naokatsu) — hơn nữa, ngoài ra, bên cạnh đó. Tương tự như なお, nhưng thường nhấn mạnh mạnh hơn vào việc bổ sung một điểm khác.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Hán tự しょう (THƯỢNG) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau. Chúng phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó, như sự liên tục, sự nâng cao và sự bổ sung. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo cách sử dụng hoặc sắc thái điển hình của chúng.

Các Cụm Từ Trạng Từ & Liên Từ

  • なお (nao) — Vẫn còn, hơn nữa, tuy nhiên. Thường được dùng để cung cấp thêm thông tin hoặc làm rõ.
  • 尚更なおさら (THƯỢNG CANH - naosara) — Càng hơn, càng hơn nữa, thậm chí còn hơn. Nhấn mạnh sự gia tăng về mức độ hoặc cường độ.
  • 尚且つなおかつ (THƯỢNG THẢ - naokatsu) — Hơn nữa, ngoài ra, bên cạnh đó. Được sử dụng để thêm các điểm hoặc thông tin khác, thường với giọng điệu hơi trang trọng.
  • 尚もなおも (naomo) — Vẫn còn, tuy nhiên, thậm chí hơn nữa. Tương tự như なお, nhưng thường ngụ ý sự kiên trì dù gặp khó khăn.

Các Thuật Ngữ Trang Trọng & Văn Học

  • 高尚こうしょう (CAO THƯỢNG - kōshō) — Cao thượng, quý phái, tinh tế. Mô tả một điều gì đó có gu thẩm mỹ hoặc phẩm chất đạo đức cao.
  • 尚早しょうそう (THƯỢNG TẢO - shōshō) — Nona, quá sớm. Chỉ ra một hành động được thực hiện trước thời điểm thích hợp.
  • 風尚ふうしょう (PHONG THƯỢNG - fūshō) — Phong tục, xu hướng, thời trang (văn học). Dùng để chỉ các phong tục hoặc phong cách xã hội thịnh hành.
  • 尚古しょうこ (THƯỢNG CỔ - shōko) — Kính cổ, sùng bái cổ xưa. Sự trân trọng sâu sắc đối với thời cổ đại hoặc các truyền thống.

Các Khái Niệm & Phẩm Chất Trừu Tượng

  • 尚武しょうぶ (THƯỢNG VÕ - shōbu) — Tinh thần võ sĩ, hiếu chiến. Coi trọng tài năng quân sự hoặc võ thuật.
  • 尚学しょうがく (THƯỢNG HỌC - shōgaku) — Ham học, hiếu học. Một khát khao mạnh mẽ muốn học hỏi và tiếp thu kiến thức.
  • 尚義しょうぎ (THƯỢNG NGHĨA - shōgi) — Yêu chính nghĩa, sự công bằng. Coi trọng sự công bằng và các nguyên tắc đạo đức.

Câu Ví Dụ

Nao, gofumei na ten ga gozaimashitara, okigaru ni otoiawase kudasai.

Hơn nữa, nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.

Kare no sakuhin wa jidai o koete, nao mo ooku no hitobito ni aisarete iru.

Các tác phẩm của ông ấy vượt qua các thời đại và vẫn được nhiều người yêu mến.

Samui hi ga tsuzuki, naosara ni atatakai kōhī ga koishiku naru.

Những ngày lạnh giá tiếp diễn, khiến tôi càng thèm cà phê nóng hơn.

Kono keikaku o jikkō suru no wa jiki shōshō da to omoimasu.

Tôi nghĩ việc thực hiện kế hoạch này là quá sớm (chưa đến thời điểm thích hợp).

Kare wa shisso na seikatsu o okurinagara mo, kōshō na shumi o motte ita.

Mặc dù sống một cuộc sống giản dị, ông ấy vẫn có những sở thích cao quý.

Giron no sue, kare wa jisetsu o magezu, naosara sono shuchō o tsuyometa.

Sau cuộc tranh luận, ông ấy không nhượng bộ ý kiến của mình và càng nhấn mạnh luận điểm của mình hơn nữa.

Nihon no dentō bunka wa, gendai ni oite mo nao sono miryoku o ushinatte inai.

Văn hóa truyền thống Nhật Bản, ngay cả trong thời hiện đại, vẫn chưa mất đi sức hấp dẫn của nó.

Kenkō ni ki o tsukeru beki wa tōzen no koto, naokatsu seishinteki na jūjitsu mo jūyō de aru.

Chăm sóc sức khỏe là điều đương nhiên, và hơn nữa, sự viên mãn về tinh thần cũng rất quan trọng.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ しょう (THƯỢNG), hãy nghĩ về nó như đại diện cho một điều gì đó "vẫn còn" hoặc "hơn nữa" được nâng cao và coi trọng. Phần trên (⺌) có thể được hình dung như một chiếc vương miện nhỏ, thanh lịch hoặc một đỉnh nổi bật, biểu thị một điều gì đó có giá trị hoặc địa vị cao. Bên dưới, ký tự 口 (kuchi) có thể được xem như một cái miệng đang nói. Có lẽ nó tuyên bố rằng một điều gì đó 'vẫn còn' đúng hoặc 'hơn nữa' quan trọng. Ngoài ra, hãy tưởng tượng nó như một bệ đỡ mà trên đó đặt một vật được kính trọng. Hãy hình dung một người quý tộc (địa vị cao) "vẫn còn" đang nói những lời khôn ngoan, hoặc một vật được tôn kính "hơn nữa" đang được nâng lên trên một bệ. Hình ảnh này liên kết các ý tưởng về sự liên tục ("vẫn còn"), bổ sung ("hơn nữa") và sự coi trọng ("kính trọng").

Hán Tự Liên Quan

  • こう (CAO) — cao, đắt tiền. Chia sẻ khái niệm về sự nâng cao và địa vị cao, đặc biệt trong các từ ghép như 高尚こうしょう (CAO THƯỢNG) nơi cả hai hán tự đều góp phần vào ý nghĩa "cao thượng".
  • また (HỰU) — lại, hơn nữa. Hán tự này có chức năng tương tự như なお (THƯỢNG) trong cách sử dụng trạng từ để có nghĩa là "lại" hoặc "hơn nữa", chỉ sự bổ sung hoặc lặp lại.
  • そん (TÔN) — tôn kính, giá trị, tôn trọng. Trực tiếp liên quan đến khía cạnh "kính trọng" và "giá trị" của しょう (THƯỢNG), thường được tìm thấy trong các từ diễn tả sự tôn kính hoặc phẩm giá.
  • なお (DO) — vẫn còn, hơn nữa, tuy nhiên. Hán tự này là một biến thể hoặc ký tự đồng nghĩa với しょう (THƯỢNG) trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi đọc là なお. Mặc dù しょう phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại cho "vẫn còn" hoặc "hơn nữa", なお cũng mang những ý nghĩa này và làm nổi bật mối liên hệ chặt chẽ giữa hai ký tự trong một số cụm từ.
Share:

Bài viết liên quan