Ý nghĩa
Kanji 奪 có nghĩa là cướp giật, tước đoạt, lấy đi hoặc tước mất — kiểu chiếm đoạt xảy ra trái với ý muốn của người khác, có sức mạnh đằng sau đó. Khác với việc nhận hoặc nhặt lên, 奪 luôn mang sắc thái cưỡng bức. Dù là tên cướp giật túi xách hay quân đội chiếm lĩnh lãnh thổ, hành động này không bao giờ mang tính tự nguyện ở phía bị tác động.
Phạm vi của 奪 rộng hơn bạn nghĩ. Ở một đầu là cướp bóc theo nghĩa đen: 強奪 (ごうだつ, cướp có vũ trang), 略奪 (りゃくだつ, cướp phá). Ở đầu kia, nó bao hàm cả những mất mát thơ mộng: một cảnh đẹp choáng ngợp có thể 目を奪う (đánh cắp đôi mắt bạn), một màn trình diễn xuất sắc có thể 心を奪う (thu phục trái tim bạn), bệnh tật có thể 声を奪う (cướp đi giọng nói của ai đó). Cùng một kanji phục vụ cho cả biên bản cảnh sát lẫn trang tiểu thuyết.
Về cấu trúc, 奪 kết hợp ba thành phần: 大 (lớn/vĩ đại), 隹 (một con chim đuôi ngắn, như chim sẻ hay chim ưng), và 寸 (bàn tay hoặc tấc, tượng trưng cho động tác nắm chặt). Hình ảnh rất trực quan — một con chim ưng lớn sà xuống và dùng một móng vuốt chộp lấy con mồi. Một số học giả đọc là 隹 (chim) + 大 (kích thước lớn) + 寸 (móng vuốt/nắm bắt). Cú chộp đột ngột, mạnh mẽ đó xuất hiện trong mọi từ có chứa 奪.
Với 14 nét và phân loại lớp 8, 奪 được dạy ở cấp trung học/phổ thông tại Nhật Bản. Bạn sẽ thấy nó trong tiêu đề báo, văn bản pháp lý và văn xuôi trang trọng — hiếm khi trong hội thoại thông thường. Thí sinh N1 sẽ gặp nó thường xuyên trong các đoạn đọc về tội phạm, chính trị, cạnh tranh và xung đột.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
Một âm on'yomi bao quát tất cả các từ ghép trang trọng:
ダツ (DATSU) — Âm đọc Hán-Nhật chuẩn. Xuất hiện trong mọi từ ghép trang trọng liên quan đến chiếm đoạt bằng vũ lực, tước đoạt hoặc chiếm lại, và là âm đọc đứng sau các tiêu đề tin tức và văn bản pháp lý. Trước phụ âm vô thanh, ダツ biến thành だっ do hiện tượng trường âm — 奪取 thành だっしゅ (dasshu), không phải だつしゅ.
- 奪取 (dasshu) — chiếm đoạt, chiếm lĩnh; phổ biến trong thể thao (タイトル奪取 = giành chức vô địch) và bối cảnh quân sự/chính trị
- 奪還 (dakkan) — chiếm lại, giải cứu; lấy lại những gì trước đó đã bị mất hoặc bị cướp
- 奪回 (dakkai) — thu hồi, chiếm lại; lấy lại lãnh thổ, danh hiệu hoặc tài sản bị đánh cắp
- 略奪 (ryakudatsu) — cướp bóc, tàn phá; cướp phá trong thời chiến hoặc thiên tai
- 剥奪 (hakudatsu) — tước đoạt; tước bỏ quyền lợi, huy chương hoặc danh hiệu một cách chính thức
- 強奪 (gōdatsu) — cướp có vũ trang, chiếm đoạt bằng bạo lực; chiếm lấy bằng sức mạnh áp đảo hoặc vũ khí
- 争奪 (sōdatsu) — tranh giành, cạnh tranh quyết liệt; cạnh tranh gay gắt để giành thứ gì đó đáng thèm muốn
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)
Một âm kun'yomi chính hoạt động như một động từ độc lập:
うば.う (ubau) — Động từ thuần Nhật có nghĩa là "cướp giật" hoặc "tước đoạt." Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa gốc từ (うば) và okurigana (う). Nó chia theo động từ nhóm 1 (godan) tiêu chuẩn: 奪う、奪った、奪われる、奪い取る.
- 奪う (ubau) — cướp giật, tước đoạt, lấy đi từ ai đó bằng vũ lực
- 奪い合い (ubai-ai) — cuộc tranh giành, kéo co; hai hay nhiều bên đánh nhau để giành cùng một thứ
- 奪い取る (ubai-toru) — giật lấy hoàn toàn, giành từ tay ai đó
- 心を奪う (kokoro wo ubau) — thu phục, đánh cắp trái tim ai đó (nghĩa bóng)
- 目を奪う (me wo ubau) — thu hút ánh mắt không thể cưỡng lại, đẹp mê hồn
Từ & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép với 奪 xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, lịch sử, thể thao và văn học:
Chiếm đoạt và cướp bằng vũ lực:
- 奪取 (dasshu) — chiếm đoạt, chiếm lĩnh; phổ biến trong thể thao (タイトル奪取 = giành chức vô địch) và bối cảnh quân sự/chính trị
- 強奪 (gōdatsu) — cướp có vũ trang hoặc chiếm đoạt bằng bạo lực; chữ 強 (CƯỜNG - mạnh/bạo lực) làm rõ yếu tố bạo lực
- 略奪 (ryakudatsu) — cướp bóc, tàn phá, hôi của; thường dùng cho nạn cướp bóc quy mô lớn trong chiến tranh, thiên tai hoặc xâm lược
- 収奪 (shūdatsu) — bóc lột, trưng thu; việc chiếm đoạt có hệ thống tài nguyên hoặc sức lao động từ bên yếu hơn
- 簒奪 (sandatsu) — soán ngôi; chiếm đoạt ngai vàng, vương miện hoặc quyền lực cai trị một cách bất hợp pháp
Tước đoạt và mất quyền lợi:
- 剥奪 (hakudatsu) — tước đoạt; việc tước bỏ chính thức các quyền lợi, huy chương, quốc tịch hoặc tư cách chính thức. Chữ 剥 có nghĩa là "lột ra," nên đây nghĩa đen là "lột đi" thứ gì đó đã gắn liền
- 争奪 (sōdatsu) — tranh giành quyết liệt; dùng khi nhiều bên đang đánh nhau gay gắt để giành cùng một giải thưởng hoặc lãnh thổ
Thu hồi và chiếm lại:
- 奪還 (dakkan) — chiếm lại, giải cứu; phổ biến trong tiêu đề thể thao khi vận động viên giành lại chức vô địch (王座奪還 = lấy lại ngôi vương)
- 奪回 (dakkai) — thu hồi; lấy lại thứ đã bị chiếm, dù là lãnh thổ, điểm số trong trận đấu hay đồ vật bị đánh cắp
Các cụm động từ thông dụng với うばう:
- 命を奪う (inochi wo ubau) — cướp đi mạng sống của ai đó
- 自由を奪う (jiyū wo ubau) — tước đoạt tự do
- 睡眠を奪う (suimin wo ubau) — cướp đi giấc ngủ của ai đó (nói về căng thẳng, tiếng ồn, bệnh tật)
- 気を奪われる (ki wo ubawareru) — bị thu hút hoàn toàn, bị phân tâm
Câu ví dụ
泥棒が財布を奪って逃げた。
Dorobō ga saifu wo ubatte nigeta.
Tên trộm giật chiếc ví rồi bỏ chạy.
彼女の美しさに心を奪われた。
Kanojo no utsukushisa ni kokoro wo ubawareta.
Tôi đã bị vẻ đẹp của cô ấy hoàn toàn thu phục.
戦争は多くの人の命を奪った。
Sensō wa ōku no hito no inochi wo ubatta.
Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của rất nhiều người.
選手たちは優勝を争奪するために激しく戦った。
Senshu-tachi wa yūshō wo sōdatsu suru tame ni hageshiku tatakatta.
Các vận động viên đã chiến đấu quyết liệt để tranh giành chức vô địch.
その国では政権が武力によって簒奪された。
Sono kuni dewa seiken ga buryoku ni yotte sandatsu sareta.
Ở đất nước đó, chính quyền đã bị lật đổ bằng vũ lực qua một cuộc đảo chính.
彼は三年間ぶりにチャンピオンベルトを奪還した。
Kare wa sannenkan buri ni chanpion beruto wo dakkan shita.
Anh ấy đã giành lại đai vô địch sau ba năm gián đoạn.
市民の基本的な権利を剥奪することは絶対に許されない。
Shimin no kihonteki na kenri wo hakudatsu suru koto wa zettai ni yurusarenai.
Việc tước đoạt các quyền cơ bản của người dân là điều tuyệt đối không thể chấp nhận.
強盗グループが銀行から現金を強奪して逃走した。
Gōtō gurūpu ga ginkō kara genkin wo gōdatsu shite tōsō shita.
Một băng cướp có vũ trang đã cướp tiền mặt từ ngân hàng rồi tẩu thoát.
その映画は観客の目を奪う圧倒的な映像美で話題になった。
Sono eiga wa kankyaku no me wo ubau attōteki na eizōbi de wadai ni natta.
Bộ phim đó đã gây chú ý với vẻ đẹp hình ảnh áp đảo thu hút hoàn toàn ánh mắt khán giả.
長い病気が彼女から歌手としての声を奪ってしまった。
Nagai byōki ga kanojo kara kashu toshite no koe wo ubatte shimatta.
Căn bệnh kéo dài đã cướp đi giọng hát của cô ấy với tư cách một ca sĩ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một con chim ưng — đó là 隹, con chim đuôi ngắn đậu ở đỉnh của 奪 — với đôi cánh khổng lồ (大, "lớn/vĩ đại"). Nó lao từ trên trời xuống và khép một móng vuốt vào con mồi (寸 ở dưới cùng, một bàn tay hay móng vuốt đang nắm chặt). Toàn bộ chữ mã hóa khoảnh khắc chiếm đoạt bạo lực duy nhất đó.
Về cách đọc: ダツ (DATSU) — âm dừng cứng trong TU nghe như thứ gì đó bị cắt ngang, bị giật đi giữa chừng. Về động từ: うばう (ubau) — hãy nghĩ "uba" nghe như "cướp-à," chuyển động của bàn tay khép lại quanh vật gì đó. Chim ưng lao xuống → móng vuốt khép lại → 奪.
Kanji liên quan
- 盗 — trộm cắp (ぬすむ / トウ); nghĩa tương tự 奪 nhưng hàm ý trộm cắp lén lút, bí mật thay vì dùng vũ lực công khai. Kẻ trộm dùng 盗; kẻ cướp hay chiến binh dùng 奪
- 略 — viết tắt, cướp phá (リャク); kết hợp với 奪 trong 略奪 (ryakudatsu, cướp bóc); ban đầu có nghĩa là chiếm lấy nhanh chóng hoặc đi đường tắt
- 剥 — lột, tước (ハク); kết hợp với 奪 trong 剥奪 (hakudatsu, tước đoạt); hình ảnh là lột đi thứ gì đó đã gắn liền, như tước huy chương hay quân hàm
- 強 — mạnh, bạo lực (ゴウ / キョウ); kết hợp với 奪 trong 強奪 (gōdatsu, cướp có vũ trang); bổ sung sắc thái sức mạnh áp đảo đằng sau hành động chiếm đoạt
- 争 — cạnh tranh, tranh chấp (ソウ / あらそう); kết hợp với 奪 trong 争奪 (sōdatsu, tranh giành); đưa vào góc độ cạnh tranh của nhiều bên đánh nhau để giành cùng một phần thưởng
- 隹 — bộ thủ chim đuôi ngắn (ふるとり); xuất hiện như một thành phần cấu trúc bên trong chính chữ 奪, đóng góp hình ảnh trực quan về một con chim đang lao xuống để chộp lấy thứ gì đó