123456789101112
12 strokes

媒 — Trung gian, Phương tiện, Người mai mối

N1
On: バイ
Kun: なかだち
HV: Mai

Ý nghĩa

Kanji 媒 (MÔI - bai) mang ý nghĩa về một người trung gian, một phương tiện, và một người mai mối. Về cơ bản, nó đề cập đến một thứ gì đó hoặc một ai đó kết nối hai hoặc nhiều thực thể, tạo điều kiện cho giao tiếp, một mối quan hệ hoặc một quá trình.

Kanji này thường được bắt gặp trong các ngữ cảnh khoa học và công nghệ, đề cập đến một 'phương tiện' (ví dụ: phương tiện truyền dẫn hoặc môi trường nuôi cấy). Nó cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh xã hội, đáng chú ý là với vai trò 'người trung gian' hoặc 'người mai mối', đặc biệt trong các sắp xếp hôn nhân.

Cấu trúc hình ảnh của kanji cung cấp một manh mối về ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 女 (NỮ - onna), có nghĩa là 'phụ nữ'. Thành phần bên phải là 某 (MỖU - bō/sore ga shi), thường có nghĩa là 'một người hoặc vật nhất định' hoặc 'ai đó/thứ gì đó không xác định'.

Theo truyền thống, sự kết hợp này gợi ý về một 'người phụ nữ làm trung gian cho một người hoặc tình huống nhất định'. Trong lịch sử, 媒 (MÔI) chủ yếu dùng để chỉ 'người mai mối', một vai trò thường do phụ nữ đảm nhiệm. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ tác nhân hoặc phương tiện nào kết nối hoặc truyền tải.

Gồm 12 nét, 媒 (MÔI) được coi là một kanji nâng cao, thường gặp ở cấp độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 媒 (MÔI) là バイ (BAI). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép của kanji này. Nó phản ánh ý nghĩa của 媒 (MÔI) về sự trung gian, truyền tải, hoặc một phương tiện theo nghĩa rộng, thường xuyên trong các khái niệm trừu tượng hoặc thuật ngữ khoa học.

  • 媒体ばいたい (MÔI THỂ - baitai) — phương tiện (ví dụ: phương tiện truyền thông, một môi trường vật lý). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến đề cập đến bất kỳ phương tiện hoặc kênh nào mà qua đó một cái gì đó được truyền đạt hoặc thể hiện.
  • 触媒しょくばい (XÚC MÔI - shokubai) — chất xúc tác. Trong hóa học, một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà bản thân nó không trải qua bất kỳ thay đổi hóa học vĩnh viễn nào.
  • 媒介ばいかい (MÔI GIỚI - baikai) — sự trung gian; môi giới; đóng vai trò người kết nối. Thuật ngữ này đề cập đến hành động kết nối hoặc truyền tải, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc xã hội.
  • 媒酌ばいしゃく (MÔI CHƯỚC - baishaku) — đóng vai trò người trung gian; mai mối (đặc biệt trong hôn nhân). Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến vai trò của người mai mối hoặc người chủ trì trong một lễ cưới.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật thuần túy

Kun'yomi được liệt kê cho 媒 (MÔI) là なかだち (nakadachi). Mặc dù về mặt kỹ thuật là một Kun'yomi, nhưng 媒 (MÔI) hiếm khi được sử dụng riêng lẻ với cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại. Thay vào đó, khái niệm này gần như chỉ được truyền đạt bằng cách sử dụng từ ghép kanji 仲立ちなかだち, trong đó 仲 (TRỌNG) có nghĩa là 'mối quan hệ' hoặc 'giữa'.

Trong các ngữ cảnh tiếng Nhật, khi 媒 (MÔI) liên quan đến 'sự trung gian', nó thường được hiểu theo khái niệm hơn là trực tiếp đọc là 'nakadachi' một mình. Tuy nhiên, việc nó được đưa vào như một Kun'yomi phản ánh mối liên hệ lịch sử của nó với hành động trung gian và mai mối.

  • 媒するなかだちする (MÔI - nakadachi suru) — làm trung gian; đóng vai trò người kết nối. Mặc dù về mặt ngữ pháp là có thể, việc sử dụng kanji cụ thể này với okurigana là cực kỳ hiếm gặp; 仲立ちするなかだちする là dạng tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nó đại diện cho mối liên hệ ngữ nghĩa của kun'yomi này với kanji 媒 (MÔI).

Từ và Từ ghép Phổ biến

Kanji 媒 (MÔI) là nền tảng cho nhiều từ vựng tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt là những từ liên quan đến truyền thông, khoa học và trung gian xã hội.

Truyền thông & Giao tiếp

  • 媒体ばいたい (MÔI THỂ - baitai) — Một thuật ngữ chung cho phương tiện, thường dùng để chỉ phương tiện truyền thông đại chúng hoặc phương tiện nghệ thuật. Ví dụ: 情報媒体じょうほうばいたい (TÌNH BÁO MÔI THỂ - jōhō baitai - phương tiện thông tin).
  • 映像媒体えいぞうばいたい (ÁNH TƯỢNG MÔI THỂ - eizō baitai) — Phương tiện hình ảnh, như phim, video hoặc nhiếp ảnh.
  • 音響媒体おんきょうばいたい (ÂM HƯỞNG MÔI THỂ - onkyō baitai) — Phương tiện âm thanh, đề cập đến phương tiện ghi âm hoặc truyền âm.
  • 媒体効果ばいたいこうか (MÔI THỂ HIỆU QUẢ - baitai kōka) — Hiệu ứng phương tiện, cách lựa chọn phương tiện ảnh hưởng đến nhận thức hoặc thông điệp.

Khoa học & Sinh học

  • 触媒しょくばい (XÚC MÔI - shokubai) — Chất xúc tác, một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học. Ví dụ: 自動車排気ガス浄化触媒じどうしゃはいきガスじょうかしょくばい (TỰ ĐỘNG XA BÀI KHÍ GAS TỊNH HÓA XÚC MÔI - jidōsha haiki gasu jōka shokubai - chất xúc tác làm sạch khí thải ô tô).
  • 媒介ばいかい (MÔI GIỚI - baikai) — Sự trung gian; thường được sử dụng trong sinh học cho các vật chủ truyền bệnh. Ví dụ: 伝染病媒介動物でんせんびょうばいかいどうぶつ (TRUYỀN NHIỄM BỆNH MÔI GIỚI ĐỘNG VẬT - densenbyō baikai dōbutsu - động vật truyền bệnh truyền nhiễm).
  • 媒染ばいせん (MÔI NHIỄM - baisen) — Chất cắn màu (trong nhuộm), một chất được sử dụng để cố định thuốc nhuộm vào vải.
  • 触媒毒しょくばいどく (XÚC MÔI ĐỘC - shokubaidoku) — Chất độc xúc tác, một chất ức chế hoạt động của chất xúc tác.

Xã hội & Mối quan hệ

  • 媒酌人ばいしゃくにん (MÔI CHƯỚC NHÂN - baishakunin) — Người mai mối; người trung gian (cho hôn nhân). Người chính thức giới thiệu một cặp đôi và thường chủ trì lễ cưới của họ.
  • 媒介者ばいかいしゃ (MÔI GIỚI GIẢ - baikaisha) — Người hòa giải; người trung gian, một người giúp giải quyết tranh chấp hoặc kết nối các bên.
  • 婚姻媒酌こんいんばいしゃく (HÔN NHÂN MÔI CHƯỚC - kon'in baishaku) — Hòa giải hôn nhân; đóng vai trò người trung gian cho hôn nhân.

Câu ví dụ

Intānetto wa gendai shakai ni okeru jūyō na jōhō baitai no hitotsu desu.

Internet là một trong những phương tiện thông tin quan trọng trong xã hội hiện đại.

Kono kagaku hannō ni wa tokutei no shokubai ga hitsuyō desu.

Phản ứng hóa học này yêu cầu một chất xúc tác cụ thể.

Kare wa yūjin no kekkonshiki de baishakunin wo tsutomeru koto ni natta.

Anh ấy đã đóng vai trò người mai mối/chủ trì tại đám cưới của bạn mình.

Ka wa mararia wo baikai suru konchū to shite shirarete iru.

Muỗi được biết đến là loài côn trùng truyền bệnh sốt rét.

Atarashii kōkoku baitai wo mosaku suru hitsuyō ga aru.

Cần phải tìm kiếm các phương tiện quảng cáo mới.

Sono kigyō wa, kankyō ni yasashii shokubai no kaihatsu ni seikō shita.

Công ty đó đã thành công trong việc phát triển một chất xúc tác thân thiện với môi trường.

Ibunka-kan no komyunikēshon ni wa, kōkateki na baikaisha ga fukaketsu da.

Một người trung gian hiệu quả là không thể thiếu cho giao tiếp đa văn hóa.

Kono toryō wa, tokubetsu na baizai wo shiyō suru koto de hasshoku wo yoku suru.

Loại sơn này cải thiện độ lên màu bằng cách sử dụng một loại môi trường (chất liệu) đặc biệt.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 媒 (MÔI), hãy nghĩ về hai thành phần chính của nó: 女 (NỮ - woman) ở bên trái và 某 (MỖU - a certain/someone) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người おんな (phụ nữ) tốt bụng giúp một người ある (nhất định) tìm thấy đối tác của mình, đóng vai trò người mai mối hoặc trung gian. Cô ấy kết nối "một người nào đó nhất định" với "một người nào đó nhất định" khác. Bạn có thể phân tích sâu hơn 某 (MỖU) thành 木 (MỘC - tree) và 甘 (CAM - sweet). Có lẽ người phụ nữ giúp sắp xếp một cuộc gặp gỡ ngọt ngào (甘) dưới một cái cây (木), tạo điều kiện cho một mối quan hệ. Câu chuyện này liên kết trực tiếp các yếu tố hình ảnh với các ý nghĩa cốt lõi của người mai mối và trung gian.

Kanji liên quan

  • かい (GIỚI - kai) có nghĩa là 'làm trung gian' hoặc 'can thiệp'. Nó chia sẻ một trường ngữ nghĩa tương tự với 媒 (MÔI), đặc biệt trong các từ ghép như 媒介ばいかい (MÔI GIỚI - baikai - sự trung gian) và 仲介ちゅうかい (TRỌNG GIỚI - chūkai - sự hòa giải).
  • なか (TRỌNG - naka) có nghĩa là 'mối quan hệ' hoặc 'giữa'. Nó thường được ghép với 介 (GIỚI) để tạo thành 仲介ちゅうかい (TRỌNG GIỚI), và được sử dụng trong 仲立ちなかだち (TRỌNG LẬP - nakadachi), là thuật ngữ tiêu chuẩn cho người trung gian, phản ánh mối liên hệ khái niệm của kun'yomi của 媒 (MÔI).
  • しょく (XÚC - shoku) có nghĩa là 'chạm' hoặc 'tiếp xúc'. Nó là một thành phần chính của 触媒しょくばい (XÚC MÔI - shokubai - chất xúc tác), nhấn mạnh khái niệm khởi tạo hoặc ảnh hưởng đến một phản ứng thông qua sự tiếp xúc.
  • たい (THỂ - tai) có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'hình dạng'. Nó kết hợp với 媒 (MÔI) để tạo thành 媒体ばいたい (MÔI THỂ - baitai - phương tiện), đề cập đến hình thức vật lý hoặc khái niệm mà qua đó một cái gì đó được truyền tải.
  • えん (DUYÊN - en) có nghĩa là 'mối quan hệ' hoặc 'số phận', đặc biệt trong ngữ cảnh hôn nhân. Kanji này có mối liên hệ về mặt khái niệm với 媒 (MÔI) thông qua vai trò của nó trong việc mai mối và tạo dựng các mối quan hệ.
  • でん (TRUYỀN - den) có nghĩa là 'truyền tải' hoặc 'chuyển giao'. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sự truyền tải, chẳng hạn như trong 伝染媒体でんせんばいたい (TRUYỀN NHIỄM MÔI THỂ - densen baitai - vật trung gian truyền nhiễm), làm nổi bật chức năng của 媒 (MÔI) như một vật mang hoặc vật truyền.
Share:

Bài viết liên quan