12345678910111213141516
16 strokes

奮 — Phấn Khởi, Gắng Sức, Hăng Hái

N1
On: フン
Kun: ふる.う
HV: PHẤN

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa phấn chấn, bừng dậy hành động, tập hợp năng lượng hay dũng khí, và nỗ lực hết mình với tinh thần mạnh mẽ. Chữ kanji này thể hiện một điều rất đời thường — thu nhặt sức mạnh nội tâm và bứt phá vào hành động quyết đoán. Thi đấu thể thao, khí phách trên chiến trường, một học sinh cố gắng học thêm một tiếng nữa: đó đều là những cảnh huống mà 奮 thuộc về.

奮 là chữ hội ý (会意文字, kaii moji). Ba bộ phận tạo nên chữ này: (chim đuôi ngắn) nằm trên (ruộng lúa), và cả hai đặt trên — một người dang rộng hai tay, nghĩa là "to lớn, vĩ đại." Hình ảnh gợi lên là một con chim lớn, mạnh mẽ đang bứt phá bay lên từ cánh đồng — đôi cánh đập mạnh, lông vũ xòe rộng, thoát khỏi mặt đất với sức mạnh bùng nổ. Hình ảnh một sinh vật vọt lên với năng lượng không gì cản được chính là nguồn gốc ý nghĩa của kanji này: khuấy động, vươn lên với khí thế, thức tỉnh tinh thần vào hành động.

Ngày nay, 奮 xuất hiện chủ yếu trong văn phong trang trọng, văn học và văn viết tiếng Nhật. Trong giao tiếp thường ngày rất ít khi dùng độc lập, nhưng nó là thành tố cốt lõi trong nhiều từ ghép liên quan đến nỗ lực, hứng khởi và hành động đầy nhiệt huyết. Với 16 nét, đây là một trong những kanji khó hơn ở trình độ này. Được phân loại là kanji Jōyō (常用漢字) cấp trung học, nó phản ánh vốn từ vựng phong phú hơn mà N1 đòi hỏi.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: PHẤN)

On'yomi chuẩn của 奮 là フン (fun). Âm này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo) có chứa kanji này. Cách đọc được du nhập từ tiếng Hán Trung Cổ cùng với chữ và nhất quán từ đó đến nay. Trong văn viết học thuật, báo chí và văn học, フン là âm bạn sẽ thường gặp.

Các từ ghép tiêu biểu dùng on'yomi フン:

  • 興奮こうふん (kōfun) — hứng khởi, kích động cảm xúc, phấn khích (HƯNG PHẤN); từ phổ biến nhất chứa 奮 trong tiếng Nhật hàng ngày
  • 奮闘ふんとう (funtō) — chiến đấu gian khổ, nỗ lực quyết liệt, kiên trì vượt qua khó khăn (PHẤN ĐẤU)
  • 奮発ふんぱつ (funpatsu) — tự thúc đẩy bản thân nỗ lực đặc biệt; theo nghĩa thông tục, chi tiêu nhiều hơn thường lệ để thưởng cho bản thân
  • 奮起ふんき (funki) — bừng dậy hành động một cách quyết đoán, nỗ lực tiến lên phía trước (PHẤN KHỞI)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là ふる.う (furuu). Dấu chấm đánh dấu là okurigana — phần hiragana thêm vào sau kanji trong dạng động từ. Khi đứng độc lập, ふるう (furuu) có nghĩa là "phát huy sức mạnh, thể hiện khí thế, khơi dậy dũng khí." Cách đọc này xuất hiện trong văn xuôi trang trọng và một số cụm động từ ghép cố định.

Ví dụ dùng kun'yomi ふる.う:

  • ふるう (furuu) — bừng dậy, phát huy sức mạnh, dốc toàn lực
  • ふるつ (furuitatsu) — bị thôi thúc vào hành động, bừng dậy với luồng năng lượng mạnh mẽ
  • ふるこす (furuiokosu) — lấy hết can đảm, khơi dậy nhiệt huyết hay tinh thần chiến đấu trong bản thân

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Vì 奮 là kanji trình độ N1, nó xuất hiện nhiều nhất trong văn phong trang trọng, văn học và báo chí. Dưới đây là các từ được sắp xếp theo chủ đề.

Hứng khởi và Năng lượng cảm xúc

  • 興奮こうふん (kōfun) — hứng khởi, kích động, phấn khích cảm xúc (HƯNG PHẤN); từ phổ biến nhất chứa 奮 trong tiếng Nhật hàng ngày
  • 奮然ふんぜん (funzen) — kiên quyết, với làn sóng tinh thần bùng lên đột ngột, dũng cảm và quyết đoán

Nỗ lực, Chiến đấu và Quyết tâm

  • 奮闘ふんとう (funtō) — chiến đấu gian khổ, nỗ lực quyết liệt, kiên trì vượt qua trở ngại (PHẤN ĐẤU)
  • 奮戦ふんせん (funsen) — chiến đấu quyết liệt, dũng cảm đối mặt với địch thủ mạnh (PHẤN CHIẾN)
  • 奮起ふんき (funki) — bừng dậy hành động, nỗ lực với quyết tâm và năng lượng tràn trề (PHẤN KHỞI)
  • 奮励ふんれい (funrei) — nỗ lực hết mình, thúc đẩy, khích lệ với khí thế mạnh mẽ

Động lực cá nhân và Hành động đầy khí phách

  • 奮発ふんぱつ (funpatsu) — tự thúc đẩy bản thân nỗ lực đặc biệt; chi tiêu hào phóng để chiều chuộng bản thân
  • 奮迅ふんじん (funjin) — hành động với khí thế mạnh mẽ và tốc độ phi thường; thường thấy nhất trong từ bốn chữ dưới đây
  • 獅子奮迅ししふんじn (shishi funjin) — hành động với năng lượng dữ dội, áp đảo như sư tử; thực hiện với sức mạnh và sự cống hiến đáng kinh ngạc (SƯ TỬ PHẤN TẤẤN)

Dạng Động từ ghép (Kun'yomi)

  • ふるつ (furuitatsu) — bừng dậy, được thôi thúc vào hành động quyết tâm
  • ふるこす (furuiokosu) — lấy hết can đảm hay nhiệt huyết, khơi dậy tinh thần chiến đấu

Câu ví dụ

Shiai no mae ni, senshu-tachi wa furuitatta.

Trước trận đấu, các vận động viên đã bừng dậy với khí thế mãnh liệt.

Kare wa yūki wo furuiokoshite, jōshi ni iken wo nobeta.

Anh ấy lấy hết can đảm và thẳng thắn nêu ý kiến với cấp trên.

Kodomo-tachi wa sakkā no shiai ni kōfun shite sakenda.

Bọn trẻ hò hét phấn khích trong trận đấu bóng đá.

Kanojo wa konnan ni makezu, funtō shitsuzuketa.

Không chịu khuất phục trước gian khó, cô ấy vẫn kiên trì phấn đấu không ngừng.

Kono eiga wo mite, watashi wa furuitachi, yume wo ou to ketsui shita.

Xem bộ phim này, tôi cảm thấy tinh thần bừng sáng và quyết tâm theo đuổi ước mơ của mình.

Chīmu wa kantoku no kotoba ni funki shi, gyakuten wo hatashita.

Được khích lệ bởi lời huấn luyện viên, đội đã lội ngược dòng ngoạn mục.

Tanjōbi ni funpatsu shite, kōkyū resutoran ni itta.

Nhân dịp sinh nhật, tôi mạnh tay chi tiêu và đến một nhà hàng cao cấp.

Kokumin wa eiyū no katsuyaku ni kōfun shi, nekkyō shita.

Người dân vô cùng phấn khích và cuồng nhiệt trước chiến công của người anh hùng.

Kare wa shishi-funjin no ikioi de nandai wo tsugitsugi to kaiketsu shita.

Với khí thế dữ dội như sư tử, anh ấy lần lượt giải quyết hết bài toán khó này đến bài toán khó khác.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một con chim mạnh mẽ (隹) đậu trên cánh đồng lúa (田) ngập nắng, bên dưới là một người vĩ đại (大) đứng dang rộng hai tay. Rồi con chim bứt phá — đôi cánh đập mạnh, lông vũ xòe rộng, thoát khỏi mặt đất trong một cú bứt phá bùng nổ. Hãy nghĩ đó là một sinh vật bừng tỉnh từ trạng thái tĩnh lặng thành một chuyến bay đột ngột, quyết liệt. Đó là 奮: thu nạp sức mạnh từ bên trong, vươn lên với đam mê, dốc toàn tâm toàn lực vào mục tiêu. Mỗi lần bạn viết 16 nét đó, hãy nhớ đến cú cất cánh ấy.

Kanji liên quan

  • — bộ chim đuôi ngắn bên trong 奮; cũng xuất hiện trong あつまる (tập hợp), すずめ (chim sẻ), và みやび (thanh lịch, tao nhã), luôn gợi lên hình dáng nhỏ gọn, nhọn của loài chim
  • (る / シン) — vẫy, lắc, khuấy động; mang cảm giác chuyển động mạnh mẽ tương đồng và trùng lặp về mặt khái niệm với kun'yomi của 奮
  • (フン / いきどおる) — phẫn nộ, oán hận, tức giận; cùng on'yomi フン với 奮 nhưng xây dựng trên bộ tâm 心, chuyển ý nghĩa từ khí thế sang giận dữ (PHẪN)
  • (コウ / おこる) — nổi lên, phát triển, trở nên hứng khởi; ghép trực tiếp với 奮 trong từ ghép 興奮こうふん (hứng khởi, phấn khích)
  • (ユウ / いさむ) — dũng cảm, can đảm (DŨNG); liên kết về mặt ý niệm với 奮 qua bối cảnh chung của việc lấy dũng khí để hành động
Share:

Bài viết liên quan