12345678910
10 strokes

射 — Bắn, Phát xạ

N1
On: シャ
Kun: い.る、さ.す、う.つ
HV: Xạ

Ý nghĩa

Chữ Hán 射 (XẠ - sha, i.ru) chủ yếu có nghĩa là 'bắn, phóng,' 'phát ra,' 'chiếu,' hoặc 'tống ra.' Nó mô tả hành động đẩy một vật gì đó ra ngoài một cách mạnh mẽ và trực tiếp, giống như một mũi tên từ cung hoặc một chùm ánh sáng. Chữ Hán này liên quan chặt chẽ đến các khái niệm về độ chính xác, lực và chuyển động có định hướng.

Về mặt lịch sử, chữ 射 mang đến cái nhìn thú vị về sự tiến hóa của chữ tượng hình và chữ biểu ý. Các dạng cổ của nó cho thấy rõ ràng một bàn tay đang giương cung với mũi tên sẵn sàng bắn. Phần bên trái, hơi giống ⾝ (THÂN - thân thể hoặc thân mũi tên), mô tả mũi tên hoặc tư thế của cơ thể khi bắn. Phần bên phải, 寸 (THỐN - có thể có nghĩa là 'tấc' nhưng ở đây minh họa một bàn tay hoặc một hành động cụ thể), đại diện cho bàn tay kéo dây cung. Cùng nhau, các yếu tố này trực quan truyền tải hành động bắn. Mặc dù hình thức đã được đơn giản hóa theo thời gian, ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn nhất quán liên kết với hình ảnh ban đầu này của môn bắn cung.

Ngoài nghĩa bắn theo nghĩa đen, 射 (XẠ) còn mở rộng sang các ý tưởng trừu tượng hơn. Nó có thể đề cập đến việc phát ra ánh sáng, như trong 放射 (PHÓNG XẠ - hōsha, bức xạ), chiếu suy nghĩ, hoặc thậm chí tiêm một chất, như trong 注射 (CHÚ XẠ - chūsha). Về cơ bản, nó biểu thị sự đẩy ra mạnh mẽ hoặc định hướng năng lượng hay vật chất từ một nguồn. Cấu trúc trực quan của nó, đặc biệt là đường thẳng mạnh mẽ, ngầm định trong thành phần 'mũi tên', gợi ý về tính định hướng này. Chữ Hán này có 10 nét và là một Jouyou kanji, thường được học ở cấp độ N1 JLPT, cho thấy việc sử dụng phổ biến của nó trong từ vựng tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (ÂM ĐỘC - 音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính cho 射 (XẠ) là シャ (SHA). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có nghĩa trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng liên quan đến việc bắn, phát xạ, nhiếp ảnh và các thủ tục y tế.

  • 発射はっしゃ (PHÁT XẠ - hassha) — phóng; bắn (một vật thể/tên lửa). Điều này đề cập đến việc đẩy một vật gì đó đi một cách mạnh mẽ. Ví dụ, ロケットを発射はっしゃする (roketto o hassha suru, phóng một tên lửa).
  • 注射ちゅうしゃ (CHÚ XẠ - chūsha) — tiêm. Nghĩa đen là 'đổ và bắn', mô tả hành động tiêm một chất lỏng. Ví dụ, 風邪かぜ予防よぼう注射ちゅうしゃつ (kaze no yobō ni chūsha o utsu, tiêm phòng cảm lạnh).
  • 放射ほうしゃ (PHÓNG XẠ - hōsha) — bức xạ; phát xạ. Điều này đề cập đến sự phát ra năng lượng hoặc các hạt, chẳng hạn như nhiệt hoặc ánh sáng. Ví dụ, 太陽たいようから放射ほうしゃされるねつ (taiyō kara hōsha sareru netsu, nhiệt bức xạ từ mặt trời).
  • 撮影さつえい (TÓAT ẢNH - satsuei) — chụp ảnh; quay phim. Ở đây, 射 (XẠ) đóng góp nghĩa 'bắn' hoặc 'ghi lại' một hình ảnh. Hãy nghĩ đến 写真しゃしん撮影さつえいする (shashin o satsuei suru, chụp một bức ảnh).

Kun'yomi (HUẤN ĐỘC - 訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) của 射 (XẠ) được sử dụng khi chữ Hán hoạt động như một động từ độc lập hoặc trong các từ ghép thuần Nhật. Các cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất là い.る (i.ru), さ.す (sa.su), và う.つ (u.tsu).

  • い.る (i.ru): Đây là dạng động từ trực tiếp và phổ biến nhất, có nghĩa là 'bắn (mũi tên)' hoặc 'trúng (mục tiêu).' Nó truyền tải sự chính xác và đúng đắn, thường được sử dụng trong bắn cung hoặc theo nghĩa bóng là trúng 'điểm mấu chốt'.

  • (ya o iru) — bắn một mũi tên

  • まと (mato o iru) — trúng mục tiêu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như "nói đúng trọng tâm")

  • 射手いて (XẠ THỦ - ite) — cung thủ; xạ thủ (kết hợp 射 (XẠ) với 手 (THỦ), 'tay')

  • さ.す (sa.su): Ít phổ biến hơn い.る, cách đọc này được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, chủ yếu có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'rọi (ánh sáng).' Nó ngụ ý ánh sáng được định hướng hoặc phát ra lên một bề mặt, thường là tự nhiên.

  • ひかり (hikari o sasu) — chiếu sáng (ví dụ, 月の光が窓からす, tsuki no hikari ga mado kara sasu, ánh trăng chiếu vào qua cửa sổ)

  • ひかり (hi no hikari ga sashikomu) — ánh nắng chiếu rọi vào

  • う.つ (u.tsu): Mặc dù thường được liên kết với 撃つ (KÍCH - utsu) để bắn súng, 射 (XẠ) cũng có thể có cách đọc う.つ khi đề cập đến việc bắn, đặc biệt là với cung, hoặc tổng quát hơn là đánh hay khai hỏa. Nó nhấn mạnh hành động đẩy một vật gì đó đi.

  • ゆみ (yumi o utsu) — bắn cung

  • 弾丸だんがん (dangan o utsu) — bắn đạn (mặc dù 撃つ (KÍCH) phổ biến hơn cho nghĩa này, đặc biệt với súng)

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 射 (XẠ) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, thể hiện các ý nghĩa đa dạng của nó từ bắn theo nghĩa đen đến phát xạ và chiếu xạ theo nghĩa bóng. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Bắn cung và Bắn súng

  • 射手いて (XẠ THỦ - ite) — Một cung thủ hoặc xạ thủ; nghĩa đen là 'tay bắn'.
  • 射的しゃてき (XẠ ĐÍCH - shateki) — Bắn bia; thường thấy ở các lễ hội hoặc công viên giải trí, giống như khu vực bắn súng.
  • 射程しゃてい (XẠ TRÌNH - shatei) — Tầm bắn; khoảng cách mà một viên đạn có thể bay.
  • 一射いっしゃ (NHẤT XẠ - issha) — Một phát bắn (trong bắn cung); một lần cố gắng bắn một mũi tên.

Phát xạ và Chiếu xạ

  • 放射線ほうしゃせん (PHÓNG XẠ TUYẾN - hōshasen) — Bức xạ; các tia phát ra từ một nguồn, chẳng hạn như tia X.
  • 反射はんしゃ (PHẢN XẠ - hansha) — Phản xạ; sự bật lại của ánh sáng, âm thanh hoặc các hiện tượng khác.
  • 注射器ちゅうしゃき (CHÚ XẠ KHÍ - chūshaki) — Ống tiêm; một dụng cụ dùng để tiêm.
  • 発射台はっしゃだい (PHÁT XẠ ĐÀI - hasshadai) — Bệ phóng; một nền tảng để phóng tên lửa hoặc đạn đạo.

Cách dùng theo nghĩa bóng và chuyên biệt

  • 射精しゃせい (XẠ TINH - shasei) — Xuất tinh; sự đẩy tinh dịch ra ngoài.
  • 射幸心しゃこうしん (XẠ HẠNH TÂM - shakōshin) — Tinh thần đầu cơ; mong muốn chấp nhận rủi ro để kiếm lợi nhuận nhanh chóng, thường ngụ ý một 'cú đánh' may mắn, như trong cờ bạc.
  • 日射病にっしゃびょう (NHẬT XẠ BỆNH - nisshabyō) — Say nắng; một bệnh gây ra do tiếp xúc quá nhiều với tia nắng mặt trời.
  • 撮影所さつえいじょ (TÓAT ẢNH SỞ - satsueijo) — Xưởng phim; một nơi diễn ra hoạt động chụp ảnh và quay phim.

Câu ví dụ

Kyūdōka wa seikaku ni mato o ita.

Cung thủ đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.

Taiyō no hikari ga heya ni atatakaku sashikonde ita.

Ánh nắng mặt trời ấm áp chiếu rọi vào phòng.

Atarashii roketto ga uchū ni mukatte hassha sareta.

Một tên lửa mới đã được phóng về phía không gian.

Isha wa kanja ni chintsūzai o chūsha shita.

Bác sĩ đã tiêm thuốc giảm đau cho bệnh nhân.

Komen ni tsuki no hikari ga utsukushiku hansha shite ita.

Ánh trăng phản chiếu tuyệt đẹp trên mặt hồ.

Kare no kotoba wa mondai no kakushin o ite ita.

Lời nói của anh ấy đã chạm đến trọng tâm của vấn đề.

Shigaisen wa hifu ni akueikyō o oyobosu tame, hizashi no tsuyoi hi wa chūi ga hitsuyō da.

Tia UV gây ảnh hưởng xấu đến da, vì vậy cần cẩn thận vào những ngày nắng gắt.

Dōbutsu shashinka wa, yasei dōbutsu no shizen na sugata o satsuei suru tame ni sūjikan o tsuiyashita.

Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đã dành vài giờ để chụp ảnh động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng.

Kare wa saishin no gēmu de, tsugitsugi ni teki o shageki shite kōtokuten o dashita.

Anh ấy đã đạt điểm cao trong trò chơi mới nhất bằng cách liên tục bắn hạ kẻ địch.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 射 (XẠ), hãy nghĩ về các thành phần của nó: phần bên trái, giống ⾝ (THÂN - thân thể hoặc thân mũi tên), và phần bên phải, 寸 (THỐN - có thể đại diện cho một bàn tay hoặc một phép đo nhỏ, chính xác). Hãy tưởng tượng một thân thể (身) đang cầm cung, với một bàn tay (寸) kéo dây cung một cách chính xác để bắn một mũi tên. Hình ảnh cung thủ này, sẵn sàng bắn với độ chính xác và lực, giúp thể hiện ý nghĩa 'bắn' hoặc 'phóng ra'. Hoặc, hãy coi phần bên trái là một mũi tên và phần bên phải (寸) là mục tiêu hoặc 'điểm' của cú bắn. Một mũi tên (身) trúng một điểm (寸) minh họa rõ ràng hành động bắn.

Các chữ Hán liên quan

  • (PHÁT) — Có nghĩa là 'bắt đầu,' 'khởi hành,' hoặc 'phát ra.' Nó thường kết hợp với 射 (XẠ) trong 発射はっしゃ (PHÁT XẠ - phóng), biểu thị hành động ban đầu mạnh mẽ của việc đưa một vật gì đó ra ngoài.
  • (KÍCH) — Có nghĩa là 'đánh,' 'tấn công,' hoặc 'bắn' (đặc biệt là bằng súng). Mặc dù tương tự như 射 (XẠ), 撃 thường ngụ ý một tác động mạnh mẽ hoặc trực tiếp hơn, như じゅうつ (jū o utsu, bắn súng).
  • (PHÓNG) — Có nghĩa là 'thả,' 'phát ra,' hoặc 'giải phóng.' Thường được sử dụng trong các từ ghép như 放射ほうしゃ (PHÓNG XẠ - bức xạ), nhấn mạnh hành động buông bỏ hoặc gửi đi một vật gì đó, như ひかりはなつ (hikari o hanatsu, phát ra ánh sáng).
  • (ĐẢ) — Có nghĩa là 'đánh,' 'va,' hoặc 'đập.' Một chữ Hán rộng hơn cho các hành động va đập khác nhau, đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tác động vật lý, như ボールぼーるつ (bōru o utsu, đánh bóng).
  • (TÓAT) — Có nghĩa là 'chụp (ảnh)' hoặc 'nhiếp ảnh.' Tìm thấy trong 撮影さつえい (TÓAT ẢNH), nơi 射 (XẠ) đóng góp khía cạnh 'chụp' vào nhiếp ảnh, hoặc 'ghi lại' một hình ảnh.
Share:

Bài viết liên quan