12345678
8 strokes

奔 — Chạy, Vội Vã, Bỏ Trốn

N1
On: ホン
Kun: はし・る
HV: BÔN

Ý nghĩa

奔 (ホン) có nghĩa là chạy nhanh, lao đi gấp, bỏ trốn, hoặc phi nước đại. Chữ này có phạm vi ý nghĩa gần với kanji thông dụng 走, nhưng nếu 走 diễn tả việc chạy thông thường, thì 奔 chỉ sự di chuyển được thúc đẩy bởi cảm xúc mạnh mẽ, nghĩa vụ cấp bách, hoặc sự cần thiết khẩn cấp. Khi 奔 xuất hiện trong văn bản, hành động đó không bao giờ là bình thường.

Nguồn gốc chữ thể hiện rõ sự mãnh liệt này. Bộ phận phía trên, , mô tả một người dang rộng hai tay đang chuyển động hết tốc lực. Phía dưới, các nét ngắn biểu thị những bước chân nhanh, lặp đi lặp lại — bàn chân chạm đất liên tiếp. Một hình tượng mạnh mẽ đang xông thẳng về phía trước với toàn bộ sức lực, không hề giảm tốc.

Văn học cổ điển Đông Á dùng 奔 để miêu tả chiến mã phi nước đại trên chiến trường và sứ giả phóng mình đưa tin khẩn đến các lãnh chúa phương xa. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ những người không mệt mỏi chạy đôn chạy đáo vì người khác. Sắc thái đó là trung tâm của 奔走 (ほんそう) — từ ghép hiện đại phổ biến nhất, thường xuyên xuất hiện trong tiếng Nhật thương mại, mang nghĩa chạy vạy khắp nơi thay mặt người khác.

奔 có 8 nét và là kanji cấp độ 8 (trung học phổ thông) trong danh sách Jōyō của Nhật Bản. Chữ này xuất hiện trong kỳ thi JLPT N1 và thường xuyên có mặt trong báo chí, thư từ trang trọng, và văn học cổ điển.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi ホン (hon) bắt nguồn từ âm Hán cổ điển bēn. Hầu hết các cách dùng 奔 trong tiếng Nhật hiện đại đều theo cách đọc này, gần như luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Chữ này xuất hiện trong email kinh doanh, xã luận báo chí, và văn xuôi trang trọng.

  • 奔走ほんそう (honsō) — chạy vạy khắp nơi thay mặt ai đó; nỗ lực sắp xếp hoặc đàm phán cho người khác
  • 奔放ほんぽう (honpō) — phóng khoáng, không bị ràng buộc; hành xử không quan tâm đến lề thói xã hội
  • 出奔しゅっぽん (shuppon) — bỏ trốn, đào tẩu; trong bối cảnh lịch sử, còn chỉ việc tư thông trốn đi hoặc bỏ bê trách nhiệm
  • 奔流ほんりゅう (honryū) — dòng thác lũ cuồn cuộn; dòng chảy mạnh mẽ, nhanh chóng tràn về phía trước

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi はし・る (hashiru) là cách đọc thuần Nhật. Viết bằng 走, はしる là từ thông thường chỉ việc chạy hàng ngày. Viết bằng 奔, はしる mang sắc thái văn học mãnh liệt hơn — tiếng phi nước đại của ngựa, cuộc chạy trốn tuyệt vọng của kẻ đào tẩu, dòng sông cuồn cuộn qua hẻm núi. Hiếm gặp trong văn viết hiện đại thông thường, nhưng quan trọng trong văn xuôi cổ điển và trang trọng.

  • はしる (hashiru) — phi nước đại, lao đi, chạy vụt; phong cách văn học và thơ ca
  • はしうま (no wo hashiru uma) — ngựa phi nước đại trên cánh đồng rộng; hình ảnh thơ ca cổ điển

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Hầu hết các từ ghép với 奔 xoay quanh sự di chuyển khẩn cấp, hoạt động hối hả, hoặc năng lượng không bị kìm hãm.

Hành động & Khẩn cấp

  • 奔走ほんそう (honsō) — chạy vạy khắp nơi; nỗ lực không mệt mỏi để sắp xếp hoặc đàm phán thay mặt ai đó; từ ghép với 奔 phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại
  • 出奔しゅっぽん (shuppon) — bỏ trốn, tẩu thoát; từ bỏ trách nhiệm; trong lịch sử dùng để chỉ đào ngũ hoặc tư thông trốn đi
  • 奔命ほんめい (honmei) — chạy theo lệnh khẩn; hành động hối hả theo mệnh lệnh của ai đó; cảm giác bị ngập trong công việc đến mức không kịp suy nghĩ
  • 狂奔きょうほん (kyōhon) — lao đi điên cuồng; chuyển động hỗn loạn do tuyệt vọng hoặc hoảng loạn
  • 奔出ほんしゅつ (honshutsu) — đột ngột lao ra; phun trào mạnh mẽ ra ngoài; dùng cho cả người lẫn chất lỏng phun vọt ra

Thiên nhiên & Sức mạnh

  • 奔流ほんりゅう (honryū) — dòng thác lũ cuồn cuộn; dòng chảy mạnh mẽ tuôn trào với sức lực vô cùng lớn
  • 奔馬ほんば (honba) — ngựa đang phi nước đại; dùng theo nghĩa biểu tượng cho đà thế hoặc năng lượng không thể cản
  • 奔騰ほんとう (hontō) — tăng vọt, leo thang nhanh chóng; thường gặp trong văn tài chính để chỉ giá cả tăng mạnh

Tính cách & Phong thái

  • 奔放ほんぽう (honpō) — phóng khoáng, tự do; năng lượng hoặc hành vi chảy tràn không bị quy ước xã hội ràng buộc; mang hàm ý khen hoặc chê tùy ngữ cảnh
  • 奔逸ほんいつ (hon'itsu) — cuồng nhiệt, phóng túng, tràn đầy; dùng cho suy nghĩ, cảm xúc, hoặc trí tưởng tượng vượt ra ngoài giới hạn thông thường

Thành ngữ bốn chữ (四字熟語)

  • 東奔西走とうほんせいそう (tōhonseisō) — nghĩa đen "chạy đông chạy tây"; tất bật khắp nơi không ngơi nghỉ; cực kỳ bận rộn di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Thành ngữ yojijukugo này là định ngữ quen thuộc trong văn viết trang trọng và tiêu đề báo.

Câu ví dụ

Kare wa atarashii purojekuto no tame ni mainichi honsō shite iru.

Anh ấy ngày nào cũng chạy vạy khắp nơi vì dự án mới.

Kanojo wa honpō na ikikata de ōku no hito ni shirarete iru.

Cô ấy được nhiều người biết đến với lối sống phóng khoáng tự do.

Ōame no ato, kawa no honryū ga hashi wo nagashita.

Sau trận mưa lớn, dòng thác lũ của con sông đã cuốn trôi cây cầu.

Kare wa shakkin kara nogareru tame ni yonaka ni shuppon shita.

Anh ta bỏ trốn vào lúc nửa đêm để thoát khỏi món nợ.

Atarashii jigyō no tame ni tōhonseisō suru mainichi ga tsuzuite iru.

Chạy đông chạy tây vì dự án kinh doanh mới — đó là cuộc sống của tôi mỗi ngày gần đây.

Uma ga hiroi nohara wo hashiru sugata wa chikara-zuyokute utsukushii.

Hình ảnh con ngựa phi nước đại trên cánh đồng rộng — mạnh mẽ và đẹp đến mê hồn.

Kabuka ga hontō shi, ōku no tōshika ga rieki wo eta.

Giá cổ phiếu tăng vọt, nhiều nhà đầu tư đã thu về lợi nhuận.

Buchō wa torihikisaki to no keiyaku no tame ni isshūkan honsō shita.

Trưởng phòng đã chạy vạy suốt cả tuần để ký kết hợp đồng với đối tác kinh doanh.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một người cao lớn (大) chạy mạnh đến mức chân hầu như không chạm đất — chỉ còn là một vệt mờ của những bước chân nhanh thoăn thoắt phía dưới. Phần trên của 奔 thể hiện người đó đang sải bước hết công suất; các nét phía dưới là đôi chân chạm đất liên tiếp.

Để ghi nhớ từ vựng, hãy tưởng tượng một salaryman hối hả lao qua ga Shinjuku, chiếc cặp vung lắc, chạy ngược chạy xuôi giữa các cuộc họp vì sếp giao việc. Sự hối hả, tất bật không ngừng đó chính là 奔走 (honsō) được hiện thực hóa.

Người học tiếng Việt có một lợi thế: âm Hán-Việt của chữ này là BÔN — cùng một chữ. Bôn ba (tất tả vất vả trong cuộc đời) và bôn tẩu (bỏ trốn) mang ý nghĩa hoàn toàn tương đồng — cùng chữ kanji, cùng sự khẩn cấp không ngơi nghỉ.

Kanji liên quan

  • (ソウ・はし・る) — kanji thông dụng chỉ việc chạy; 走 bình thường và phổ biến trong khi 奔 mang tính mãnh liệt và văn học
  • (トウ・に・げる) — bỏ trốn, tẩu thoát; cùng mang nghĩa chạy trốn khỏi nguy hiểm
  • (ホウ・はな・す) — thả ra, buông bỏ; kết hợp với 奔 tạo thành 奔放, năng lượng được giải phóng không bị kìm hãm
  • (リュウ・なが・れる) — chảy; kết hợp với 奔 tạo thành 奔流, dòng chảy cuồn cuộn tràn về phía trước với sức mạnh
  • (キュウ・いそ・ぐ) — khẩn cấp, vội vã; cùng với 奔 mang nghĩa tốc độ được thúc đẩy bởi sự cần thiết chứ không phải sở thích
Share:

Bài viết liên quan