Ý nghĩa
Hán tự 嫌 (HIỀM - けん, げん, いや, きら.う, きら.い) diễn tả một loạt các cảm xúc tiêu cực, chủ yếu bao gồm không thích, ghét bỏ, căm ghét, và sự khó chịu hoặc phiền toái. Nó cũng có thể ngụ ý nghi ngờ, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Hán tự này rất cần thiết để truyền đạt sự ác cảm hoặc bất mãn trong tiếng Nhật.
Cấu tạo hình ảnh của nó gợi ý về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái là 女 (NỮ - onna), nghĩa là 'phụ nữ'. Thành phần bên phải là 兼 (KIÊM - ken), có nghĩa là 'đồng thời', 'kết hợp' hoặc 'gấp đôi'. Mặc dù bộ 'nữ' đôi khi có thể biểu thị giới tính, nhưng trong nhiều Hán tự, nó đóng vai trò ngữ âm. Trong các ngữ cảnh cũ hơn, nó cũng có thể liên quan đến các đặc điểm hoặc cảm xúc khác nhau của con người, vốn không phải lúc nào cũng tích cực.
Trong lịch sử, thành phần 兼 cũng có thể ngụ ý 'nghi ngờ' hoặc 'hoài nghi' do ý nghĩa của nó về việc kết hợp các thứ một cách phức tạp hoặc mơ hồ. Do đó, một cách giải thích kết hợp 'phụ nữ' (có lẽ đại diện cho một người nói chung, hoặc trong lịch sử, một đối tượng bị nghi ngờ) với 'đồng thời' hoặc 'nghi ngờ'. Điều này gợi ý ý nghĩa tổng thể của 'không thích' hoặc 'nghi ngờ'.
Một góc nhìn khác xem xét một người (女 - NỮ) phải xử lý nhiều trách nhiệm hoặc "kết hợp" (兼 - KIÊM) với nhiều nghĩa vụ. Một người như vậy có thể trở nên mệt mỏi và không thích (嫌 - HIỀM) tình huống của mình, hoặc những người khác có thể nhìn họ với sự nghi ngờ.
Hán tự 嫌 bao gồm 13 nét và là một phần của danh sách Jōyō Kanji, trở thành một Hán tự tiêu chuẩn được giảng dạy ở Nhật Bản. Nó được chỉ định là một Hán tự cấp độ N1 trong Kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT), làm nổi bật cách sử dụng nâng cao và độ phức tạp của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc
Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung Quốc cổ đại và thường được tìm thấy trong các từ ghép, nơi 嫌 được kết hợp với các Hán tự khác.
ケン (KEN) — Đây là cách đọc on'yomi phổ biến hơn của 嫌, thường xuất hiện trong các từ liên quan đến sự không thích, ghét bỏ hoặc nghi ngờ. Nó truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về sự ác cảm hoặc hoài nghi.
嫌悪 (HIỀM Ố - ken'o) — sự căm ghét, ghê tởm. Từ này mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sự phản kháng hoặc cực kỳ không thích.
嫌疑 (HIỀM NGHI - kengi) — sự nghi ngờ, buộc tội. Thuật ngữ này đề cập đến tình trạng bị nghi ngờ phạm tội hoặc làm điều sai trái.
嫌煙 (HIỀM YÊN - ken'en) — chống hút thuốc, ghét hút thuốc. Từ ghép này đặc biệt đề cập đến sự không thích hoặc phản đối việc hút thuốc. (ví dụ: 嫌煙権 (HIỀM YÊN QUYỀN) - quyền của người không hút thuốc).
ゲン (GEN) — Cách đọc on'yomi này ít phổ biến hơn ケン và thường được tìm thấy trong các từ ghép trang trọng hơn, văn học hoặc cổ hơn. Nó cũng biểu thị sự không thích hoặc căm ghét.
嫌忌 (HIỀM KỊ - genki) — sự căm ghét, ghê tởm. Tương tự như 嫌悪, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc học thuật hơn.
嫌厭 (HIỀM YẾN - gen'en) — sự ác cảm, không thích, căm ghét. Một thuật ngữ trang trọng khác cho sự không thích mạnh mẽ.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật Bản liên quan đến ý nghĩa của Hán tự, thường được sử dụng khi Hán tự đứng một mình hoặc là một phần của từ thuần Nhật, đặc biệt là động từ và tính từ.
いや (iya) — Cách đọc này đóng vai trò là một danh từ tính từ (adjectival noun), truyền đạt sự không muốn, khó chịu hoặc không thích. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
嫌だ (iya da) — Tôi không muốn, không (khi bày tỏ sự không muốn), thật khó chịu.
嫌なこと (iya na koto) — một điều khó chịu, một điều không thích.
嫌な顔 (iya na kao) — một khuôn mặt khó chịu hoặc ghê tởm.
きら.う (kira.u) — Đây là dạng động từ ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là 'không thích', 'ghét' hoặc 'căm ghét'. Nó diễn tả một sự ác cảm chủ động đối với một cái gì đó hoặc một ai đó.
嫌う (kirau) — không thích, ghét.
嫌われる (kirawareru) — bị không thích, bị ghét (thể bị động).
人を嫌う (hito o kirau) — không thích mọi người.
きら.い (kira.i) — Đây là dạng danh từ hoặc danh từ tính từ (adjectival noun), có nghĩa là 'sự không thích', 'sự ghét bỏ' hoặc 'một điều/người bị ghét'. Nó mô tả trạng thái không thích hoặc bị không thích.
嫌い (kirai) — sự không thích, sự ghét bỏ (thường dùng với が hoặc な).
食べ物嫌い (tabemono-girai) — người kén ăn, không thích một số loại thức ăn.
彼は魚が嫌いだ (Kare wa sakana ga kirai da) — Anh ấy không thích cá.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau có chứa Hán tự 嫌, được phân loại theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh và sắc thái của chúng.
Không thích & Ác cảm chung:
嫌い (kirai) — sự không thích, ghét, ác cảm.
嫌悪 (ken'o) — sự căm ghét, ghê tởm.
嫌気 (HIỀM KHÍ - iyake) — sự ác cảm, ghê tởm (cảm giác chán nản). ví dụ: 仕事に嫌気がさす (shigoto ni iyake ga sasu) - chán nản công việc.
嫌忌 (genki) — sự căm ghét, ghê tởm (trang trọng hơn).
Hành động & Biểu hiện của sự không thích:
嫌う (kirau) — không thích, ghét, căm ghét.
嫌がる (iyagaru) — thể hiện sự miễn cưỡng, không muốn, bày tỏ sự không thích.
嫌がらせ (iyagarase) — quấy rối, làm phiền, hành vi khó chịu.
嫌になる (iya ni naru) — chán nản, mệt mỏi, trở nên ghê tởm.
Những điều không thích & Thái độ cụ thể:
食わず嫌い (THỰC HIỀM - kuwazu-girai) — không thích một thứ gì đó mà chưa hề thử; định kiến. ví dụ: 彼は食わず嫌が多い (Kare wa kuwazu-girai ga ōi) - Anh ấy kén ăn / Anh ấy có nhiều định kiến với những món ăn mà anh ấy chưa thử.
人嫌い (NHÂN HIỀM - hito-girai) — sự ghét bỏ con người, ác cảm với con người.
勉強嫌い (MIỄN CƯỜNG HIỀM - benkyō-girai) — không thích học hành.
嫌煙権 (ken'enken) — quyền của người không hút thuốc.
Nghi ngờ & Hoài nghi:
嫌疑 (kengi) — sự nghi ngờ, buộc tội, hoài nghi. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
嫌疑不十分 (HIỀM NGHI BẤT THẬP PHÂN - kengi fujūbun) — không đủ bằng chứng để nghi ngờ.
Câu ví dụ
この仕事は嫌だけど、やるしかない。
Kono shigoto wa iya dakedo, yaru shika nai.
Tôi không thích công việc này, nhưng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm nó.
なぜか、あの人のことが嫌いだ。
Nazeka, ano hito no koto ga kirai da.
Không hiểu sao, tôi không thích người đó.
多くの人が満員電車を嫌います。
Ōku no hito ga man'in densha o kira'imasu.
Nhiều người không thích tàu điện đông đúc.
彼女は彼からの嫌がらせに悩んでいた。
Kanojo wa kare kara no iyagarase ni nayande ita.
Cô ấy đang phải chịu đựng sự quấy rối từ anh ta.
あの匂いは嫌悪感を抱かせます。
Ano nioi wa ken'okan o idakasemasu.
Mùi đó khiến tôi cảm thấy ghê tởm.
彼は自分が嫌われるのが怖いと言っていた。
Kare wa jibun ga kirawareru no ga kowai to itte ita.
Anh ấy nói rằng anh ấy sợ bị ghét.
警察は彼に殺人の嫌疑をかけている。
Keisatsu wa kare ni satsujin no kengi o kakete iru.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta phạm tội giết người.
子供の頃は野菜嫌いだったが、今は好きになった。
Kodomo no koro wa yasai-girai datta ga, ima wa suki ni natta.
Hồi nhỏ tôi không thích rau, nhưng bây giờ thì tôi thích chúng.
朝起きが嫌で、いつもギリギリまで寝ています。
Asa-oki ga iya de, itsumo girigiri made nete imasu.
Tôi không thích thức dậy vào buổi sáng, nên tôi luôn ngủ đến phút cuối cùng.
彼は食わず嫌で、いろいろな物を試そうとしない。
Kare wa kuwazu-girai de, iroirona mono o tamesō to shinai.
Anh ấy không thích mọi thứ mà không hề thử, và sẽ không cố gắng thử nhiều món ăn khác nhau.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 嫌, hãy hình dung các thành phần của nó: 女 (NỮ - phụ nữ) ở bên trái và 兼 (KIÊM - kết hợp/đồng thời) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một câu chuyện trong đó một người phụ nữ (女 - NỮ) bị buộc phải đồng thời (兼 - KIÊM) làm nhiều công việc khó chịu, khiến cô ấy vô cùng không thích (嫌 - HIỀM) chúng và trở nên chán nản. Cách khác, bạn có thể hình dung một người phụ nữ (女 - NỮ) bị nhiều người không thích hoặc nghi ngờ (兼 - KIÊM, có thể ngụ ý 'mọi người' hoặc 'toàn diện'), dẫn đến cảm giác không thích hoặc ác cảm. Trong ngữ cảnh này, bộ thủ 'nữ' có thể đại diện cho một người nói chung. Thành phần 兼 sau đó phục vụ về mặt ngữ âm, đồng thời gợi ý một cảm giác rộng hơn hoặc mạnh mẽ hơn, như thể một tình cảm tiêu cực đang 'kết hợp' hoặc 'đồng thời' hiện diện.
Các Hán tự liên quan
- 悪 (ÁC - aku, warui) — Xấu xa, tồi tệ, sai trái. Trong khi 嫌 có nghĩa là không thích, 悪 đề cập đến bản chất xấu xa vốn có.
- 憎 (TĂNG - nikumu, zō) — Ghét, căm ghét. Hán tự này diễn tả một dạng căm ghét thậm chí mạnh mẽ, dữ dội hơn 嫌.
- 厭 (YẾN - akiru, iya) — Chán, buồn chán, không thích. Hán tự này là một dạng cũ hơn, thay thế của 嫌, thường được tìm thấy trong các văn bản cổ điển hoặc một số cụm từ cố định, truyền tải cảm giác chán nản hoặc ác cảm.
- 好 (HẢO - suki, konomu) — Thích, yêu mến, làm hài lòng. Hán tự này đại diện cho cảm xúc đối lập trực tiếp với 嫌, diễn tả sự yêu thích hoặc ưu tiên.
- 忌 (KỴ - imu, ki) — Tang lễ, sự ghê tởm, điều cấm kỵ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh những điều cần tránh hoặc căm ghét vì lý do văn hóa hoặc mê tín.