Ý nghĩa
坑 có nghĩa là hố, lỗ, giếng mỏ hoặc đường hầm dưới lòng đất — bất kỳ hốc rỗng nào được đào dưới lòng đất. Điều này bao gồm các giếng đứng được đào có chủ đích, các đường lò kéo dài hàng trăm mét dưới lòng đất và các hố đào đơn giản. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này xuất hiện hầu như chỉ trong từ vựng khai thác mỏ và kỹ thuật ngầm, dùng để chỉ các đường hầm, giếng đứng và lối đi đào qua đá để khai thác than đá, quặng và khoáng sản khác.
Hai bộ phận tạo nên chữ này. Bộ thủ 土 (THỔ — đất) bên trái gắn chặt 坑 vào lĩnh vực đất và đá. Bên phải là 亢, cung cấp âm đọc コウ và mang nghĩa phụ là thứ gì đó bị căng hoặc kéo đến giới hạn. Cùng nhau, chúng gợi lên hình ảnh một cuộc đào dốc đứng xuyên qua lớp đất cứng — một giếng mỏ đẩy vào đá nguyên khối.
Trong tiếng Trung cổ điển, 坑 xuất hiện trong một số ngữ cảnh đáng chú ý. Nổi tiếng nhất là 坑儒 (KHANH NHO), ám chỉ vụ chôn sống hàng loạt các học giả Nho giáo theo lệnh của Tần Thủy Hoàng, vị hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc. Hình ảnh u ám đó nắm bắt được bản chất của chữ này: một cái hố đủ sâu để nuốt chửng cả người. Tiếng Nhật kế thừa cùng nghĩa cụ thể đó, dùng 坑 trong văn viết kỹ thuật và lịch sử về các mỏ và công trình ngầm.
坑 có 7 nét và được phân loại dưới bộ thủ 土 (THỔ — đất). Chữ này không thuộc cấp tiểu học trong chương trình Jōyō của Nhật Bản — tính chuyên biệt và công nghiệp của nó đặt nó chắc chắn ở trình độ JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
坑 có một On'yomi: コウ (kō), mượn từ tiếng Trung, nơi chữ này được đọc là kēng. Mọi từ vựng được xây dựng trên 坑 đều dùng âm đọc này trong dạng từ ghép — không có âm đọc độc lập nào cần ghi nhớ.
Các từ ghép cốt lõi:
- 坑道 (kōdō) — đường lò, đường hầm ngầm (KHANH ĐẠO)
- 炭坑 (tankō) — mỏ than, hầm mỏ than (THAN KHANH)
- 坑内 (kōnai) — bên trong mỏ, nội thất ngầm (KHANH NỘI)
- 坑夫 (kōfu) — thợ mỏ, công nhân mỏ (KHANH PHU)
- 廃坑 (haikō) — mỏ bỏ hoang, hầm mỏ đã đóng cửa (PHẾ KHANH)
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
坑 không có Kun'yomi. Chữ này du nhập vào tiếng Nhật thuần túy như một từ mượn Hán-Nhật và chưa bao giờ có âm đọc thuần Nhật.
Để chỉ một cái lỗ hay hố đơn giản, tiếng Nhật dùng 穴 (ana). Nhưng 坑 và 穴 không thể thay thế cho nhau. 穴 bao gồm bất kỳ loại lỗ hổng nào — lỗ trên tất, hang thỏ, cửa vào hang. 坑 luôn hàm ý thứ gì đó được đào bới và thường do con người tạo ra: giếng đứng, đường lò, mỏ. Gắn âm đọc コウ với các từ ghép khai thác mỏ và sự phân biệt sẽ rõ ràng.
Từ & Từ ghép phổ biến
坑 là từ vựng kỹ thuật. Các từ ghép của nó tập trung chặt chẽ xung quanh khai thác mỏ, kỹ thuật ngầm và đào bới — bạn sẽ gặp chúng trong văn học về thời kỳ than đá của Nhật Bản, nhãn bảo tàng và các bài viết lịch sử công nghiệp.
Khai thác mỏ & Công trình ngầm:
- 坑道 (kōdō) — đường lò, đường hầm; lối đi chính mà thợ mỏ đi qua và dùng để vận chuyển quặng dưới lòng đất
- 炭坑 (tankō) — mỏ than; từ ghép bạn sẽ gặp nhiều nhất trong tiểu thuyết lịch sử và văn viết về quá khứ công nghiệp của Nhật Bản
- 坑内 (kōnai) — dưới lòng đất, bên trong mỏ; dùng trong các cụm từ như 坑内作業 (công việc dưới lòng đất)
- 坑夫 (kōfu) — thợ mỏ; công nhân bên trong giếng mỏ; cũng được viết là 鉱夫 trong một số nguồn
- 坑木 (kōboku) — cột chống hầm lò, gỗ chống mỏ; các cột gỗ dùng để ngăn sập đường hầm
- 竪坑 (tatekō) — giếng đứng; đi thẳng xuống lòng đất để tiếp cận và vận chuyển quặng
- 横坑 (yokokō) — lối hầm ngang; đường hầm đào thẳng vào sườn đồi để tiếp cận mỏ khoáng sản
- 廃坑 (haikō) — mỏ bỏ hoang; hầm mỏ không còn hoạt động, thường được thảo luận như di sản hậu công nghiệp
Thuật ngữ Kỹ thuật:
- 坑井 (kōsei) — lỗ khoan, giếng dầu hoặc khí; dùng trong kỹ thuật dầu mỏ và địa kỹ thuật
- 坑口 (kōkō) — cửa vào mỏ, miệng hầm; nơi đường hầm ngầm gặp bề mặt
- 露天坑 (rotenkō) — mỏ lộ thiên; công trình đào bới ở bề mặt thay vì dưới lòng đất
- 落とし坑 (otoshikō) — giếng thẳng đứng nội bộ; giếng đứng bên trong nối các tầng khác nhau trong mỏ
Câu ví dụ
炭坑の歴史は地域の文化に深く根付いている。
Tankō no rekishi wa chiiki no bunka ni fukaku nezuite iru.
Lịch sử của mỏ than đã ăn sâu vào văn hóa địa phương.
坑夫たちは毎日暗い坑道の中で働いた。
Kōfu-tachi wa mainichi kurai kōdō no naka de hataraita.
Những người thợ mỏ làm việc mỗi ngày bên trong những đường hầm tối tăm.
坑内の温度は夏でも低い。
Kōnai no ondo wa natsu demo hikui.
Nhiệt độ bên trong mỏ thấp ngay cả vào mùa hè.
この廃坑は今では観光地になっている。
Kono haikō wa ima de wa kankōchi ni natte iru.
Mỏ bỏ hoang này hiện đã trở thành điểm du lịch.
竪坑に降りるエレベーターが故障した。
Tatekō ni oriru erebētā ga koshō shita.
Thang máy đi xuống giếng đứng bị hỏng.
坑道の天井を支えるために坑木が使われていた。
Kōdō no tenjō wo sasaeru tame ni kōboku ga tsukawarete ita.
Các cột chống hầm lò được dùng để đỡ trần đường hầm mỏ.
石油会社は新しい坑井を掘削した。
Sekiyu-gaisha wa atarashii kōsei wo kussaku shita.
Công ty dầu mỏ đã khoan một lỗ khoan mới.
坑口の前に安全注意の看板が立っていた。
Kōkō no mae ni anzen chūi no kanban ga tatte ita.
Một biển cảnh báo an toàn dựng trước cửa vào mỏ.
明治時代には日本各地に炭坑が開かれた。
Meiji-jidai ni wa Nihon kakuchi ni tankō ga hirakareta.
Trong thời kỳ Meiji, các mỏ than được mở ra khắp nơi trên đất Nhật Bản.
事故で坑道が崩落し、作業員が閉じ込められた。
Jiko de kōdō ga hōraku shi, sagyōin ga toji komerareta.
Đường hầm mỏ sập trong tai nạn, nhốt những công nhân bên trong.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một cái hố đào vào đất (土) sâu đến mức bất kỳ ai nhìn xuống cũng phải ngửa cổ và vươn người lên — tư thế căng thẳng đó chính xác là điều 亢 gợi lên. Ghép chúng lại: 土 + 亢 = 坑, một hốc rỗng đẩy cơ thể đến giới hạn chỉ để nhìn xuống. Liên kết âm コウ (kō) với từ tiếng Anh "core" (lõi) — thợ mỏ khoan về phía lõi trái đất.
Gắn hình ảnh vào tâm trí: một đường hầm hẹp, đèn pin trong bóng tối, cột chống gỗ rên xiết dưới đá bên trên. 坑 dễ nhớ hơn nhiều khi bạn gắn nó với một địa chỉ thực — Đảo Hashima hay Mỏ Than Miike đều rất phù hợp.
Kanji liên quan
- 穴 — lỗ, hốc, hang (HUYỆT); từ đa năng chỉ bất kỳ lỗ hổng hay hốc rỗng nào (Kun'yomi: あな), bao gồm tất cả từ lỗ đinh đến cửa hang, khác với 坑 chỉ cụ thể nghĩa là hố đào hay giếng mỏ
- 掘 — đào, khai thác (QUẬT); động từ hành động tạo ra 坑, thường đi cùng nó trong từ vựng khai thác mỏ (掘削 kussaku = đào bới, khoan)
- 土 — đất, thổ nhưỡng, mặt đất (THỔ); bộ thủ của 坑, chung với nhiều kanji liên quan đến đất như 地, 場, 塀, và 埋
- 岩 — đá, đá tảng (NHAM); thường gặp cùng 坑 trong các mô tả về địa chất ngầm và xây dựng đường hầm mỏ
- 洞 — hang, đường hầm, hốc rỗng (ĐỘNG); tương tự về nghĩa với 坑 nhưng thường hàm ý hốc tự nhiên thay vì công trình đào bới của con người
- 鉱 — quặng, khoáng sản (KHOÁNG); liên kết chặt chẽ với 坑 trong từ vựng khai thác mỏ — 鉱山 (kōzan, mỏ) và 炭坑 (tankō, mỏ than) thường xuất hiện cạnh nhau trong các văn bản về ngành khai thác của Nhật Bản