123456789
9 strokes

奏 — Chơi Nhạc, Biểu Diễn

N1
On: ソウ
Kun: かなで・る
HV: TẤU

Ý nghĩa

(ソウ / かなでる) mang hai nghĩa chính: chơi một nhạc cụ, và trong văn cổ, trịnh trọng dâng tấu lên bề trên. Tiếng Nhật hiện đại hầu như chỉ dùng nghĩa âm nhạc. Chương trình hòa nhạc, bình luận âm nhạc, và thông báo của câu lạc bộ trường học đều dùng chữ này. Trong hội thoại thông thường thì ít gặp hơn.

Điểm phân biệt 奏 với các kanji liên quan như 弾 (gảy, đàn) hay 吹 (thổi) chính là phạm vi. Nó mô tả sự trình diễn tổng thể, không phải kỹ thuật cụ thể để tạo ra âm thanh.

Cấu tạo chữ phản ánh nguồn gốc của nó. Phần trên mô tả ba vật được nâng lên; phần dưới là (to lớn, quan trọng). Ghép lại, hình ảnh là người đang dâng vật quý lên cho người có địa vị cao hơn. Trong cổ đại Trung Hoa và Nhật Bản, việc trịnh trọng tâu bẩm lên hoàng đế dùng đúng từ này. Việc mở rộng nghĩa sang âm nhạc là tự nhiên — cả hai đều mang ý nghĩa dâng hiến điều có giá trị lên khán giả hoặc bề trên.

Với 9 nét, 奏 là kanji Joyo được dạy ở cấp trung học cơ sở, xếp vào N1. Chữ này còn xuất hiện ngoài lĩnh vực âm nhạc: 奏功 (そうこう, "đạt hiệu quả") thường gặp trong văn y khoa và kinh doanh khi một chiến lược thành công. Bộ thủ là — cảm giác về quy mô và nghi lễ đã được khắc vào chữ ngay từ đầu.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Việt: TẤU

On'yomi ソウ (sou) xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Phần lớn từ vựng liên quan đến âm nhạc trong tiếng Nhật đều đi qua cách đọc này, vì vậy đây là cách đọc cần nắm trước tiên.

  • 演奏えんそう (ensou) — biểu diễn âm nhạc (DIỄN TẤU); từ thông dụng nhất để chỉ việc chơi nhạc trước khán giả
  • 演奏会えんそうかい (ensoukai) — buổi hòa nhạc, recital (DIỄN TẤU HỘI); sự kiện âm nhạc công cộng hoặc bán vé
  • 演奏者えんそうしゃ (ensousha) — nhạc công, người biểu diễn (DIỄN TẤU GIẢ); nhạc sĩ đang trên sân khấu
  • 伴奏ばんそう (bansou) — nhạc đệm (BAN TẤU); phần nhạc nền hỗ trợ cho người hát hoặc nghệ sĩ độc tấu
  • 独奏どくそう (dokusou) — độc tấu (ĐỘC TẤU); một người biểu diễn không có nhạc đệm
  • 合奏がっそう (gassou) — hòa tấu (HỢP TẤU); hai người trở lên cùng biểu diễn
  • 吹奏楽すいそうがく (suisougaku) — ban nhạc kèn, ban nhạc hòa tấu (XUY TẤU NHẠC); rất phổ biến trong câu lạc bộ trường học ở Nhật
  • 奏功そうこう (soukou) — thành công, có hiệu quả (TẤU CÔNG); khi một kế hoạch, phương pháp điều trị hoặc nỗ lực mang lại kết quả tốt

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi かなで・る (kanaderu) là dạng động từ độc lập mang nghĩa "chơi một nhạc cụ." Văn học và thơ ca ưa dùng từ này khi muốn nhấn mạnh vào sự biểu đạt hơn là kỹ thuật — một nghệ sĩ violin không chỉ tạo ra nốt nhạc, họ かなでる. Bắt nguồn từ động từ cổ 奏づ (かなづ), nó chia theo nhóm động từ 1 (godan).

  • かなでる (kanaderu) — chơi (thể từ điển)
  • かなでた (kanadeta) — đã chơi (thể quá khứ)
  • かなでている (kanadete iru) — đang chơi (thể tiến hành)
  • かなではじめる (kanade hajimeru) — bắt đầu chơi

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Từ vựng xung quanh 奏 tập trung thành một vài nhóm rõ ràng. Nhận ra quy luật này sẽ giảm đáng kể lượng cần ghi nhớ.

Biểu diễn và Người biểu diễn:

  • 演奏えんそう (ensou) — biểu diễn âm nhạc (DIỄN TẤU); từ phổ biến nhất để chỉ việc chơi nhạc trước khán giả
  • 演奏会えんそうかい (ensoukai) — buổi hòa nhạc, recital (DIỄN TẤU HỘI); sự kiện âm nhạc công cộng hoặc bán vé
  • 演奏者えんそうしゃ (ensousha) — nhạc công, người biểu diễn (DIỄN TẤU GIẢ); người đang chơi nhạc cụ
  • 奏者そうしゃ (sousha) — nhạc công trong dàn nhạc (TẤU GIẢ); dùng trong bối cảnh dàn nhạc (ví dụ: フルート奏者そうしゃ, nghệ sĩ sáo)

Các hình thức biểu diễn:

  • 独奏どくそう (dokusou) — độc tấu (ĐỘC TẤU); một người biểu diễn một mình
  • 合奏がっそう (gassou) — hòa tấu (HỢP TẤU); một nhóm cùng biểu diễn phối hợp với nhau
  • 伴奏ばんそう (bansou) — nhạc đệm (BAN TẤU); phần nhạc nền hỗ trợ cho ca sĩ chính hoặc nghệ sĩ độc tấu
  • 吹奏すいそう (suisou) — thổi nhạc cụ hơi (XUY TẤU); hành động thổi để tạo ra âm thanh
  • 吹奏楽すいそうがく (suisougaku) — ban nhạc kèn, ban nhạc hòa tấu (XUY TẤU NHẠC); cực kỳ phổ biến trong câu lạc bộ trường THCS và THPT tại Nhật

Các thể loại và tác phẩm âm nhạc:

  • 協奏曲きょうそうきょく (kyousoukyoku) — concerto (HIỆP TẤU KHÚC); tác phẩm nhạc cổ điển có nghệ sĩ độc tấu cùng dàn nhạc
  • 前奏曲ぜんそうきょく (zensoukyoku) — khúc dạo đầu, prelude (TIỀN TẤU KHÚC); bản nhạc mở đầu cho một tác phẩm hoặc buổi biểu diễn lớn hơn
  • 奏楽そうがく (sougaku) — tấu nhạc (TẤU NHẠC); thuật ngữ trang trọng dùng trong các nghi lễ

Ngoài âm nhạc:

  • 奏功そうこう (soukou) — thành công, có hiệu quả (TẤU CÔNG); khi một chiến lược, phương pháp điều trị hoặc nỗ lực mang lại kết quả. Ví dụ: 治療ちりょう奏功そうこうした (phương pháp điều trị có hiệu quả). Nghĩa này bắt nguồn từ ý gốc là dâng tấu kết quả thành công lên bề trên.
  • 奏上そうじょう (soujou) — tấu lên hoàng đế (TẤU THƯỢNG); cách dùng lịch sử và cổ điển, thường gặp trong văn học và tác phẩm thời đại

Câu ví dụ

Kanojo wa utsukushii merodii wo kanadeta.

Cô ấy đã chơi một giai điệu đẹp.

Kinou no ensou wa totemo subarashikatta.

Buổi biểu diễn hôm qua thật xuất sắc.

Kare wa suteeji de piano wo dokusou shita.

Anh ấy đã độc tấu piano trên sân khấu.

Suisougaku-bu no ensoukai ni kite kudasai.

Hãy đến buổi hòa nhạc của câu lạc bộ nhạc kèn nhé.

Futari wa iki no atta gassou wo hirou shita.

Hai người đã trình diễn một màn hòa tấu ăn ý với nhau.

Sono chiryou ga soukou shi, kanja wa sugu ni kaifuku shita.

Phương pháp điều trị có hiệu quả và bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng.

Pianisuto ga risaitaru de kyousoukyoku wo migoto ni ensou shita.

Nghệ sĩ piano đã trình diễn bản concerto một cách xuất sắc tại buổi recital.

Kanojo wa baiorin de zensoukyoku wo shizuka ni kanade hajimeta.

Cô ấy lặng lẽ bắt đầu chơi khúc dạo đầu bằng đàn violin.

Bansou nashi de utau no wa muzukashii.

Hát mà không có nhạc đệm thì rất khó.

Kaze ga kigi wo yurashi, shizen no ongaku wo kanadete iru you datta.

Gió lay động những tán cây, dường như đang tấu lên bản nhạc của thiên nhiên.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một nhạc trưởng đứng trên bục chỉ huy — đó chính là (người vĩ đại) ở phần dưới chữ 奏. Các nét phía trên tượng trưng cho ba bộ phận của dàn nhạc, những cánh tay giơ lên bầu trời. Toàn bộ hình chữ khắc họa hình ảnh nâng âm nhạc lên cao và dâng tặng cho khán giả đang chờ đợi: đúng là ý nghĩa của 奏.

Với động từ かなでる: hãy nghĩ đến âm thanh tuôn chảy tự do từ nhạc cụ, như nước từ mạch nguồn. Các nhà văn chọn từ này khi muốn âm nhạc mang cảm giác biểu đạt hơn là thực thi — không phải nhấn phím, mà là giải phóng điều gì đó.

Kanji liên quan

  • (エン) — biểu diễn, diễn xuất (DIỄN); xuất hiện trong 演奏 (biểu diễn âm nhạc) và 演劇 (sân khấu kịch)
  • (ガク / たのしい) — âm nhạc; vui vẻ, dễ chịu (NHẠC / LẠC); chữ cốt lõi cho âm nhạc, xuất hiện trong 音楽 (ongaku) và 奏楽 (sougaku)
  • (ひく) — chơi nhạc cụ dây hoặc bàn phím (ĐÀN); cụ thể hơn 奏, dùng cho piano, guitar và shamisen
  • (ふく) — thổi (XUY); gốc của 吹奏楽 (suisougaku, nhạc kèn hòa tấu)
  • (ひびく) — vang vọng, ngân nga (HƯỞNG); mô tả cách âm nhạc vang vọng trong khán phòng hòa nhạc
  • (うた / か) — bài hát, ca hát (CA); đối ứng với giọng hát so với biểu diễn nhạc cụ bằng 奏
Share:

Bài viết liên quan