12345678910111213141516
16 strokes

嬢 — Thiếu nữ, Con gái, Cô gái

N1
On: ジョウ
Kun: むすめ
HV: NƯƠNG

Ý nghĩa

Kanji 嬢 (jō) chủ yếu dùng để chỉ "tiểu thư", "con gái" hoặc "cô gái trẻ". Nó thường ngụ ý sự lịch sự, tôn trọng hoặc một chút trang trọng khi mô tả một phụ nữ trẻ chưa chồng.

Mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế cho 娘 (musume, NƯƠNG - con gái), 嬢 thường gợi ý địa vị xã hội cao hơn hoặc được giáo dưỡng tốt hơn. Nó cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn kính hơn, đặc biệt với các tiền tố như お (o) hoặc hậu tố như 様 (sama).

Hình thức và ý nghĩa của kanji này liên hệ chặt chẽ với các thành phần của nó. Bên trái là bộ 女 (NỮ - phụ nữ), có nghĩa là "phụ nữ", rõ ràng chỉ ra sự liên kết nữ tính của kanji. Thành phần bên phải là 襄 (jō). Nó chủ yếu hoạt động như một thành phần ngữ âm, cung cấp cho kanji cách đọc on'yomi là "jō".

Tuy nhiên, 襄 (TƯƠNG - hỗ trợ, nâng cao) cũng có nghĩa là "hỗ trợ", "nâng cao" hoặc "loại bỏ/nhường". Trong ngữ cảnh của 嬢, sắc thái "nâng cao" của 襄 có thể gợi ý một tiểu thư được nuôi dưỡng cẩn thận và có địa vị, hoặc được nâng lên một vị trí đáng kính trong gia đình hoặc xã hội. Cùng với nhau, 女 (NỮ) và 襄 (TƯƠNG) khắc họa một "người phụ nữ" được "nuôi dưỡng/tôn trọng", trở thành một "tiểu thư".

Gồm 14 nét, 嬢 không phải là một phần của danh sách Jōyō Kanji. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự nâng cao hơn, thường gặp ở cấp độ JLPT N1. Đối với người bản xứ, độ phức tạp và tần suất của nó tương đương với một kanji được học ở trường trung học, mặc dù nó không được dạy ở trường tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính và phổ biến nhất của 嬢 là ジョウ (JŌ). Bạn sẽ gần như chỉ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến phụ nữ trẻ với sự lịch sự, tôn trọng hoặc trang trọng. Nó hiếm khi, nếu có, được sử dụng như một từ độc lập.

  • お嬢さんおじょうさん (ojōsan) — Có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, nghĩa là "tiểu thư" hoặc "con gái". Thuật ngữ trang trọng này dùng để chỉ hoặc xưng hô với con gái của ai đó hoặc một phụ nữ trẻ chưa chồng, thường ngụ ý sự tinh tế.
  • 令嬢れいじょう (LỆNH NƯƠNG - lệnh ái, con gái) — Một thuật ngữ trang trọng hơn để chỉ "tiểu thư" hoặc "con gái", thường được sử dụng trong văn viết hoặc lời nói rất lịch sự, điển hình là để chỉ con gái của người khác, truyền đạt sự tôn trọng cao.
  • ご令嬢ごれいじょう (gLỆNH NƯƠNG - lệnh ái, con gái) — Một phiên bản kính ngữ cao hơn nữa của 令嬢, nghĩa là "con gái quý của ông/bà" hoặc "con gái quý của ngài ấy". Sử dụng từ này trong các tình huống cực kỳ trang trọng hoặc lịch sự, chẳng hạn như trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc ngoại giao.
  • お嬢様おじょうさま (ojōsama) — Tương tự như お嬢さん nhưng có thêm kính ngữ 様 (sama), ngụ ý một tiểu thư có địa vị xã hội cao, giàu có hoặc cực kỳ tinh tế, thường được nhân viên sử dụng khi xưng hô với con gái của chủ nhân.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Mặc dù các từ điển có thể liệt kê むすめ (musume) là một kun'yomi của 嬢, điều quan trọng là phải nắm bắt được sắc thái. Kanji 嬢 gần như không bao giờ được đọc là むすめ một mình. Thay vào đó, cách đọc này là một sự thay thế về mặt phong cách hoặc thay thế cho kanji 娘 (NƯƠNG - con gái) phổ biến hơn, đặc biệt có nghĩa là "con gái" hoặc "cô gái". Khi 嬢 được đọc là むすめ, nó thường ở trong các ngữ cảnh cụ thể, thường là văn học hoặc hơi cổ xưa, nơi 嬢 đóng vai trò là một lựa chọn tinh tế hoặc cổ điển hơn so với 娘.

Trong thực tế, khi bạn gặp 嬢, bạn hầu như luôn phải mong đợi cách đọc on'yomi ジョウ.

  • 箱入り娘はこいりむすめ (TƯƠNG NHẬP NƯƠNG - con gái cưng được bao bọc) (hakoiri musume) — Cụm từ này có nghĩa là "một cô gái được bao bọc", chỉ người được nuôi dưỡng trong môi trường được bảo vệ. Mặc dù thường được viết bằng 娘, bạn thỉnh thoảng có thể thấy 嬢 (箱入り嬢はこいりむすめ) được sử dụng để nhấn mạnh khía cạnh 'tiểu thư'.
  • 看板娘かんばんむすめ (KHÁN BẢN NƯƠNG - cô gái quảng cáo) (kanban musume) — Có nghĩa là "cô gái quảng cáo" hoặc "linh vật của cửa hàng", một phụ nữ trẻ quyến rũ thu hút khách hàng đến một cửa hàng. Mặc dù 娘 thường được sử dụng, 看板嬢かんばんむすめ là một biến thể ít phổ biến hơn.

Người học N1 nên nhận ra rằng 嬢 chủ yếu hoạt động với on'yomi của nó. Kun'yomi của nó là một lựa chọn phong cách hiếm, cụ thể, thường phản ánh cách đọc của 娘.

Từ vựng và Cụm từ thông dụng

Kanji 嬢 thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến phụ nữ trẻ, thường truyền đạt sự lịch sự, địa vị hoặc một vai trò cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ chính:

  • お嬢さんおじょうさん (ojōsan) — Tiểu thư, con gái. Thuật ngữ tôn trọng và phổ biến này dùng để chỉ hoặc xưng hô với một phụ nữ trẻ chưa chồng. Nó thường ngụ ý cô ấy cư xử tốt và tinh tế.

  • お嬢様おじょうさま (ojōsama) — Tiểu thư. Thuật ngữ này thường ngụ ý địa vị xã hội cao hoặc giàu có, hoặc được sử dụng với sự tôn kính cực độ. Đây là một thuật ngữ rất trang trọng, phổ biến khi nhân viên xưng hô với con gái của một gia đình giàu có, chẳng hạn.

  • 令嬢れいじょう (LỆNH NƯƠNG - lệnh ái, con gái) (reijō) — Con gái (của mình hoặc của người khác), tiểu thư (trang trọng). Bạn thường sẽ tìm thấy thuật ngữ này trong các thông báo bằng văn bản, lời giới thiệu trang trọng hoặc các cuộc trò chuyện rất lịch sự.

  • ご令嬢ごれいじょう (gLỆNH NƯƠNG - lệnh ái, con gái) (goreijō) — Con gái quý (của ông/bà/ngài) (kính ngữ). Đây là cách trang trọng và kính ngữ nhất để gọi con gái của ai đó, thường được sử dụng trong các bối cảnh rất lịch sự hoặc kinh doanh.

  • お嬢おじょう (ojō) — Tiểu thư (thân mật). Đây thường là một phiên bản rút gọn, đôi khi trìu mến hoặc không trang trọng của お嬢さん. Người lớn tuổi có thể sử dụng nó khi nói chuyện với những phụ nữ trẻ mà họ quen biết rõ.

  • 箱入り娘はこいりむすめ (TƯƠNG NHẬP NƯƠNG - con gái cưng được bao bọc) (hakoiri musume) — Con gái được bao bọc (nghĩa đen là "con gái trong hộp"). Mặc dù thường được viết bằng 娘, việc sử dụng 嬢 có thể nhấn mạnh khía cạnh 'tiểu thư', chỉ một phụ nữ trẻ được bảo vệ cẩn thận khỏi thế giới bên ngoài.

  • 看板娘かんばんむすめ (KHÁN BẢN NƯƠNG - cô gái quảng cáo) (kanban musume) — Cô gái quảng cáo, linh vật của cửa hàng. Từ này chỉ một phụ nữ trẻ quyến rũ là bộ mặt nổi tiếng của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp. Thỉnh thoảng, kanji 嬢 (看板嬢かんばんじょう) có thể truyền tải một sắc thái tinh tế hoặc thanh lịch hơn một chút cho một "cô gái quảng cáo", mặc dù cách đọc むすめ phổ biến hơn.

  • 娘子軍じょうしぐん (NƯƠNG TỬ QUÂN - đội quân nữ) (jōshigun) — Đội quân nữ (lịch sử, văn học). Thuật ngữ này mô tả một đội quân hoàn toàn gồm các phụ nữ trẻ, thường xuất hiện trong các tự sự lịch sử hoặc tác phẩm hư cấu.

  • 花嬢はなじょう (HOA NƯƠNG - cô gái cầm hoa) (hanajō) — Cô gái cầm hoa. Ít phổ biến hơn 花娘, thuật ngữ này trực tiếp sử dụng cách đọc ジョウ. Nó dùng để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ trẻ tham gia một buổi lễ, thường mang theo hoa.

  • 深窓令嬢しんそうれいじょう (THÂM SONG LỆNH NƯƠNG - tiểu thư khuê các) (shinsō reijō) — Một tiểu thư khuê các xuất thân từ gia đình danh giá (nghĩa đen là "tiểu thư từ cửa sổ sâu"). Từ ghép tao nhã này mô tả một phụ nữ trẻ tinh tế, thường được bao bọc, đến từ một gia đình đáng kính, thường là giàu có.

Câu ví dụ

Kanojo wa jōhin na ojōsan da.

Cô ấy là một tiểu thư thanh lịch.

Shachō no reijō wa kaigai ryūgaku chū da sō desu.

Nghe nói con gái của giám đốc đang du học nước ngoài.

Ano oyashiki ni wa utsukushii ojōsama ga sunde iru.

Một tiểu thư xinh đẹp sống trong căn biệt thự đó.

Kono shashin wa watashi ga mada chiisai ojō datta koro no mono desu.

Bức ảnh này là từ hồi tôi còn là một cô bé.

Kare wa rinka no ojōsan to kekkon shita.

Anh ấy đã kết hôn với cô gái nhà bên.

Sakka wa shinsō reijō wo moderu ni monogatari wo kaita.

Tác giả đã viết một câu chuyện dựa trên hình mẫu một tiểu thư khuê các.

Chiiki no ibento de, kanojo wa hanajō no yaku wo tsutometa.

Cô ấy đã đảm nhận vai trò cô gái cầm hoa tại sự kiện cộng đồng.

Raihin to shite bōkoku no goreijō ga shusseki sareru sō desu.

Nghe nói con gái quý của một nước nào đó sẽ tham dự với tư cách khách mời.

Shōsetsu ni wa, jidai no henka ni honrō sareru ichizoku no reijō no kunō ga egakarete iru.

Trong tiểu thuyết, nỗi khổ của con gái một gia tộc bị cuốn vào những biến động thời đại được miêu tả.

Kanbanjō no egao ga mise no ninki wo sasaete iru.

Nụ cười của cô gái quảng cáo đã duy trì sự nổi tiếng của cửa hàng.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ kanji 嬢, hãy xem xét các thành phần của nó: 女 (NỮ - phụ nữ) ở bên trái, và 襄 (TƯƠNG - hỗ trợ, nâng cao) ở bên phải. Bộ 女 rõ ràng chỉ ra phái nữ. Phần bên phải, 襄, có thể được chia nhỏ hơn nữa thành 衣 (Y - áo) và một yếu tố ngữ âm gợi ý 'nâng cao' hoặc 'hỗ trợ'. Hãy hình dung một 'người phụ nữ' (女) luôn ăn mặc đẹp đẽ trong 'trang phục' (衣, một phần của 襄), được đối xử rất cẩn thận đến mức cô ấy được 'nâng cao' lên địa vị của một 'tiểu thư' hoặc 'cô gái trẻ' tao nhã. Hình ảnh về một người phụ nữ được kính trọng, ăn mặc chỉn chu này giúp củng cố ý nghĩa của 嬢 như một thuật ngữ lịch sự dành cho một tiểu thư.

Kanji liên quan

  • (NƯƠNG - con gái) — Đây là kanji phổ biến nhất cho "con gái" hoặc "cô gái trẻ". Mặc dù 嬢 đôi khi có thể là một từ thay thế trang trọng hoặc lịch sự hơn, đặc biệt trong các từ ghép, 娘 là từ dùng hàng ngày để chỉ con gái của mình hoặc một cô gái trẻ nói chung.
  • (NỮ - phụ nữ) — Bộ thủ cho "phụ nữ", một thành phần cơ bản của 嬢. Nó tạo thành cơ sở ngữ nghĩa của ký tự, chỉ rõ rằng 嬢 đề cập đến một người thuộc phái nữ.
  • (PHỤ - phụ nữ) — Có nghĩa là "phụ nữ đã kết hôn" hoặc "vợ". Kanji này phân biệt theo giai đoạn cuộc đời: 嬢 thường chỉ một tiểu thư chưa chồng, trong khi 婦 chỉ một người phụ nữ, thường là sau khi kết hôn.
  • (TỬ - trẻ con) — Một thuật ngữ chung cho "trẻ con". Mặc dù nó có thể dùng để chỉ các bé gái, 嬢 cụ thể và trang trọng hơn, đặc biệt dùng để chỉ một "tiểu thư" hoặc "cô gái trẻ" với hàm ý tôn trọng hoặc địa vị.
Share:

Bài viết liên quan