Ý nghĩa
尋 mang các nghĩa chính là hỏi thăm, tìm kiếm, tìm, và thăm viếng. Trong tiếng Nhật và tiếng Hán cổ, chữ này còn chỉ một đơn vị đo chiều dài gọi là hiro (尋) — khoảng 1,8 mét, tương đương độ dài hai cánh tay giang rộng, tương đương đơn vị fathom trong tiếng Anh.
Cấu trúc của 尋 tự kể câu chuyện của nó. Góc trên bên trái có 彐, trông giống một bàn tay đang trong tư thế đo lường; góc trên bên phải là 工 (công việc, nghề thủ công). Ở giữa là 口 (miệng, lời nói), và toàn bộ chữ tựa trên 寸 — một đơn vị cổ đại xấp xỉ bề rộng một ngón tay cái. Tất cả gợi lên hình ảnh ai đó giang rộng hai tay đồng thời cất tiếng đọc to một con số đo. Từ hình ảnh cụ thể về tầm với thể chất đó, chữ này mở rộng nghĩa thành sự vươn tới điều gì đó trừu tượng hơn: một câu hỏi, một con người, một địa điểm.
Là kanji Jōyō được xếp vào JLPT N1, 尋 có 12 nét với bộ thủ chính là 寸. Chữ này hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thông thường nhưng xuất hiện đều đặn trong văn viết trang trọng, báo chí, văn bản pháp lý và văn học — đặc biệt trong 尋問 (thẩm vấn) và 尋常 (bình thường). Chỉ riêng hai từ ghép này đã chiếm phần lớn số lần xuất hiện của 尋 ở cấp độ N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM TẦM)
ジン (JIN) là on'yomi duy nhất của 尋. Nó không đứng một mình — bạn chỉ tìm thấy nó bên trong các từ ghép trang trọng (熟語, jukugo). JIN mang sắc thái quan liêu: thủ tục pháp lý, hồ sơ lịch sử, các cụm từ hành chính cố định. Khi thấy 尋 trong một từ ghép lạ, JIN hầu như luôn báo hiệu vùng ngôn ngữ trang trọng hoặc cổ điển.
- 尋問 (jinmon) — thẩm vấn, hỏi cung chính thức; dùng khi cảnh sát, thám tử hoặc tòa án chính thức thẩm vấn nghi phạm hoặc nhân chứng
- 尋常 (jinjō) — bình thường, thông thường; thường gặp nhất trong cụm phủ định 尋常ではない, nghĩa là phi thường hoặc hết sức bất thường
- 尋常小学校 (jinjō shōgakkō) — trường tiểu học phổ thông dưới hệ thống giáo dục thời Minh Trị và Taisho trước chiến tranh của Nhật Bản; thuật ngữ lịch sử quan trọng khi đọc văn học và tài liệu cổ điển
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật
Kun'yomi chính là たず・ねる (tazu-neru). Động từ này mang hai nghĩa liên quan chặt chẽ: (1) hỏi, hỏi thăm — hướng đến một người để tìm kiếm thông tin — và (2) thăm viếng, đến thăm ai đó. Dấu chấm (・) đánh dấu điểm bắt đầu của phần đuôi chia động từ. Một kun'yomi thứ hai, ひろ (hiro), chỉ đơn vị đo độ sâu cổ điển (khoảng 1,8 mét). Nó còn tồn tại trong thơ ca và văn học cổ điển nhưng gần như không xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại.
- 尋ねる (tazuneru) — hỏi / hỏi thăm / thăm viếng; một động từ trung tâm trong tiếng Nhật lịch sự và trang trọng
- 道を尋ねる (michi wo tazuneru) — hỏi đường; một cách diễn đạt tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày
- 一尋 (hito-hiro) — một sải tay (khoảng 1,8 m); đơn vị đo độ sâu hoặc sải tay cổ điển
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Từ vựng quan trọng có chứa 尋, phân nhóm theo chủ đề:
Hỏi thăm và điều tra:
- 尋問 (jinmon) — thẩm vấn, hỏi cung chính thức; việc cảnh sát hoặc tòa án chính thức thẩm vấn nghi phạm hoặc nhân chứng
- 尋ね人 (tazune-bito) — người mất tích; nghĩa đen là người đang được tìm kiếm
- 尋ね物 (tazune-mono) — đồ vật thất lạc; thứ gì đó bị đánh mất và đang được tìm kiếm
- お尋ね者 (o-tazune-mono) — tội phạm bị truy nã; nghĩa đen là người đang bị hỏi thăm về; dùng trên tờ thông báo truy nã
Trạng thái bình thường và như mong đợi:
- 尋常 (jinjō) — bình thường, thông thường; thường xuất hiện ở dạng phủ định để nhấn mạnh điều gì đó hết sức bất thường hoặc đáng lo ngại
- 尋常ではない (jinjō de wa nai) — bất thường, phi thường; dùng trong văn nói và văn viết trang trọng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc sự khác thường
Thăm viếng và vươn tới:
- 旧友を尋ねる (kyūyū wo tazuneru) — thăm người bạn cũ; tìm gặp lại bạn từ quá khứ
- 故郷を尋ねる (kokyō wo tazuneru) — thăm lại quê hương; trở về cội nguồn
- 先生を尋ねる (sensei wo tazuneru) — đến thăm thầy giáo; thăm người cố vấn
Đo lường và cách dùng cổ điển:
- 千尋 (chihiro) — nghìn sải tay; dùng theo nghĩa thơ ca để diễn đạt độ sâu không thể đo được, như đáy đại dương hay chiều cao của bầu trời
- 八尋 (yahiro) — tám sải tay; cách diễn đạt thơ ca về độ sâu hoặc sự bao la, tìm thấy trong thơ ca cổ điển và danh từ riêng
Câu ví dụ
道を尋ねてもいいですか。
Michi wo tazunete mo ii desu ka.
Tôi có thể hỏi đường được không?
先生の家を尋ねた。
Sensei no ie wo tazuneta.
Tôi đã đến thăm nhà thầy giáo.
この状況は尋常ではない。
Kono jōkyō wa jinjō de wa nai.
Tình huống này hoàn toàn không bình thường.
警察は容疑者に厳しく尋問した。
Keisatsu wa yōgisha ni kibishiku jinmon shita.
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm một cách nghiêm khắc.
理由を尋ねると、彼は黙ってしまった。
Riyū wo tazuneru to, kare wa damatte shimatta.
Khi tôi hỏi lý do, anh ấy bỗng im lặng.
行方不明の子供を尋ねる声が続いている。
Yukue fumei no kodomo wo tazuneru koe ga tsuzuite iru.
Những lời kêu gọi tìm kiếm thông tin về đứa trẻ mất tích vẫn tiếp tục.
刑事は証人に細かく尋問した。
Keiji wa shōnin ni komakaku jinmon shita.
Thám tử đã thẩm vấn nhân chứng một cách tỉ mỉ chi tiết.
先祖の足跡を尋ねて旅に出た。
Senzo no ashiato wo tazunete tabi ni deta.
Tôi lên đường du hành để tìm lại dấu chân của tổ tiên.
千尋の海の底に沈む宝を夢見た。
Chihiro no umi no soko ni shizumu takara wo yumemita.
Tôi mơ về kho báu chìm sâu xuống tận đáy đại dương vô tận.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ai đó đứng giang rộng hai tay — đo chiều rộng của một khung cửa hoặc độ sâu của một cái giếng. Sải tay đó chính là một hiro (尋), một sải đo. Hãy chú ý bộ 寸 ở dưới cùng của chữ kanji — một đơn vị đo lường — neo toàn bộ chữ vào ý niệm đo lường bằng tay. Bây giờ hãy tưởng tượng đôi tay đó vươn ra không phải để đo một bức tường, mà hướng về phía một người: để hỏi một câu hỏi, để tìm kiếm câu trả lời, để thăm một người bạn. Đó là cốt lõi của 尋 — luôn luôn vươn ra bên ngoài. Mỗi khi thấy chữ này, hãy hình dung đôi tay giang rộng đó.
Kanji liên quan
- 訪 — thăm viếng, ghé thăm (おとずれる / たずねる); chia sẻ kun'yomi たずねる với 尋, nhưng 訪 nhấn mạnh việc thăm một địa điểm hoặc thực hiện một chuyến thăm chính thức, trong khi 尋 nhấn mạnh việc tìm kiếm một người cụ thể
- 問 — hỏi, chất vấn (とう / もん); chia sẻ khái niệm hỏi thăm với 尋 và là thành phần của nhiều từ ghép liên quan đến câu hỏi; bản thân 尋問 cũng chứa 問
- 探 — tìm kiếm, điều tra (さがす / たん); tương tự 尋 ở nghĩa tìm kiếm, nhưng 探 hàm ý tích cực tìm kiếm trong không gian vật lý hoặc điều tra một vấn đề, thường dùng trong bối cảnh thám tử hoặc nghiên cứu
- 寸 — bộ thủ cấu thành của 尋, nghĩa là đơn vị đo nhỏ (khoảng 3 cm); hiểu bộ thủ này giúp củng cố lý do tại sao 尋 ban đầu liên quan đến việc đo lường
- 求 — tìm kiếm, yêu cầu, mong muốn (もとめる / きゅう); liên quan theo nghĩa rộng là tìm kiếm điều mong muốn, nhưng trừu tượng và trang trọng hơn 尋