Ý nghĩa
Chữ Hán 執 (CHẤP) thể hiện ý nghĩa cốt lõi xoay quanh 'giữ', 'nắm', 'đảm nhiệm', 'quản lý', 'thực hiện' và 'kiên trì'. Nó ngụ ý một sự nắm giữ vững chắc, thường không lay chuyển, dù là về mặt vật lý, cảm xúc hay hành chính.
Khác với những chữ Hán đơn giản hơn mang nghĩa 'cầm' như 持つ (TRÌ - motsu), có thể có nghĩa chung là 'sở hữu' hoặc 'cầm nhẹ nhàng', 執 (CHẤP) gợi ý một hành động cố ý, chủ động hơn, hoặc thậm chí là bướng bỉnh. Nó biểu thị việc giữ chặt một cái gì đó hoặc thực hiện một nhiệm vụ với sự quyết tâm.
Về mặt lịch sử, hình dạng của chữ này phức tạp, kết hợp các yếu tố gợi lên ý tưởng nắm giữ vững chắc. Mặc dù nguồn gốc tượng hình cổ đại chính xác của nó vẫn còn được tranh luận, một số cách diễn giải cho rằng có các yếu tố liên quan đến 'tay' và 'nắm giữ' hoặc 'trói buộc'. Hình thức hiện đại, với 幸 (HẠNH - hạnh phúc) là bộ thủ của nó, thoạt nhìn có vẻ phi trực giác.
Tuy nhiên, trong nhiều chữ Hán phức tạp, bộ thủ có thể đóng vai trò là thành phần ngữ âm hoặc là một biểu tượng đơn giản hóa của một dạng cũ hơn, thay vì trực tiếp truyền tải ý nghĩa. Đối với 執 (CHẤP), bộ thủ '幸' thường đóng vai trò là manh mối ngữ âm (âm thanh tương tự như một dạng cũ của 'nắm giữ') hoặc một dạng cổ đại của 'còng tay' hay 'trói buộc'. Điều này liên quan đến ý tưởng giữ vững hoặc hạn chế. Do đó, hình dạng trực quan của nó củng cố khái niệm về một sự nắm giữ hoặc tuân thủ mãnh liệt, có lẽ là kiên quyết.
Chữ Hán này có 11 nét và được chỉ định là chữ Hán Jouyou cấp 8. Điều này có nghĩa là nó được dạy ở các trường trung học Nhật Bản và rất cần thiết cho khả năng đọc viết nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 執 (CHẤP) có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép.
シツ (shitsu)
Đây là cách đọc On'yomi phổ biến hơn, thường được tìm thấy trong các từ ghép liên quan đến việc thực thi, quản lý hoặc các hành động kiên trì.
- 執行 (CHẤP HÀNH - shikkou) — thực thi; thi hành (ví dụ, 法律の執行: thi hành luật pháp)
- 執筆 (CHẤP BÚT - shippitsu) — viết; sáng tác (ví dụ, 小説の執筆: viết tiểu thuyết)
- 執務 (CHẤP VỤ - shitsumu) — nhiệm vụ; công việc văn phòng; công vụ (ví dụ, 執務中: đang trong giờ làm việc công vụ)
- 執拗 (CHẤP AO - shitsuyou) — kiên trì; bướng bỉnh; dai dẳng (ví dụ, 執拗な追跡: theo đuổi không ngừng nghỉ)
シュウ (shuu)
Cách đọc này cũng phổ biến, đặc biệt trong các từ ghép diễn tả sự gắn bó mạnh mẽ, ám ảnh, hoặc dai dẳng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ.
- 執着 (CHẤP TRỨ - shuuchaku) — gắn bó; ám ảnh; cố chấp (ví dụ, 過去への執着: sự gắn bó với quá khứ)
- 執念 (CHẤP NIỆM - shuunen) — sự dai dẳng; mối hận thù dai dẳng; ám ảnh (ví dụ, 執念深い: dai dẳng, thù dai)
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật. Chúng được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH), thường là một động từ.
とる (toru)
Cách đọc này của 執る (CHẤP) có nghĩa là đảm nhiệm, quản lý hoặc xử lý một việc gì đó, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Nó ngụ ý sự tham gia tích cực và trách nhiệm.
- 執る (CHẤP - toru) — đảm nhiệm; quản lý; xử lý (ví dụ, 政務を執る: quản lý công việc nhà nước)
- 筆を執る (BÚT CHẤP - fude wo toru) — cầm bút; viết
- 指揮を執る (CHỈ HUY CHẤP - shiki wo toru) — chỉ huy (một dàn nhạc); nắm quyền chỉ huy)
Các từ và từ ghép thông dụng
Phần này trình bày các từ và từ ghép phổ biến hơn có chứa 執 (CHẤP), được nhóm theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt các sắc thái của chúng.
Các từ liên quan đến sự kiên trì và cố chấp
- 執着 (CHẤP TRỨ - shuuchaku) — sự gắn bó; nỗi ám ảnh; sự cố chấp. Điều này thường ngụ ý sự gắn bó không lành mạnh hoặc quá mức với một điều gì đó.
- 執念 (CHẤP NIỆM - shuunen) — sự dai dẳng; mối hận thù dai dẳng; ám ảnh. Nó có thể mô tả một tinh thần kiên cường hoặc, theo nghĩa tiêu cực, một sự oán giận sâu sắc.
- 固執 (CỐ CHẤP - koshitsu) — sự tuân thủ; kiên trì; bướng bỉnh. Để cứng nhắc giữ chặt ý kiến hoặc phương pháp của mình, thường ngụ ý sự thiếu linh hoạt.
- 執拗 (CHẤP AO - shitsuyou) — kiên trì; bướng bỉnh; dai dẳng. Mô tả các hành động hoặc hành vi không khoan nhượng và lặp đi lặp lại.
Các từ liên quan đến hành động và thực thi
- 執行 (CHẤP HÀNH - shikkou) — thực thi; thi hành (luật pháp, nhiệm vụ hoặc bản án).
- 執務 (CHẤP VỤ - shitsumu) — nhiệm vụ; công việc văn phòng; công vụ. Ám chỉ việc thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn hoặc chính thức của một người.
- 執筆 (CHẤP BÚT - shippitsu) — viết; sáng tác. Hành động viết, đặc biệt là để xuất bản.
- 執り行う (CHẤP HÀNH - toriokonau) — tổ chức (một buổi lễ); tiến hành; thực hiện. Một cách nói trang trọng hơn của 'thực hiện' hoặc 'biểu diễn'.
Các từ liên quan đến vai trò và chức danh
- 執事 (CHẤP SỰ - shitsuji) — quản gia; quản gia; phó tế. Người quản lý một hộ gia đình hoặc đóng vai trò là quản trị viên chính.
- 執権 (CHẤP QUYỀN - shikken) — nhiếp chính (chức danh lịch sử, thời Kamakura). Một quan chức quyền lực cai trị thay cho shogun.
Các thuật ngữ trang trọng và pháp lý
- 執達吏 (CHẤP ĐẠT LẠI - shittatsuri) — nhân viên tống đạt văn bản; chấp hành viên. Một viên chức tòa án chịu trách nhiệm tống đạt các văn bản pháp lý.
- 執筆者 (CHẤP BÚT GIẢ - shippitsusha) — người viết; tác giả. Người thực hiện hành động viết.
Câu ví dụ
彼は自分の意見に固執しているため、議論がなかなか進まない。
Kare wa jibun no iken ni koshitsu shiteiru tame, giron ga nakanaka susumanai.
Vì anh ấy khăng khăng ý kiến của mình nên cuộc thảo luận không tiến triển dễ dàng.
裁判長は厳正に職務を執り行った。
Saibanchō wa gensei ni shokumu wo toriokonatta.
Chánh án đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách nghiêm túc và công bằng.
彼女は長年、執筆活動に専念し、数多の名作を生み出した。
Kanojo wa naganen, shippitsu katsudō ni sennen shi, amata no meisaku wo umidashita.
Cô ấy đã cống hiến cho công việc viết lách trong nhiều năm và tạo ra vô số kiệt tác.
古いものへの執着を捨てられないと、新しい変化は受け入れられない。
Furuimono e no shūchaku wo suterarenai to, atarashii henka wa ukeirerarenai.
Nếu bạn không thể buông bỏ sự gắn bó với những điều cũ kỹ, bạn sẽ không thể chấp nhận những thay đổi mới.
警察は裁判所からの指示に基づき、逮捕状の執行を始めた。
Keisatsu wa saibansho kara no shiji ni motozuki, taihojō no shikkō wo hajimeta.
Dựa trên chỉ thị của tòa án, cảnh sát đã bắt đầu thực thi lệnh bắt giữ.
その研究者は、真理への執念で知られており、幾度の失敗にも屈しなかった。
Sono kenkyūsha wa, shinri e no shūnen de shirareteori, ikudo no shippai ni mo kusshinakata.
Nhà nghiên cứu đó nổi tiếng về sự kiên trì trong việc theo đuổi sự thật và không chịu khuất phục trước nhiều thất bại.
彼女の執拗な質問に、参加者たちは皆うんざりしていた。
Kanojo no shitsuyō na shitsumon ni, sankasha-tachi wa mina unzari shiteita.
Tất cả những người tham gia đều phát ngán với những câu hỏi dai dẳng của cô ấy.
社長の執務室は常に整理整頓されており、効率的に業務が行われている。
Shachō no shitsumushitsu wa tsune ni seiriseiton sareteori, kōritsuteki ni gyōmu ga okonawareteiru.
Văn phòng của chủ tịch luôn gọn gàng, và công việc được thực hiện một cách hiệu quả.
その政治家は、いつか国の政権を執ることを目指している。
Sono seijika wa, itsuka kuni no seiken wo toru koto wo mezashiteiru.
Chính trị gia đó đặt mục tiêu nắm quyền điều hành đất nước vào một ngày nào đó.
彼は執事として長年その一家に仕え、全ての実務を完璧に執り行った。
Kare wa shitsuji to shite naganen sono ikka ni tsukae, subete no jitsumu wo kanpeki ni toriokonatta.
Với tư cách là một quản gia, ông ấy đã phục vụ gia đình đó trong nhiều năm, thực hiện tất cả các nhiệm vụ thực tế một cách hoàn hảo.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 執 (CHẤP), bạn có thể chia nó thành hai phần chính: phần trên bên trái, trông giống như một 'bàn tay' hoặc 'người' cách điệu (tương tự như các thành phần trong 幸 - HẠNH 'hạnh phúc'), và phần dưới bên phải, chứa 丸 (HOÀN - 'vòng tròn') và 寸 (THỐN - 'inch' hoặc 'bàn tay').
Hãy tưởng tượng một người (phần trên bên trái) nắm chặt (các yếu tố kết hợp gợi ý một sự giữ chặt) một vật thể nhỏ, tròn (丸 và 寸) với sự kiên trì đến mức họ không chịu buông tay. Hình ảnh này giúp truyền tải ý nghĩa cốt lõi của 'nắm giữ vững chắc', 'kiên trì' và 'quản lý' với một sự kiểm soát mạnh mẽ. Dù là nắm giữ một vật thể, một niềm tin hay một vị trí, mẹo này nhấn mạnh một hành động kiên quyết, có chủ đích.
Các chữ Hán liên quan
- 持 (TRÌ) — giữ, có: Mặc dù 持つ (TRÌ) tương tự như 執る (CHẤP), nó là một động từ chung hơn có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'cầm nắm vật lý'. 執 (CHẤP) ngụ ý một hành động 'nắm chặt', 'quản lý' hoặc 'kiên trì' mạnh mẽ và chủ động hơn, thường mang cảm giác trách nhiệm hoặc quyết tâm.
- 握 (ÁC) — nắm, giữ: Chữ Hán này tập trung nhiều hơn vào hành động vật lý là nắm chặt thứ gì đó bằng tay, như 手を握る (THỦ ÁC - te wo nigiru - bắt tay). 執 (CHẤP) mở rộng ra ngoài sự nắm giữ vật lý đến các khái niệm trừu tượng như nhiệm vụ hoặc niềm tin.
- 捕 (BỘ) — bắt, bắt giữ: Ngụ ý bắt một thứ gì đó đang di chuyển hoặc trốn thoát, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật hoặc săn bắn.
- 抱 (BÃO) — ôm, giữ trong vòng tay: Chữ Hán này mô tả việc giữ một vật hoặc một người gần mình, chẳng hạn như 子どもを抱く (TỬ BÃO - kodomo wo daku - ôm một đứa trẻ).
- 固 (CỐ) — làm cứng, rắn chắc, vững chắc: Thường kết hợp với 執 (CHẤP) để tạo thành 固執 (CỐ CHẤP), nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc kiên định cứng đầu.
- 行 (HÀNH) — đi, thực hiện, tiến hành: Chia sẻ sắc thái "thực hiện" hoặc "thi hành", đặc biệt trong các từ ghép như 執行 (CHẤP HÀNH), nơi 執 (CHẤP) định nghĩa bản chất của hành động.