Ý nghĩa
Chữ Hán 塁 (ルイ, rui) có nghĩa là 'cơ sở', 'pháo đài', 'đống', 'gò' hoặc 'chất chồng'. Trong tiếng Nhật hiện đại, cách dùng phổ biến nhất của nó là trong bóng chày, nơi nó dùng để chỉ các gôn (base) trên sân. Tuy nhiên, 塁 (LUY) cũng giữ lại ý nghĩa lịch sử ban đầu, liên quan đến các công trình phòng thủ và công trình đất. Chẳng hạn, nó có thể mô tả một cấu trúc phòng thủ được xây dựng bằng đất hoặc một đống vật liệu chất chồng lên nhau.
Về mặt lịch sử, 塁 (LUY) là một chữ hình thanh (形声字, HÌNH THANH TỰ, keiseiji). Bộ thủ của nó, 土 (THỔ - つち, tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai'. Điều này trực tiếp chỉ ra trường nghĩa của chữ Hán: các cấu trúc làm từ đất. Thành phần phía trên, 畾 (LỖI - らい, rai), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, gợi ý âm 'rui'. Nó cũng mô tả trực quan nhiều cánh đồng hoặc thứ gì đó được chất chồng lên nhau thành nhiều lớp. Cùng với nhau, các thành phần này truyền tải hiệu quả ý tưởng về một 'gò đất' hoặc 'cấu trúc đất'. Những cấu trúc như vậy thường được xây dựng thành nhiều lớp để tạo thành một nền tảng hoặc công sự.
Bản thân hình dạng của chữ Hán cũng củng cố ý nghĩa của nó. Bộ 'đất' (土 - THỔ) ở dưới cùng hỗ trợ cấu trúc phức tạp phía trên, gợi ý trực quan một nền tảng vững chắc hoặc một vị trí phòng thủ cao. Hơn nữa, nhiều đường nét ở phần trên có thể đại diện cho các lớp công trình đất chất chồng lên nhau hoặc các phần khác nhau của một pháo đài. Chữ Hán cấp độ N1 này có 12 nét. Vì không được dạy ở trường tiểu học nên nó được phân loại là Cấp S (Cấp độ trường chuyên hoặc trung học).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính cho 塁 (LUY) là ルイ (RUI). Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là trong tiếng Nhật đương đại. Nó rất cần thiết để hiểu cả thuật ngữ bóng chày và các từ liên quan đến công trình phòng thủ.
- 塁打 (LUY ĐẢ - ruida) — một cú đánh trúng gôn (trong bóng chày). Đây là một cú đánh cho phép người đánh bóng an toàn đến được gôn.
- 盗塁 (ĐẠO LUY - tōrui) — một cú cướp gôn (trong bóng chày). Đây là khi một người chạy tiến đến gôn tiếp theo trong khi người ném bóng đang ném bóng cho người đánh bóng.
- 塁壁 (LUY BÍCH - ruiheki) — một bức thành, một thành lũy, hoặc một bức tường phòng thủ. Thuật ngữ này sử dụng 塁 (LUY) theo nghĩa gốc của nó là công trình đất kiên cố hoặc thành lũy.
- 本塁 (BỔN LUY - honrui) — gôn nhà (home base) hoặc đĩa nhà (home plate) (trong bóng chày). Gôn cuối cùng mà một cầu thủ phải đạt được để ghi điểm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Chữ Hán 塁 (LUY) không có cách đọc kun'yomi độc lập phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số tài liệu cũ hơn hoặc các văn bản chuyên ngành có thể gợi ý ý nghĩa được thể hiện bằng các từ tiếng Nhật bản địa như 砦 (TRẠI - とりで, toride, có nghĩa là 'pháo đài' hoặc 'công sự'), 塁 (LUY) hiếm khi được đọc là とりで. Trong tiếng Nhật đương đại, nó gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép sử dụng cách đọc on'yomi của nó, ルイ. Không có động từ hoặc tính từ độc lập nào được hình thành trực tiếp từ 塁 (LUY) với cách đọc kun'yomi được sử dụng rộng rãi. Do đó, khi bạn gặp 塁 (LUY), hãy chủ yếu mong đợi cách đọc on'yomi của nó trong các ngữ cảnh từ ghép.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 塁 (LUY) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, đáng chú ý nhất là trong thuật ngữ bóng chày. Tuy nhiên, nó cũng được tìm thấy trong các từ liên quan đến công trình phòng thủ quân sự và các cấu trúc chung. Hiểu các từ ghép này là điều cần thiết để học chữ Hán N1 này.
Thuật ngữ bóng chày:
一塁 (NHẤT LUY - ichirui) — gôn một (first base). Gôn đầu tiên trong bốn gôn mà người chạy phải chạm.
二塁 (NHỊ LUY - nirui) — gôn hai (second base). Nằm đối diện đĩa nhà (home plate).
三塁 (TAM LUY - sanrui) — gôn ba (third base). Gôn trước đĩa nhà (home plate).
本塁 (BỔN LUY - honrui) — đĩa nhà (home plate) / gôn nhà (home base). Gôn cuối cùng, nơi ghi điểm.
満塁 (MÃN LUY - manrui) — đầy gôn (bases loaded). Khi người chạy chiếm gôn một, gôn hai và gôn ba.
進塁 (TIẾN LUY - shinrui) — tiến gôn (advancement to a base). Hành động người chạy tiến đến gôn tiếp theo.
帰塁 (QUI LUY - kirui) — trở về gôn (return to a base). Khi một người chạy trở về gôn mà họ đã chiếm trước đó, thường là để tránh bị loại (tag out).
走塁 (TẨU LUY - sōrui) — chạy gôn (base running). Toàn bộ hành động và chiến lược chạy các gôn trong một trận đấu.
Thuật ngữ quân sự & công sự:
防塁 (PHÒNG LUY - bōrui) — một bức tường phòng thủ, thành lũy, hoặc công trình đất. Chúng được xây dựng để bảo vệ chống lại cuộc tấn công.
堡塁 (BẢO LUY - hōrui) — một pháo đài, công sự, hoặc cứ điểm. Một cấu trúc phòng thủ kiên cố hơn, như một pháo đài hoặc cứ điểm.
築塁 (TRÚC LUY - chikurui) — việc xây dựng một pháo đài hoặc thành lũy, đề cập đến hành động xây dựng.
城塁 (THÀNH LUY - jōrui) — tường thành hoặc pháo đài. Kết hợp 'thành' (城 - THÀNH) với 'công sự' (塁 - LUY).
Câu ví dụ
彼は一塁に駆け込み、見事にセーフになった。
Kare wa ichirui ni kakekomi, migoto ni sēfu ni natta.
Anh ấy lao nhanh đến gôn một (一塁 - NHẤT LUY) và an toàn ở gôn.
試合は満塁のチャンスで、観客は息をのんだ。
Shiai wa manrui no chansu de, kankyaku wa iki wo nonda.
Trận đấu có cơ hội đầy gôn (満塁 - MÃN LUY), và khán giả nín thở.
ピッチャーは盗塁を警戒し、ランナーを注意深く見ていた。
Picchā wa tōrui wo keikai shi, rannā wo chūibukaku mite ita.
Người ném bóng cảnh giác với cú cướp gôn (盗塁 - ĐẠO LUY) và quan sát người chạy một cách cẩn thận.
本塁への送球が間に合わず、相手チームに得点が入った。
Honrui e no sōkyū ga maniawazu, aite chīmu ni tokuten ga haitta.
Cú ném về gôn nhà (本塁 - BỔN LUY) bị chậm, và đội đối phương đã ghi điểm.
歴史公園には、かつての防塁の跡が保存されている。
Rekishi kōen ni wa, katsute no bōrui no ato ga hozon sarete iru.
Di tích của các thành lũy phòng thủ (防塁 - PHÒNG LUY) cũ được bảo tồn trong công viên lịch sử.
敵の攻撃から街を守るため、堅固な堡塁が築かれた。
Teki no kōgeki kara machi wo mamoru tame, kengo na hōrui ga tsukareta.
Một pháo đài (堡塁 - BẢO LUY) vững chắc đã được xây dựng để bảo vệ thành phố khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
彼は二塁まで進み、得点圏にランナーを進めた。
Kare wa nirui made susumi, tokutenken ni rannā wo susumeta.
Anh ấy tiến đến gôn hai (二塁 - NHỊ LUY), đưa người chạy vào vị trí ghi điểm.
その選手は素晴らしい走塁で、三塁から一気に本塁へ生還した。
Sono senshu wa subarashii sōrui de, sanrui kara ikkini honrui e seikan shita.
Cầu thủ đó đã có pha chạy gôn (走塁 - TẨU LUY) xuất sắc, trở về gôn nhà (本塁 - BỔN LUY) trực tiếp từ gôn ba (三塁 - TAM LUY).
打者は塁打を重ねて、チームの攻撃を牽引した。
Dasha wa ruida wo kasanete, chīmu no kōgeki wo ken'in shita.
Người đánh bóng đã tích lũy các cú đánh trúng gôn (塁打 - LUY ĐẢ), dẫn dắt hàng công của đội.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 塁 (LUY), hãy tập trung vào các thành phần cấu tạo của nó. Bộ thủ phía dưới là 土 (THỔ - つち, tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai'. Điều này tự nhiên kết nối với ý tưởng về một 'gò' hoặc 'nền đất'. Phần trên, 畾 (LỖI), trực quan được chia thành ba ký tự 田 (ĐIỀN - た, ta), có nghĩa là 'ruộng lúa'. Hãy tưởng tượng những cánh đồng xếp chồng này như những lớp được chất chồng lên nhau, tạo thành một đống lớn hoặc một cấu trúc kiên cố. Vậy, bạn có 'đất' (土 - THỔ) ở dưới và 'những cánh đồng chất chồng' (畾 - LỖI) ở trên. Điều này tạo ra hình ảnh về một 'gò đất' hoặc một 'pháo đài'. Đối với ngữ cảnh bóng chày, hãy hình dung các gôn là 'những gò đất' (土 - THỔ) mà các cầu thủ chạy quanh trên 'sân' (田田田 - ĐIỀN ĐIỀN ĐIỀN).
Chữ Hán liên quan
- 土 — (THỔ - ど, と, つち) Đất, đất đai, mặt đất. Đây là bộ thủ của 塁 (LUY) và trực tiếp truyền tải ý nghĩa cốt lõi của nó là được làm từ đất.
- 築 — (TRÚC - ちく, きず-く) Xây dựng, kiến tạo. Thường thấy trong các từ ghép như 築塁 (TRÚC LUY - chikurui), có nghĩa là xây dựng một pháo đài hoặc thành lũy, thể hiện hành động liên quan đến 塁 (LUY).
- 城 — (THÀNH - じょう, しろ) Lâu đài, pháo đài. Một chữ Hán có ý nghĩa rất giống với 堡塁 (BẢO LUY - hōrui), thường dùng để chỉ một cấu trúc phòng thủ lớn hơn, kiên cố hơn.
- 砦 — (TRẠI - さい, とりで) Pháo đài, cứ điểm. Chữ Hán này gần như đồng nghĩa với khía cạnh 'pháo đài' của 塁 (LUY), đặc biệt là trong ý nghĩa độc lập của nó là một công sự nhỏ.
- 纍 — (LŨY - るい) Làm liên lụy, vướng víu, tích lũy. Chữ Hán này có hình dạng tương tự với 塁 (LUY) (cơ sở, pháo đài), nhưng chúng khác biệt. Lưu ý bộ thủ khác nhau: 糸 (MỊCH - ito) cho 'sợi chỉ' hoặc 'kết nối' đối với 纍 (LŨY), so với 土 (THỔ - tsuchi) cho 'đất' đối với 塁 (LUY). Mặc dù chúng có chung cách đọc on'yomi (ルイ), điều quan trọng là không nhầm lẫn ý nghĩa hoặc cách sử dụng của chúng.