123456789101112
12 strokes

塀 — Tường, Hàng rào

N1
On: ヘイ
Kun: へい
HV: BÌNH

Ý nghĩa

Chữ Hán 塀 (BÌNH - へい) chủ yếu có nghĩa là "tường" hoặc "hàng rào", đặc biệt dùng để chỉ một bức tường bao, thường thấy quanh nhà, vườn hoặc các khu đất. Không giống như thuật ngữ tổng quát hơn 壁 (BÍCH - かべ) có thể chỉ bất kỳ bức tường nào, bao gồm tường nội thất hoặc tường cấu trúc rất cao, 塀 thường biểu thị một cấu trúc ngoài trời, xác định ranh giới, thường có chiều cao vừa phải. Nó gợi lên hình ảnh một bức tường vườn truyền thống Nhật Bản, một hàng rào gạch thấp, hoặc một hàng rào gỗ đánh dấu chu vi của một ngôi nhà hoặc điền trang.

Cấu trúc của 塀 cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa của nó. Đây là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Ở bên trái, chúng ta tìm thấy bộ 土 (THỔ - つちへん - tsuchi-hen), có nghĩa là "đất" hoặc "thổ nhưỡng". Bộ này ngay lập tức gợi ý vật liệu mà các bức tường như vậy được xây dựng trong lịch sử – đất, bùn, gạch hoặc đá. Nhiều bức tường và hàng rào cổ đại thực sự được xây dựng trực tiếp từ đất nén hoặc đất sét. Phía bên phải, 𠫝 (là dạng cũ hơn của 平 - BÌNH - hei, có nghĩa là "phẳng" hoặc "bằng phẳng"), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, chỉ ra cách đọc "ヘイ". Mặc dù chủ yếu là ngữ âm, người ta cũng có thể rút ra mối liên hệ khái niệm với ý nghĩa "phẳng" hoặc "bằng phẳng" của nó, có lẽ ám chỉ bề mặt hoặc đỉnh bằng phẳng, đều đặn của một bức tường được xây dựng.

Hiểu biết về từ nguyên này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về sắc thái của chữ Hán. Đó không chỉ là bất kỳ bức tường nào; đó là một ranh giới được xây dựng có chủ ý, thường làm từ vật liệu tự nhiên, tạo ra một chu vi rõ ràng. Chữ Hán 塀 có 12 nét và được phân loại là jouyou kanji (常用漢字). Mặc dù không được gán cho một cấp tiểu học cụ thể, cấp độ JLPT N1 của nó cho thấy nó rất cần thiết cho người học nâng cao. Điều này phản ánh việc sử dụng nó trong các ngữ cảnh tinh tế hơn liên quan đến kiến trúc và mô tả tài sản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính của 塀 là ヘイ (HEI). Cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung gốc của chữ Hán và thường được sử dụng khi 塀 xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn. Mặc dù bản thân từ độc lập へい thường được phát âm là へい, nhưng khi nó thuần túy đóng vai trò là on'yomi, nó góp phần vào ý nghĩa của một bức tường hoặc rào chắn trong một khái niệm lớn hơn.

  • 外塀がいへい (NGOẠI BÌNH - gaihei) — bức tường hoặc hàng rào bên ngoài. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ bức tường ranh giới bên ngoài của một khu đất.

  • 長塀ながへい (TRƯỜNG BÌNH - nagahei) — bức tường hoặc hàng rào dài. Thường được sử dụng để mô tả các bức tường ranh giới rộng lớn, đặc biệt là các bức tường lịch sử xung quanh đền thờ hoặc lâu đài.

  • 築塀ちくへい (TRÚC BÌNH - chikuhei) — hành động xây tường hoặc hàng rào. Từ ghép này làm nổi bật khía cạnh xây dựng, sử dụng động từ 築 (TRÚC - ちく) có nghĩa là "xây dựng."

Mặc dù ít phổ biến trong từ vựng hàng ngày hơn so với へい độc lập, việc nắm bắt ヘイ như on'yomi giúp dễ dàng nhận ra chữ Hán trong các thuật ngữ ghép mang tính kỹ thuật hoặc lịch sử hơn.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi phổ biến nhất cho 塀 là へい (hei). Cách đọc này được sử dụng khi 塀 đóng vai trò là một danh từ độc lập, trực tiếp chỉ "một bức tường" hoặc "một hàng rào" trong tiếng Nhật hàng ngày. Mặc dù giống hệt về mặt ngữ âm với on'yomi của nó, việc phân loại nó là kun'yomi biểu thị vai trò của nó như một từ tiếng Nhật bản địa, thể hiện khái niệm trực tiếp hơn là một thành phần trong một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đây là thuật ngữ được ưu tiên để mô tả cấu trúc vật lý xung quanh một khu đất.

  • へい (BÌNH - hei) — bức tường, hàng rào. Đây là cách sử dụng trực tiếp và phổ biến nhất, dùng để chỉ bản thân cấu trúc vật lý.

  • 板塀いたべい (BẢN BÌNH - itabei) — hàng rào gỗ hoặc hàng rào ván. Ở đây, 板 (BẢN - いた) có nghĩa là "tấm ván", chỉ rõ vật liệu của hàng rào.

  • 石塀いしべい (THẠCH BÌNH - ishibei) — bức tường đá. Tương tự, 石 (THẠCH - いし) chỉ ra rằng bức tường được làm bằng đá.

  • 土塀どべい (THỔ BÌNH - dobei) — bức tường bùn hoặc tường đất. Từ ghép này trực tiếp phản ánh nguồn gốc từ nguyên của chữ Hán, kết hợp 土 (THỔ - ど - đất/bùn) với 塀.

Những ví dụ này minh họa cách へい, khi kết hợp với các từ tiếng Nhật bản địa khác, tạo ra các loại tường hoặc hàng rào cụ thể, xác định rõ ràng vai trò của nó như một kun'yomi trong cách sử dụng thông thường.

Từ và Từ ghép thông dụng

Chữ Hán 塀 thường xuyên được bắt gặp trong nhiều từ ghép khác nhau, chủ yếu dùng để chỉ các loại tường và hàng rào khác nhau, trạng thái của chúng, hoặc các hành động liên quan đến chúng. Học các kết hợp thông thường này sẽ cải thiện đáng kể khả năng của bạn trong việc mô tả môi trường và cấu trúc bằng tiếng Nhật.

  • へい (BÌNH - hei) — Cách dùng trực tiếp nhất, có nghĩa là tường hoặc hàng rào. Thường được sử dụng cho ranh giới bên ngoài của một khu đất.

  • 板塀いたべい (BẢN BÌNH - itabei) — Hàng rào gỗ hoặc hàng rào làm bằng ván. Phổ biến quanh các ngôi nhà và vườn truyền thống Nhật Bản.

  • 石塀いしべい (THẠCH BÌNH - ishibei) — Tường đá. Những bức tường này bền và thường được tìm thấy quanh các khu đất cũ hơn, lớn hơn.

  • 竹塀たけべい (TRÚC BÌNH - takebei) — Hàng rào tre. Thường thấy trong các khu vườn truyền thống Nhật Bản vì mục đích thẩm mỹ và phân ranh giới.

  • 土塀どべい (THỔ BÌNH - dobei) — Tường đất hoặc tường bùn. Phản ánh các phương pháp xây dựng cổ xưa nơi tường được xây dựng bằng đất nén.

  • ブロック塀ブロックべい (burokku-bei) — Tường gạch bê tông. Một loại tường hiện đại, thường thấy ở các khu dân cư ở Nhật Bản.

  • 高い塀たかいへい (CAO BÌNH - takai hei) — Tường hoặc hàng rào cao. Dùng để mô tả chiều cao của cấu trúc ranh giới.

  • 低い塀ひくいへい (ĐÊ BÌNH - hikui hei) — Tường hoặc hàng rào thấp. Thường được sử dụng cho mục đích trang trí hoặc ít nhấn mạnh đến sự riêng tư.

  • へいこう (BÌNH HƯỚNG - hei no mukou) — Bên kia bức tường/hàng rào. Chỉ một vị trí ở phía bên kia ranh giới.

  • へいつくる (BÌNH TÁC - hei o tsukuru) — Xây tường hoặc hàng rào. Một cụm động từ thông thường chỉ việc xây dựng.

  • へいえる (BÌNH THỪA VIỆT - hei o norikoeru) — Leo qua tường/hàng rào. Mô tả hành động vượt qua rào chắn.

  • へいかこまれたいえ (BÌNH VI GIA - hei ni kakomareta ie) — Một ngôi nhà được bao quanh bởi tường/hàng rào. Mô tả một khu đất có ranh giới bao quanh.

Những ví dụ này làm nổi bật tính linh hoạt của 塀 trong từ vựng tiếng Nhật, từ các loại hàng rào cụ thể theo vật liệu đến các cụm từ mô tả về chiều cao, vị trí và tương tác với các cấu trúc này. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ cung cấp cho bạn một nền tảng vững chắc để thảo luận về các chủ đề liên quan đến kiến trúc và tài sản.

Câu ví dụ

Sono ie wa takai hei ni kakomarete iru.

Ngôi nhà đó được bao quanh bởi một bức tường cao.

Niwa no mawari ni atarashii mokusei no hei o tsukutta.

Tôi đã xây một hàng rào gỗ mới quanh vườn.

Kare wa inu ga nigenai you ni hei o shuuri shita.

Anh ấy đã sửa hàng rào để chó của mình không thoát ra ngoài.

Furui o-tera no mawari ni wa rekishi o kanjisaseru dobei ga aru.

Có một bức tường đất quanh ngôi đền cổ gợi lên lịch sử.

Kodomo-tachi wa hei no kage de kakurenbo o shite ita.

Những đứa trẻ đang chơi trốn tìm trong bóng của bức tường.

Kono chiiki de wa, tonari to no kyoukai ni ishibei o tsukuru koto ga ooi.

Ở vùng này, việc xây tường đá làm ranh giới giữa các nhà hàng xóm là phổ biến.

Asoko ni mieru nagai hei wa, katsute no bukeyashiki no mono desu.

Bức tường dài nhìn thấy ở đằng kia thuộc về một dinh thự samurai trước đây.

Tsuyoi kaze de rinka to no aida no hei ga taorete shimatta.

Cơn gió mạnh đã thổi đổ bức tường giữa nhà tôi và nhà hàng xóm.

Hei ni sotte irotoridori no hana ga sakimidarete iru.

Những bông hoa đầy màu sắc đang nở rộ dọc theo bức tường.

Dorobou ga hei o norikoete shinnyuu shiyou to shita ga, keihou de akirameta.

Tên trộm đã cố gắng trèo qua tường để đột nhập, nhưng đã bỏ cuộc vì tiếng chuông báo động.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 塀 (BÌNH - へい), có nghĩa là "tường" hoặc "hàng rào", chúng ta hãy chia nó thành các thành phần. Ở phía bên trái, chúng ta có bộ 土 (THỔ - つち), có nghĩa là "đất" hoặc "thổ nhưỡng". Đây là một dấu hiệu trực quan rõ ràng, vì nhiều bức tường và hàng rào truyền thống được xây dựng từ các vật liệu tự nhiên như đất, bùn hoặc đá. Hãy nghĩ nó là vật liệu nền tảng cho bức tường của bạn. Ở phía bên phải, chúng ta có 𠫝, có liên quan đến 平 (BÌNH - へい/タイ), có nghĩa là "phẳng" hoặc "bằng phẳng". Mặc dù nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm cho cách đọc "ヘイ", bạn có thể tạo một câu chuyện đáng nhớ: Hãy tưởng tượng xây một bức tường đất (土) đứng thẳng hoàn toàn phẳng hoặc bằng phẳng (thành phần liên quan đến 平) quanh một khu đất. Nền đất tạo nên một rào chắn phẳng và đều. Vì vậy, "Một cấu trúc đất (土) mà bằng phẳng (平) là một bức tường (塀)." Sự kết hợp giữa vật liệu rõ ràng và chất lượng mô tả này giúp củng cố ý nghĩa.

Chữ Hán liên quan

  • (BÍCH - かべかべ) — Tường chung. Không giống như 塀, 壁 có thể chỉ bất kỳ bức tường nào, bao gồm tường nội thất của một ngôi nhà, hoặc các bức tường cấu trúc rất cao, dày. Trong khi 塀 đặc biệt là một bức tường ranh giới hoặc hàng rào bên ngoài, 壁 là một thuật ngữ rộng hơn cho một bề mặt thẳng đứng.

  • (VIÊN - かきかき) — Hàng rào cây, hàng rào. Thường dùng để chỉ một hàng rào ít kiên cố hơn hoặc mang tính trang trí hơn, chẳng hạn như hàng rào tre (竹垣 - TRÚC VIÊN - takegaki) hoặc hàng rào cây (生け垣 - SINH VIÊN - ikegaki). Nó có sắc thái của việc dễ xuyên thấu hoặc trang trí hơn một bức 塀 vững chắc.

  • (SÁCH - さくさく) — Hàng rào, hàng cọc, lan can. Chữ Hán này gợi ý một hàng rào làm bằng cột hoặc thanh chắn, thường dùng để ngăn chặn (như hàng rào chăn nuôi gia súc hoặc hàng rào công trình). Nó thường ám chỉ một cấu trúc mở hơn so với một bức 塀 vững chắc.

  • (VI - かこかこむ) — Bao quanh, vây quanh. Mặc dù bản thân nó không phải là một loại tường, động từ này liên quan trực tiếp đến chức năng của một 塀, vì tường và hàng rào được xây dựng để bao quanh hoặc vây quanh một khu vực.

  • (CÁCH - へだへだてる) — Ngăn cách, phân chia. Chữ Hán này mô tả hành động mà một bức tường hoặc hàng rào thực hiện – tạo ra một sự phân chia hoặc ngăn cách giữa các không gian.

Share:

Bài viết liên quan