1234567891011
11 strokes

執 (CHẤP) — Giữ, Nắm bắt, Kiên trì

N1
On: シツ、シュウ
Kun: と-る
HV: Chấp

Ý nghĩa

Chữ Hán しつ (CHẤP) thể hiện ý nghĩa cốt lõi xoay quanh 'giữ', 'nắm', 'đảm nhiệm', 'quản lý', 'thực hiện' và 'kiên trì'. Nó ngụ ý một sự nắm giữ vững chắc, thường không lay chuyển, dù là về mặt vật lý, cảm xúc hay hành chính.

Khác với những chữ Hán đơn giản hơn mang nghĩa 'cầm' như つ (TRÌ - motsu), có thể có nghĩa chung là 'sở hữu' hoặc 'cầm nhẹ nhàng', しつ (CHẤP) gợi ý một hành động cố ý, chủ động hơn, hoặc thậm chí là bướng bỉnh. Nó biểu thị việc giữ chặt một cái gì đó hoặc thực hiện một nhiệm vụ với sự quyết tâm.

Về mặt lịch sử, hình dạng của chữ này phức tạp, kết hợp các yếu tố gợi lên ý tưởng nắm giữ vững chắc. Mặc dù nguồn gốc tượng hình cổ đại chính xác của nó vẫn còn được tranh luận, một số cách diễn giải cho rằng có các yếu tố liên quan đến 'tay' và 'nắm giữ' hoặc 'trói buộc'. Hình thức hiện đại, với さいわい (HẠNH - hạnh phúc) là bộ thủ của nó, thoạt nhìn có vẻ phi trực giác.

Tuy nhiên, trong nhiều chữ Hán phức tạp, bộ thủ có thể đóng vai trò là thành phần ngữ âm hoặc là một biểu tượng đơn giản hóa của một dạng cũ hơn, thay vì trực tiếp truyền tải ý nghĩa. Đối với しつ (CHẤP), bộ thủ '幸' thường đóng vai trò là manh mối ngữ âm (âm thanh tương tự như một dạng cũ của 'nắm giữ') hoặc một dạng cổ đại của 'còng tay' hay 'trói buộc'. Điều này liên quan đến ý tưởng giữ vững hoặc hạn chế. Do đó, hình dạng trực quan của nó củng cố khái niệm về một sự nắm giữ hoặc tuân thủ mãnh liệt, có lẽ là kiên quyết.

Chữ Hán này có 11 nét và được chỉ định là chữ Hán Jouyou cấp 8. Điều này có nghĩa là nó được dạy ở các trường trung học Nhật Bản và rất cần thiết cho khả năng đọc viết nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của しつ (CHẤP) có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán là một phần của từ ghép.

シツ (shitsu)

Đây là cách đọc On'yomi phổ biến hơn, thường được tìm thấy trong các từ ghép liên quan đến việc thực thi, quản lý hoặc các hành động kiên trì.

  • 執行しっこう (CHẤP HÀNH - shikkou) — thực thi; thi hành (ví dụ, 法律ほうりつ執行しっこう: thi hành luật pháp)
  • 執筆しっぴつ (CHẤP BÚT - shippitsu) — viết; sáng tác (ví dụ, 小説しょうせつ執筆しっぴつ: viết tiểu thuyết)
  • 執務しつむ (CHẤP VỤ - shitsumu) — nhiệm vụ; công việc văn phòng; công vụ (ví dụ, 執務中しつむちゅう: đang trong giờ làm việc công vụ)
  • 執拗しつよう (CHẤP AO - shitsuyou) — kiên trì; bướng bỉnh; dai dẳng (ví dụ, 執拗しつよう追跡ついせき: theo đuổi không ngừng nghỉ)

シュウ (shuu)

Cách đọc này cũng phổ biến, đặc biệt trong các từ ghép diễn tả sự gắn bó mạnh mẽ, ám ảnh, hoặc dai dẳng, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ.

  • 執着しゅうちゃく (CHẤP TRỨ - shuuchaku) — gắn bó; ám ảnh; cố chấp (ví dụ, 過去かこへの執着しゅうちゃく: sự gắn bó với quá khứ)
  • 執念しゅうねん (CHẤP NIỆM - shuunen) — sự dai dẳng; mối hận thù dai dẳng; ám ảnh (ví dụ, 執念深しゅうねんぶかい: dai dẳng, thù dai)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật. Chúng được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH), thường là một động từ.

とる (toru)

Cách đọc này của る (CHẤP) có nghĩa là đảm nhiệm, quản lý hoặc xử lý một việc gì đó, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Nó ngụ ý sự tham gia tích cực và trách nhiệm.

  • 執るとる (CHẤP - toru) — đảm nhiệm; quản lý; xử lý (ví dụ, 政務せいむる: quản lý công việc nhà nước)
  • 筆を執るふでをとる (BÚT CHẤP - fude wo toru) — cầm bút; viết
  • 指揮を執るしきをとる (CHỈ HUY CHẤP - shiki wo toru) — chỉ huy (một dàn nhạc); nắm quyền chỉ huy)

Các từ và từ ghép thông dụng

Phần này trình bày các từ và từ ghép phổ biến hơn có chứa しつ (CHẤP), được nhóm theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt các sắc thái của chúng.

Các từ liên quan đến sự kiên trì và cố chấp

  • 執着しゅうちゃく (CHẤP TRỨ - shuuchaku) — sự gắn bó; nỗi ám ảnh; sự cố chấp. Điều này thường ngụ ý sự gắn bó không lành mạnh hoặc quá mức với một điều gì đó.
  • 執念しゅうねん (CHẤP NIỆM - shuunen) — sự dai dẳng; mối hận thù dai dẳng; ám ảnh. Nó có thể mô tả một tinh thần kiên cường hoặc, theo nghĩa tiêu cực, một sự oán giận sâu sắc.
  • 固執こしつ (CỐ CHẤP - koshitsu) — sự tuân thủ; kiên trì; bướng bỉnh. Để cứng nhắc giữ chặt ý kiến hoặc phương pháp của mình, thường ngụ ý sự thiếu linh hoạt.
  • 執拗しつよう (CHẤP AO - shitsuyou) — kiên trì; bướng bỉnh; dai dẳng. Mô tả các hành động hoặc hành vi không khoan nhượng và lặp đi lặp lại.

Các từ liên quan đến hành động và thực thi

  • 執行しっこう (CHẤP HÀNH - shikkou) — thực thi; thi hành (luật pháp, nhiệm vụ hoặc bản án).
  • 執務しつむ (CHẤP VỤ - shitsumu) — nhiệm vụ; công việc văn phòng; công vụ. Ám chỉ việc thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn hoặc chính thức của một người.
  • 執筆しっぴつ (CHẤP BÚT - shippitsu) — viết; sáng tác. Hành động viết, đặc biệt là để xuất bản.
  • 執り行うとりおこなう (CHẤP HÀNH - toriokonau) — tổ chức (một buổi lễ); tiến hành; thực hiện. Một cách nói trang trọng hơn của 'thực hiện' hoặc 'biểu diễn'.

Các từ liên quan đến vai trò và chức danh

  • 執事しつじ (CHẤP SỰ - shitsuji) — quản gia; quản gia; phó tế. Người quản lý một hộ gia đình hoặc đóng vai trò là quản trị viên chính.
  • 執権しっけん (CHẤP QUYỀN - shikken) — nhiếp chính (chức danh lịch sử, thời Kamakura). Một quan chức quyền lực cai trị thay cho shogun.

Các thuật ngữ trang trọng và pháp lý

  • 執達吏しったつり (CHẤP ĐẠT LẠI - shittatsuri) — nhân viên tống đạt văn bản; chấp hành viên. Một viên chức tòa án chịu trách nhiệm tống đạt các văn bản pháp lý.
  • 執筆者しっぴつしゃ (CHẤP BÚT GIẢ - shippitsusha) — người viết; tác giả. Người thực hiện hành động viết.

Câu ví dụ

Kare wa jibun no iken ni koshitsu shiteiru tame, giron ga nakanaka susumanai.

Vì anh ấy khăng khăng ý kiến của mình nên cuộc thảo luận không tiến triển dễ dàng.

Saibanchō wa gensei ni shokumu wo toriokonatta.

Chánh án đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách nghiêm túc và công bằng.

Kanojo wa naganen, shippitsu katsudō ni sennen shi, amata no meisaku wo umidashita.

Cô ấy đã cống hiến cho công việc viết lách trong nhiều năm và tạo ra vô số kiệt tác.

Furuimono e no shūchaku wo suterarenai to, atarashii henka wa ukeirerarenai.

Nếu bạn không thể buông bỏ sự gắn bó với những điều cũ kỹ, bạn sẽ không thể chấp nhận những thay đổi mới.

Keisatsu wa saibansho kara no shiji ni motozuki, taihojō no shikkō wo hajimeta.

Dựa trên chỉ thị của tòa án, cảnh sát đã bắt đầu thực thi lệnh bắt giữ.

Sono kenkyūsha wa, shinri e no shūnen de shirareteori, ikudo no shippai ni mo kusshinakata.

Nhà nghiên cứu đó nổi tiếng về sự kiên trì trong việc theo đuổi sự thật và không chịu khuất phục trước nhiều thất bại.

Kanojo no shitsuyō na shitsumon ni, sankasha-tachi wa mina unzari shiteita.

Tất cả những người tham gia đều phát ngán với những câu hỏi dai dẳng của cô ấy.

Shachō no shitsumushitsu wa tsune ni seiriseiton sareteori, kōritsuteki ni gyōmu ga okonawareteiru.

Văn phòng của chủ tịch luôn gọn gàng, và công việc được thực hiện một cách hiệu quả.

Sono seijika wa, itsuka kuni no seiken wo toru koto wo mezashiteiru.

Chính trị gia đó đặt mục tiêu nắm quyền điều hành đất nước vào một ngày nào đó.

Kare wa shitsuji to shite naganen sono ikka ni tsukae, subete no jitsumu wo kanpeki ni toriokonatta.

Với tư cách là một quản gia, ông ấy đã phục vụ gia đình đó trong nhiều năm, thực hiện tất cả các nhiệm vụ thực tế một cách hoàn hảo.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ しつ (CHẤP), bạn có thể chia nó thành hai phần chính: phần trên bên trái, trông giống như một 'bàn tay' hoặc 'người' cách điệu (tương tự như các thành phần trong しあわせ - HẠNH 'hạnh phúc'), và phần dưới bên phải, chứa まる (HOÀN - 'vòng tròn') và すん (THỐN - 'inch' hoặc 'bàn tay').

Hãy tưởng tượng một người (phần trên bên trái) nắm chặt (các yếu tố kết hợp gợi ý một sự giữ chặt) một vật thể nhỏ, tròn (まるすん) với sự kiên trì đến mức họ không chịu buông tay. Hình ảnh này giúp truyền tải ý nghĩa cốt lõi của 'nắm giữ vững chắc', 'kiên trì' và 'quản lý' với một sự kiểm soát mạnh mẽ. Dù là nắm giữ một vật thể, một niềm tin hay một vị trí, mẹo này nhấn mạnh một hành động kiên quyết, có chủ đích.

Các chữ Hán liên quan

  • (TRÌ) — giữ, có: Mặc dù つ (TRÌ) tương tự như る (CHẤP), nó là một động từ chung hơn có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'cầm nắm vật lý'. しつ (CHẤP) ngụ ý một hành động 'nắm chặt', 'quản lý' hoặc 'kiên trì' mạnh mẽ và chủ động hơn, thường mang cảm giác trách nhiệm hoặc quyết tâm.
  • (ÁC) — nắm, giữ: Chữ Hán này tập trung nhiều hơn vào hành động vật lý là nắm chặt thứ gì đó bằng tay, như にぎる (THỦ ÁC - te wo nigiru - bắt tay). しつ (CHẤP) mở rộng ra ngoài sự nắm giữ vật lý đến các khái niệm trừu tượng như nhiệm vụ hoặc niềm tin.
  • (BỘ) — bắt, bắt giữ: Ngụ ý bắt một thứ gì đó đang di chuyển hoặc trốn thoát, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật hoặc săn bắn.
  • (BÃO) — ôm, giữ trong vòng tay: Chữ Hán này mô tả việc giữ một vật hoặc một người gần mình, chẳng hạn như どもをく (TỬ BÃO - kodomo wo daku - ôm một đứa trẻ).
  • (CỐ) — làm cứng, rắn chắc, vững chắc: Thường kết hợp với しつ (CHẤP) để tạo thành 固執こしつ (CỐ CHẤP), nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc kiên định cứng đầu.
  • (HÀNH) — đi, thực hiện, tiến hành: Chia sẻ sắc thái "thực hiện" hoặc "thi hành", đặc biệt trong các từ ghép như 執行しっこう (CHẤP HÀNH), nơi しつ (CHẤP) định nghĩa bản chất của hành động.
Share:

Bài viết liên quan