12345678
8 strokes

坪 — Đơn vị đo diện tích và thuật ngữ vườn của Nhật Bản

N1
Kun: つぼ
HV: Bình

Ý nghĩa

Chữ kanji 坪 (BÌNH - tsubo) chủ yếu dùng để chỉ một đơn vị đo diện tích truyền thống của Nhật Bản. Một つぼ xấp xỉ 3.31 mét vuông (chính xác là 3.3058 m²), hoặc khoảng 35.6 foot vuông (3.95 yard vuông). Đơn vị này trong lịch sử bắt nguồn từ diện tích của hai tấm chiếu たたみ (tatami) tiêu chuẩn, khiến nó trở thành một phép đo trực quan cho không gian sống truyền thống của Nhật Bản. Ngoài vai trò là một đơn vị đo lường, 坪 (BÌNH) cũng dùng để chỉ một khu vườn nhỏ, sân hiên, hoặc sân trong. Những khu vực này thường được bao quanh bởi một ngôi nhà hoặc tòa nhà, thường được biết đến với tên gọi 坪庭つぼにわ (BÌNH ĐÌNH).

Ngữ nguyên của chữ 坪 (BÌNH) mang đến một cái nhìn thú vị. Đây là một chữ hình thanh. Bộ thủ つち (THỔ - do/tsuchi), có nghĩa là 'đất' hoặc 'đất đai,' cung cấp thành phần ngữ nghĩa, liên kết kanji này với đất đai hoặc mặt đất. Thành phần ngữ âm của nó được cho là đến từ へい/たいら (BÌNH - hei/taira), có nghĩa là 'bằng phẳng' hoặc 'ngang bằng.' Kết hợp lại, các thành phần này gợi lên ý nghĩa 'một mảnh đất bằng phẳng' hoặc 'một khu đất bằng phẳng.' Ý tưởng về một khu vực bằng phẳng, được xác định rõ ràng này đã tự nhiên dẫn đến việc sử dụng nó làm đơn vị tiêu chuẩn để đo đất hoặc cho một không gian cụ thể, đã được chuẩn bị sẵn như một khu vườn.

Về mặt hình ảnh, chữ 坪 (BÌNH) kết hợp bộ thủ つち (THỔ) ở dưới cùng với một thành phần được đơn giản hóa ở trên, tương tự như へい (BÌNH). Phần trên này có thể được hiểu là một 'vỏ bọc' hoặc 'ranh giới được xác định,' bao quanh hoặc phân định 'đất' bên dưới. Hình ảnh trực quan này củng cố khái niệm về một lô đất cụ thể, được đo đạc hoặc một không gian kín, như vườn hoặc sân hiên. Mặc dù có vẻ ngoài đơn giản, chữ 坪 (BÌNH) mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong kiến trúc và bất động sản Nhật Bản.

Với 8 nét, 坪 (BÌNH) không phải là chữ kanji Joyo (thường dùng) được chỉ định. Tuy nhiên, nó thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến bất động sản, kiến trúc và văn hóa truyền thống Nhật Bản, khiến nó trở nên quan trọng đối với người học JLPT N1. Do đó, nó được gán cấp độ 0, có nghĩa là nó thường được học ở cấp độ nâng cao, vượt quá cấp tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Chữ kanji 坪 (BÌNH) không có cách đọc On'yomi (ÂM ĐỘC - cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù thành phần ngữ âm của nó có thể liên kết về mặt lịch sử với các cách đọc như 'hei' từ へい (BÌNH), nhưng chúng không được sử dụng tích cực cho bản thân chữ 坪 trong các ngữ cảnh hàng ngày hoặc chuyên biệt. Do đó, 坪 hầu như chỉ được đọc bằng Kun'yomi của nó.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật

Cách đọc chính và hầu như độc quyền của 坪 (BÌNH) là つぼtsubo. Cách đọc này rất cơ bản trong tiếng Nhật, đặc biệt khi đề cập đến đơn vị diện tích truyền thống. Nó cũng được sử dụng, dù ít thường xuyên hơn, để mô tả một khu vườn hoặc sân hiên.

  • つぼ (tsubo) — Đây là cách đọc phổ biến và thiết yếu nhất. Nó đề cập đến đơn vị diện tích truyền thống (khoảng 3.3 mét vuông). Nó cũng mô tả một khu vườn nhỏ, khép kín hoặc sân trong, thường được tìm thấy trong các ngôi nhà truyền thống Nhật Bản.

  • 一坪ひと-つぼ (NHẤT BÌNH - hito-tsubo) — một tsubo (ví dụ, 一坪ひと-つぼ土地とち (THỔ ĐỊA) - một tsubo đất)

  • 坪数つぼ-すう (BÌNH SỐ - tsubo-sū) — diện tích đo bằng tsubo, hoặc số tsubo (ví dụ, 土地とち (THỔ ĐỊA)の坪数つぼ-すう (BÌNH SỐ) - diện tích đất tính bằng tsubo)

  • 坪庭つぼ-にわ (BÌNH ĐÌNH - tsubo-niwa) — vườn sân trong, vườn hiên (ví dụ, 京町屋きょうまちや (KINH ĐINH ỐC)の坪庭つぼ-にわ (BÌNH ĐÌNH) - một vườn sân trong ở nhà phố Kyoto)

Các từ và cụm từ thông dụng

Bạn sẽ thường gặp chữ 坪 (BÌNH) nhất trong các ngữ cảnh liên quan đến bất động sản, đo đạc đất đai và kiến trúc truyền thống Nhật Bản. Hiểu các cụm từ ghép này là rất quan trọng đối với người học tiếng Nhật nâng cao.

  • 一坪ひと-つぼ (NHẤT BÌNH - hito-tsubo) — Điều này đề cập đến một đơn vị tsubo. Nó thường được sử dụng khi thảo luận về kích thước của các lô đất nhỏ hoặc kích thước phòng riêng lẻ, đặc biệt trong bối cảnh truyền thống. Ví dụ, một căn hộ nhỏ có thể được mô tả bằng số tsubo của nó.

  • 坪数つぼ-すう (BÌNH SỐ - tsubo-sū) — Cụm từ ghép này chỉ diện tích đo bằng tsubo. Đây là một thuật ngữ bất động sản tiêu chuẩn để mô tả kích thước đất hoặc diện tích sàn xây dựng. Ví dụ, một danh sách bất động sản thường chỉ rõ 土地とち (THỔ ĐỊA - đất) 坪数つぼ-すう (BÌNH SỐ - số tsubo).

  • 坪単価つぼ-たんか (BÌNH ĐƠN GIÁ - tsubo-tanka) — Có nghĩa là 'giá mỗi tsubo,' đây là một thuật ngữ quan trọng trong bất động sản Nhật Bản. Giá trị tài sản, đặc biệt là đối với đất hoặc nhà ở, thường được báo giá theo giá mỗi tsubo. Điều này cho phép so sánh trực tiếp giữa các tài sản khác nhau.

  • 建坪たて-つぼ (KIẾN BÌNH - tate-tsubo) — Thuật ngữ này chỉ diện tích xây dựng hoặc dấu chân của một tòa nhà trên lô đất của nó, được đo bằng tsubo. Nó xác định bao nhiêu phần đất mà bản thân tòa nhà chiếm, không bao gồm các khu vực như vườn hoặc chỗ đậu xe.

  • 延べ坪のべ-つぼ (DUYÊN BÌNH - nobe-tsubo) — Điều này đề cập đến tổng diện tích sàn của một tòa nhà, bao gồm tất cả các tầng, được biểu thị bằng tsubo. Nó cung cấp một phép đo toàn diện về tổng không gian có thể sử dụng trong một cấu trúc nhiều tầng.

  • 敷地坪数しきち-つぼ-すう (PHU ĐỊA BÌNH SỐ - shikichi-tsubo-sū) — Cụm từ ghép này chỉ tổng diện tích của địa điểm xây dựng hoặc lô đất, được đo bằng tsubo. Đây là một con số quan trọng để đánh giá tài sản và lập kế hoạch phát triển.

  • 坪庭つぼ-にわ (BÌNH ĐÌNH - tsubo-niwa) — Thuật ngữ này mô tả một vườn sân trong hoặc vườn hiên. Thông thường, đó là một khu vườn nhỏ, khép kín bên trong một ngôi nhà, thường cung cấp ánh sáng và cây xanh cho các phòng nội thất. Bạn sẽ thường thấy những khu vườn này trong các nhà phố truyền thống Kyoto (町屋まちや - ĐINH ỐC).

  • 坪飾りつぼ-かざり (BÌNH SỨC - tsubo-kazari) — Điều này đề cập đến các đồ trang trí hoặc sắp xếp cảnh quan được thiết kế đặc biệt cho một 坪庭つぼ-にわ (BÌNH ĐÌNH). Các ví dụ bao gồm đèn lồng đá nhỏ, bồn nước, hoặc cây cối được đặt cẩn thận.

  • 坪型つぼ-がた (BÌNH HÌNH - tsubo-gata) — Có nghĩa là 'hình tsubo' hoặc 'hình ấm/chậu,' điều này có thể mô tả một vật gì đó nhỏ và khép kín, như một chiếc ấm truyền thống hoặc một không gian nhỏ, hạn chế.

  • 坪刈りつぼ-がり (BÌNH CẮT - tsubo-gari) — Nghĩa đen là 'cắt tsubo,' điều này đề cập đến việc thu hoạch một khu vực nhỏ, được xác định của một loại cây trồng (thường là lúa) để ước tính tổng sản lượng. Đây là một phương pháp lấy mẫu nông nghiệp.

Câu ví dụ

Nihon de wa tochi no menseki o tsubo de arawasu koto ga yoku arimasu.

日本にほん (NHẬT BẢN), việc diễn tả diện tích 土地とち (THỔ ĐỊA) bằng つぼ (BÌNH) là phổ biến.

Kyōto no machiya ni wa chiisana tsubo-niwa ga aru no ga tokuchō desu.

Một ちい (TIỂU) vườn sân trong nhỏ (坪庭つぼにわ - BÌNH ĐÌNH) là một 特徴とくちょう (ĐẶC TRƯNG) của nhà phố 京都きょうと (KINH ĐÔ).

Tate-tsubo ga nijūgo tsubo no ikkodate o kōnyū shimashita.

Tôi đã 購入こうにゅう (CẤU NHẬP) một căn 一戸建いっこだ (NHẤT HỘ KIẾN) có 建坪たて-つぼ (KIẾN BÌNH) là 25 つぼ (BÌNH).

Fudōsan no kōkoku de wa, menseki ga tsubo-sū to heihō mētoru de heiki sarete imasu.

Trong các 広告こうこく (QUẢNG CÁO) 不動産ふどうさん (BẤT ĐỘNG SẢN), 面積めんせき (DIỆN TÍCH) được 併記へいき (TỊNH KÝ) cả bằng 坪数つぼ-すう (BÌNH SỐ) và mét 平方へいほう (BÌNH PHƯƠNG).

Tatami ni mai bun ga yaku ichi tsubo ni sōtō shimasu.

Hai tấm chiếu たたみ (ĐIỆP) tương đương やく (ƯỚC) một つぼ (BÌNH).

Kare wa kagirareta tsubo-sū no tochi o saidai-gen ni katsuyō shite ie o tatemashita.

かれ (BỈ) ấy đã tận dụng 最大限さいだいげん (TỐI ĐẠI HẠN) 活用かつよう (HOẠT DỤNG) diện tích 土地とち (THỔ ĐỊA) かぎ (HẠN) chế (tính bằng 坪数つぼ-すう - BÌNH SỐ) để xây いえ (GIA) của mình.

Kono apāto wa eki kara chikai node, tsubo-tanka ga totemo takai desu.

Căn hộ này gần えき (DỊCH), nên 坪単価つぼ-たんか (BÌNH ĐƠN GIÁ) rất たか (CAO).

Nōka wa shūkakuryō o suitei suru tame ni, ichibu no hatake de tsubo-gari o okonaimasu.

農家のうか (NÔNG GIA) thực hiện việc thu hoạch quy mô nhỏ (坪刈りつぼがり - BÌNH CẮT) ở một 一部いちぶ (NHẤT BỘ) cánh đồng của họ để 推定すいてい (SUY ĐỊNH) 収穫量しゅうかくりょう (THU HOẠCH LƯỢNG).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 坪 (BÌNH), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần dưới là bộ thủ つち (THỔ - đất, đất đai). Phần trên, giống như chữ 'ワ' cách điệu với một gạch ngang, là một sự đơn giản hóa bắt nguồn từ たいら (BÌNH - bằng phẳng, ngang bằng). Hãy tưởng tượng một người khảo sát đang đánh dấu một (mảnh đất) trên một bề mặt (bằng phẳng). Thành phần trên hoạt động như một (một ranh giới hoặc vỏ bọc), xác định và làm phẳng khu vực cụ thể đó. 'Mảnh đất bằng phẳng' này sau đó trở thành một đơn vị đo lường tiêu chuẩn, hoặc một không gian vườn riêng biệt, thường nhỏ, như sân hiên. Vì vậy, hãy nghĩ về nó như việc đo một lô 'đất' trên một bề mặt 'bằng phẳng' để tạo ra một 坪庭つぼにわ (BÌNH ĐÌNH - vườn sân trong).

Các chữ Kanji liên quan

  • つち (THỔ) — Chữ kanji này có nghĩa là 'đất,' 'đất đai,' hoặc 'mặt đất.' Là bộ thủ của chữ 坪 (BÌNH), nó cung cấp ngữ cảnh ngữ nghĩa về đất đai hoặc diện tích.
  • たいら (BÌNH) — Có nghĩa là 'bằng phẳng,' 'ngang bằng,' hoặc 'đều đặn,' chữ kanji này được cho là thành phần ngữ âm của chữ 坪 (BÌNH). Nó liên kết về mặt khái niệm với ý tưởng về một lô đất bằng phẳng.
  • ひろ (QUẢNG) — Có nghĩa là 'rộng' hoặc 'rộng rãi,' chữ kanji này thường được sử dụng khi thảo luận về diện tích chung hoặc không gian rộng lớn, cung cấp một ngữ cảnh rộng hơn cho việc đo đạc đất đai.
  • たたみ (ĐIỆP) — Chữ kanji này đề cập đến chiếu truyền thống Nhật Bản. Vì một tsubo xấp xỉ tương đương với hai tấm chiếu tatami, nên việc hiểu chữ 畳 giúp hình dung kích thước của một tsubo.
Share:

Bài viết liên quan