12345678
8 strokes

垂 — Rủ xuống, Treo

N1
On: スイ
Kun: た.れる、た.らす、た.れ
HV: Thùy

Ý nghĩa

Chữ Hán 垂 (THÙY - たれる / スイ) chủ yếu mang ý nghĩa "rủ xuống," "treo xuống," "buông thõng," hoặc "để rơi." Nó cũng có thể ngụ ý "chùng xuống," "hạ thấp," hoặc, trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, "hạ cố" hay "truyền đạt." Hán tự này là một ví dụ thú vị về cách các chữ tượng hình cổ đại đã phát triển để biểu thị những ý tưởng phức tạp.

Nguồn gốc của nó được cho là một chữ tượng hình mô tả vật gì đó đang rủ xuống từ một điểm cao, như một cành cây hoặc mái nhà. Phần trên của hán tự (ノ) thường tượng trưng cho một cấu trúc ở trên cao hoặc một điểm mà từ đó vật gì đó kéo dài ra, trong khi phần dưới trực quan biểu thị vật bị treo hoặc đang rơi. Hãy hình dung một giọt nước rơi xuống, hoặc một cành cây oằn xuống dưới sức nặng của tuyết. Dạng hình ảnh của 垂 (THÙY) khá trực quan phản ánh khái niệm này: nét trên cùng gợi ý một trần nhà hoặc một phần nhô ra, và các nét tiếp theo cho thấy một vật gì đó kéo dài xuống từ đó. Mối liên hệ trực quan trực tiếp này làm cho ý nghĩa cốt lõi tương đối dễ nắm bắt một khi cấu trúc của nó được hiểu.

Trong tiếng Nhật, 垂 (THÙY) thường gặp trong các động từ mô tả vật thể tự nhiên rủ xuống (nội động từ) hoặc hành động để vật gì đó rủ xuống (tha động từ). Nó cũng được sử dụng trong các danh từ liên quan đến các yếu tố treo rủ hoặc thậm chí là nước sốt. Với 8 nét, đây là một hán tự có độ phức tạp vừa phải để viết, và là một Jōyō kanji không được chỉ định cho một cấp học cụ thể, nó được phân loại là Cấp 9, cho thấy việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc on'yomi của 垂 (THÙY) là スイ (SUI). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Những từ ghép này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh học thuật, hành chính hoặc chuyên ngành.

  • 垂線すいせん (THÙY TUYẾN - suisen) — Điều này có nghĩa là "đường vuông góc." Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong toán học và hình học. Ví dụ, 三角形の垂線さんかくけいのすいせん (sankakukei no suisen) đề cập đến đường cao của một tam giác.
  • 垂涎すいぜん (THÙY TIÊN - suizen) — Có nghĩa là "chảy nước miếng" hoặc "thèm muốn." Thuật ngữ này mô tả một mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt đối với một thứ gì đó, thường đến mức chảy nước miếng theo nghĩa đen. Một ví dụ có thể là 垂涎の的すいぜんのまと (suizen no mato), một đối tượng đáng thèm muốn.
  • 垂範すいはん (THÙY PHẠM - suihan) — Đề cập đến "làm gương" hoặc "cung cấp một hình mẫu." Nó nhấn mạnh việc dẫn dắt bằng cách thể hiện, đặc biệt bởi một nhân vật cấp trên hoặc được kính trọng. Chẳng hạn, 師の垂範しゅのすいはん (shi no suihan) có nghĩa là tấm gương của người thầy.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc kun'yomi của 垂 (THÙY) đa dạng hơn và phản ánh việc sử dụng trực tiếp của nó trong các động từ và danh từ tiếng Nhật bản địa. Các cách đọc này thường xuất hiện cùng với okurigana (送りがな), phần hiragana theo sau để hoàn thành dạng động từ hoặc danh từ.

  • た.れる (ta.reru) — Đây là dạng nội động từ, có nghĩa là "rủ xuống," "treo xuống," hoặc "chùng xuống." Nó mô tả một trạng thái hoặc hành động tự nhiên.

  • 枝垂れるしだれる (CHI THÙY - shidare-ru) — Rủ xuống, thường dùng cho cành cây như liễu rủ (枝垂れ柳しだれやなぎ).

  • 涙が垂れるなみだがたれる (namida ga tareru) — Nước mắt chảy xuống.

  • 鼻水が垂れるはなみずがたれる (hanamizu ga tareru) — Chảy nước mũi.

  • た.らす (ta.rasu) — Đây là dạng tha động từ, có nghĩa là "để rủ xuống," "làm nhỏ giọt (chất lỏng)," hoặc "treo lủng lẳng." Nó ngụ ý một tác nhân gây ra hành động.

  • 髪を垂らすかみをたらす (kami o tarasu) — Để tóc rủ xuống.

  • 絵の具を垂らすえのぐをたらす (enogu o tarasu) — Nhỏ giọt sơn.

  • 涎を垂らすよだれをたらす (yodare o tarasu) — Chảy nước dãi.

  • た.れ (ta.re) — Cách đọc này có chức năng như một danh từ hoặc một phần của danh từ ghép, thường dùng để chỉ một loại nước sốt, một vật treo, hoặc vật gì đó rủ xuống.

  • タレたれ (tare) — Một thuật ngữ phổ biến cho nước chấm hoặc nước sốt, chẳng hạn như dùng cho thịt nướng hoặc bánh bao.

  • 垂れ幕たれまく (THÙY MẠC - taremaku) — Một biểu ngữ hoặc tấm màn rủ xuống.

  • 垂れ耳たれみみ (THÙY NHĨ - taremimi) — Tai rủ xuống (ví dụ, của chó).

Các Từ và Từ Ghép Phổ Biến

Chữ Hán 垂 (THÙY) tạo thành nhiều từ ghép hữu ích và thú vị trong tiếng Nhật, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó từ tự nhiên đến hành động của con người và các khái niệm trừu tượng. Việc hiểu các từ ghép này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng nắm bắt tiếng Nhật nâng cao.

Tự nhiên và Ngoại hình

  • 枝垂れ桜しだれざくら (CHI THÙY ANH - shidarezakura) — Cây hoa anh đào rủ, nổi tiếng với những cành rủ duyên dáng nặng trĩu hoa.
  • 髪垂れるかみたれる (PHÁT THÙY - kamitareru) — Một cách diễn đạt mang tính văn học hoặc cổ xưa hơn để mô tả mái tóc rủ xuống, thường ngụ ý sự thanh lịch hoặc phong cách truyền thống.
  • 垂れ目たれめ (THÙY MỤC - tareme) — Mắt rủ xuống, một đặc điểm khuôn mặt thường liên quan đến vẻ dịu dàng hoặc hiền lành.
  • 軒垂れのきだれ (HIÊN THÙY - nokidare) — Mái hiên hoặc giọt nước chảy từ mái hiên, mô tả phần thấp nhất của mái nhà nơi nước chảy xuống.
  • 垂木たるき (THÙY MỘC - taruki) — Một thanh rui, một trong những thanh gỗ nghiêng đỡ mái nhà.

Hành động và Trạng thái

  • 垂れ下がるたれさがる (THÙY HẠ - taresagaru) — Một động từ ghép có nghĩa là "rủ xuống" hoặc "treo lủng lẳng," nhấn mạnh chuyển động hoặc vị trí đi xuống. Chẳng hạn, 天井からコードが垂れ下がっているてんじょうからコードがたれさがっている (tenjō kara kōdo ga taresagatte iru) có nghĩa là "một sợi dây đang treo rủ xuống từ trần nhà."
  • 垂れ流すたれながす (THÙY LƯU - tarenagasu) — Để chảy ra, xả ra, hoặc rò rỉ. Điều này thường ngụ ý việc xả chất lỏng hoặc thông tin một cách không kiểm soát hoặc vô trách nhiệm.
  • 垂れ込むたれこむ (THÙY NHẬP - tarekomu) — Tố giác ai đó, thường là bí mật; rò rỉ thông tin. Thuật ngữ này mang sắc thái của sự phản bội hoặc nói xấu.
  • 垂れるたれる (THÙY - tareru) — Động từ nội động từ cơ bản, như trong 木の葉が垂れるきのはがたれる (konoha ga tareru), có nghĩa là "lá cây rủ xuống."

Các Cách Dùng Trừu Tượng và Hình Tượng

  • 垂訓すいくん (THÙY HUẤN - suikun) — Lời giáo huấn, lời răn dạy, hoặc sự chỉ dạy trang trọng, thường từ một người lớn tuổi hoặc lãnh đạo được kính trọng. Nó ngụ ý sự khôn ngoan được truyền lại.
  • 垂示すいじ (THÙY THỊ - suiji) — Lời chỉ dẫn hoặc sự biểu thị bằng ví dụ. Tương tự như 垂範 (THÙY PHẠM - suihan), nó nhấn mạnh việc thể hiện bằng hành động hơn là chỉ bằng lời nói.
  • 不朽に垂れるふきゅうにたれる (BẤT HỦ THÙY - fukyuu ni tareru) — Một cách diễn đạt mang tính thơ ca hơn có nghĩa là "được lưu truyền muôn đời" hoặc "để lại một di sản bất diệt," đề cập đến điều gì đó sẽ không bao giờ bị lãng quên.
  • 垂壁すいへき (THÙY BÍCH - suiheki) — Một bức tường nhô ra, thường được sử dụng trong bối cảnh leo núi để mô tả một mặt đá thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng đầy thử thách.

Câu Ví Dụ

Yanagi no eda ga kaze ni tarete iru.

Những cành liễu rủ trong gió.

Kanojo wa nagai kami o kata made tarashite ita.

Cô ấy để mái tóc dài rủ xuống vai.

Nokishita kara amamizu ga tareochiru.

Nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên.

Kono yakiniku no tare wa zeppindda.

Nước sốt thịt nướng này rất tuyệt vời.

Rekishi ni suihan o nokosu ijin.

Một vĩ nhân đã để lại tấm gương cho lịch sử.

Me no mae ni taresagaru kumo no su ni odoroita.

Tôi đã bất ngờ vì mạng nhện treo lủng lẳng trước mắt.

Kare wa shidarezakura no moto de kyūkei shita.

Anh ấy nghỉ ngơi dưới gốc cây anh đào rủ.

Suizen no mato to naru yō na gōkana ryōri ga narande ita.

Những món ăn xa hoa khiến người ta phải chảy nước miếng được bày ra.

Jōshi no suikun wa itsumo kokoro ni hibiku.

Lời giáo huấn của sếp luôn vang vọng trong tâm trí tôi.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 垂 (THÙY), hãy hình dung nó như một vật gì đó đang rủ xuống từ một cấu trúc ở trên cao. Nét ngang trên cùng và nét chéo tiếp theo (ノ) có thể đại diện cho một mái nhà hoặc phần nhô ra. Phần còn lại (tương tự như 千, có nghĩa là "nghìn") có thể được coi là nhiều sợi hoặc giọt nước đang rơi hoặc rủ xuống từ mái nhà đó. Cách khác, bạn có thể xem phần trên là một cái móc hoặc vật buộc đơn giản, và phần dưới là vật đang được treo. Hãy hình dung một nghìn giọt mưa nhỏ li ti hoặc một nghìn sợi tóc rủ xuống. Mối liên hệ trực quan này với một vật bị treo hoặc đang rơi xuống sẽ giúp củng cố ý nghĩa cốt lõi của nó là "rủ xuống" hoặc "treo."

Share:

Bài viết liên quan