123456789101112
12 strokes

堅 — Kiên — Vững chắc, Kiên cố, Kiên định

N1
On: ケン
Kun: かた.い
HV: Kiên

Ý nghĩa

Hán tự 堅 (かた.い, ケン - KIÊN) chủ yếu truyền tải ý nghĩa về sự vững chắc, kiên cố, cứng rắn và kiên định. Nó ngụ ý sự bất di bất dịch, độ tin cậy và sức mạnh, thường mở rộng đến các khái niệm trừu tượng như ý chí kiên định hoặc một tính cách vững vàng. Bạn sẽ thường xuyên gặp hán tự này trong các ngữ cảnh nhấn mạnh khả năng phục hồi, sự ổn định và độ tin cậy.

Nguồn gốc của hán tự này bắt nguồn từ việc kết hợp các bộ phận cấu thành gợi ý ý nghĩa cốt lõi của nó cả về mặt hình ảnh và ngữ âm. Phần trên, 臤, là một thành phần biểu âm đồng thời ngụ ý sức mạnh hoặc sự vững chắc. Nó mô tả một người đang giữ chặt thứ gì đó, làm nổi bật sức mạnh và sự ổn định. Phần dưới, 又 (yòu - HỰU), tượng trưng cho bàn tay. Cùng nhau, các yếu tố này củng cố ý tưởng về việc nắm chặt và chắc chắn một vật gì đó. Hành động này làm cho vật đó trở nên vững chắc, kiên cố hoặc không lay chuyển. Hãy tưởng tượng một bàn tay mạnh mẽ nắm chặt một vật thể đến mức không thể lay chuyển được. Sự liên kết hình ảnh này giúp củng cố ý nghĩa về sự vững chắc và ổn định của hán tự.

Mặc dù 堅 (KIÊN) có những điểm tương đồng với các hán tự khác như 固 (CỐ) và 硬 (NGẠNH), nó thường mang một ý nghĩa sắc thái hơn. Nó gợi ý độ tin cậy, sự vững chắc và sức mạnh đạo đức vượt xa sự cứng rắn vật lý đơn thuần. Hán tự này ngụ ý một sức mạnh sâu sắc có thể chống chịu thử thách, dù là về thể chất hay ẩn dụ.

Hán tự 堅 (KIÊN) có 12 nét. Mặc dù là một hán tự Jōyō (hán tự sử dụng hàng ngày), nó không được chỉ định cho một cấp độ tiểu học cụ thể nào. Điều này cho thấy cách dùng nâng cao hơn của nó, thường gặp ở trình độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Âm on'yomi của 堅 (KIÊN) bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Nó chủ yếu được sử dụng khi 堅 (KIÊN) là một phần của một từ ghép, thường với các hán tự khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Đối với 堅 (KIÊN), cách đọc on'yomi chính là ケン (KEN).

  • ケン (KEN): Cách đọc này xuất hiện trong nhiều thuật ngữ trang trọng và chuyên ngành. Nó truyền tải ý nghĩa về sự vững chắc, kiên cố và kiên định theo một nghĩa trừu tượng hoặc phức hợp hơn.

  • 堅実けんじつ (kenjitsu) — kiên định, vững chắc, đáng tin cậy, vững vàng. Thuật ngữ này mô tả một điều gì đó hoặc một người nào đó đáng tin cậy và thực tế, đạt được tiến bộ vững chắc mà không mạo hiểm không cần thiết. Ví dụ, bạn có thể nói về một 堅実な計画 (kenjitsu na keikaku - một kế hoạch vững chắc) hoặc một 堅実な人 (kenjitsu na hito - một người đáng tin cậy).

  • 堅固けんご (kengo) — kiên cố, vững chắc, mạnh mẽ, bền vững. Thuật ngữ này thường mô tả các cấu trúc vật lý được xây dựng để bền vững và chống chịu hư hại, chẳng hạn như một 堅固な城 (kengo na shiro - một lâu đài kiên cố) hoặc 堅固な建物 (kengo na tatemono - một tòa nhà vững chắc).

  • 堅牢けんろう (kenrou) — mạnh mẽ, bền bỉ, bền vững, bất khả xâm phạm. Tương tự như 堅固 (KIÊN CỐ), nhưng thường ngụ ý mức độ chống chịu hoặc phục hồi cao hơn. Nó được sử dụng cho các vật thể được thiết kế để có độ bền cực cao, như một 堅牢な金庫 (kenrou na kinko - một két sắt bền chắc) hoặc 堅牢なコンピュータ (kenrou na konpyūta - một máy tính bền bỉ).

  • 堅持けんじ (kenji) — duy trì vững chắc, tuân thủ, đề cao. Thuật ngữ này đề cập đến việc giữ vững các nguyên tắc, niềm tin hoặc chính sách. Ví dụ là 理念を堅持する (rinen wo kenji suru - đề cao nguyên tắc của mình) hoặc 方針を堅持する (hōshin wo kenji suru - kiên trì tuân thủ một chính sách).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Âm kun'yomi của 堅 (KIÊN) là các cách đọc thuần Nhật. Chúng thường được sử dụng khi hán tự đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các ký tự hiragana bổ sung để hoàn thành từ. Đối với 堅 (KIÊN), cách đọc kun'yomi chính là かた.い (kata.i).

  • かた.い (kata.i): Cách đọc này thường thấy nhất ở dạng tính từ 堅い (katai), có nghĩa là cứng, chắc, rắn, cứng nhắc, bền bỉ, chặt chẽ hoặc kiên định. Nó mô tả cả thuộc tính vật lý và phẩm chất trừu tượng.

  • 堅いかたい (katai) — cứng, chắc, rắn. Đây là một tính từ đa năng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ, 堅いパン (katai pan - bánh mì cứng), hoặc 堅い約束 (katai yakusoku - một lời hứa chắc chắn).

  • 口が堅いくちがかたい (kuchi ga katai) — kín miệng, kín đáo. Thành ngữ này mô tả một người giỏi giữ bí mật. Nếu bạn nói 彼は口が堅い (kare wa kuchi ga katai), có nghĩa là "Anh ấy kín miệng."

  • 頭が堅いあたまがかたい (atama ga katai) — cứng đầu, cứng nhắc, hẹp hòi. Thành ngữ này mô tả một người khó thay đổi suy nghĩ hoặc thích nghi với ý tưởng mới. Ví dụ, 彼女は頭が堅くて新しいことを受け入れない (kanojo wa atama ga katakute atarashii koto wo ukeire nai - Cô ấy cứng đầu và không chấp nhận điều mới).

  • 堅苦しいかたくるしい (katakurushii) — cứng nhắc, trang trọng, nghiêm ngặt. Tính từ này mô tả một tình huống hoặc thái độ quá trang trọng hoặc không thoải mái, chẳng hạn như một 堅苦しい挨拶 (katakurushii aisatsu - một lời chào cứng nhắc) hoặc 堅苦しい雰囲気 (katakurushii fun'iki - một bầu không khí trang trọng).

  • 堅物かたぶつ (katabutsu) — người nghiêm túc, chính trực, cứng nhắc. Danh từ này dùng để chỉ một người rất đúng mực, nghiêm túc và có lẽ hơi cứng nhắc trong cách cư xử. Bạn có thể nghe ai đó nói 彼は真面目すぎて堅物だ (kare wa majime sugite katabutsu da - Anh ấy quá nghiêm túc và hơi cứng nhắc).

Từ và Từ ghép thông dụng

Hán tự 堅 (KIÊN) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, phản ánh khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong các ngữ cảnh khác nhau. Những ngữ cảnh này bao gồm từ thuộc tính vật lý đến phẩm chất trừu tượng của con người. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

  • Diễn tả sức mạnh vật lý & độ bền:

  • 堅牢けんろう (kenrou) — mạnh mẽ, bền bỉ, bền vững, bất khả xâm phạm. Thường dùng cho máy móc, cấu trúc hoặc tính năng bảo mật. Ví dụ: このこの金庫きんこ非常ひじょう堅牢けんろうだ。 (Két sắt này cực kỳ bền chắc.)

  • 堅固けんご (kengo) — kiên cố, vững chắc, mạnh mẽ. Thường dùng cho các tòa nhà, công sự hoặc nền móng. Ví dụ: 堅固けんご城壁じょうへき (tường thành kiên cố).

  • 堅いかたい (katai) — cứng, chắc, rắn. Một tính từ đa năng. Ví dụ: 堅いかたい木材もくざい (gỗ cứng).

  • Diễn tả sự đáng tin cậy & kiên định:

  • 堅実けんじつ (kenjitsu) — kiên định, vững chắc, đáng tin cậy. Đề cập đến tính cách của một người, một công việc kinh doanh hoặc một kế hoạch. Ví dụ: かれ堅実けんじつ仕事しごとをする。 (Anh ấy làm việc đáng tin cậy.)

  • 手堅いてがたい (tegatai) — đáng tin cậy, vững chắc, an toàn, chắc chắn. Thường dùng trong tài chính hoặc chiến lược. Ví dụ: 手堅いてがたい投資とうし (một khoản đầu tư an toàn).

  • 堅気かたぎ (katagi) — trung thực, ổn định, đáng kính. Mô tả tính cách chính trực hoặc nghề nghiệp của một người. Ví dụ: 堅気かたぎ職人しょくにん (một thợ thủ công trung thực).

  • 堅忍不抜けんにんふばつ (kennin fubatsu) — kiên trì, kiên cường, kiên định. Một thành ngữ bốn chữ mô tả sự quyết tâm không lay chuyển. Ví dụ: 堅忍不抜けんにんふばつ精神せいしん困難こんなんえる。 (Vượt qua khó khăn với tinh thần kiên định.)

  • 堅い商売かたいしょうばい (katai shoubai) — một công việc kinh doanh ổn định, một công việc kinh doanh chắc chắn. Mô tả một công việc kinh doanh không rủi ro và mang lại thu nhập ổn định.

  • Cách dùng ẩn dụ hoặc thành ngữ:

  • 口が堅いくちがかたい (kuchi ga katai) — kín miệng, kín đáo. Người có thể giữ bí mật. Ví dụ: かれくちかたいから安心あんしんだ。 (Anh ấy kín miệng nên tôi cảm thấy an tâm.)

  • 頭が堅いあたまがかたい (atama ga katai) — cứng đầu, cứng nhắc. Mô tả người không sẵn lòng thay đổi suy nghĩ. Ví dụ: かれあたまかたいから、あたらしい意見いけんれない。 (Anh ấy cứng đầu nên không chịu lắng nghe ý kiến mới.)

  • 堅苦しいかたくるしい (katakurushii) — cứng nhắc, trang trọng, nghiêm ngặt. Mô tả một thái độ hoặc không khí. Ví dụ: 堅苦しいかたくるしい雰囲気ふんいき (một bầu không khí cứng nhắc/trang trọng).

  • 堅物かたぶつ (katabutsu) — một người nghiêm túc, chính trực. Ví dụ: かれ堅物かたぶつだが、仕事しごと完璧かんぺきだ。 (Anh ấy là một người cứng nhắc, nhưng công việc của anh ấy thì hoàn hảo.)

Câu ví dụ

Kono tēburu wa totemo katai ki de dekite iru.

Cái bàn này được làm từ loại gỗ rất cứng.

Kare wa kenjitsu na seikaku de, dare kara mo shinrai sarete iru.

Anh ấy có một tính cách vững vàng và được mọi người tin tưởng.

Kaisha wa atarashii hōshin wo kataku mamori, seikō ni michibiita.

Công ty đã kiên trì tuân thủ chính sách mới và đạt được thành công.

Sono tatemono wa jishin ni mo taerareru hodo kengo ni tsukurarete iru.

Tòa nhà đó được xây dựng kiên cố đến mức có thể chống chịu động đất.

Kanojo wa kuchi ga katai kara, himitsu wo hanashite mo anshin dekiru.

Cô ấy kín miệng nên tôi cảm thấy an toàn khi kể bí mật cho cô ấy.

Kenrō na kōzō wa, naganen no shiyō ni taeru koto wo hoshō suru.

Một cấu trúc bền vững đảm bảo nhiều năm sử dụng đáng tin cậy.

Kenjitsu na chochiku wa shōrai no anshin no tame ni jūyō da.

Tiết kiệm vững chắc là rất quan trọng cho sự an toàn trong tương lai.

Wareware wa sōgyō irai, kono rinen wo kataku kenji shite kita.

Chúng tôi đã kiên trì đề cao những nguyên tắc này kể từ khi thành lập.

Kare wa shōshō katabutsu daga, shigoto wa teinei de shinrai dekiru.

Anh ấy hơi cứng nhắc một chút, nhưng công việc của anh ấy tỉ mỉ và đáng tin cậy.

Katai shōbai de chakujitsu ni rieki wo agete iru.

Họ đang kiếm lợi nhuận ổn định thông qua một công việc kinh doanh chắc chắn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 堅 (KIÊN - vững chắc, kiên cố), hãy thử chia nhỏ nó thành các bộ phận cấu thành và tạo thành một câu chuyện bằng hình ảnh. Phần trên, 臤, ban đầu mô tả một người đang giữ chặt thứ gì đó, do đó gợi ý sức mạnh và sự vững chắc. Bạn có thể hình dung nó như một người (臣 - THẦN, quan lại, thường liên quan đến những trách nhiệm vững chắc) đang nắm chặt thứ gì đó bằng gậy hoặc vũ khí (戈 - QUA, giáo/kích, ngụ ý ở phần trên, dù đã được đơn giản hóa). Bên dưới phần này, bạn sẽ tìm thấy 又 (yòu - HỰU), có nghĩa là 'tay' hoặc 'lại/nữa'.

Hãy hình dung một người rất mạnh mẽ, được biểu thị bằng 臤, đang dùng tay của họ (又) để làm cho thứ gì đó trở nên cực kỳ vững chắckiên cố. Có lẽ họ đang liên tục ấn xuống một bề mặt bùn bằng tay để tạo ra một con đường vững chắc, không lay chuyển. Hình ảnh tinh thần sống động về một bàn tay mạnh mẽ đảm bảo sự vững chắc này sẽ giúp bạn kết nối sâu sắc với ý nghĩa của 堅 (KIÊN).

Các Hán tự liên quan

  • かた.い, — Hán tự này (CỐ) cũng có nghĩa là cứng, chắc và rắn. Mặc dù tương tự như 堅 (KIÊN), 固 (CỐ) thường đề cập cụ thể đến độ cứng vật lý, sự đông đặc (ví dụ: 固まる - katamaru - đông cứng, rắn lại), hoặc làm cho vật gì đó an toàn về mặt vật lý. Ngược lại, 堅 (KIÊN) có xu hướng nhấn mạnh sức bền cấu trúc, độ tin cậy và sự kiên định theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tính cách hoặc nguyên tắc.
  • かた.い, コウコウ — Hán tự này (NGẠNH) có nghĩa cụ thể là cứng, rắn và cứng nhắc. Nó chủ yếu biểu thị độ cứng và độ rắn vật lý, thường đối lập với sự mềm mại hoặc linh hoạt. Ví dụ, trong khi cả 堅いパン (katai pan) và 硬いパン (katai pan) đều có thể có nghĩa là 'bánh mì cứng', 硬い (NGẠNH) nhấn mạnh khả năng chống lại biến dạng vật lý.
  • つよ.い, キョウキョウ, ゴウゴウ — Hán tự này (CƯỜNG/CƯỠNG) có nghĩa là mạnh và mạnh mẽ. Đây là một thuật ngữ chung hơn cho sức mạnh, quyền lực hoặc lực, áp dụng cho các ngữ cảnh thể chất, tinh thần hoặc trừu tượng. Trong khi 堅 (KIÊN) ngụ ý một loại sức mạnh cụ thể (sự vững chắc, độ bền), 強 (CƯỜNG) là một khái niệm rộng hơn về sức mạnh hoặc khả năng.
Share:

Bài viết liên quan