Ý nghĩa
Kanji 培 (BỒI - bai) chủ yếu có nghĩa là trồng trọt, bồi đắp, nuôi dưỡng, hoặc rèn luyện. Nó mô tả một quá trình phát triển cẩn thận, dù áp dụng cho cây cối, kỹ năng, phẩm chất hay thậm chí là các mối quan hệ. Kanji này nhấn mạnh nỗ lực chủ động cần thiết để giúp một thứ gì đó lớn mạnh và vững chắc theo thời gian.
Từ nguyên của kanji minh họa rõ ràng ý nghĩa của nó. Giống như nhiều kanji, 培 là một chữ hình thanh. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ý nghĩa (bộ thủ) gợi ý ý nghĩa của nó, và một thành phần âm thanh gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ 土 (THỔ - đất/đất đai) rõ ràng đặt kanji này vào ngữ cảnh trồng trọt và canh tác nông nghiệp. Thành phần còn lại, 咅, đóng vai trò là yếu tố âm thanh. Điều thú vị là, nó cũng mang một ý nghĩa cổ xưa liên quan đến 'ấn xuống' hoặc 'trợ giúp'. Cùng với nhau, các thành phần này gợi lên hình ảnh 'ấn đất xung quanh một vật gì đó' hoặc 'bồi đắp đất để hỗ trợ sự phát triển.' Sự liên hệ trực quan này với việc làm việc với đất trực tiếp chuyển thành ý nghĩa rộng hơn của việc canh tác và nuôi dưỡng. Nó không chỉ áp dụng cho thực vật, mà còn cho các khái niệm trừu tượng như kiến thức, khả năng và tính cách con người. Cuối cùng, 培 là về việc tạo ra một môi trường hỗ trợ cho sự phát triển.
Kanji 培 (BỒI) có 11 nét và là một Jōyō kanji, có nghĩa là nó nằm trong số các ký tự được sử dụng thường xuyên được dạy trong các trường học Nhật Bản. Mặc dù không được dạy ở trường tiểu học (lớp 1-6), nó thường được giới thiệu ở cấp trung học (thường được coi là lớp 8 trong phân loại Jōyō kanji).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi của 培 là バイ (BAI). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và thường được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, như những từ liên quan đến nuôi cấy sinh học, nhân giống hoặc phát triển văn hóa.
- 培養 (BỒI DƯỠNG - baiyō) — Từ ghép này có nghĩa là 'nuôi cấy' hoặc 'văn hóa'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, chẳng hạn như nuôi cấy vi khuẩn hoặc tế bào, và cũng có thể dùng để chỉ việc bồi dưỡng tài năng hoặc phát triển rộng hơn.
- 培地 (BỒI ĐỊA - baichi) — Có nghĩa là 'môi trường nuôi cấy' hoặc 'môi trường tăng trưởng', thuật ngữ này dùng để chỉ chất được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm.
- 栽培 (TÀI BỒI - saibai) — Từ thông dụng này có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi trồng' cây cối, thường trong nông nghiệp hoặc làm vườn. Kanji 栽 (TÀI - cây trồng) củng cố ý nghĩa phát triển.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi chính cho 培 là つちか.う (tsuchika.u), từ đó chúng ta có động từ 培う. Đây là một cách đọc tiếng Nhật bản địa và được sử dụng khi kanji tạo thành một động từ độc lập hoặc được chia thì. Nó có nghĩa là 'canh tác', 'bồi dưỡng', 'nuôi dưỡng', 'phát triển', hoặc 'xây dựng'. Nó thường được dùng cho các khái niệm phi vật thể như kỹ năng, tính cách hoặc các mối quan hệ.
- 培う (tsuchikau) — Động từ độc lập, có nghĩa là 'canh tác', 'bồi dưỡng', hoặc 'nuôi dưỡng'. Ví dụ, người ta có thể nói 子供の想像力を培う (kodomo no sōzōryoku o tsuchikau - bồi dưỡng trí tưởng tượng của trẻ).
- 力を培う (chikara o tsuchikau) — Có nghĩa là 'tăng cường sức mạnh' hoặc 'phát triển năng lực'. Điều này có thể đề cập đến sức mạnh thể chất, năng lực học tập hoặc bất kỳ hình thức khả năng nào khác.
- 友情を培う (yūjō o tsuchikau) — Có nghĩa là 'bồi đắp tình bạn' hoặc 'xây dựng tình bạn'. Cụm từ này ngụ ý nỗ lực liên tục trong việc nuôi dưỡng một mối quan hệ.
Các Từ & Cụm từ Phổ biến
Dưới đây là các từ và cụm từ phổ biến sử dụng 培, được sắp xếp theo chủ đề để minh họa các ứng dụng đa dạng của nó:
Trồng trọt & Phát triển (Sinh học/Nông nghiệp)
- 栽培 (TÀI BỒI - saibai) — Trồng trọt (cây cối), gieo trồng. Một thuật ngữ rất phổ biến trong nông nghiệp và làm vườn.
- 培養 (BỒI DƯỠNG - baiyō) — Nuôi cấy (ví dụ: vi khuẩn, tế bào), văn hóa. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và sinh học, chẳng hạn như 組織培養 (soshiki baiyō - nuôi cấy mô).
- 培地 (BỒI ĐỊA - baichi) — Môi trường nuôi cấy, môi trường tăng trưởng. Đây là chất được sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật hoặc tế bào.
- 種苗を培う (shubyō o tsuchikau) — Trồng hoặc nuôi cây con. Một ứng dụng trực tiếp vào sự phát triển và chăm sóc cây trồng.
Bồi dưỡng & Nuôi dưỡng (Kỹ năng & Phẩm chất)
- 培う (tsuchikau) — Canh tác, bồi dưỡng, nuôi dưỡng, hoặc phát triển. Đây là động từ độc lập.
- 能力を培う (nōryoku o tsuchikau) — Phát triển hoặc xây dựng năng lực/khả năng, như 語学力を培う (gogakuryoku o tsuchikau - phát triển kỹ năng ngôn ngữ).
- 知識を培う (chishiki o tsuchikau) — Bồi đắp kiến thức, có nghĩa là tích lũy nó dần dần theo thời gian.
- 人間性を培う (ningen-sei o tsuchikau) — Bồi dưỡng nhân tính hoặc phát triển tính cách con người.
Xây dựng & Tích lũy (Kinh nghiệm & Nền tảng)
- 経験を培う (keiken o tsuchikau) — Tích lũy kinh nghiệm, xây dựng kinh nghiệm.
- 基礎を培う (kiso o tsuchikau) — Đặt hoặc xây dựng nền tảng. Điều này rất cần thiết cho việc học tập hoặc bất kỳ dự án dài hạn nào.
- 信頼関係を培う (shinrai kankei o tsuchikau) — Xây dựng mối quan hệ tin cậy, nhấn mạnh nỗ lực dần dần và nhất quán.
- 道徳心を培う (dōtoku-shin o tsuchikau) — Bồi dưỡng ý thức đạo đức hoặc luân lý.
Câu ví dụ
子供の豊かな心を培うことが大切です。
Kodomo no yutakana kokoro o tsuchikau koto ga taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải bồi dưỡng tâm hồn/tâm trí phong phú của trẻ.
彼は長年の努力で専門知識を培ってきました。
Kare wa naganen no doryoku de senmon-chishiki o tsuchikatte kimashita.
Anh ấy đã bồi đắp kiến thức chuyên môn của mình qua nhiều năm nỗ lực.
友情を培うには時間がかかりますが、とても価値のあることです。
Yūjō o tsuchikau ni wa jikan ga kakarimasu ga, totemo kachi no aru koto desu.
Bồi đắp tình bạn cần thời gian, nhưng đó là một điều rất đáng giá.
微生物の培養には特殊な培地が必要です。
Biseibutsu no baiyō ni wa tokushuna baichi ga hitsuyō desu.
Môi trường nuôi cấy đặc biệt là cần thiết cho việc nuôi cấy vi sinh vật.
この農家では有機野菜の栽培に力を入れています。
Kono nōka de wa yūki yasai no saibai ni chikara o irete imasu.
Người nông dân này đang nỗ lực trồng trọt rau hữu cơ.
社員のリーダーシップ能力を培うための研修が行われました。
Shain no rīdāshippu nōryoku o tsuchikau tame no kenshū ga okonawaremashita.
Một chương trình đào tạo đã được tổ chức để bồi dưỡng khả năng lãnh đạo cho nhân viên.
学校は子供たちが社会性を培う大切な場所です。
Gakkō wa kodomotachi ga shakaisei o tsuchikau taisetsu na basho desu.
Trường học là nơi quan trọng để trẻ em bồi dưỡng các kỹ năng xã hội.
彼はボランティア活動を通して、豊かな経験を培いました。
Kare wa borantia katsudō o tōshite, yutakana keiken o tsuchikaimashita.
Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu thông qua các hoạt động tình nguyện.
忍耐力を培うことは、どんな分野でも成功への第一歩となります。
Nintai-ryoku o tsuchikau koto wa, donna bunya demo seikō e no dai ippo to narimu.
Bồi dưỡng sự kiên nhẫn là bước đầu tiên để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.
私たちは、未来のために新しい技術を培い、発展させていく必要があります。
Watashitachi wa, mirai no tame ni atarashii gijutsu o tsuchikai, hatten sasete iku hitsuyō ga arimasu.
Chúng ta cần bồi đắp và phát triển các công nghệ mới cho tương lai.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 培 (BỒI), hãy thử phân tích nó thành các thành phần: bộ thủ bên trái 土 (THỔ - đất/đất đai) và phần bên phải 咅. Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một cây con nhỏ, háo hức muốn giúp nó phát triển. Bạn sẽ trồng nó thật chắc chắn vào 土 (THỔ - đất). Sau đó, bạn sẽ dùng tay nhẹ nhàng ấn 咅 (giống như ấn xuống hoặc hỗ trợ) đất xung quanh gốc cây, nâng đỡ nó khi nó bám rễ và phát triển mạnh. Hành động chăm sóc đất cẩn thận này để thúc đẩy sự phát triển đã nắm bắt hoàn hảo bản chất của 'trồng trọt' hoặc 'bồi dưỡng'. Tất cả là về việc nuôi dưỡng một thứ gì đó bằng cách làm việc siêng năng với đất.
Kanji liên quan
Dưới đây là một số kanji liên quan đến 培 (BỒI), cung cấp thêm ngữ cảnh và giúp phân biệt các sắc thái cụ thể của nó:
- 育 (DỤC - iku) — Nuôi nấng, phát triển. Mặc dù tương tự, 育 thường đề cập đến sự phát triển tự nhiên hoặc nuôi dạy trẻ em. Ngược lại, 培 ngụ ý một nỗ lực canh tác chủ ý, tích cực và bền vững hơn, giống như bồi dưỡng một kỹ năng.
- 養 (DƯỠNG - yō) — Nuôi dưỡng, bồi dưỡng, nhận nuôi. Kanji này thường tập trung vào việc cung cấp sự sống và chăm sóc, chẳng hạn như nuôi động vật hoặc chu cấp cho gia đình. Nó chia sẻ ý nghĩa 'bồi dưỡng', nhưng nhấn mạnh vào sự nuôi dưỡng và duy trì.
- 耕 (CANH - kō) — Cày bừa, canh tác (đất). Kanji này đặc biệt đề cập đến việc làm đất cho nông nghiệp, như cày ruộng. Nó biểu thị một hành động canh tác vật lý hơn.
- 栽 (TÀI - sai) — Trồng, canh tác. Kanji này thường xuất hiện cùng với 培 (BỒI) trong 栽培 (TÀI BỒI). Trong khi 栽 tập trung vào hành động trồng ban đầu, 培 mở rộng đến việc chăm sóc và nuôi dưỡng liên tục cần thiết cho sự phát triển không ngừng.