1234567891011
11 strokes

堀 — Hào, Mương

N1
On: クツ
Kun: ほり
HV: Quật

Ý nghĩa

Kanji 堀 (hori) chủ yếu có nghĩa là “hào” (hào nước), “mương”, hoặc “kênh”. Cụ thể, nó chỉ một con hào hoặc kênh đào nhân tạo, thường được đổ đầy nước. Những con hào này thường được đào sâu xuống đất với nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như phòng thủ, thoát nước hoặc vận chuyển. Trong lịch sử và văn hóa Nhật Bản, 堀 (QUẬT - hào, mương, kênh) gắn liền mật thiết với các lâu đài, nơi hào nước là một phần quan trọng trong cấu trúc phòng thủ, bảo vệ chúng khỏi quân xâm lược.

Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp những manh mối giá trị về ý nghĩa và cấu trúc của chữ. Là một chữ tượng hình và biểu âm (形声文字 - HÌNH THANH VĂN TỰ, keisei moji), 堀 kết hợp hai yếu tố: một gợi ý về ý nghĩa, và yếu tố còn lại gợi ý về âm đọc. Bộ thủ bên trái, 土 (つちへん, tsuchihen - THỔ), biểu thị “đất” hoặc “đất đai”. Điều này cho thấy rõ mối liên hệ của chữ với thứ gì đó được hình thành trong lòng đất. Thành phần bên phải là 屈 (くつ, kutsu - KHUẤT), có nghĩa là “uốn cong”, “cúi mình” hoặc “nhượng bộ”. Yếu tố này không chỉ mang lại âm on'yomi クツ (kutsu) mà còn về mặt ngữ nghĩa gợi ý hành động đào hoặc khắc một kênh cong hoặc uốn lượn trong lòng đất. Do đó, hình thức trực quan của 堀 trực tiếp củng cố ý nghĩa của nó: một kênh hoặc hào được uốn cong hoặc đào sâu vào lòng đất.

Kanji 堀 có 11 nét. Đây là kanji Cấp S, được bao gồm trong danh sách Jōyō Kanji. Điều này có nghĩa là nó không được phân loại theo cấp độ tiểu học cụ thể. Thay vào đó, người học thường gặp nó ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, hoặc như một phần của các khóa học tiếng Nhật nâng cao, chẳng hạn như chuẩn bị cho JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Âm on'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 堀 là クツ (kutsu). Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là cách đọc này cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại. Hầu hết người học tiếng Nhật sẽ gặp 堀 gần như chỉ thông qua kun'yomi của nó. Khi nó xuất hiện với âm on'yomi, thường là trong các ngữ cảnh rất chuyên biệt hoặc lịch sử. Thông thường, nó là một phần của các từ ghép kanji mà cách phát âm của nó đã bị hóa thạch từ các cách đọc tiếng Trung cổ hơn. Thực tế mà nói, bạn sẽ hiếm khi, nếu không muốn nói là không bao giờ, nghe hoặc sử dụng 堀 được đọc là クツ trong tiếng Nhật hàng ngày.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc chính và gần như được sử dụng phổ biến cho 堀 là kun'yomi của nó: ほり (hori). Cách đọc này ăn sâu vào từ vựng tiếng Nhật bản địa. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, trực tiếp chỉ hào nước, mương hoặc kênh đào.

  • ほり (hori) — hào nước, mương, kênh đào

Example: りにはらされているしろのまわりにはふかいほりがめぐらされている (Lâu đài được bao quanh bởi một con hào sâu.)

  • おほり (o-hori) — (hình thức lịch sự của) hào nước, mương

Example: 皇居こうきょのおほり観光客にも人気です。こうきょのおほりはかんこうきゃくにもにんきです (Hào nước Cung điện Hoàng gia được du khách yêu thích.)

  • からぼり (karabori) — hào khô

Example: 侵入ぐためにはしろにはからぼりかれましたてきのしんにゅうをふせぐため、しろにはからぼりがきずかれました (Một con hào khô được xây dựng xung quanh lâu đài để ngăn chặn quân địch xâm lược.)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji 堀 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thông dụng, đặc biệt là những từ liên quan đến kiến trúc lịch sử, địa lý và tên địa danh. Ý nghĩa của nó luôn tập trung vào các kênh đào trong lòng đất.

Cấu trúc Lâu đài & Phòng thủ:

  • ほり (hori) — hào nước, mương, kênh đào

Đây là cách dùng trực tiếp và phổ biến nhất, dùng để chỉ bất kỳ kênh đào nào.

  • しろぼり (shirobori) — hào thành

Chỉ cụ thể hào nước bao quanh một lâu đài, thường được gia cố.

  • うちぼり (uchibori) — hào nội

Hào nước gần nhất với tòa tháp chính của lâu đài.

  • そとぼり (sotobori) — hào ngoại

Hào nước ngoài cùng, cung cấp tuyến phòng thủ đầu tiên.

  • からぼり (karabori) — hào khô

Một con hào không có nước, chỉ dựa vào độ sâu và độ dốc để phòng thủ.

  • みずぼり (mizubori) — hào nước

Một con hào chứa đầy nước, đóng vai trò như một rào cản.

  • ほりばた (horibata) — bờ hào

Khu vực ngay cạnh hào nước, thường là một lối đi hoặc bờ đắp.

Địa lý & Tên địa danh:

  • ほりかわ (horikawa) — kênh đào, mương, thường là tên địa danh hoặc tên sông

Nhiều sông và kênh đào trên khắp Nhật Bản mang tên Horikawa.

  • ほりえ (Horie) — một tên địa danh phổ biến (ví dụ: một quận ở Osaka)

Tên này thường chỉ một khu vực trong lịch sử nằm gần các kênh đào hoặc đường thủy, chẳng hạn như quận Horie ở Osaka.

  • ほりぐち (Horiguchi) — một họ phổ biến của Nhật Bản

Theo nghĩa đen là 'lối vào hào' hoặc 'miệng mương'.

  • ほりうち (Horiuchi) — một họ phổ biến của Nhật Bản

Theo nghĩa đen là 'bên trong hào'.

Cách dùng theo cụm từ:

  • めるほりをうめる (hori o umeru) — lấp hào/mương

Cụm động từ hành động này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của kanji.

Câu ví dụ

Shiro no mawari ni wa ookina hori ga arimasu.

Có một con hào lớn bao quanh lâu đài.

Mukashi, kono hori wa teki kara machi o mamoru tame ni tsukawaremashita.

Trong quá khứ, con hào này được dùng để bảo vệ thị trấn khỏi quân địch.

O-hori no mawari o sanpo suru no ga watashi no nikka desu.

Đi dạo quanh hào nước là một phần trong thói quen hàng ngày của tôi.

Kōji de atarashii hori ga tsukurareteimasu.

Một con mương mới đang được xây dựng do công trình.

Karabori wa mizu ga haitteinai hori no koto desu.

Hào khô là hào không có nước.

Tōkyō no Kōkyo ni wa fukai hori ga megurasareteimasu.

Cung điện Hoàng gia ở Tokyo được bao quanh bởi những con hào sâu.

Sakura no kisetsu ni wa hori-zoi no sakuranamiki ga totemo utsukushii desu.

Vào mùa hoa anh đào, con đường rợp bóng hoa anh đào dọc hào nước rất đẹp.

Kawa o hori no yō ni riyō shite busshi o hakonde imashita.

Họ dùng sông như một con kênh để vận chuyển hàng hóa.

Jōkaku o bōei suru ue de, hori wa hijō ni jūyō na yakuwari o hatashimashita.

Trong việc phòng thủ lâu đài, các hào nước đã đóng một vai trò rất quan trọng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 堀, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, bạn sẽ thấy 土 (tsuchi - THỔ), bộ thủ của “đất” hoặc “đất đai”. Điều này giúp hình ảnh kanji gắn liền với thứ gì đó được đào xuống đất. Ở bên phải là 屈 (kutsu - KHUẤT), có nghĩa là “uốn cong” hoặc “cúi mình”. Hãy hình dung một người đang cúi xuống đào, hoặc hình dung hình dạng cong, uốn lượn của một con hào hay kênh đào. Do đó, 堀 về cơ bản đại diện cho "thứ gì đó được đào hoặc uốn cong trong lòng đất" – một mô tả phù hợp cho một con hào hoặc mương. 土 cung cấp vật liệu, trong khi 屈 mô tả hành động và hình dạng tạo thành.

Kanji liên quan

  • みぞ — Kanji này, 溝 (mizo - CÂU), cũng có nghĩa là "mương", "rãnh thoát nước", hoặc "khe". Mặc dù tương tự 堀, 溝 thường dùng để chỉ các kênh nhỏ hơn, hẹp hơn, như mương thoát nước hoặc rãnh cắt vào bề mặt, chứ không phải là các hào phòng thủ lớn.
  • ごう — Kanji này, 濠 (gō - HÀO), cũng có nghĩa rõ ràng là "hào nước". Nó thường được sử dụng thay thế cho 堀, hoặc trong các từ ghép như 濠堀 (gōhori) để đặc biệt nhấn mạnh một con hào phòng thủ lớn hơn, thường chứa đầy nước.
  • ほる — Đây là động từ "đào" (horu). Mối liên hệ ngữ âm và ngữ nghĩa mạnh mẽ là rõ ràng: hành động đào (horu) tạo ra một con hào hoặc mương (堀). Lưu ý rằng 掘 sử dụng bộ thủ 扌 (thủ - tay), ngụ ý đào bằng tay hoặc công cụ, trong khi 堀 có 土 (thổ - đất), nhấn mạnh cấu trúc đất được tạo thành.
  • しろ — Có nghĩa là "lâu đài" (shiro - THÀNH), kanji này có mối liên hệ về mặt khái niệm vì hào nước (堀) là những đặc điểm phòng thủ tinh túy của các lâu đài Nhật Bản (城). Việc hiểu 堀 thường bổ sung cho việc nghiên cứu kiến trúc lâu đài lịch sử.
Share:

Bài viết liên quan