12345678910111213
13 strokes

塊 (KHỐI) — Cục, Khối, Mảng

N1
On: カイ
Kun: かたまり
HV: Khối

Ý nghĩa

Ký tự Kanji 塊 (katamari) biểu thị 'cục,' 'khối,' 'vón cục,' 'miếng lớn,' hoặc 'chùm.' Nó mô tả một vật thể rắn, thường không có hình dạng hoặc hình dạng bất thường, của một thứ gì đó cụ thể, như đất, thịt, hoặc băng. Thú vị thay, nó cũng có thể ám chỉ các khái niệm trừu tượng, chẳng hạn như 'một khối dũng khí' (勇気ゆうきかたまり, yūki no katamari - Hán Việt: DŨNG KHÍ KHỐI). Về cơ bản, 塊 (KHỐI - cục, khối) nhấn mạnh sự tập hợp vật lý hoặc sự đông đặc của vật liệu thành một đơn vị có thể nhận biết được.

Về mặt từ nguyên, 塊 là một ký tự ghép hình thanh. Phần bên trái của nó, 土 (do, tsuchi - Hán Việt: THỔ), đóng vai trò là thành phần ý nghĩa, chỉ rõ mối liên hệ với 'đất,' 'đất trồng,' hoặc 'mặt đất rắn.' Điều này trực tiếp liên kết với ý nghĩa 'cục đất' hoặc 'khối vật liệu.' Phần bên phải, 鬼 (ki, oni - Hán Việt: QUỶ), là thành phần ngữ âm, chủ yếu cung cấp cách đọc on'yomi của ký tự là 'カイ' (kai) hoặc 'ケ' (ke, mặc dù ít phổ biến hơn).

Mặc dù 鬼 theo nghĩa đen có nghĩa là 'quỷ' hoặc 'ma,' trong ngữ cảnh này, chức năng chính của nó là ngữ âm. Tuy nhiên, người ta cũng có thể hình dung một liên kết khái niệm với 鬼, vì nó thường đại diện cho một cái gì đó đáng kể, ghê gớm, hoặc thậm chí thô sơ và lớn. Mối liên hệ tinh tế này củng cố ý tưởng về một 'cục' hoặc 'khối' đáng kể.

Về mặt hình ảnh, sự kết hợp của 土 (đất) với 鬼 (thường liên quan đến thứ gì đó lớn hoặc nguyên thủy) gợi lên hình ảnh một khối vật liệu đáng kể, có lẽ chưa định hình. Nó không phải là một vật thể được chế tác tinh xảo mà là một sự tập hợp tự nhiên. Ký tự Jōyō kanji này có 13 nét và được phân loại ở cấp độ Trung học phổ thông (Cấp S), khiến nó trở nên quan trọng đối với những người theo đuổi trình độ tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み - Hán Việt: ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi cho 塊 (KHỐI - cục, khối) là カイ (kai), có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc cụ thể hơn, chẳng hạn như thuật ngữ khoa học hoặc y tế.

  • 塊茎かいけい (kaikei - Hán Việt: KHỐI HẠNH) — củ (ví dụ: khoai tây)
  • 塊根かいこん (kaikon - Hán Việt: KHỐI CĂN) — rễ củ
  • 固形塊こけいかい (kokeikai - Hán Việt: CỐ HÌNH KHỐI) — khối rắn, cục rắn (thường được sử dụng trong các mô tả y tế hoặc khoa học)

Kun'yomi (訓読み - Hán Việt: HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi cho 塊 là かたまり (katamari). Đây là cách đọc thuần Nhật phổ biến và linh hoạt nhất, hoạt động như một danh từ độc lập. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy nó trong cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ một cục, khối hoặc chùm của nhiều thứ khác nhau.

  • かたまり (katamari - Hán Việt: KHỐI) — cục, khối, chùm, miếng lớn
  • 肉塊にくのかたまり (niku no katamari - Hán Việt: NHỤC KHỐI) — cục thịt (mô tả một miếng thịt cụ thể)
  • 氷塊こおりのかたまり (koori no katamari - Hán Việt: BĂNG KHỐI) — khối băng, tảng băng trôi

Các từ và từ ghép thông dụng

Ký tự Kanji 塊 (KHỐI - cục, khối) xuất hiện trong nhiều từ ghép, mô tả một loạt các khối hoặc cục. Các thuật ngữ này bao gồm từ các vật thể vật lý theo nghĩa đen đến các cách diễn đạt mang tính ẩn dụ hơn.

  • かたまり (katamari) — Danh từ cơ bản cho cục, khối hoặc chùm. Thường được dùng độc lập.
  • 血塊けっかい (kekkai - Hán Việt: HUYẾT KHỐI) — Cục máu đông. (Ngữ cảnh y tế/sinh học)
  • 岩塊がんかい (gankai - Hán Việt: NHAM KHỐI) — Khối đá, tảng đá lớn. (Ngữ cảnh địa chất)
  • 脂肪塊しぼうかい (shibōkai - Hán Việt: CHI PHƯƠNG KHỐI) — Cục mỡ, u mỡ. (Ngữ cảnh y tế)
  • 肉塊にくかい (nikukai - Hán Việt: NHỤC KHỐI) — Khối thịt. (Trang trọng hơn 肉のかたまり)
  • 氷塊ひょうかい (hyōkai - Hán Việt: BĂNG KHỐI) — Khối băng, tảng băng trôi.
  • 土塊つちくれ (tsuchikure - Hán Việt: THỔ KHỐI) — Cục đất, khối đất. (Lưu ý cách đọc bất quy tắc)
  • 魂の塊たましいのかたまり (tamashii no katamari - Hán Việt: HỒN KHỐI) — Hiện thân của tinh thần, linh hồn hóa thân. (Cách diễn đạt ẩn dụ)
  • 感情の塊かんじょうのかたまり (kanjō no katamari - Hán Việt: CẢM TÌNH KHỐI) — Một khối/tập hợp cảm xúc. (Ẩn dụ, mô tả một người bị choáng ngợp bởi cảm xúc)
  • 金の塊かねのかたまり (kane no katamari - Hán Việt: KIM KHỐI) — Một cục vàng; cũng có nghĩa bóng là nguồn của cải lớn.
  • 砂糖の塊さとうのかたまり (satō no katamari) — Một cục đường.
  • 雪塊せっかい (sekkai - Hán Việt: TUYẾT KHỐI) — Khối tuyết, một tảng tuyết lớn.

Câu ví dụ

Reizōko kara dashita batā ga mada katamari de katai.

Bơ lấy ra khỏi tủ lạnh vẫn còn là một cục cứng.

Kanojo wa kanjō no katamari no yō na hito da.

Cô ấy là một người chất chứa đầy cảm xúc.

Sanchō ni wa ōkina gankai ga roshutsu shite iru.

Những khối đá lớn lộ ra ở đỉnh núi.

Kawa no naka ni hyōkai ga nagarete iku no ga mieta.

Tôi nhìn thấy những khối băng trôi xuống sông.

Kono niku no katamari o chiisaku kitte kudasai.

Làm ơn cắt cục thịt này thành những miếng nhỏ.

Pan kiji o marumete chiisana katamari ni shita.

Tôi đã vo bột bánh mì thành những cục nhỏ.

Shujutsu de i no naka kara kokeikai ga mitsukatta.

Một khối rắn đã được tìm thấy trong dạ dày trong quá trình phẫu thuật.

Kare no karada kara ryōsei no shibōkai ga jokyo sareta.

Một cục u mỡ lành tính đã được loại bỏ khỏi cơ thể anh ấy.

Michi ni wa zenjitsu no ame de dekita doro no katamari ga takusan atta.

Có nhiều cục bùn trên đường do trận mưa ngày hôm trước.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 塊 (KHỐI - cục, khối), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó: 土 (đất - Hán Việt: THỔ) ở bên trái và 鬼 (oni, quỷ/ma - Hán Việt: QUỶ) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một cục đất khổng lồ, ghê gớm, có lẽ còn đáng sợ, chắn đường bạn — một 'cục quỷ' hoặc 'khối ma' bằng đất. Ký tự 土 rõ ràng biểu thị khía cạnh 'đất' của một cục, trong khi 鬼 gợi ý về một cái gì đó lớn, cứng rắn và không có hình dạng, giống như một cục hoặc khối đáng gờm. Do đó, việc hình dung một 'cục đất giống quỷ' (土鬼) có thể giúp bạn nhớ ý nghĩa của 'cục' hoặc 'khối'.

Các ký tự Kanji liên quan

  • つちtsuchi (đất, đất trồng, mặt đất - Hán Việt: THỔ): Bộ thủ của 塊, liên quan trực tiếp đến ý nghĩa cục đất của nó.
  • むれmure (nhóm, đám đông, đàn - Hán Việt: QUẦN): Trong khi 塊 chỉ một khối rắn, 群 chỉ một tập hợp các cá thể hoặc đối tượng, thường là sinh vật, tạo thành một nhóm hoặc bầy.
  • あつまるatsumaru (tập hợp, thu thập - Hán Việt: TẬP): Tập trung vào hành động đến với nhau để tạo thành một bộ sưu tập hoặc một khối, tương tự về khái niệm với các vật tạo thành một 塊.
  • つむtsumu (chồng chất, tích lũy - Hán Việt: TÍCH): Mô tả quá trình hoặc kết quả của việc chồng chất mọi thứ, có thể tạo thành một khối hoặc cục lớn.
  • かたまるkatamaru (cứng lại, đông đặc - Hán Việt: CỐ): Thường được dùng để mô tả cái gì đó trở thành một khối rắn hoặc cục, đây là trạng thái mà 塊 thường mô tả.
Share:

Bài viết liên quan