12345678910111213
13 strokes

墓 — Mộ, Lăng mộ

N1
On:
Kun: はか
HV: Mộ

Ý nghĩa

Chữ kanji 墓 (MỘ - はかhaka) chủ yếu có nghĩa là mộ, lăng mộ hoặc nghĩa địa. Nó dùng để chỉ một nơi an táng hoặc tưởng niệm người đã khuất. Chữ kanji này đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về cái chết, sự tưởng nhớ và lòng tôn kính tổ tiên trong văn hóa Nhật Bản.

Nguồn gốc từ nguyên của nó minh họa một cách tuyệt đẹp phương pháp cấu tạo kanji phổ biến: một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound). Phần bên trái, 土 (THỔ - つちtsuchi), đóng vai trò là bộ thủ và chỉ rõ phạm trù ý nghĩa của chữ kanji. 土, có nghĩa là "đất" hoặc "đất đai", trực tiếp kết nối với khái niệm ngôi mộ là một nơi trong hoặc trên mặt đất. Sự liên kết hình ảnh này rất mạnh mẽ; một ngôi mộ vốn dĩ được gắn liền với đất.

Ở bên phải, 莫 (MẠC - バクbaku) đóng vai trò là thành phần âm thanh (phonetic component), chỉ ra cách đọc On'yomi là ボ (bo). Trong khi bản thân chữ 莫 mang ý nghĩa như "đừng", "không gì", hoặc "rộng lớn/bao la", chức năng chính của nó ở đây là gợi ý cách phát âm. Tuy nhiên, người ta cũng có thể kết nối một cách ẩn dụ ý nghĩa "rộng lớn" hoặc "tối tăm" của 莫 với tính chất trang nghiêm, yên tĩnh và bao la của một nghĩa trang. Điều này gợi lên sự bí ẩn xung quanh cái chết, đặc biệt là vì 莫 cũng có thể liên quan đến hoàng hôn hoặc mặt trời lặn trong các ngữ cảnh khác. Sự kết hợp giữa "đất" với "một nơi rộng lớn, yên tĩnh" đã tạo nên hình ảnh chữ kanji cho ngôi mộ. Với 13 nét, 墓 là một chữ kanji Joyo. Người bản xứ thường học chữ này ở trường trung học cơ sở, và nó tương ứng với trình độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi cho 墓 (MỘ) là ボ (BO). Bạn thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành liên quan đến mộ, nghĩa trang và nghi lễ mai táng. Nó phản ánh cách phát âm tiếng Trung ban đầu của chữ kanji.

  • 墓地ぼち (MỘ ĐỊA - bochi) — Thuật ngữ này có nghĩa là nghĩa trang hoặc khu mộ, một khu vực được chỉ định để chôn cất. Nó kết hợp 墓 (MỘ - mộ) và 地 (ĐỊA - đất).

例:その墓地ぼち中心ちゅうしんからすこはなれています。

Sono bochi wa shi no chūshin kara sukoshi hanarete imasu.

Nghĩa trang cách trung tâm thành phố một chút.

  • 墓石ぼせき (MỘ THẠCH - boseki) — Có nghĩa là bia mộ hoặc phiến đá mộ, từ ghép này kết hợp 墓 (MỘ - mộ) và 石 (THẠCH - đá). Nó dùng để chỉ phiến đá đánh dấu được đặt tại một ngôi mộ.

例:あたらしい墓石ぼせき設置せっちされました。

Atarashii boseki ga secchi saremashita.

Một bia mộ mới đã được lắp đặt.

  • 墓碑ぼひ (MỘ BI - bohi) — Cũng có nghĩa là bia mộ hoặc đài tưởng niệm, thuật ngữ này thường ngụ ý một bia mộ có khắc chữ. Nó kết hợp 墓 (MỘ - mộ) và 碑 (BI - bia, đài tưởng niệm).

例:偉人いじん墓碑ぼひにはかれ功績こうせききざまれている。

Ijin no bohi ni wa kare no kōseki ga kizamarete iru.

Trên bia mộ của vị vĩ nhân được khắc ghi những thành tựu của ông.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản ngữ Nhật Bản

Cách đọc Kun'yomi cho 墓 (MỘ) là はか (haka). Cách phát âm bản ngữ Nhật Bản này thường được sử dụng như một từ độc lập hoặc trong các từ ghép phổ biến, truyền thống hơn. Bạn sẽ thường nghe thấy nó với tiền tố kính ngữ お là お墓おはか.

  • お墓おはか (MỘ - ohaka) — Đây là cách nói lịch sự và phổ biến nhất để chỉ ngôi mộ trong tiếng Nhật hàng ngày, với tiền tố kính ngữ お thêm vào một sắc thái nhẹ nhàng hơn.

例:祖母そぼお墓おはかやまなかにあります。

Sobo no ohaka wa yama no naka ni arimasu.

Ngôi mộ của bà tôi ở trong núi.

  • 墓参りはかまいり (MỘ THAM - hakamairi) — Có nghĩa là viếng mộ, đây là một phong tục phổ biến ở Nhật Bản, đặc biệt trong lễ Obon hoặc các tiết phân. Nó kết hợp 墓 (MỘ - mộ) và 参り (THAM - viếng thăm, thờ cúng).

例:毎年まいとしお盆おぼん墓参はかまいりをします。

Maitoshi Obon ni hakamairi o shimasu.

Tôi đi viếng mộ mỗi dịp Obon.

  • 墓場はかば (MỘ TRƯỜNG - hakaba) — Tương tự như 墓地 (MỘ ĐỊA), từ này cũng có nghĩa là nghĩa địa hoặc khu mộ. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang một ý nghĩa hơi mộc mạc hoặc trực tiếp hơn so với 墓地.

例:ふる墓場はかばには様々さまざま物語ものがたりがあります。

Furui hakaba ni wa samazama na monogatari ga arimasu.

Có nhiều câu chuyện khác nhau trong nghĩa địa cũ.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là danh sách các từ và từ ghép phổ biến sử dụng chữ kanji 墓 (MỘ), được phân loại để dễ hiểu:

  • Các thuật ngữ chung về mộ:
  • 墓地ぼち (MỘ ĐỊA - bochi) — Nghĩa trang, khu mộ
  • 墓石ぼせき (MỘ THẠCH - boseki) — Bia mộ, phiến đá mộ
  • 墓碑ぼひ (MỘ BI - bohi) — Bia mộ, đài tưởng niệm (thường có khắc chữ)
  • お墓おはか (MỘ - ohaka) — Mộ (cách dùng lịch sự, phổ biến)
  • 墓場はかば (MỘ TRƯỜNG - hakaba) — Nghĩa địa, khu mộ (đôi khi mang sắc thái trực tiếp hoặc ít trang trọng hơn so với 墓地)
  • 墳墓ふんぼ (PHẦN MỘ - funbo) — Lăng mộ, gò chôn cất (thường dành cho các lăng mộ cổ hoặc lớn hơn)
  • Các hành động & vai trò liên quan đến mộ:
  • 墓参りはかまいり (MỘ THAM - hakamairi) — Viếng mộ, thăm mộ
  • 墓守はかもり (MỘ THỦ - hakamori) — Người trông nom mộ, người chăm sóc mộ
  • 改葬墓かいそうぼ (CẢI TÁNG MỘ - kaisōbo) — Mộ cải táng (một ngôi mộ được di dời đến địa điểm mới)
  • Các loại & đặc điểm mộ cụ thể:
  • 家族墓かぞくぼ (GIA TỘC MỘ - kazokubo) — Mộ gia đình
  • 共同墓地きょうどうぼち (CỘNG ĐỒNG MỘ ĐỊA - kyōdōbochi) — Nghĩa trang công cộng
  • 墓穴ぼけつ (MỘ HUYỆT - boketsu) — Hố mộ, hố chôn cất (thường dùng theo nghĩa bóng, ví dụ: 墓穴ぼけつる - tự đào mồ chôn mình)
  • 墓碑銘ぼひめい (MỘ BI MINH - bohimei) — Văn bia, chữ khắc trên bia mộ
  • 墓標ぼひょう (MỘ TIÊU - bohyō) — Bia mộ, cột mốc mộ (tương tự như 墓石)

Câu ví dụ

Kōen no yoko ni furui ohaka ga arimasu.

Có một ngôi mộ cổ cạnh công viên.

Kare wa maishū, nakunatta tsuma no hakamairi o shite imasu.

Anh ấy viếng mộ người vợ quá cố mỗi tuần.

Atarashii bochi ga machi no soto ni tsukuraremashita.

Một nghĩa trang mới đã được xây dựng bên ngoài thị trấn.

Boseki ni wa seinengappi to botsunengappi ga kizamarete imasu.

Bia mộ được khắc ghi ngày sinh và ngày mất.

Machigatta hatsugen de jibun no boketsu o horu na.

Đừng tự đào mồ chôn mình bằng những lời nói sai lầm.

Kazoku no ohaka wa daidai taisetsu ni uketsugarete imasu.

Ngôi mộ gia đình đã được gìn giữ cẩn thận qua nhiều thế hệ.

Senmon no hakamori ga reien o kanri shite imasu.

Một người trông coi mộ chuyên nghiệp quản lý công viên tưởng niệm.

Bohimei ni wa kare no jinsei ga mijikaku matomerarete ita.

Cuộc đời ông được tóm tắt ngắn gọn trên văn bia.

Kyōdōbochi wa kinnen, sono hitsuyōsei ga takamatte imasu.

Trong những năm gần đây, sự cần thiết của các nghĩa trang công cộng đang gia tăng.

Rekishi o kanjiru furui funbo ga iseki to shite hozon sarete imasu.

Những ngôi mộ cổ kính gợi lên lịch sử được bảo tồn như những di tích lịch sử.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 墓 (MỘ), hãy hình dung hai thành phần của nó: 土 (THỔ - đất) ở bên trái và 莫 (MẠC) ở bên phải. Hãy nghĩ về như mặt đất hoặc đất đai nơi một ngôi mộ được đặt. Phần bên phải, 莫, có thể trông hơi khó nhớ hơn một chút, nhưng bạn có thể giải thích nó một cách trực quan như một không gian rộng lớn, yên bình và có lẽ là 'bao phủ'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn, yên tĩnh (莫) nơi ai đó yên nghỉ dưới đất (土). Ngoài ra, bạn có thể xem 莫 như một hình ảnh cách điệu của 'hoàng hôn' hoặc 'bóng tối' bao trùm một phong cảnh rộng lớn, tượng trưng cho sự an nghỉ vĩnh hằng dưới lòng đất. Cuối cùng, 墓 (MỘ) đại diện cho một ngôi mộ – một nơi yên nghỉ tĩnh lặng trong lòng đất, dưới bầu trời rộng lớn hoặc vào lúc hoàng hôn.

Các chữ kanji liên quan

  • (THỔ - do, to, つちtsuchi) — Đất, đất đai, mặt đất (bộ thủ của chữ 墓)
  • (MẠC - バクbaku, bo) — Không, rộng, bao la (thành phần âm thanh của chữ 墓)
  • (TRỦNG - チョウchō, つかtsuka) — Gò, đồi nhỏ, gò chôn cất nhỏ (tương tự về khái niệm với ngôi mộ)
  • (QUAN - カンkan) — Quan tài, áo quan (liên quan trực tiếp đến việc chôn cất)
  • (CỐT - コツkotsu, ほねhone) — Xương, tro cốt (thường được đặt trong mộ hoặc hũ tro cốt trong nghĩa trang)
  • (LINH - レイrei, リョウryō, たまtama) — Linh hồn, hồn ma, hồn (liên quan đến người đã khuất được tưởng niệm tại mộ)
Share:

Bài viết liên quan