Ý nghĩa
Chữ Hán 墳 (fun) dùng để chỉ một ngôi mộ (MỘ) hoặc gò đất (PHẦN THỔ), đặc biệt là gò đất được đắp lên một địa điểm chôn cất. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh các gò mộ cổ hoặc bãi mồ, chẳng hạn như những gò mộ từ thời Kofun (CỔ PHẦN) của Nhật Bản.
Chữ 墳 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Nó kết hợp bộ 土 (THỔ - tsuchi), có nghĩa là “đất” hoặc “đất đai,” báo hiệu mối liên hệ của chữ Hán với thứ gì đó được làm từ hoặc nằm trên mặt đất. Thành phần biểu âm, 賁 (BẾ/BÍ - hin, fun), chủ yếu mang lại cách đọc “fun” (フン). Trong lịch sử, 賁 cũng có thể ngụ ý một cái gì đó được xây dựng hoặc trang trí, rất phù hợp với ý tưởng về một gò mộ quan trọng, thường là hùng vĩ.
Do đó, hình thức trực quan của chữ 墳 mô tả sống động ý nghĩa của nó: một địa điểm chôn cất nổi bật hoặc cấu trúc được làm từ đất (THỔ - 土). Sự kết hợp này truyền tải hiệu quả hình ảnh một ngôi mộ đất.
Với 15 nét, 墳 là một chữ Hán nâng cao. Nó không được dạy ở trường tiểu học mà thường gặp ở cấp độ N1 của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc
Cách đọc on'yomi chính của 墳 là フン (FUN). Cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các địa điểm khảo cổ, các tập tục chôn cất cổ xưa và các loại mộ khác nhau.
古墳 (kofun) — Đây có lẽ là từ ghép nổi tiếng nhất sử dụng chữ 墳 (PHẦN). Nó dùng để chỉ một ngôi mộ cổ (CỔ PHẦN - ancient tomb) hoặc bãi mồ, đặc biệt là những gò mộ được xây dựng ở Nhật Bản trong thời kỳ Kofun (CỔ PHẦN) (khoảng thế kỷ thứ 3 đến thứ 7 sau Công nguyên).
墳墓 (funbo) — Có nghĩa là một ngôi mộ (PHẦN MỘ - tomb) hoặc một nấm mồ nói chung. Từ ghép này là một thuật ngữ trang trọng hơn cho một địa điểm chôn cất.
円墳 (empun) — Một loại mộ cổ (VIÊN PHẦN - circular tomb) cụ thể được đặc trưng bởi hình tròn của nó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi của 墳 là つか (tsuka). Mặc dù cách đọc này được liệt kê trong từ điển, nhưng chữ 墳 hiếm khi được sử dụng như một từ đơn lẻ trong tiếng Nhật hiện đại. Thay vào đó, 塚 (TRỦNG - tsuka) là chữ Hán chủ yếu được sử dụng cho “gò đất” hoặc “đồi nhỏ”. Khi 墳 xuất hiện, nó hầu như luôn được đọc bằng on'yomi trong các từ ghép.
墳 (tsuka) — Trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh cụ thể, 墳 có thể được đọc là つか, có nghĩa là gò đất (PHẦN THỔ) hoặc bãi mồ. Tuy nhiên, trong cách dùng hiện đại, 塚 (TRỦNG) là chữ Hán tiêu chuẩn cho cách đọc và ý nghĩa này.
Mặc dù các ví dụ từ ghép mà 墳 được đọc là つか rất hiếm, việc hiểu cách đọc kun'yomi này vẫn có giá trị. Nó giúp nắm bắt khái niệm "gò đất" bản địa của Nhật Bản mà chữ Hán này thể hiện, ngay cả khi ý nghĩa này thường được diễn đạt phổ biến hơn thông qua các từ ghép on'yomi của nó.
Các từ và từ ghép thông dụng
Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp 墳 (PHẦN) trong các từ liên quan đến lịch sử, khảo cổ học và các địa điểm chôn cất. Dưới đây là một số từ ghép thông dụng, được nhóm theo chủ đề:
Các loại mộ và gò mộ
古墳 (kofun) — Mộ cổ (CỔ PHẦN), bãi mồ. Đặc biệt dùng để chỉ các gò mộ lớn từ thời Kofun (CỔ PHẦN) ở Nhật Bản.
円墳 (empun) — Bãi mồ hình tròn (VIÊN PHẦN). Một loại kofun có hình dạng tròn.
方墳 (hōfun) — Bãi mồ hình vuông (PHƯƠNG PHẦN). Một loại kofun có hình dạng vuông.
前方後円墳 (zenpō kōenfun) — Bãi mồ hình lỗ khóa (TIỀN PHƯƠNG HẬU VIÊN PHẦN). Một loại kofun đặc biệt và mang tính biểu tượng, độc đáo của Nhật Bản, được đặc trưng bởi phần phía trước hình vuông và phần gò phía sau hình tròn.
Các thuật ngữ chung cho mộ và mồ mả
墳墓 (funbo) — Mộ (PHẦN MỘ), mồ mả, lăng mộ. Một thuật ngữ chung và hơi trang trọng cho một nơi chôn cất.
墳丘 (funkyū) — Gò mộ (PHẦN KHÂU), bãi mồ. Đặc biệt dùng để chỉ gò đất hoặc đá được đắp trên một ngôi mộ.
墳地 (funchi) — Khu đất chôn cất (PHẦN ĐỊA), nghĩa địa. Ít phổ biến hơn 墓地 (MỘ ĐỊA - bochi) nhưng mang ý nghĩa tương tự.
Ngữ cảnh khảo cổ học và lịch sử
墳址 (funshi) — Di tích một bãi mồ hoặc ngôi mộ (PHẦN CHỈ). Thường được sử dụng trong các báo cáo khảo cổ để chỉ địa điểm mà một gò mộ từng tồn tại hoặc di tích của nó.
墳墓破壊 (funbo hakai) — Phá hoại mộ (PHẦN MỘ PHÁ HOẠI). Dùng để chỉ hành vi làm hư hại hoặc bất kính đối với một ngôi mộ hoặc địa điểm chôn cất.
副葬品 (fukusōhin) — Đồ tùy táng (PHÓ TÁNG PHẨM), vật phẩm chôn cất. Các vật phẩm được đặt trong mộ (PHẦN MỘ - 墳墓) cùng với người đã khuất.
皇室墳墓 (kōshitsu funbo) — Lăng mộ hoàng gia (HOÀNG THẤT PHẦN MỘ). Mặc dù 陵 (LĂNG - ryō) đặc thù hơn cho lăng mộ hoàng gia, 墳墓 (PHẦN MỘ) có thể được sử dụng với nghĩa rộng hơn.
Câu ví dụ
日本には多くの古代の古墳が存在します。
Nihon ni wa ooku no kodai no kofun ga sonzai shimasu.
Nhiều gò mộ cổ (CỔ PHẦN) tồn tại ở Nhật Bản.
彼らは王の墳墓の発掘調査を行った。
Karera wa ō no funbo no hakkutsu chōsa wo okonatta.
Họ đã tiến hành một cuộc khai quật lăng mộ (PHẦN MỘ) của nhà vua.
考古学者が新しい墳丘を発見し、調査を開始した。
Kōkogakusha ga atarashii funkyū wo hakken shi, chōsa wo kaishi shita.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một gò mộ (PHẦN KHÂU) mới và bắt đầu cuộc điều tra của họ.
上空から見ると、巨大な前方後円墳の形がよくわかる。
Jōkū kara miru to, kyodai na zenpō kōenfun no katachi ga yoku wakaru.
Khi nhìn từ trên cao, hình dạng của gò mộ hình lỗ khóa (TIỀN PHƯƠNG HẬU VIÊN PHẦN) khổng lồ hiện rõ.
歴史の授業で、生徒たちは古墳時代の社会について学んだ。
Rekishi no jugyō de, seito-tachi wa Kofun Jidai no shakai ni tsuite mananda.
Trong tiết học lịch sử, các học sinh đã tìm hiểu về xã hội trong thời kỳ Kofun (CỔ PHẦN).
あの森の中には、未だ調査されていない円墳があると言われている。
Ano mori no naka ni wa, imada chōsa sarete inai empun ga aru to iwarete iru.
Người ta nói rằng có một gò mộ hình tròn (VIÊN PHẦN) chưa được điều tra trong khu rừng đó.
貴重な副葬品が、その墳墓から見つかった。
Kichō na fukusōhin ga, sono funbo kara mitsukatta.
Các đồ tùy táng (PHÓ TÁNG PHẨM) quý giá đã được tìm thấy trong ngôi mộ (PHẦN MỘ) đó.
巨大な前方後円墳は、当時の支配者の権力を象徴している。
Kyodai na zenpō kōenfun wa, tōji no shihaisha no kenryoku wo shōchō shite iru.
Gò mộ hình lỗ khóa (TIỀN PHƯƠNG HẬU VIÊN PHẦN) khổng lồ tượng trưng cho quyền lực của các nhà cai trị thời bấy giờ.
山頂には、誰が築いたのかわからない古い墳が残されていた。
Sanchō ni wa, dare ga kizuita no ka wakaranai furui fun ga nokosarete ita.
Một gò đất (PHẦN) cổ, mà không ai biết ai đã xây dựng, vẫn còn lại trên đỉnh núi.
彼は生涯をかけて、各地の古墳を巡り、その謎を解明しようとした。
Kare wa shōgai wo kakete, kakuchi no kofun wo meguri, sono nazo wo kaimei shiyō to shita.
Ông ấy đã dành cả đời đi khắp các gò mộ cổ (CỔ PHẦN) khác nhau, cố gắng làm sáng tỏ những bí ẩn của chúng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 墳 (PHẦN), hãy chia nó thành hai thành phần. Ở bên trái, bạn có bộ 土 (THỔ - tsuchi), có nghĩa rõ ràng là đất hoặc đất đai. Điều này rất quan trọng, vì bất kỳ ngôi mộ (MỘ) hoặc gò đất (PHẦN THỔ) nào về cơ bản cũng là một cấu trúc bằng đất. Thành phần bên phải, 賁 (BẾ/BÍ - fun), đóng vai trò là phần gợi âm, mang lại cách đọc 'fun'. Bạn có thể hình dung một cấu trúc tráng lệ hoặc lộng lẫy (một ý nghĩa cũ của 賁) vươn lên từ lòng đất, hoặc đơn giản là liên kết âm 'fun' trực tiếp với khái niệm một ngôi mộ (MỘ). Hãy tưởng tượng một gò đất (THỔ - 土) hùng vĩ tạo nên một ngôi mộ (PHẦN - 墳) phù hợp, và bạn sẽ dễ dàng nhớ cách đọc chính 'FUN' của nó.
Các chữ Hán liên quan
Việc hiểu chữ 墳 (PHẦN) sẽ được nâng cao bằng cách xem xét các chữ Hán liên quan có chung ý nghĩa hoặc xuất hiện trong các ngữ cảnh tương tự.
- 塚 (TRỦNG - つか) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là “gò đất” hoặc “đồi nhỏ” và thường được sử dụng thay thế cho 墳 (PHẦN) trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là đối với các gò đất hoặc mộ nhỏ hơn, không phải của hoàng gia. Trong khi 墳 thường ngụ ý mục đích chôn cất, 塚 (TRỦNG) có thể chỉ bất kỳ gò đất nhỏ nào.
- 墓 (MỘ - はか) — Có nghĩa là “mồ” hoặc “mộ”. Đây là một thuật ngữ chung hơn cho một địa điểm chôn cất, thường dùng để chỉ các mộ cá nhân hoặc mộ gia đình, và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại cho các mộ thông thường.
- 陵 (LĂNG - りょう) — Lăng mộ hoàng gia, lăng tẩm. Chữ Hán này đặc biệt dùng để chỉ các lăng mộ lớn của hoàng đế, hoàng hậu hoặc các thành viên hoàng tộc, thể hiện địa vị cao hơn so với một 墳墓 (PHẦN MỘ) thông thường.
- 土 (THỔ - つち) — Đất, đất đai, mặt đất. Là bộ thủ của 墳 (PHẦN), nó cung cấp ý nghĩa cơ bản về một thứ gì đó được cấu tạo từ hoặc liên quan đến đất.
- 堀 (QUẬT - ほり) — Mương, hào. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là "mộ", nhưng các hào thường được xây dựng xung quanh các gò mộ cổ (CỔ PHẦN - 古墳) lớn. Chúng đóng vai trò bảo vệ hoặc mang tính biểu tượng, khiến 堀 (QUẬT) trở thành một chữ Hán có liên quan về mặt khái niệm trong các cuộc thảo luận khảo cổ học.